Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200467305-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBDN Thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200459874
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 17:11:00 đến ngày 2020-05-07 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,035,749,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường mở rộng bằng thủ công, đất C1 E-HSMT Chương V 245,095 m3
2 Đào nền đường mở rộng bằng thủ công, đất C2 E-HSMT Chương V 245,093 m3
3 Đào nền đường, máy đào <= 0,4 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 E-HSMT Chương V 22,058 100m3
4 Đào nền đường, máy đào <= 0,4 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 E-HSMT Chương V 22,058 100m3
5 Đào xúc đất phong hóa, máy đào <= 0,4 m3, bằng KL phong hóa E-HSMT Chương V 49,018 100m3
6 Vận chuyển đất phong hóa, phạm vi <= 1000 m, E-HSMT Chương V 49,018 100m3
7 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C2 E-HSMT Chương V 49,018 100m3/1km
8 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, đất C2 E-HSMT Chương V 49,018 100m3/1km
9 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95; E-HSMT Chương V 137,81 100m3
10 Mua đất san lấp công trình, đất C3, hệ số nở rời 1,13 E-HSMT Chương V 15.572,53 m3
11 Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 E-HSMT Chương V 155,725 100m3
12 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 E-HSMT Chương V 155,725 100m3/1km
13 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, đất C3 E-HSMT Chương V 155,725 100m3/1km
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới E-HSMT Chương V 10,005 100m3
B HẠNG MỤC: CỐNG QUA ĐƯỜNG
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 80% E-HSMT Chương V 0,204 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 20% E-HSMT Chương V 5,1 m3
3 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 (Bằng KL đào) E-HSMT Chương V 17 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 1,465 m3
5 Bê tông đáy cống M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,85 m3
6 Ván khuôn gỗ đáy rãnh E-HSMT Chương V 10,08 100m2
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đk ống <=600mm E-HSMT Chương V 3 1 đoạn ống
8 Vận chuyển ống cống từ nhà máy sản xuất về công trình E-HSMT Chương V 1 ca
9 Gối cống bằng tb kt theo tiêu chuẩn ống E-HSMT Chương V 9 cái
10 Đắp đất cống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 0,17 100m3
11 Đất san lấp công trình, đất cấp 3 (hệ số chuyển đổi là k= 1,13) E-HSMT Chương V 19,21 m3
12 Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 E-HSMT Chương V 0,199 100m3
13 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 E-HSMT Chương V 0,199 100m3/1km
14 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, đất C3 E-HSMT Chương V 0,199 100m3/1km
C HẠNG MỤC: HOÀN TRẢ TƯỜNG RÀO VÀ CÁC HẠNG MỤC KHÁC
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 E-HSMT Chương V 0,781 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 E-HSMT Chương V 10,418 m3
3 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 E-HSMT Chương V 0,885 100m3
4 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 7km, đất C2 E-HSMT Chương V 0,885 100m3/1km
5 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 5T, đất C2 E-HSMT Chương V 0,885 100m3/1km
6 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 7,64 m3
7 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 22,129 m3
8 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 19,916 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m E-HSMT Chương V 0,035 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m E-HSMT Chương V 0,181 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,247 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 11,816 m3
13 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 E-HSMT Chương V 15,84 m2
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 204,27 m2
15 Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 E-HSMT Chương V 68,09 m
16 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà E-HSMT Chương V 220,11 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->