Gói thầu: Gói thầu QT:1-XD:2: Thi công xây dựng (phần bổ sung cầu R’Lây)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200462698-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu QT:1-XD:2: Thi công xây dựng (phần bổ sung cầu R’Lây) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413254 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ngân hàng thế giới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 08:33:00 đến ngày 2020-05-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,656,372,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,800,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cầu | |||
| 1 | Dầm bản: BTXM 28MPa đá 1x2 | Chi tiết tại E-HSMT | 105 | m3 |
| 2 | Dầm bản: Cốt thép các loại | Chi tiết tại E-HSMT | 15,53 | tấn |
| 3 | Dầm bản: Phá dỡ bê tông | Chi tiết tại E-HSMT | 12,43 | m3 |
| 4 | Dầm bản: Đục tạo nhám bê tông | Chi tiết tại E-HSMT | 7 | m2 |
| 5 | Dầm bản: Khoan tạo lỗ, bơm keo cấy thép | Chi tiết tại E-HSMT | 11,22 | m |
| 6 | Lan can: Sản xuất, lắp đặt lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại E-HSMT | 0,69 | tấn |
| 7 | Lan can: Sơn lan can 2 nước | Chi tiết tại E-HSMT | 23,2 | m2 |
| 8 | Khe co giãn: Sản xuất, lắp đặt khe co giãn | Chi tiết tại E-HSMT | 6 | m |
| 9 | Khe co giãn: Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 10 | Cọc khoan nhồi D1,2m: chiều dài (không bao gồm cốt thép các loại) | Chi tiết tại E-HSMT | 16,7 | m |
| 11 | Cọc khoan nhồi D1,2m: Cốt thép các loại | Chi tiết tại E-HSMT | 2,59 | tấn |
| 12 | Bản quá độ: BTXM 25MPa đá 1x2 (không bao gồm cốt thép các loại) | Chi tiết tại E-HSMT | 5,33 | m3 |
| 13 | Bản quá độ: Cốt thép tròn các loại | Chi tiết tại E-HSMT | 0,56 | tấn |
| 14 | Bản quá độ: BTXM đá 2x4, 8MPa lót móng | Chi tiết tại E-HSMT | 0,89 | m3 |
| 15 | Bản quá độ: Bitum chèn khe | Chi tiết tại E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 16 | Bản quá độ: Đá dăm đệm | Chi tiết tại E-HSMT | 5,33 | m3 |
| 17 | Tứ nón: BTXM 16MPa đá 2x4 (chân khay) | Chi tiết tại E-HSMT | 28,86 | m3 |
| 18 | Tứ nón: BTXM 16MPa đá 1x2 (ốp mái) | Chi tiết tại E-HSMT | 20,85 | m3 |
| 19 | Tứ nón: Vữa đệm 8MPa | Chi tiết tại E-HSMT | 6,35 | m3 |
| 20 | Tứ nón: Cốt thép gia cố mái taluy | Chi tiết tại E-HSMT | 0,41 | tấn |
| 21 | Tứ nón: Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại E-HSMT | 0,48 | m2 |
| 22 | Tứ nón: Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT | 248,45 | m3 |
| 23 | Tứ nón: Đào đất | Chi tiết tại E-HSMT | 499,82 | m3 |
| 24 | Tứ nón: Ống nhựa thoát nước PVC | Chi tiết tại E-HSMT | 10,3 | m |
| 25 | Tứ nón: Đá hộc xếp khan | Chi tiết tại E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 26 | Tứ nón: Trồng cỏ | Chi tiết tại E-HSMT | 293,11 | m2 |
| 27 | Tứ nón: Xếp rọ đá | Chi tiết tại E-HSMT | 31 | rọ |
| 28 | An toàn giao thông: Cọc tiêu BTCT | Chi tiết tại E-HSMT | 20 | cái |
| 29 | An toàn giao thông: BTXM 16MPa đá 2x4 | Chi tiết tại E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 30 | An toàn giao thông: Đào đất cấp 3 | Chi tiết tại E-HSMT | 11,04 | m3 |
| 31 | An toàn giao thông: Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT | 4,9 | m3 |
| 32 | Tường chắn chân mố M1: BTXM 16MPa đá 2x4 | Chi tiết tại E-HSMT | 36,7 | m3 |
| 33 | Tường chắn chân mố M1: Đá dăm đệm | Chi tiết tại E-HSMT | 4,41 | m3 |
| 34 | Tường chắn chân mố M1: Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại E-HSMT | 0,46 | m2 |
| 35 | Tường chắn chân mố M1: Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT | 33,78 | m3 |
| 36 | Tường chắn chân mố M1: Đắp sỏi suối K95 | Chi tiết tại E-HSMT | 9,56 | m3 |
| 37 | Tường chắn chân mố M1: Đào đất | Chi tiết tại E-HSMT | 79,18 | m3 |
| 38 | Tường chắn chân mố M1: Ống nhựa thoát nước PVC | Chi tiết tại E-HSMT | 15,6 | m |
| 39 | Gia cố cọc khoan nhồi mố M2: BTXM 16MPa đá 2x4 | Chi tiết tại E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 40 | Gia cố cọc khoan nhồi mố M2: Đục tạo nhám bê tông | Chi tiết tại E-HSMT | 9,05 | m2 |
| 41 | Gia cố cọc khoan nhồi mố M2: Khoan tạo lỗ | Chi tiết tại E-HSMT | 4,8 | m |
| 42 | Gia cố cọc khoan nhồi mố M2: Đào đất | Chi tiết tại E-HSMT | 94,7 | m3 |
| 43 | Gia cố cọc khoan nhồi mố M2: Đắp đất K95 | Chi tiết tại E-HSMT | 83,45 | m3 |
| 44 | Gia cố cọc khoan nhồi mố M2: Cốt thép các loại | Chi tiết tại E-HSMT | 0,05 | tấn |
| B | Chi phí dự phòng của gói thầu | |||
| 1 | Chi phí dự phòng của gói thầu | Chi phí dự phòng của gói thầu được tính bằng 5% của các chi phí đã xác định trong dự toán gói thầu | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi