Gói thầu: Gói 9: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị Trụ sở Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200330987-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN SÔNG BA HẠ |
| Tên gói thầu | Gói 9: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị Trụ sở Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ |
| Số hiệu KHLCNT | 20191112156 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có và vốn vay (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 15:31:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 39,236,366,352 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 590,000,000 VNĐ ((Năm trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. NHÀ LÀM VIỆC CHÍNH XEM CHI TiẾT TẠI CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 1,25m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 37,102 | 100M3 | |
| 2 | Sản xuất bê tông lót móng trụ đá 4x6 mác 50 bằng máy trộn, đổ thủ công. | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 81,683 | M3 |
| 3 | Sản xuất bê tông lót móng băng đá 4x6 mác 50 bằng máy trộn, đổ thủ công. | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 35,56 | M3 |
| 4 | Bê tông móng bằng máy trộn, đổ bằng cần cẩu, rộng <= 250cm, đá 1x2 Mác 300 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 550,223 | M3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 8,086 | 100M2 | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Thép CB 300 Việt Mỹ hoặc tương đương | 2,966 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Thép CB 400 Việt Mỹ hoặc tương đương | 34,876 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 32,764 | Tấn | |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa xi măng Mác 50 | Đá chẻ 15x20x25 | 70,966 | M3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x9x19 dày<=30cm, vữa xi măng Mác 75 | Gạch đặc Block | 1,89 | M3 |
| 11 | Sản xuất, đổ bê tông đà kiềng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 300 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 58,31 | M3 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép đà kiềng | 4,282 | 100M2 | |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <=10mm | Thép CB 300 Việt Mỹ hoặc tương đương | 1,761 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <=18mm | Thép CB 400 Việt Mỹ hoặc tương đương | 4,6 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép >18mm | Thép CB 400 Việt Mỹ hoặc tương đương | 2,852 | Tấn |
| 16 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 29,718 | 100M3 | |
| 17 | Đệm cát nền công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào) | 4,622 | 100M3 | |
| 18 | San lấp đất còn lại bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,722 | 100M3 | |
| 19 | Sản xuất bê tông lót nền đá 4x6 mác 50 bằng máy trộn, đổ thủ công | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 72,986 | M3 |
| 20 | Bê tông cột đổ bằng cần cẩu, tiết diện cột >0,1m2, cao <= 50m, đá 1x2 Mác 300 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 227,671 | M3 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống VK cột cao <=50m | 18,599 | 100M2 | |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=50m, đường kính cốt thép <=10mm | Thép CB 300 Việt Mỹ hoặc tương đương | 11,666 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=50m, đường kính cốt thép <= 18mm | Thép CB 400 Việt Mỹ hoặc tương đương | 17,915 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=50m, đường kính cốt thép > 18mm | Thép CB 400 Việt Mỹ hoặc tương đương | 9,795 | Tấn |
| 25 | Bê tông bệ máy đổ bằng cần cẩu, đá 1x2 Mác 300 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 2,208 | M3 |
| 26 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng bệ máy | 0,028 | 100M2 | |
| 27 | Bê tông tường đổ bằng cần cẩu, dày <=45cm, cao <=50m, đá 1x2 Mác 300 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 76,53 | M3 |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép vách thang máy, cột chống bằng hệ giáo ống cao <=50m | 7,986 | 100M2 | |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=50m đường kính cốt thép <=10mm | Thép CB 300 Việt Mỹ hoặc tương đương | 0,748 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=50m đường kính cốt thép <= 18mm | Thép CB 400 Việt Mỹ hoặc tương đương | 8,799 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=50m đường kính cốt thép > 18mm | Thép CB 400 Việt Mỹ hoặc tương đương | 4,504 | Tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đổ bằng cần cẩu, cao <=50m, đá 1x2 Mác 300 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 333,986 | M3 |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ, xà dầm, giằng, cao <=50m | 26,688 | 100M2 | |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=50m, đường kính cốt thép <=10mm | Thép CB 300 Việt Mỹ hoặc tương đương | 11,177 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=50m, đường kính cốt thép <= 18mm | Thép CB 400 Việt Mỹ hoặc tương đương | 19,729 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=50m, đường kính cốt thép > 18mm | Thép CB 400 Việt Mỹ hoặc tương đương | 38,849 | Tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái, đổ bằng cần cẩu, cao <=50m, đá 1x2 Mác 300 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 353,717 | M3 |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=50m | 33,098 | 100M2 | |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=50m, đường kính cốt thép <=10mm | Thép CB 300 Việt Mỹ hoặc tương đương | 7,443 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=50m, đường kính cốt thép > 10mm | Thép CB 400 Việt Mỹ hoặc tương đương | 25,386 | Tấn |
| 41 | Sản xuất bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 300 bằng máy trộn, đổ thủ công | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 32,998 | M3 |
| 42 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái, tấm đan | 5,196 | 100M2 | |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Thép CB 300 Việt Mỹ hoặc tương đương | 0,605 | Tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | Thép CB 400 Việt Mỹ hoặc tương đương | 4,04 | Tấn |
| 45 | Sản xuất bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 300 bằng máy trộn, đổ thủ công. | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 18,811 | M3 |
| 46 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường | 1,779 | 100M2 | |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=50m, đường kính cốt thép <=10mm | Thép CB 300 Việt Mỹ hoặc tương đương | 0,633 | Tấn |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=50m, đường kính cốt thép > 10mm | Thép CB 400 Việt Mỹ hoặc tương đương | 3,846 | Tấn |
| 49 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường Công suất trạm <=30m3/h | 1.542,127 | M3 | |
| 50 | Xây tường ngoài bằng gạch ống 9x9x19, dày<=30cm, cao <=50m, vữa xi măng Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 258,341 | M3 |
| 51 | Xây tường ngoài bằng gạch ống 9x9x19, dày<=10cm, cao <=50m, vữa xi măng Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 1,699 | M3 |
| 52 | Xây tường trong bằng gạch ống 9x9x19, dày<=30cm, cao <=50m, vữa xi măng Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 119,554 | M3 |
| 53 | Xây tường trong bằng gạch ống 9x9x19, dày<=10cm, cao <=50m, vữa xi măng Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 75,824 | M3 |
| 54 | Xây tường hộp gen ngoài bằng gạch ống 9x9x19, dày<=30cm, cao <=50m, vữa xi măng Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 61,76 | M3 |
| 55 | Xây tường ngoài bằng gạch ống 9x9x19, dày<=30cm, cao <=50m, vữa xi măng Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 3,023 | M3 |
| 56 | Xây tường hộp gen ngoài bằng gạch ống 9x9x19, dày<=10cm, cao <=50m, vữa xi măng Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 56,313 | M3 |
| 57 | Xây tường hộp gen trong bằng gạch ống 9x9x19, dày<=10cm, cao <=50m, vữa xi măng Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 13,143 | M3 |
| 58 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 5x9x19, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 5,275 | M3 |
| 59 | Xây bậc cấp bằng gạch thẻ 5x9x19 dày<=30cm, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 4,132 | M3 |
| 60 | Xây bậc cầu thang bằng gạch thẻ 5x9x19, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 4,095 | M3 |
| 61 | Xây bồn hoa bằng gạch ống 9x9x19, dày<=30cm, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 9,838 | M3 |
| 62 | Xây bồn hoa bằng gạch ống 9x9x19, dày<=10cm, cao <=50m, vữa xi măng Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 2,025 | M3 |
| 63 | Cung cấp Lắp dựng cửa kính cường lực bản lề sàn | + Cửa kính cường lực dày 12ly. + Phụ kiện bản lề sàn VPP 2 bộ tay cầm, 2 bộ khóa sàn, 2 kẹp trên, 2 kẹp dưới, 2 kẹp góc (Phụ kiện Kim Long hoặc tương đương) | 13,2 | M2 |
| 64 | Cung cấp Lắp dựng cửa đi khung lõi thép | Cửa đi nhựa lõi thép Euro Window thanh Profile Euro Window lõi thép dày 1,6 ly kính an toàn 2 lớp dày 8,38mm (hoặc tương đương) | 544,201 | M2 |
| 65 | Cung cấp Lắp dựng cửa sổ khung lõi thép | Cửa sổ nhựa lõi thép Euro Window thanh Profile Euro Window (hoặc tương đương) lõi thép dày 1,6 ly kính an toàn 2 lớp dày 8,38mm (hoặc tương đương) | 230,662 | M2 |
| 66 | Cung cấp Lắp dựng vách kính khung lõi thép | Vách kính khung nhựa lõi thép Euro Window thanh Profile Euro Window (hoặc tương đương) lõi thép dày 1,6 ly kính an toàn 2 lớp dày 8,38mm (hoặc tương đương) | 540,751 | M2 |
| 67 | Cung cấp Lắp dựng vách ngăn composite dày 10mm | 63,167 | M2 | |
| 68 | Cung cấp Lắp dựng vách kính khung nhôm 50x100x3 mặt tiền | Vách kính khung nhôm Tungkuang (hoặc tương đương) 50x100x3. | 430,29 | M2 |
| 69 | Cung cấp Lắp dựng khuôn gỗ ngoại cửa 60x120. | Gỗ nhóm 3 (Khung và cánh cùng chủng loại gỗ) | 20,62 | Mét |
| 70 | Cung cấp Lắp dựng cửa gỗ vào khuôn. | Gỗ nhóm 3, kính dày 8mm (Cánh và khung cùng chủng loại gỗ) | 10,66 | M2 |
| 71 | Cung cấp Sơn gỗ bằng sơn tổng hợp 3 nước | 11,983 | M2 | |
| 72 | Cung cấp Lắp dựng xà gồ thép hộp 50x100x2 | Xà gồ thép mạ kẽm Đông Á hoặc tương đương | 0,172 | Tấn |
| 73 | Cung cấp Lợp mái che tường bằng Tấm nhựa mica dầy 5mm | 0,143 | 100M2 | |
| 74 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 2.357,635 | M2 |
| 75 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 4.467,526 | M2 |
| 76 | Trát chân móng, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 31,067 | M2 |
| 77 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 2.616,4 | M2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 1.996,689 | M2 |
| 79 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 1.293,357 | M2 |
| 80 | Trát lanh tô, lam, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 519,6 | M2 |
| 81 | Cung cấp Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 327,985 | M2 | |
| 82 | Láng nền, sàn không đánh mầu, tạo dốc chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | 327,985 | M2 | |
| 83 | Cung cấp Lát gạch chống nóng 20x20x7,5cm | 327,985 | M2 | |
| 84 | Cung cấp Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 800x800mm | Granite bóng kính nano Đồng Tâm loại AA hoặc tương đương | 2.455,796 | M2 |
| 85 | Cung cấp Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Gạch chống trượt Đồng Tâm loại AA hoặc tương đương | 120,674 | M2 |
| 86 | Cung cấp Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc tam cấp | Dầy 2cm, màu đen | 122,575 | M2 |
| 87 | Cung cấp Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc cầu thang | Dầy 2cm, màu đen | 115,886 | M2 |
| 88 | Cung cấp Lát đá granít tự nhiên nhám chống trượt, vữa mác 75 bậc tam cấp | Dầy 2cm, màu đen | 65,38 | M2 |
| 89 | Cung cấp Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Gạch ốp 300x600mm thạch mộc Đồng Tâm loại AA hoặc tương đương | 372,576 | M2 |
| 90 | Cung cấp Ốp đá granit tự nhiên vào tường - có chốt bằng Inox | Dầy 2cm, màu đen và màu đỏ rubi | 66,96 | M2 |
| 91 | Cung cấp Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán | 10,96 | M2 | |
| 92 | Cung cấp Ốp chân tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 150x800mm | Gạch Granit Đồng Tâm loại AA hoặc tương đương | 163,856 | M2 |
| 93 | Sản xuất lan can thép cầu thang | Thép mạ kẽm | 17,305 | Tấn |
| 94 | Cung cấp Lắp dựng lan can kính cường lực dày 10ly | 205,641 | M2 | |
| 95 | Cung cấp Sơn sắt thép cầu thang các loại | Sơn Epoxy modena (hoặc tương đương) | 688,494 | M2 |
| 96 | Lắp dựng cầu thang sắt | 14,421 | Tấn | |
| 97 | Lắp dựng lan can sắt | 50,347 | M2 | |
| 98 | Sản xuất dầm, dàn mái thép | Thép mạ kẽm | 0,18 | Tấn |
| 99 | Cung cấp Sơn sắt thép các loại 3 nước | Sơn Epoxy modena (hoặc tương đương) | 8,776 | M2 |
| 100 | Lắp dựng dầm, dàn giằng thép Bằng bu lông | 0,18 | Tấn | |
| 101 | Cung cấp Ốp Aluminum | 14,47 | M2 | |
| 102 | Cung cấp Lắp tấm kính cường lực dày 10mm | 10,8 | M2 | |
| 103 | Sản xuất lan can Inox | Inox 304 | 0,414 | Tấn |
| 104 | Lắp dựng lan can Inox | 0,374 | Tấn | |
| 105 | Cung cấp Làm trần thạch cao khung chìm | Trần thạch cao chìm khung Vĩnh tường tấm dày 9mm (hoặc tương đương) | 1.084,634 | M2 |
| 106 | Cung cấp Làm trần thạch cao khung nổi | Trần thạch cao nổi khung Vĩnh tường tấm Duraflex hoa văn nổi dày 3,5mm (hoặc tương đươnng) | 1.435,922 | M2 |
| 107 | Cung cấp Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Bột bả K-008 ngoại thất Kamax (hoặc tương đương) | 2.357,635 | M2 |
| 108 | Cung cấp Bả bằng bột bả vào tường trong | Bột bả K-009 nội thất Kamax (hoặc tương đương) | 4.467,526 | M2 |
| 109 | Cung cấp Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, lanh tô | Bột bả K-009 nội thất Kamax (hoặc tương đương) | 8.946,609 | M2 |
| 110 | Cung cấp Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn chống thấm Kamax cao cấp (hoặc tương đương) | 2.357,635 | M2 |
| 111 | Cung cấp Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn Kamax cao cấp (hoặc tương đương) | 12.973,426 | M2 |
| 112 | Cung cấp Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50m | 11,524 | 100M2 | |
| 113 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao: cát các loại, than xỉ | 157,884 | M3 | |
| 114 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao: các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) | 5,694 | Tấn | |
| 115 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao: gạch ốp, lát các loại | 115,221 | 10m2 | |
| 116 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao: tấm lợp các loại | 9,32 | 100m2 | |
| 117 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao: xi măng | 38,131 | Tấn | |
| 118 | Cung cấp Lắp đặt đèn mâm ốp trần D600 công suất 45W ánh sáng trắng | D600 công suất 45W ánh sáng trắng, đèn led rạng Đông (hoặc tương đương) | 3 | Bộ |
| 119 | Cung cấp Lắp đặt đèn trang trí ốp trần pha lê kiểu ý công suất 55W | Đèn led | 2 | Bộ |
| 120 | Cung cấp Lắp đặt đèn led ốp trần vuông 300x300 18W | đèn led ốp trần vuông 300x300 18W rạng Đông (hoặc tương đương) | 20 | Bộ |
| 121 | Cung cấp Lắp đặt đèn led trang trí ốp trần D225 12W ánh sáng trắng | Đèn led trang trí ốp trần D225 12W Rạng Đông (hoặc tương đương) | 38 | Bộ |
| 122 | Cung cấp Lắp đặt đèn ốp trần vuông 600x600 cao 200 45W ánh sáng trắng | Đèn led Rạng Đông (hoặc tương đương) | 9 | Bộ |
| 123 | Cung cáp Lắp đặt đèn led trang trí âm trần D114 | Đèn led trang trí âm trần D114 Rạng Đông (hoặc tương đương) | 1.002 | Bộ |
| 124 | Cung cấp Lắp đặt đèn mâm âm trần D200 12W ánh sáng trắng 18W | Đèn mâm âm trần D200 12W ánh sáng trắng 18W Rạng Đông (hoặc tương đương) | 166 | Bộ |
| 125 | Cung cấp Lắp đặt đèn Led ốp tường 12W | Đèn Led tường ánh sáng vàng 1x12W Rạng Đông (hoặc tương đương) | 21 | Bộ |
| 126 | Cung cấp Lắp đặt quạt thông âm trần 250x250 | quạt thông âm trần 250x250 Panasonic (hoặc tương đương) | 97 | Cái |
| 127 | Cung cấp Lắp đặt quạt trần xoay đảo 45W | quạt trần xoay đảo 45W Panasonic (hoặc tương đương) | 18 | Cái |
| 128 | Cung cấp Lắp đặt quạt treo tường 60W | quạt treo tường 60W Panasonic (hoặc tương đương) | 89 | Cái |
| 129 | Cung cấp Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Công tắc 1 hạt LIOA (hạt + mặt viền 1 lỗ + đế âm) hoặc tương đương | 57 | Cái |
| 130 | Cung cấp Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc | Công tắc 2 hạt LIOA (hạt + mặt viền 2 lỗ + đế âm) hoặc tương đương | 9 | Cái |
| 131 | Cung cấp Lắp công tắc điện loại có 3 hạt trên công tắc | Công tắc 3 hạt LIOA (hạt + mặt viền 3 lỗ + đế âm) hoặc tương đương | 96 | Cái |
| 132 | Cung cấp Lắp công tắc điện loại có 4 hạt trên công tắc | Công tắc 4 hạt LIOA (hạt + mặt viền 4 lỗ + đế âm) hoặc tương đương | 8 | Cái |
| 133 | Cung cấp Lắp công tắc điện đảo chiều cầu thang | Công tắc 1 hạt đảo chiều LIOA (hạt + mặt viền 1 lỗ + đế âm) hoặc tương đương | 12 | Cái |
| 134 | Cung cấp Lắp ổ cắm điện loại ba chấu | ổ cắm điện loại ba chỗ cắm LIOA hoặc tương đương | 292 | Cái |
| 135 | Cung cấp Lắp ổ cắm điện loại ba chấu (cắm cho máy tính) | ổ cắm điện loại ba chỗ cắm LIOA hoặc tương đương | 21 | Cái |
| 136 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối phân dây, kích thước hộp 80x80 | LIOA hoặc tương đương | 96 | Hộp |
| 137 | Cung cấp Lắp dặt Cầu chì 5A | Cầu chì 5A LS (hoặc tương đương) | 266 | Cái |
| 138 | Cung cấp Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Automát 1 pha 16A LS (hoặc tương đương) | 117 | Cái |
| 139 | Cung cấp Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Automát 1 pha 20A LS có vỏ (hoặc tương đương) | 36 | Cái |
| 140 | Cung cấp Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Automát 1 pha 25A LS có vỏ (hoặc tương đương) | 68 | Cái |
| 141 | Cung cấp Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Automát 1 pha 32A LS có vỏ (hoặc tương đương) | 69 | Cái |
| 142 | Cung cấp Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Automát 1 pha 40A LS có vỏ (hoặc tương đương) | 18 | Cái |
| 143 | Cung cấp Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 45A | Automát 1 pha 45A LS có vỏ (hoặc tương đương) | 4 | Cái |
| 144 | Cung cấp Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 55A | Automát 1 pha 55A LS (hoặc tương đương) | 6 | Cái |
| 145 | Cung cấp Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 63A | Automát 1 pha 63A LS (hoặc tương đương) | 10 | Cái |
| 146 | Cung cấp Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 40A | Automát 3 pha 40A LS (hoặc tương đương) | 2 | Cái |
| 147 | Cung cấp Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 75A | Automát 3 pha 75A LS (hoặc tương đương) | 6 | Cái |
| 148 | Cung cấp Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 100A | Automát 3 pha 100A LS (hoặc tương đương) | 5 | Cái |
| 149 | Cung cấp Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 120A | Automát 3 pha 120A LS (hoặc tương đương) | 2 | Cái |
| 150 | Cung cấp Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | (Cu/PVC) Cadisun hoặc tương đương | 7.920 | Mét |
| 151 | Cung cấp Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | (Cu/PVC) Cadisun hoặc tương đương | 5.561 | Mét |
| 152 | Cung cấp Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | (Cu/PVC) Cadisun hoặc tương đương | 3.849 | Mét |
| 153 | Cung cấp Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | (Cu/PVC) Cadisun hoặc tương đương | 550 | Mét |
| 154 | Cung cấp Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x25mm2 | (Cu/PVC) Cadisun hoặc tương đương | 340 | Mét |
| 155 | Cung cấp Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x6mm2 | (Cu/PVC) Cadisun hoặc tương đương | 1.154 | Mét |
| 156 | Cung cấp Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x8mm2 | (Cu/PVC) Cadisun hoặc tương đương | 732 | Mét |
| 157 | Cung cấp Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x10mm2 | (Cu/PVC) Cadisun hoặc tương đương | 112 | Mét |
| 158 | Cung cấp Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x8,0mm2 | Cu/PVC/XLPE) Cadisun hoặc tương đương | 36 | Mét |
| 159 | Cung cấp Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x10mm2 | Cu/PVC/XLPE) Cadisun hoặc tương đương | 35 | Mét |
| 160 | Cung cấp Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x16mm2 | (Cu/PVC/XLPE) Cadisun hoặc tương đương | 95 | Mét |
| 161 | Cung cấp Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x25mm2 | (Cu/PVC/XLPE) Cadisun hoặc tương đương | 122,5 | Mét |
| 162 | Cung cấp Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x35mm2 | (Cu/PVC/XLPE) Cadisun hoặc tương đương | 19,5 | Mét |
| 163 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 50mm | Clipsal hoặc tương đương | 214 | Mét |
| 164 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25 | Clipsal hoặc tương đương | 2.315 | Mét |
| 165 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 20mm | Clipsal hoặc tương đương | 6.741 | Mét |
| 166 | Cung cấp Lắp đặt vỏ tủ điện, KT H1050xW600xD400xT1,2mm | Nhôm sơn tĩnh điện | 7 | Cái |
| 167 | Cung cấp Lắp tủ điện nhựa 4-8modul | Clipsal hoặc tương đương | 48 | Cái |
| 168 | Cung cấp Lắp đèn báo pha | LED D25-220V | 6 | Bộ |
| 169 | Sản xuất máng cáp, KT 250x100 bằng tôn dày 1,2mm | Tôn tráng kẽm dày 1,2mm | 0,349 | Tấn |
| 170 | Gia công, lắp tê máng cáp, KT 250x100 bằng tôn | Tôn tráng kẽm dày 0,8mm | 76 | Cái |
| 171 | Gia công, lắp co máng cáp, KT 250x100 bằng tôn | Tôn tráng kẽm dày 0,8mm | 42 | Cái |
| 172 | Cung cấp Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | 1 khối inax AC2700VN hoặc tương đương | 20 | Bộ |
| 173 | Cung cấp Lắp đặt chậu rửa lavabo + vòi + bộ xả | Chậu rửa Inax treo tường L-298V + L-298VC, vòi LFV 21S hoặc tương đương | 20 | Bộ |
| 174 | Cung cấp Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả tự động | Inax U-411V + Van xả Inax cảm ứng OKUV-32SM hoặc tương đương | 14 | Bộ |
| 175 | Cung cấp Lắp đặt vòi rửa bằng đồng D21 | 20 | Bộ | |
| 176 | Cung cấp & Lắp đặt vòi tắm hương sen lạnh | INAX BFV-17-4C hoặc tương đương | 16 | Bộ |
| 177 | Cung cấp Lắp đặt phễu thu nhựa 200x200 | phễu thu nhựa 200x200 Tiền Phong (hoặc tương đương) | 45 | Cái |
| 178 | Cung cấp Lắp quả cầu chắn rác D76 | cầu chắn rác D76Inox | 9 | Cái |
| 179 | Cung cấp Lắp quả cầu chắn rác D100 | cầu chắn rác D100Inox | 14 | Cái |
| 180 | Cung cấp Lắp đặt gương soi 7 món | Gương soi INAX KF.4560VA | 20 | Cái |
| 181 | Cung cấp Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 | Inox 304, Sơn Hà hoặc tương đương | 2 | Cái |
| 182 | Cung cấp Lắp đặt van phao điện D49 | Tiền Phong hoặc tương đương | 2 | Cái |
| 183 | Cung cấp Lắp đặt van PVC đóng mở D27 | Tiền Phong hoặc tương đương | 16 | Cái |
| 184 | Cung cấp Lắp đặt van PVC đóng mở D42 | Tiền Phong hoặc tương đương | 8 | Cái |
| 185 | Cung cấp Lắp đặt van PVC đóng mở D49 | Tiền Phong hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 186 | Cung cấp Lắp đặt van PVC đóng mở D60 | Tiền Phong hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 187 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa PVC đk 60mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 4 | Cái |
| 188 | Cung cấp Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 60mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 2 | Cái |
| 189 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa PVC đk 49mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 2 | Cái |
| 190 | Cung cấp Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 49mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 191 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa PVC đk 42mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 16 | Cái |
| 192 | Cung cấp Lắp đặt co giảm nhựa PVC đk 42-27 | Tiền Phong hoặc tương đương | 40 | Cái |
| 193 | Cung cấp Lắp đặt tê giảm nhựa PVC đk 42-27 | Tiền Phong hoặc tương đương | 8 | Cái |
| 194 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 64 | Cái |
| 195 | Cung cấp Lắp đặt tê nhựa PVC đk 27-21mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 69 | Cái |
| 196 | Cung cấp Lắp đặt co nhựa PVC ren trong đk 21mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 77 | Cái |
| 197 | Cung cấp Lắp đặt lơi nhựa PVC đk 114mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 48 | Cái |
| 198 | Cung cấp Lắp đặt Y nhựa PVC đk 114mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 50 | Cái |
| 199 | Cung cấp Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 114mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 42 | Cái |
| 200 | Cung cấp Lắp nút bịt nhựa PVC đk 114mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 42 | Cái |
| 201 | Cung cấp Lắp đặt lơi nhựa PVC đk 90mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 80 | Cái |
| 202 | Cung cấp Lắp đặt Y nhựa PVC đk 90mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 63 | Cái |
| 203 | Cung cấp Lắp đặt lơi nhựa PVC đk 60mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 56 | Cái |
| 204 | Cung cấp Lắp đặt Y nhựa PVC đk 60mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 21 | Cái |
| 205 | Cung cấp Lắp đặt Y nhựa PVC đk 60-42mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 84 | Cái |
| 206 | Cung cấp Lắp đặt lơi nhựa PVC đk 60-42mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 70 | Cái |
| 207 | Cung cấp Lắp đặt lơi nhựa PVC đk 42mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 28 | Cái |
| 208 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 114mm | Dày ≥3,8mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 5,45 | 100M |
| 209 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm | Dày ≥2,9mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 1,55 | 100M |
| 210 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm | Dày ≥2,3mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 3,32 | 100M |
| 211 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 49mm | Dày ≥2,4mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,16 | 100M |
| 212 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm | Dày ≥2,1mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 2,715 | 100M |
| 213 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm | Dày ≥1,8mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 1,59 | 100M |
| 214 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 21mm | Dày ≥1,8mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 1,25 | 100M |
| 215 | Cung cấp Lắp cùm ống PVC D114 | Tiền Phong hoặc tương đương | 280 | Cái |
| 216 | Cung cấp Lắp cùm ống PVC D90 | Tiền Phong hoặc tương đương | 112 | Cái |
| 217 | Cung cấp Lắp cùm ống PVC D60 | Tiền Phong hoặc tương đương | 84 | Cái |
| 218 | Cung cấp Lắp cùm ống PVC D49 | Tiền Phong hoặc tương đương | 2 | Cái |
| 219 | Cung cấp Lắp cùm ống PVC D42 | Tiền Phong hoặc tương đương | 77 | Cái |
| 220 | Cung cấp Lắp ty gai treo ống D8 + bu lông | Tiền Phong hoặc tương đương | 163 | Cái |
| 221 | Cung cấp Lắp ty gai treo ống D10 + bu lông | Tiền Phong hoặc tương đương | 392 | Cái |
| 222 | Cung cấp Lắp đặt đồng hồ nước | 1 | Cái | |
| 223 | Đào móng ống buy Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | 24,134 | M3 |
| 224 | Sản xuất và đổ Bê tông ống buy đúc sẵn Đk > 70cm, đá 1x2 Mác 200 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn (hoặc tương đương) | 6,419 | M3 |
| 225 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác | 1,118 | 100M2 | |
| 226 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn (hoặc tương đương) | 1,539 | M3 |
| 227 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,048 | Tấn |
| 228 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | 0,039 | 100M2 | |
| 229 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | 6 | Cái | |
| 230 | San đầm 2 bên đất công trình đào lên bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,9 | 0,241 | 100M3 | |
| 231 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 114mm | Dày ≥ 3,8mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,038 | 100M |
| 232 | Cung cấp Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 114mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 2 | Cái |
| 233 | Cung cấp Lắp đặt lơi nhựa PVC đk 114mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 2 | Cái |
| 234 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm | Dày ≥ 2,9mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,06 | 100M |
| 235 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa PVC đk 90mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 6 | Cái |
| 236 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm | Dày ≥ 2,3mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,07 | 100M |
| 237 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm | Dày ≥2,1mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,516 | 100M |
| B | II. BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG XEM CHI TiẾT TẠI CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt tủ báo cháy trung tâm 10zone | 1 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước hộp 80x80mm | 8 | Hộp | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt chuông báo cháy | Chuông báo cháy VTR-32-SB Đức (hoặc tương đương) | 8 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đèn báo cháy | Đèn báo cháy VXB-1-SB... Đức (hoặc tương đương) | 8 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt công tắc khẩn | Công tắc khẩn (mặt nạ + hộp âm) SDBH-ABS-R Đức (hoặc tương đương) | 8 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt đầu báo khói quang học | Đầu báo cháy khói quang học CT3000 O Đức (hoặc tương đương) | 84 | Bộ |
| 7 | Cung cấp Kéo rải dây cáp tín hiệu ruột đồng, loại dây 4x0,75mm2 | Cadisun hoặc tương đương | 955 | Mét |
| 8 | Cung cấp Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Cadisun hoặc tương đương | 875 | Mét |
| 9 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa chữa cháy bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 20mm | Clipsal hoặc tương đương | 1.830,5 | Mét |
| 10 | Cung cấp Lắp biến thế từ 220VAC/24DVC | 1 | Cái | |
| 11 | Cung cấp Lắp bình ắc qui 24DVC | Bình ắc qui EMTRAC 70AH, 24DVC (hoặc tương đương) | 1 | Cái |
| 12 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 0,576 | M3 | |
| 13 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Cọc chống sét 63x63x6 dài 2,5m mạ kẽm (14,3kg/cọc) | 1 | Cọc |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,567 | M3 | |
| 15 | Cung cấp Kéo rải dây cáp đồng tiết diện 22mm2 | Dây đồng trần tiết diện 22mm2 (0,182kg/mét) Cadisun (hoặc tương đương) | 25 | Mét |
| C | III. CHỐNG SÉT XEM CHI TiẾT TẠI CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 7,2 | M3 | |
| 2 | Khoan giếng tạo lỗ đóng cọc chống sét | 0,72 | 100M | |
| 3 | Cung cấp Đóng cọc chống sét bằng đồng D16 L=2,4m | Cọc chống bằng đồng D16 dài 2,4m | 6 | Cọc |
| 4 | Cung cấp Lắp đặt kim thu sét, bán kính 51m | ESE NLP 1100-15 bán kính bảo vệ 51m (Cirprotec) hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 5 | Cung cấp Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - bằng đồng tiết diện 70mm2 | Dây thoát sét bằng đồng tiết diện 70mm2 Cadisun (hoặc tương đương) | 15 | Mét |
| 6 | Cung cấp Kéo rải dây chống sét bằng đồng tiết diện 70mm2 theo tường và mái nhà | Dây thoát sét bằng đồng tiết diện 70mm2 Cadisun (hoặc tương đương) | 87 | Mét |
| 7 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,072 | 100M3 | |
| 8 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối tiếp đất, tiếp điểm | 1 | Hộp | |
| 9 | Cung cấp Lắp đặt bộ đếm sét | CDI 250(Cirprotec) hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 10 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 27mm luồn dây thoát sét | Dày ≥1,8mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,37 | 100M |
| 11 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 7 | Cái |
| 12 | Cung cấp Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đ.kính ống 60mm | Dày ≥2,9mm, Hòa Phát hoặc tương đương | 0,008 | 100M |
| 13 | Cung cấp Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đ.kính ống 49mm | Dày ≥2,9mm, Hòa Phát hoặc tương đương | 0,03 | 100M |
| 14 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Thép mạ kẽm | 0,017 | Tấn |
| 15 | Gia công Lắp dựng khung cột thép đỡ kim | Thép mạ kẽm | 0,029 | Tấn |
| 16 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao: vật liệu phụ các loại | 0,046 | Tấn | |
| D | IV. HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ XEM CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy ốp trần 3.0HP | 7 | Máy | |
| 2 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy ốp trần 2,5HP | 8 | Máy | |
| 3 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy ốp trần 2,0HP | 8 | Máy | |
| 4 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy ốp trần 1,5HP | 4 | Máy | |
| 5 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy treo tường 2,5HP | 1 | Máy | |
| 6 | Tháo dỡ và lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy treo tường 2,0HP | Máy tại Công ty cũ tại 02C Trần Hưng Đạo | 7 | Máy |
| 7 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy treo tường 1,5HP | 4 | Máy | |
| 8 | Cung cấp Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống (D10/D15,9mm) | 19,17 | 100M | |
| 9 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm | Dày 2,1mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,98 | 100M |
| 10 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm | Dày 2,1mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 5,67 | 100M |
| 11 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa PVC đk 34mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 28 | Cái |
| 12 | Cung cấp Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 34mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 21 | Cái |
| 13 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 343 | Cái |
| 14 | Cung cấp Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 27mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 82 | Cái |
| 15 | Cung cấp Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 | CV (cu/PVC) | 1.095 | Mét |
| 16 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 20mm | F20-CAF20 (Cadisun) hoặc tương đương | 1.095 | Mét |
| E | V. NHÀ BẢO VỆ XEM CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | 14,268 | M3 | |
| 2 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 4,351 | M3 | |
| 3 | Sản xuất, đổ Bê tông lót móng trụ đá 4x6 mác 50 | Xi măng PC40 Nghi Sơn (hặc tương đương) | 1,471 | M3 |
| 4 | Sản xuất, đổ Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 300 | Xi măng PC40 Nghi Sơn (hặc tương đương) | 2,024 | M3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,072 | 100M2 | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,007 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | CB 400 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,097 | Tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa xi măng Mác 50 | 1,843 | M3 | |
| 9 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x9x19 dày<=30cm, vữa xi măng Mác 75 | Gạch đặc | 0,22 | M3 |
| 10 | Sản xuất, đổ Bê tông đà kiềng, đá 1x2 Mác 250 | Xi măng PC40 Nghi Sơn (hặc tương đương) | 0,762 | M3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép đà kiềng | 0,063 | 100M2 | |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,016 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <=18mm | CB 400 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,15 | Tấn |
| 14 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,133 | 100M3 | |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào) | 0,01 | 100M3 | |
| 16 | Sản xuất, đổ Bê tông lót nền đá 4x6 mác 50 | 0,983 | M3 | |
| 17 | Sản xuất, đổ Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 300 | Xi măng PC40 Nghi Sơn (hặc tương đương) | 0,606 | M3 |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | 0,136 | 100M2 | |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,016 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | CB 400 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,083 | Tấn |
| 21 | Sản xuất, đổ Bê tông xà dầm, đá 1x2 Mác 300 | 0,744 | M3 | |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 0,087 | 100M2 | |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,016 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | CB 400 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,162 | Tấn |
| 25 | Sản xuất, đổ Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 300 | 0,908 | M3 | |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | 0,091 | 100M2 | |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,1 | Tấn |
| 28 | Xây tường ngoài bằng gạch ống 9x9x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 50 | Gạch block | 2,052 | M3 |
| 29 | Xây tường ngoài bằng gạch ống 9x9x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 50 | Gạch block | 5,992 | M3 |
| 30 | Xây tường trong bằng gạch ống 9x9x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 50 | Gạch block | 0,684 | M3 |
| 31 | Xây tường tạo gờ bằng gạch ống 9x9x19, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 50 | Gạch block | 0,685 | M3 |
| 32 | Xây tường trong gạch ống 9x9x19, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 50 | Gạch block | 0,105 | M3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 5x9x19, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 | Gạch đặc | 0,257 | M3 |
| 34 | Xây bồn hoa bằng gạch ống 9x9x19, dày<=10cm, vữa xi măng Mác 75 | Gạch block | 0,049 | M3 |
| 35 | Cung cấp Lắp dựng cửa đi khung lõi thép | Cửa đi nhựa lõi thép Euro Window thanh Profile Euro Window (hoặc tương đương) lõi thép dày 1,6 ly kính an toàn 2 lớp dày 8,38mm | 1,746 | M2 |
| 36 | Cung cấp Lắp dựng cửa khung sắt | Cửa khung sắt hộp hoàn thiện | 2,4 | M2 |
| 37 | Cung cấp Lắp dựng cửa sổ khung lõi thép | Cửa sổ nhựa lõi thép Euro Window thanh Profile Euro Window (hoặc tương đương) lõi thép dày 1,6 ly kính an toàn 2 lớp dày 8,38mm | 4,625 | M2 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 50 | Xi măng PC40 Nghi Sơn (hặc tương đương) | 50,747 | M2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 50 | Xi măng PC40 Nghi Sơn (hặc tương đương) | 20,333 | M2 |
| 40 | Trát chân móng, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC40 Nghi Sơn (hặc tương đương) | 2,622 | M2 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC40 Nghi Sơn (hặc tương đương) | 14,47 | M2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC40 Nghi Sơn (hặc tương đương) | 6,58 | M2 |
| 43 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC40 Nghi Sơn (hặc tương đương) | 9,1 | M2 |
| 44 | Cung cấp, Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 9,828 | M2 | |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh mầu, tạo dốc chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC40 Nghi Sơn (hặc tương đương) | 9,828 | M2 |
| 46 | Cung cấp Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Mã hiệu 6060 [ws 001,002,003...] | 6,14 | M2 |
| 47 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Bột bả ngoại thất (K-008, Kamax hoặc tương đương) | 53,37 | M2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Bột bả nội thất (K-009, Kamax hoặc tương đương) | 20,333 | M2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Bột bả nội thất (K-009, Kamax hoặc tương đương) | 30,15 | M2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Kamax Chống thấm cao cấp (hoặc tương đương) | 53,37 | M2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Kamax cao cấp (hoặc tương đương) | 50,483 | M2 |
| 52 | Cung cấp Lắp đặt đèn led trang trí ốp trần D200 | Đèn led trang trí ốp trần D200 Rạng Đông (hoặc tương đương) | 2 | Bộ |
| 53 | Cung cấp Lắp công tắc điện loại có 3 hạt trên công tắc | Công tắc 3 hạt LIOA (hạt + mặt viền 3 lỗ + đế âm) | 1 | Cái |
| 54 | Cung cấp Lắp đặt quạt treo tường | quạt treo tường Panasonic (hoặc tương đương) | 1 | Cái |
| 55 | Cung cấp Lắp ổ cắm điện loại ba chỗ cắm | ổ cắm điện loại ba chỗ cắm LIOA (hoặc tương đương) | 3 | Cái |
| 56 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối phân dây, kích thước hộp 80x80 | 2 | Hộp | |
| 57 | Cung cấp Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Automát 1 pha 20A LS (hoặc tương đương) | 1 | Cái |
| 58 | Cung cấp Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | CV (Cu/PVC) (Cadisun) hoặc tương đương | 39 | Mét |
| 59 | Cung cấp Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Cu/PVC (Cadisun) hoặc tương đương | 35 | Mét |
| 60 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | ống luồn dây dẫn đàn hồi | 36 | Mét |
| 61 | Cung cáp Lắp quả cầu chắn rác D76 | cầu chắn rác D76 Inox | 3 | Cái |
| 62 | Cung cáp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm | ống uPVC đk 60 dày ≥2,3mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | 0,11 | 100M |
| 63 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa PVC đk 60mm | cút nhựa PVC đk 60mm Tiền Phong (hoặc tương đương) | 6 | Cái |
| F | VI. NHÀ XE MÔ TÔ XEM CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,448 | 100M3 | |
| 2 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 24,065 | M3 | |
| 3 | Sản xuất, đổ Bê tông lót móng trụ đá 4x6 mác 50 | Xi măng PCB40 Nghi Sơn (hoặc tương đương) | 9,215 | M3 |
| 4 | Sản xuất, đổ Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 300 | Xi măng PCB40 Nghi Sơn (hoặc tương đương) | 8,811 | M3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,459 | 100M2 | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,065 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | CB 400 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,266 | Tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa xi măng Mác 50 | 4,495 | M3 | |
| 9 | Sản xuấ, đổ Bê tông đà kiềng, đá 1x2 Mác 300 | Xi măng PCB40 Nghi Sơn (hoặc tương đương) | 6,06 | M3 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép đà kiềng | Xi măng PCB40 Nghi Sơn (hoặc tương đương) | 0,607 | 100M2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,08 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <=18mm | CB 400 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,832 | Tấn |
| 13 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,464 | 100M3 | |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào) | 0,157 | 100M3 | |
| 15 | Sản xuất, đổ Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Xi măng PCB40 Nghi Sơn (hoặc tương đương) | 18,477 | M3 |
| 16 | Sản xuất hệ khung dàn thép tráng kẽm | Thép tráng kẽm | 1,58 | Tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | 1,58 | Tấn | |
| 18 | Cung cấp Lắp đặt bu lông chân trụ: | 88 | Cái | |
| 19 | Sản xuất lắp dựng xà gồ thép | Xà gồ thép chữ C125x50x10 dày 2,5 ly | 1,457 | Tấn |
| 20 | Sản xuất Lợp mái che tường bằng Tôn | Tôn màu sóng vuông dày 0,5mm | 2,172 | 100M2 |
| 21 | Cung cấp Lắp đèn ống dài 1,2m, loại đèn 1 bóng led | 9 | Bộ | |
| 22 | Cung cấp Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc | Công tắc 2 hạt LIOA (hạt + mặt viền 2 lỗ + đế âm) | 1 | Cái |
| 23 | Cung cấp Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Automát 1 pha 16A LS (hoặc tương đương) | 1 | Cái |
| 24 | Cung cấp Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | CV (Cu/PVC) (Cadisun) hoặc tương đương | 175 | Mét |
| 25 | Cung cấp Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | CV (Cu/PVC) (Cadisun) hoặc tương đương | 25 | Mét |
| 26 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | ống luồn dây dẫn đàn hồi | 75 | Mét |
| 27 | Cung cấp Lắp quả cầu chắn rác D76 | cầu chắn rác D76 Inox | 11 | Cái |
| 28 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm | dày ≥2,3mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,77 | 100M |
| 29 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa PVC đk 60mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 11 | Cái |
| 30 | Cung cấp Lắp đặt lơi nhựa PVC đk 60mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 22 | Cái |
| G | VII. NHÀ XE Ô TÔ NHÂN VIÊN XEM CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,652 | 100M3 | |
| 2 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 40,895 | M3 | |
| 3 | Sản xuất, đổ Bê tông lót móng trụ đá 4x6 mác 50 | Xi măng PCB40 Nghi Sơn (hoặc tương đương) | 9,436 | M3 |
| 4 | Sản xuất, đổ Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 300 | Xi măng PCB40 Nghi Sơn (hoặc tương đương) | 10,944 | M3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,537 | 100M2 | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,041 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | CB 400 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,452 | Tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa xi măng Mác 50 | 11,148 | M3 | |
| 9 | Sản xuất, đổ Bê tông đà kiềng, đá 1x2 Mác 250 | Xi măng PCB40 Nghi Sơn (hoặc tương đương) | 4,04 | M3 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép đà kiềng | 0,607 | 100M2 | |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,064 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <=18mm | CB 400 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,58 | Tấn |
| 13 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,747 | 100M3 | |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào) | 0,253 | 100M3 | |
| 15 | Sản xuất, đổ Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Xi măng PCB40 Nghi Sơn (hoặc tương đương) | 27,311 | M3 |
| 16 | Sản xuất hệ khung dàn thép tráng kẽm | Thép tráng kẽm | 1,745 | Tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | 1,745 | Tấn | |
| 18 | Cung cấp Lắp đặt bu lông chân trụ: | 128 | Cái | |
| 19 | Sản xuất Lắp dựng xà gồ thép | Xà gồ thép chữ C125x50x10 dày 2,5 ly | 1,736 | Tấn |
| 20 | Sản xuất Lợp mái che tường bằng Tôn | Tôn màu sóng vuông dày 0,5mm | 3,592 | 100M2 |
| 21 | Cung cấp Lắp đèn ống dài 1,2m, loại đèn 1 bóng led | 6 | Bộ | |
| 22 | Cung cấp Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc | Công tắc 2 hạt LIOA (hạt + mặt viền 2 lỗ + đế âm) | 1 | Cái |
| 23 | Cung cấp Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Automát 1 pha 20A LS (hoặc tương đương) | 1 | Cái |
| 24 | Cung cấp Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | CV (Cu/PVC) (Cadisun) hoặc tương đương | 108 | Mét |
| 25 | Cung cấp Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | (Cu/PVC (Cadisun) hoặc tương đương | 22 | Mét |
| 26 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | ống luồn dây dẫn đàn hồi F20-CAF20 (50m/cuộn) | 45 | Mét |
| 27 | Cung cấp Lắp quả cầu chắn rác D76 | cầu chắn rác D76 Inox | 16 | Cái |
| 28 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm | Dày ≥2,3mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,55 | 100M |
| 29 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa PVC đk 60mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 16 | Cái |
| 30 | Cung cấp Lắp đặt lơi nhựa PVC đk 60mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 16 | Cái |
| H | VIII. CỔNG TƯỜNG RÀO XEM CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,627 | 100M3 | |
| 2 | Sản xuất, đổ Bê tông lót móng trụ đá 4x6 mác 50 | Xi măng Pc 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 9,64 | M3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa xi măng Mác 50 | 29,693 | M3 | |
| 4 | Sản xuất, đổ Bê tông đà kiềng, giằng đá 1x2 Mác 300 | Xi măng Pc 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 16,94 | M3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép đà kiềng, giằng | 1,22 | 100M2 | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,269 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng đường kính cốt thép <=18mm | CB 400 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 1,839 | Tấn |
| 8 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,234 | 100M3 | |
| 9 | Sản xuất, đổ Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 300 | Xi măng Pc 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 11,845 | M3 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | 3,026 | 100M2 | |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,483 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | CB 400 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 2,046 | Tấn |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 3,408 | M3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột | 0,703 | 100M2 | |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 300 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 0,144 | M3 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan | 0,005 | 100M2 | |
| 17 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,008 | Tấn |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | 214 | Cái | |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 5x9x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Gạch đặc | 0,672 | M3 |
| 20 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 50 | Gạch ống Block | 0,78 | M3 |
| 21 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 50 | Gạch ống Block | 7,668 | M3 |
| 22 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 50 | Gạch ống Block | 17,423 | M3 |
| 23 | Cung cấp Lắp dựng cửa xếp Inox | cửa xếp Inox 304 (F-822) | 12,8 | M2 |
| 24 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp | sắt hộp mạ kẽm | 0,255 | Tấn |
| 25 | Cung cấp, Sơn sắt thép các loại 3 nước | Sơn Bạch Tuyết (hoặc tương đương) | 19,985 | M2 |
| 26 | Lắp dựng cổng khung sắt | 10 | M2 | |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 444,56 | M2 |
| 28 | Trát giằng, đan ngang, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 127,737 | M2 |
| 29 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 496,768 | M2 |
| 30 | Sản xuất và Ốp đá granit tự nhiên vào tường | 2,95 | M2 | |
| 31 | Sản xuất Bả bằng bột bả vào tường | Bột bả ngoại thất (K-008, Kamax hoặc tương đương) | 496,768 | M2 |
| 32 | Sản xuất Bả bằng bột bả vào cột, dầm | Bột bả ngoại thất (K-008, Kamax hoặc tương đương) | 572,297 | M2 |
| 33 | Cung cấp Sơn tường, cột ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chống thấm, chống rêu | 1.069,065 | M2 |
| I | IX. HỆ THỐNG ĐIỆN NGOÀI NHÀ XEM CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 29,391 | M3 | |
| 2 | Sản xuất, đổ Bê tông lót móng đá 4x6 VXM Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 3,162 | M3 |
| 3 | Sản xuất, đổ Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 8,959 | M3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ rãnh cáp | 1,159 | 100M2 | |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 250 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 17,16 | M3 |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,074 | Tấn |
| 7 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,087 | 100M3 | |
| 8 | Cung cấp Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây (3x240+1x185)mm2 | Cu/PVC/DSTA (Cadisun) hoặc tương đương | 3,85 | 40M |
| 9 | Cung cấp Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x25mm2 | Cu/PVC/DSTA(Cadisun) hoặc tương đương | 50 | Mét |
| 10 | Cung cấp Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x16mm2 | Cu/PVC/DSTA(Cadisun) hoặc tương đương | 50 | Mét |
| 11 | Cung cấp Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x6mm2 | Cu/PVC(Cadisun) hoặc tương đương | 5 | Mét |
| 12 | Cung cấp Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Cu/PVC(Cadisun) hoặc tương đương | 15 | Mét |
| 13 | Cung cấp Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x25mm2 | Cu/PVC(Cadisun) hoặc tương đương | 62 | Mét |
| 14 | Cung cấp Kéo rải dây đồng trần tiết diện 50mm2 | 148 | Mét | |
| 15 | Cung cấp Kéo rải dây đồng trần tiết diện 22mm2 | 47 | Mét | |
| 16 | Cung cấp Kéo rải dây đồng trần tiết diện 10mm2 | 30 | Mét | |
| 17 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính ống 190mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 1,54 | 100M |
| 18 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 0,5 | 100M |
| 19 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 0,5 | 100M |
| 20 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 0,05 | 100M |
| 21 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 0,15 | 100M |
| 22 | Cung cấp Lắp Vỏ tủ điện MSB, KT H1800xW900xD450xT1,5 | Tôn sơn tĩnh điện | 1 | Tủ |
| 23 | Cung cấp Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 400A | Automát 3 pha 400A LS (hoặc tương đương) | 1 | Cái |
| 24 | Cung cấp Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 150A | Automát 3 pha 150A LS (hoặc tương đương) | 8 | Cái |
| 25 | Cung cấp Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 75A | Automát 3 pha 75A LS (hoặc tương đương) | 3 | Cái |
| 26 | Cung cấp Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 50A | Automát 3 pha 50A LS (hoặc tương đương) | 8 | Cái |
| 27 | Cung cấp Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 40A | Automát 3 pha 40A LS (hoặc tương đương) | 2 | Cái |
| 28 | Cung cấp Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Automát 1 pha 300A LS (hoặc tương đương) | 1 | Cái |
| 29 | Cung cấp Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Automát 1 pha 20A LS (hoặc tương đương) | 2 | Cái |
| 30 | Cung cấp Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x240mm2 | Cu/PVC/DSTA(Cadisun) hoặc tương đương | 15 | Mét |
| 31 | Cung cấp Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x185mm2 | Cu/PVC/DSTA(Cadisun) hoặc tương đương | 10 | Mét |
| 32 | Cung cấp Lắp đặt vol kế 500V | vol kế 500V LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 33 | Cung cấp Lắp đặt ampe kế 400/5A | ampe kế 400/5A LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 34 | Cung cấp Lắp công tắc chuyển mạch Vôn kế | LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 35 | Cung cấp Lắp công tắc chuyển mạch Ampe kế | LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 36 | Cung cấp Lắp đặt biến dòng, cường độ dòng điện 400/5A | Máy biến dòng 400/5A LS hoặc tương đương | 3 | Bộ |
| 37 | Cung cấp Lắp Vỏ tủ điện chuyển mạch tự động KT H800xW700xD350xT1,2 và phụ kiện | Tôn sơn tĩnh điện | 1 | Tủ |
| 38 | Cung cấp Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Cu/PVC (Cadisun) hoặc tương đương | 3 | Mét |
| 39 | Cung cấp Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Cu/PVC(Cadisun) hoặc tương đương | 3 | Mét |
| 40 | Cung cấp Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 41 | Cung cấp Lắp công tắc điện loại có 1 hạt đảo chiều | LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 42 | Cung cấp Lắp đặt rơ le thời gian 20A/220V | LS hoặc tương đương | 3 | Cái |
| 43 | Cung cấp Lắp đặt rơ le trung gian 20A/220V | LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 44 | Cung cấp Lắp đặt công tắc tơ 3 pha 20A-400W | LS hoặc tương đương | 3 | Cái |
| 45 | Cung cấp Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 30A | Automat 3 pha, 30A LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 46 | Cung cấp Lắp Vỏ tủ điện bơm chữa cháy, KT H400xW300xD150xT1,2 và phụ kiện | Tôn sơn tĩnh điện | 1 | Cái |
| 47 | Cung cấp Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 75A | Automat 3 pha, 75A LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 48 | Cung cấp Lắp đặt công tắc tơ 3 pha 50A | công tắc tơ 3 pha 50A LS hoặc tương đương | 2 | Cái |
| 49 | Cung cấp Lắp đặt công tắc tơ 3 pha 25A | công tắc tơ 3 pha 25A LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 50 | Cung cấp Lắp Vỏ tủ điện bơm nước sinh hoạt, KT H600xW400xD250xT1,2 và phụ kiện | Tôn sơn tĩnh điện | 1 | Tủ |
| 51 | Cung cấp Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 50A | automat 3 pha 50A LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 52 | Cung cấp Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 25A | automat 1 pha 25A LS hoặc tương đương | 2 | Cái |
| 53 | Cung cấp Lắp đặt công tắc tơ 3 pha 25A-400W | công tắc tơ 3 pha 25A-400W LS hoặc tương đương | 6 | Cái |
| 54 | Cung cấp Lắp đặt rơ le nhiệt 25A/220V | rơ le nhiệt 25A/220V LS hoặc tương đương | 2 | Cái |
| 55 | Cung cấp Lắp đặt rơ le trung gian và mức nước 20A/220V | rơ le trung gian 20A/220V LS hoặc tương đương | 2 | Cái |
| 56 | Cung cấp Lắp đặt biến dòng, cường độ dòng điện 50A | Máy biến dòng 200/50A LS hoặc tương đương | 3 | Bộ |
| 57 | Cung cấp Lắp đặt rơ le thời gian 20A/220V | Rơ le thời gian 20A/220V LS hoặc tương đương | 2 | Cái |
| 58 | Cung cấp Lắp đặt vol kế 500V | vol kế 500V LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 59 | Cung cấp Lắp đặt ampe kế 400/5A | ampe kế 400/5A LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 60 | Cung cấp Lắp công tắc chuyển mạch Vôn kế | Công tắc chuyển mạch Vôn kế LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 61 | Cung cấp Lắp công tắc chuyển mạch Ampe kế | công tắc chuyển mạch Ampe kế LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 62 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 52,555 | M3 | |
| 63 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 122 | M3 | |
| 64 | Khoan giếng tạo lỗ đóng cọc chống sét (mượn nhân công khoan khảo sát) | 0,72 | 100M | |
| 65 | Sản xuất, đổ Bê tông lót móng đá 4x6cm Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 1,393 | M3 |
| 66 | Sản xuất, đổ Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Xi măng PC 40 Nghi sơn hoặc tương đương | 8,112 | M3 |
| 67 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | 0,402 | 100M2 | |
| 68 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ hoặc tương đương | 0,21 | Tấn |
| 69 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | CB 400 Việt Mỹ hoặc tương đương | 0,029 | Tấn |
| 70 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,651 | 100M3 | |
| 71 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm | dày ≥1,8mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,08 | 100M |
| 72 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm | dày ≥2,3mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,24 | 100M |
| 73 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm | dày ≥3,0mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,02 | 100M |
| 74 | Cung cấp Lắp đặt Lơi nhựa PVC đk 60mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 24 | Cái |
| 75 | Cung cấp Lắp đặt Lơi nhựa PVC đk 90mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 2 | Cái |
| 76 | Cung cấp Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x6,0mm2 | Cu/PVC (Cadisun) hoặc tương đương | 10 | Mét |
| 77 | Cung cấp Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x6,0mm2 | Cu/PVC Cadisun) hoặc tương đương | 226 | Mét |
| 78 | Cung cấp Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x6mm2 | Cu/PVC (Cadisun) hoặc tương đương | 67 | Mét |
| 79 | Cung cấp Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x2,5mm2 | Cu/PVC (Cadisun) hoặc tương đương | 279 | Mét |
| 80 | Cung cấp Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Cu/PVC (Cadisun) hoặc tương đương | 345 | Mét |
| 81 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 2,36 | 100M |
| 82 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 0,67 | 100M |
| 83 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 2,725 | 100M |
| 84 | Cung cấp Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | automat 1 pha 20A LS hoặc tương đương | 8 | Cái |
| 85 | Cung cấp Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 30A | automat 1 pha 30A LS hoặc tương đương | 2 | Cái |
| 86 | Cung cấp Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 50A | automat 3 pha 50A LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 87 | Cung cấp Lắp đặt cột đèn nấm cây thông | cột đèn nấm cây thông LS hoặc tương đương | 8 | Bộ |
| 88 | Cung cấp Lắp dựng cột đèn cao áp liền cần đơn cao 8m | Cột đèn chiếu sáng MFUHAILIGHT bát giác liền cần đơn (hoặc tương đương); D=148; dày 3mm, vươn 1,2m mặt bích 375x375x10mm, 4 gân tăng cường lực dày 6mm, mạ kẽm nhúng nóng | 12 | Cột |
| 89 | Cung cấp Luồn dây từ bảng điện cửa cột lên đèn | 2x2,5mm2 Cu/PVC (Cadisun) hoặc tương đương | 0,96 | 100M |
| 90 | Cung cấp Lắp bảng điện cửa cột | 12 | Bảng | |
| 91 | Cung cấp Lắp đèn cao áp trụ liền cần | Bộ đèn LED 150W-220V | 12 | Chóa |
| 92 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5 | Được mạ kẽm | 12 | Cọc |
| 93 | Cung cấp và Đóng cọc chống sét bằng đồng D16 L=2,4m | 6 | Cọc | |
| 94 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối tiếp điểm | 1 | Hộp | |
| 95 | Cung cấp Kéo rải dây cáp đồng 10mm2 | 635,5 | Mét | |
| J | X. SAN NỀN XEM CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi <=100m, Máy ủi <=110CV, đất cấp I | 0,431 | 100M3 | |
| 2 | San đầm đất bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Độ chặt K≥0,90 | 0,431 | 100M3 |
| 3 | San đầm cát công trình bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K=0,90 và máy ủi 110CV | Độ chặt K≥0,90 | 9,628 | 100M3 |
| K | XI. SÂN BÊ TÔNG XEM CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | |||
| 1 | Làm móng bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Độ chặt K≥0,95 | 1,124 | 100M3 |
| 2 | Sản xuất, đổ Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 168,525 | M3 |
| 3 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 10,068 | M3 | |
| 4 | Sản xuất, đổ Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 2,581 | M3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa xi măng Mác 50 | 2,581 | M3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x9x19 dày<=30cm, vữa xi măng Mác 75 | Gạch đặc | 0,635 | M3 |
| 7 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x9x19, dày<= 10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 50 | Gạch đặc | 1,087 | M3 |
| 8 | Lấp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,356 | M3 | |
| 9 | Trát bó vỉa chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 31,87 | M2 |
| 10 | Cung cấp Bả bằng bột bả vào bó vỉa | Bột bả ngoại thất (K-008, Kamax hoặc tương đương) | 31,87 | M2 |
| 11 | Cung cấp Sơn bó vỉa ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn ngoài Kamax Chống thấm cao cấp (hoặc tương đương) | 31,87 | M2 |
| 12 | Cung cấp và lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc tam cấp | Đá granít tự nhiên dày 2cm | 5,897 | M2 |
| L | XII. SÂN TENNIS XEM CHI TIẾT TẠI CHƯƠNG V CỦA E-HSMT | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | 2,821 | M3 | |
| 2 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 21,622 | M3 | |
| 3 | Sản xuất, đổ Bê tông lót móng trụ đá 4x6 mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 4,093 | M3 |
| 4 | Sản xuất, đổ Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 1,312 | M3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,13 | 100M2 | |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa xi măng Mác 50 | 16,686 | M3 | |
| 7 | Sản xuất, đổ Bê tông đà kiềng, đá 1x2 Mác 300 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 2,472 | M3 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép đà kiềng | 0,247 | 100M2 | |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ hoặc tưng đương | 0,056 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <=18mm | CB 400 Việt Mỹ hoặc tưng đương | 0,319 | Tấn |
| 11 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,104 | 100M3 | |
| 12 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,90 | 0,952 | 100M3 | |
| 13 | Cung cấp Rải vải địa kỹ thuật làm nền | 4,76 | 100M2 | |
| 14 | Làm mặt đường cấp phối-Lớp trên đá dăm loại 1 dày 10cm | Độ chặt K≥0,95 | 4,76 | 100M2 |
| 15 | Làm mặt đường cấp phối-Lớp dưới đá dăm loại 2 dày 10cm | Độ chặt K≥0,95 | 4,76 | 100M2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80 T/h | 5,641 | 100Tấn | |
| 17 | Làm mặt đường BT nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép dày 5cm | Độ chặt K≥0,98 | 4,76 | 100M2 |
| 18 | Vận chuyển bê tông nhựa 4km Ôtô 10t | 5,641 | 100Tấn | |
| 19 | Vận chuyển, bê tông nhựa tiếp 1km Ôtô 10t | 5,641 | 100Tấn | |
| 20 | Sản xuất kết cấu thép | Thép tráng kẽm | 1,701 | Tấn |
| 21 | Lắp dựng cột thép | 1,707 | Tấn | |
| 22 | Sản xuất lắp dựng Rào lưới B40 bọc nhựa | lưới B40 dày ≥ 1,8mm | 355,2 | M2 |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt trụ + lưới cho sân tennis | 1 | Bộ | |
| 24 | Cung cấp và sơn sân tennis | Sơn chuyên dụng sử dụng cho sân tennis | 476 | M2 |
| M | XIII. HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 7,898 | M3 | |
| 2 | Sản xuất, đổ Bê tông lót móng đá 4x6 Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 0,81 | M3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x9x19, dày<= 10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Gạch đặc | 0,702 | M3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 14,3 | M2 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 0,216 | M3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn đan | 0,014 | 100M2 | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính<=10mm | CB 300 Việt Mỹ hoặc tương đương | 0,017 | Tấn |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 10 | Cái | |
| 9 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 25,41 | M3 | |
| 10 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,111 | 100M3 | |
| 11 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm | dày ≥2,3mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 1,32 | 100M |
| 12 | Cung cấp Lắp đặt lơi nhựa PVC đk 90mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 8 | Cái |
| 13 | Cung cấp Lắp đặt bịt đầu ống nhựa PVC đk 90mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 1 | Cái |
| N | XIV. HỆ THỐNG CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 31,763 | M3 | |
| 2 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,318 | 100M3 | |
| 3 | Cung cấp Lắp đặt vòi đồng đk 21 | 15 | Cái | |
| 4 | Cung cấp Lắp đặt van nhựa PVC đk 27 | Tiền Phong hoặc tương đương | 2 | Cái |
| 5 | Lắp máy bơm công suất 2HP | 1 | Cái | |
| 6 | Cung cấp Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 27mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 4 | Cái |
| 7 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 17 | Cái |
| 8 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa gen trong PVC đk 21mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 15 | Cái |
| 9 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 1,7 | 100M |
| 10 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa PVC đk 34mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 11 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm | Dày 2,1mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,125 | 100M |
| 12 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm | Dày 2,3mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,125 | 100M |
| 13 | Cung cấp Crêpin D34 | 1 | Cái | |
| 14 | Khoan giếng D100 | 10 | Mét | |
| 15 | Cung cấp ống dây tưới D20 nhựa màu xanh 20m/ cuộn | 1 | Cuộn | |
| O | XV. CÂY XANH | |||
| 1 | Đổ đất màu trồng cây | 44,611 | M3 | |
| 2 | Cung cấp Trồng cỏ nhung | 3,948 | 100M2 | |
| 3 | Cung cấp Trồng cây chuỗi ngọc (25 cây/m2) | Đang sinh trưởng và phát triển tốt | 0,23 | 100M2 |
| 4 | Cung cấp Trồng cây cau trắng thái cao 2m | Cây cau thái cao 2m đường kính gốc 10-20cm và Đang sinh trưởng và phát triển tốt | 25 | Cây |
| 5 | Cung cấp Trồng cây lộc vừng cao 5-6m đường kính gốc 25-30cm | cao 5-6m đường kính gốc 25-30cm, Đang sinh trưởng và phát triển tốt | 3 | Cây |
| 6 | Cung cấp Trồng cây vạn tuế chiều cao lóng 60-70cm đường kính gốc 20-30cm | chiều cao lóng từ 60-70cm đường kính gốc 20-30cm Đang sinh trưởng và phát triển tốt | 2 | Cây |
| 7 | Tưới nước cây hàng rào và đường viền | 20,7 | 100M2/lần | |
| 8 | Tưới nước thảm cỏ | 355,343 | 100M2/lần | |
| 9 | Cung cấp ống dây tưới D27 nhựa màu xanh 40m/ cuộn | 3 | Cuộn | |
| P | XVI. HỒ PHUN NƯỚC | |||
| 1 | Sản xuất, đổ Bê tông lót móng đá 4x6 mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 0,871 | M3 |
| 2 | Sản xuất, đổ Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 0,871 | M3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x9x19 dày<=30cm, vữa xi măng Mác 75 | Gạch đặc | 1,94 | M3 |
| 4 | Cung cấp Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | Gạch ceramic 300x300mm Taicera hoặc tương đương | 8,202 | M2 |
| 5 | Cung cấp Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Gạch ceramic 300x300mm Taicera hoặc tương đương | 8,356 | M2 |
| 6 | Cung cấp Ốp đá granit tự nhiên vào thành hồ | Đá granít tự nhiên dày 2cm màu đỏ đô màu đỏ đô | 12,385 | M2 |
| 7 | Cung cấp Lắp máy bơm chìm đối lưu công suất 1HP | Bơm chìm đối lưu 220V - 1HP | 1 | Cái |
| 8 | Cung cấp Lắp đặt van nhựa PVC đk 34 | Tiền Phong hoặc tương đương | 2 | Cái |
| 9 | Cung cấp Lắp đặt van nhựa PVC đk 42 | Tiền Phong hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 10 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm | dày ≥2,1mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,06 | 100M |
| 11 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm | dày ≥2mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,06 | 100M |
| 12 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm | dày ≥1,8mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,057 | 100M |
| 13 | Cung cấp Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 34mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 14 | Cung cấp Lắp đặt Tê nhựa giảm PVC đk 34-27mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 5 | Cái |
| 15 | Cung cấp Lắp đặt co nhựa giảm PVC đk 34-27mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 16 | Cung cấp Lắp đặt nối nhựa PVC ren trong đk 21mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 6 | Cái |
| 17 | Cung cấp Lắp đặt pec phun nước D21 | Bằng đồng | 6 | Cái |
| Q | XVII. TRANG TRÍ NỘI THẤT NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Cung cấp Ốp tấm gỗ vào cột tường | Gỗ công nghiệp dày 2cm ốp tường kẻ caro | 324,673 | M2 |
| 2 | Làm vách ngăn bằng tấm gỗ CNC | Gỗ xẻ nhóm 5-7 | 15,562 | M2 |
| 3 | Gia công và lắp dựng khung gỗ 40x60 đóng vách ngăn | Gỗ xẻ nhóm 3 tự nhiên | 0,283 | M3 |
| 4 | Gia công và lắp dựng khung gỗ 80x150 đóng vách | Gỗ xẻ nhóm 3 tự nhiên | 1,75 | M3 |
| 5 | Cung cấp Sơn PU vào kết cấu gỗ | Dầu bóng PU + phụ gia | 90,628 | M2 |
| 6 | Cung cấp Ốp tấm nhựa PVC trang trí vào tường trát vữa | Tấm nhựa trang trí có hoa văn | 11,16 | M2 |
| R | XVIII. HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,876 | 100M3 | |
| 2 | Sản xuất, đổ Bê tông lót móng đá 4x6 Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 3,399 | M3 |
| 3 | Sản xuất, đổ Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 6,312 | M3 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ hoặc tương đương | 0,199 | Tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm | CB 400 Việt Mỹ hoặc tương đương | 1,899 | Tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép > 18mm | CB 400 Việt Mỹ hoặc tương đương | 0,237 | Tấn |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | 0,045 | 100M2 | |
| 8 | Sản xuất, đổ Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2 Mác 250 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 5,976 | M3 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | 0,546 | 100M2 | |
| 10 | Sản xuất, đổ Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 3,402 | M3 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | 0,231 | 100M2 | |
| 12 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x9x19, dày<= 30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Gạch đặc | 0,168 | M3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 2,56 | M2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 25,48 | M2 |
| 15 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 19,839 | M2 |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 44,866 | M2 |
| 17 | Cung cấp Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 44,866 | M2 | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,397 | 100M3 | |
| 19 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,005 | Tấn |
| 20 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | CB 300 Việt Mỹ (hoặc tương đương) | 0,001 | Tấn |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 0,045 | M3 |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | 0,002 | 100M2 | |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | 1 | Cái | |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Sơn Bạch tuyết hoặc tương đương | 0,283 | M2 |
| 25 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 2,369 | M3 | |
| 26 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 27 | M3 | |
| 27 | Sản xuất, đổ Bê tông lót móng đá 4x6 Mác 50 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 0,147 | M3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x9x19 dày<=30cm, vữa xi măng Mác 75 | Gạch đặc | 0,421 | M3 |
| 29 | Trát hố van, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Xi măng PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương Xi măng | 3,9 | M2 |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 0,065 | M3 |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan | 0,004 | 100M2 | |
| 32 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | CB 300 Việt Mỹ hoặc tương đương | 0,005 | Tấn |
| 33 | Lắp tấm đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | 3 | Cái | |
| 34 | Sản xuất, đổ Bê tông bệ máy bơm, đá 1x2 Mác 200 | PC 40 Nghi Sơn hoặc tương đương | 0,696 | M3 |
| 35 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy | 0,012 | 100M2 | |
| 36 | Lấp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 28,266 | M3 | |
| 37 | Lắp đặt máy bơm nước động cơ điện Q=80m3/h H=65m | 1 | Cái | |
| 38 | Lắp đặt máy bơm động cơ xăng Q=80m3/h H=65m | 1 | Cái | |
| 39 | Cung cấp Lắp đặt Ruppê đường kính 76mm | Bằng đồng | 2 | Cái |
| 40 | Cung cấp Lắp đặt van một chiều, đường kính van 76mm | Van một chiều, đường kính van 76mm MiHA | 2 | Cái |
| 41 | Cung cấp Lắp đặt van hai chiều, đường kính van 76mm | Van hai chiều, đường kính van 76mm MiHA | 4 | Cái |
| 42 | Cung cấp Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 65mm | 2 | Cái | |
| 43 | Cung cấp Lắp đặt cái giảm chấn | Chống rung cho máy bơm Đài Loan (hoặc tương đương) | 1 | Cái |
| 44 | Cung cấp Lắp đặt Y lọc đường kính 76 | Tê STK | 1 | Cái |
| 45 | Cung cấp Lắp ống thước kiểm tra mực nước | 1 | Cái | |
| 46 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 60mm | dày ≥2,3mm, Tiền Phong hoặc tương đương | 0,57 | 100M |
| 47 | Cung cấp Lắp đặt cút nhựa PVC đk 60mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 3 | Cái |
| 48 | Cung cấp Lắp nút bịt nhựa PVC đk 80mm | Tiền Phong hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 49 | Cung cấp Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ.kính ống 76mm | Hòa Phát hoặc tương đương | 0,45 | 100M |
| 50 | Cung cấp Lắp đặt cút sắt tráng kẽm đường kính 76mm | Hòa Phát hoặc tương đương | 8 | Cái |
| 51 | Cung cấp Lắp đặt Tê sắt tráng kẽm, đường kính 76mm | Hòa Phát hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 52 | Cung cấp Lắp vỏ tủ điện kích thước W300xH400xD150xT1,2mm | Tôn tráng kẽm dày 1,2mm | 1 | Cái |
| 53 | Cung cấp Lắp đặt automat 3 pha, cường độ 60A | automat 3 pha, cường độ 60A LS hặc tương đương | 1 | Cái |
| 54 | Cung cấp Lắp công tắc tơ 3P-40A | Công tắc điện loại 3 hạt | 2 | Cái |
| 55 | Cung cấp Lắp công tắc tơ 3P-25A | Công tắc điện loại 3 hạt | 1 | Cái |
| 56 | Cung cấp Lắp đặt Timer | Timer điện tử LS hoặc tương đương | 1 | Cái |
| 57 | Cung cấp Lắp đặt cầu chì 2A | cầu chì 2A LS hoặc tương đương | 5 | Cái |
| 58 | Cung cấp Lắp đặt đèn báo pha | đèn báo pha LS hoặc tương đương | 4 | Cái |
| 59 | Cung cấp Lắp nút nhấn ON/OF | nút nhấn ON/OF LS hoặc tương đương | 3 | Cái |
| 60 | Cung cấp Lắp thùng tôn che máy bơm KT 2500x1600x1000 dày 1,5mm | thùng tôn che máy bơm KT 2500x1600x1000 dày 1,5mm tôn tráng kẽm hoặc tương đương | 1 | Cái |
| S | XIX. CAMERA AN NINH | |||
| 1 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | F20-CAF20 (Cadisun) hoặc tương đương | 270 | Mét |
| 2 | Cung cấp Kéo rải dây cáp đồng trục RG6 | Sino lõi CCS 80 sợi SP hoặc tương đương | 480 | Mét |
| 3 | Cung cấp Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1mm2 | Cu/PVC Cadisun (hoặc tương đương) | 270 | Mét |
| 4 | Cung cấp Giắc cắm tín hiệu | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 5 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối phân dây, kích thước hộp 80x80 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7 | Hộp |
| 6 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối phân dây tổng kích thước hộp 110x110 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Hộp |
| 7 | Cung cấp Lắp phiến đấu dây | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Phiến |
| 8 | Lắp đặt thiết bị camera giám sát cảm biến hình ảnh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt đầu ghi hình ảnh 24 kênh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Đĩa cứng ghi hình ảnh dung lượng 4.000 Gb | Khối lượng đã tính phần thiết bị | 0 | |
| 11 | Màn hình chuyên dụng cho camera 32 inch | Khối lượng đã tính phần thiết bị | 0 | |
| 12 | Lắp đặt Ổn áp 3kVA | 1 | Bộ | |
| 13 | Lắp đặt thiết bị mạng, Bộ chuyển mạch (switch 8port) | 6 | Thiết bị | |
| 14 | Lắp đặt thiết bị mạng, Bộ chuyển mạch (switch 16port) | 1 | Thiết bị | |
| T | XX. THIẾT BỊ VĂN PHÒNG | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt Phông màn hội trường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 50 | m2 |
| 2 | Cung cấp Bục phát biểu, KT 800x600x1200 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp Bục đỡ tượng bác, KT 800x600x1200 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp Ngôi sao + búa liềm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp Ghế chủ tịch, tổng giám đốc, KT R820xD800xC(1230-1285) xoay | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp Ghế phó tổng giám đốc, KT R680xD800xC(1075-1130) xoay | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp Ghế trưởng,phó phòng, KT R650xD720xC(1075-1130) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 8 | Cung cấp Ghế nhân viên, KT R590xD600xC(955-1080) xoay | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 54 | cái |
| 9 | Cung cấp Ghế phòng chủ tịch, TGĐ, phòng họp, chủ tọa, KT R620xD710xC1100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 125 | cái |
| 10 | Cung cấp Ghế phòng họp trưởng phòng, KT R620xD710xC985 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 11 | Cung cấp Ghế họp trong phòng làm việc, KT R565xD650xC990 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 60 | cái |
| 12 | Cung cấp Ghế phòng khánh tiết, KT R770xD680xC1310 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 13 | Cung cấp Ghế hội trường, KT R405xD505xC1050 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 130 | cái |
| 14 | Cung cấp Ghế băng chờ Inox loại 3 ghế, R1810xD650xC780 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 15 | Cung cấp Ghế Inox đường kính D300 cao 520 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Bàn chủ tịch, tổng giám đốc có 2 hộc tủ phụ, KT R2200xD1000xC760 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Cung cấp Bàn phó tổng giám đốc, kế toán trưởng, trưởng ban kiểm soát có 2 hộc tủ phụ, KT R1800xD900xC760 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Cung cấp Bàn trưởng phòng, phó phòng, KT R1600xD800xC760 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 19 | Cung cấp Bàn nhân viên có hộc trượt, KT R1400xD700xC760 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 35 | cái |
| 20 | Cung cấp Bàn tiếp khách chủ tịch, tổng giám đốc, P. tổng giám đốc, KT R2400xD1200xC760 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 21 | Cung cấp Bàn tiếp khách trưởng phòng, KT R2000xD1000xC760 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp Bàn họp lớn, KT R5000xD2200xC760 rỗng giữa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Cung cấp Bàn họp tròn phòng làm việc đường kính D1000 cao 760 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 24 | Cung cấp Bàn họp trong phòng làm việc, KT R2000xD800xC760 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Cung cấp Bàn hội trường, KT R1200xD500xC760 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 74 | cái |
| 26 | Cung cấp Bàn phòng khánh tiết, KT R800xD800xC650 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp Bàn phòng khánh tiết, KT R1200xD800xC650 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Cung cấp Bàn phòng khánh tiết, KT R400xD600xC650 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 29 | Cung cấp Tủ phòng lãnh đạo, KT R2200xD530xC2005 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Cung cấp Tủ trưởng phòng, KT R1350xD420xC2000 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 31 | Cung cấp Tủ nhân viên, KT R11960xD400xC1960 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 34 | cái |
| 32 | Cung cấp Tủ Y tế Inox, KT R800xD400xC1600 loại cao | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Cung cấp Tủ Y tế Inox, KT R400xD380xC870 loại thấp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Cung cấp Cọc truyền nước Inox, KT R460xD460xC1600-1800 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Cung cấp Kệ sắt lưu trữ, KT R2000xD400xC1900 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 53 | cái |
| 36 | Cung cấp Giường Y tế, KT R1900xD650xC600 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Cung cấp Bộ Sa lông tiếp khách bàn và ghế | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Cung cấp lắp Rèm các loại | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 700 | m2 |
| U | THANG MÁY | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Thang máy (750kg) và phụ kiện kèm theo | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| V | HỆ THỐNG ÂM THANH HỘI TRƯỜNG LỚN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp Loa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cặp |
| 2 | Cung cấp và lắp Loa USB | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cặp |
| 3 | Cung cấp và lắp Cục đẩy 2 kênh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp Cục đẩy 4 kênh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp Bộ xử lý tín hiệu | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp Bộ trộn âm thanh (Mixer DYNACORD) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp Micro không dây | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp Bộ điều khiển trung tâm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp Micro để bàn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 37 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp Máy chiếu | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp Thiết bị chia nguồn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| W | HỆ THỐNG ÂM 2 PHÒNG HỌP NHỎ | |||
| 1 | Cung cấp lắp Loa hộp DBCS-503 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp ampy công suất 150W | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp Thiết bị chia nguồn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp Tivi Smart 65 inch | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp Micro không dây Star | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Cung cấp Tủ rack 10U đựng thiết bị | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| X | MÁY PHÁT ĐIỆN DỰ PHÒNG 180kVA | |||
| 1 | Cung cấp Máy phát điện dự phòng 180kVA | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp Máy bơm nước động cơ điện 2HP | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| Y | PCCC | |||
| 1 | Cung cấp Bình chữa cháy CO2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 2 | Cung cấp Bình bột MFZ4 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 3 | Cung cấp Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 4 | Cung cấp Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=80m3/h H=65m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp Máy bơm chữa cháy động cơ xăng Q=80m3/h H=65m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| Z | MÁY ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Cung cấp Máy điều hòa 1,5HP treo tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Cung cấp Máy điều hòa 2,5HP treo tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp Máy điều hòa 1,5HP gắn trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp Máy điều hòa 2HP gắn trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Cung cấp Máy điều hòa 2,5HP gắn trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Cung cấp Máy điều hòa 3HP gắn trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| AA | BẢNG HIỆU | |||
| 1 | Cung cấp Bảng hiệu logo Công ty 4m2 (Alu ngoài khung sắt sơn tĩnh điện) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | m2 |
| 2 | Cung cấp Đèn led nhiều màu sắc | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp Chữ bảng hiệu điện tử | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| AB | C. THIẾT BỊ CAMERA AN NINH | |||
| 1 | Cung cấp Camera | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Cung cấp Đầu ghi 24 kênh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp Đĩa cứng lưu hình ảnh cho đầu ghi: | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp Màn hình chuyên dụng 32 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp Ổn áp 3kVA (6 loa) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp Switch 8 Port | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Cung cấp Switch 16 Port | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| AC | D. THIẾT BỊ SÂN TENNIS | |||
| 1 | Thiết bị sân tennis (trụ + lưới) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| AD | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí mua Bảo hiểm xây dựng công trình | Theo Thông tư 329/2016/TT-BTC: Tỷ lệ theo quy định X ∑(A+B+...+AC). Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình đã đưa vào giá gói thầu do đó nhà thầu phải mua bảo hiểm xây dựng công trình. | 1 | Trọn gói |
| AE | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Theo Thông tư 06/2016/TT-BXD | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi