Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp công trình (đã bao gồm chi phí lán trại, chi phí đảm bảo giao thông, chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế và dự phòng khối lượng phát sinh )

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200465991-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Trảng Bàng
Tên gói thầu Gói thầu: Xây lắp công trình (đã bao gồm chi phí lán trại, chi phí đảm bảo giao thông, chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế và dự phòng khối lượng phát sinh )
Số hiệu KHLCNT 20200407815
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tỉnh hỗ trợ mục tiêu (xây dựng nông thôn mới) và vốn huyện.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 11:38:00 đến ngày 2020-05-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,353,290,033 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN + MẶT ĐƯỜNG
1 Ủi hoang nền đường CHƯƠNG V 30,78 100m2
2 Đào rãnh dọc rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I CHƯƠNG V 1,3932 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I CHƯƠNG V 1,3932 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II CHƯƠNG V 0,1378 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 CHƯƠNG V 25,6074 100m3
6 Mua đất đắp khối rời CHƯƠNG V 3.284,97 m3
7 Vận chuyển đất đắp khối chặt CHƯƠNG V 2.550,04 m3
8 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 CHƯƠNG V 2,6827 100m3
9 Mua sỏi đỏ khối rời CHƯƠNG V 354,76 m3
10 Vận chuyển sỏi đỏ khối chặt CHƯƠNG V 268,27 m3
11 Làm mặt đường đá cấp phối Dmax bằng 4cm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm CHƯƠNG V 56,11 100m2
B PHẦN CỐNG
1 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 CHƯƠNG V 8,71 m3
2 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 CHƯƠNG V 5,8 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 CHƯƠNG V 9,25 m3
4 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m CHƯƠNG V 2 đoạn ống
5 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m CHƯƠNG V 8 đoạn ống
6 Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 600mm CHƯƠNG V 5 mối nối
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm CHƯƠNG V 1,089 100m2
8 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II CHƯƠNG V 1,2437 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 CHƯƠNG V 0,9041 100m3
10 Làm cọc tiêu biển BTCT CHƯƠNG V 20 cái
11 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 CHƯƠNG V 1,32 m3
C PHẦN CỌC TIÊU CẮM TRONG ĐƯỜNG CONG
1 Làm cọc tiêu biển BTCT CHƯƠNG V 46 cái
2 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 CHƯƠNG V 3,04 m3
D PHẦN BIỂN BÁO
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm CHƯƠNG V 2 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm CHƯƠNG V 14 cái
3 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 CHƯƠNG V 16 cái
E HẠNG MỤC CHUNG
1 GIÁ TRỊ CHI PHÍ LÁN TRẠI 2% X GIÁ TRỊ XÂY LẮP SAU THUẾ 1 Khoản
2 GIÁ TRỊ CHI PHÍ ĐẢM BẢO GIAO THÔNG 1% X GIÁ TRỊ XÂY LẮP SAU THUẾ 1 Khoản
3 GIÁ TRỊ CHI PHÍ MỘT SỐ CÔNG TÁC KHÔNG XÁC ĐỊNH KHỐI LƯỢNG TỪ THIẾT KẾ 2% X GIÁ TRỊ XÂY LẮP SAU THUẾ 1 Khoản
4 GIÁ TRỊ DỰ PHÒNG KHỐI LƯỢNG PHÁT SINH 5% X GIÁ TRỊ XÂY LẮP SAU THUẾ 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->