Gói thầu: Thi công xây dựng công trình nhà đa năng và các hạng mục phụ trợ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200460800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường THPT Mỹ Lộc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình nhà đa năng và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200442494 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 11:12:00 đến ngày 2020-05-08 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,765,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 372,9966 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 204,4938 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 32,719 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,3708 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 113,1243 | m3 |
| 6 | Bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 114,8212 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,9486 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1,0344 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 3,1809 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 3,421 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông cổ cột TD ≤0,1m2, máy bơm BT tự hành | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 7,6581 | m3 |
| 12 | Bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 7,773 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cổ cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,7672 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,1497 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1,4075 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 12,7552 | m3 |
| 17 | Bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 12,9465 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,773 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,1722 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1,1256 | tấn |
| 21 | Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 85,6343 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 10,5729 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2,2687 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1,461 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 6,1065 | 100m3 |
| 26 | Rải ni lông chống mất nước xi măng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 789,212 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông nền, máy bơm BT tự hành | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 78,9212 | m3 |
| 28 | Bê tông thương phẩm M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 80,105 | m3 |
| 29 | Cắt khe giãn nền nhà xưởng 10x150, miết mạch bằng keo silicon | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 121,46 | md |
| 30 | Cắt khe co nền nhà xưởng 5x80, miết mạch bằng keo silicon | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 105,18 | md |
| 31 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 20,6796 | m3 |
| 32 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 12,2652 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 40,2715 | m3 |
| 34 | Láng nền tam cấp không đánh màu, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 136,1947 | m2 |
| 35 | Láng granitô tam cấp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 136,1947 | m2 |
| 36 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 302,53 | m |
| 37 | Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 22,764 | m |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 151,388 | m2 |
| 39 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 40,105 | m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 5,2539 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,3486 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,5153 | tấn |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 194 | cái |
| 44 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 22,0074 | m3 |
| 45 | Xây tường chắn bậc tam cấp, bồn hoa gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 5,0946 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 30,9338 | m2 |
| 47 | Ốp gạch 6x20cm, ốp tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 19,6458 | m2 |
| 48 | Đổ đất màu vào bồn hoa (trọn gói) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2,9503 | m3 |
| 49 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 7,7078 | 100m3 |
| 50 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1,8692 | m3 |
| 51 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 18,6917 | m2 |
| 52 | Láng granitô đường dốc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 18,6917 | m2 |
| 53 | Lan can INOX đường dốc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 81,64 | kg |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 78,9195 | m2 |
| 55 | Ốp gạch 6x20cm, ốp tường cổ móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 78,9195 | m2 |
| 56 | Đổ bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 16,9302 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 14,4303 | m3 |
| 58 | Bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 31,8309 | m3 |
| 59 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 4,5869 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1,1446 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2,3442 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2,0909 | tấn |
| 63 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 40,4928 | m3 |
| 64 | Bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 41,1002 | m3 |
| 65 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 4,6242 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2,2337 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 4,5286 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,4888 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 21,4628 | m3 |
| 70 | Bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 21,7847 | m3 |
| 71 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1,8996 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1,9475 | tấn |
| 73 | Quét SIKA chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 221,0902 | m2 |
| 74 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 221,0902 | m2 |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2,0188 | m3 |
| 76 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,2636 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,0993 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,3554 | tấn |
| 79 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 11,2445 | m3 |
| 80 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1,7127 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,2924 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1,754 | tấn |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 61,4833 | m3 |
| 84 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1,3416 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 22,19 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 10,6559 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 315,146 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 315,146 | m2 |
| 89 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, panô kính AT, dầy 6.38mm (Phụ kiện G-Q) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 30,5 | m2 |
| 90 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, panô kính AT, dầy 6.38mm (Phụ kiện G-Q) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 9 | m2 |
| 91 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở trượt, kính an toàn dầy 6.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 36,48 | m2 |
| 92 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở hất kính an toàn dầy 6.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 9,7812 | m2 |
| 93 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay phụ kiện G-Q, kính an toàn dầy 6.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 6,4 | m2 |
| 94 | Vách nhựa lõi thép, vách kính + ô thoáng cửa đi và cửa sổ, kính an toàn dầy 6.38mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 259,3188 | m2 |
| 95 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,5808 | m3 |
| 96 | Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,7005 | m3 |
| 97 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,1294 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,0109 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,0832 | tấn |
| 100 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 30,5024 | m2 |
| 101 | Thi công 2 lớp sơn chống thấm ngược cho nền sàn bằng Kova CT-14 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 609,1622 | m2 |
| 102 | Thi công 1 lớp sơn lót KOVA KL-5T tăng cường chịu mài mòn bề mặt nền sàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 609,1622 | m2 |
| 103 | Sơn sàn thể thao sơn 2 nước màu (sơn Kova CT-08) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 609,162 | m2 |
| 104 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 204,421 | m2 |
| 105 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 18,5316 | m2 |
| 106 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 633,315 | m2 |
| 107 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 633,315 | m2 |
| 108 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 914,933 | m2 |
| 109 | Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 914,933 | m2 |
| 110 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 373,1195 | m2 |
| 111 | Sơn trụ cột, lam đứng, cầu thang không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 373,1195 | m2 |
| 112 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 427,191 | m2 |
| 113 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 163,6235 | m2 |
| 114 | Sơn dầm, trần, trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 163,6235 | m2 |
| 115 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 188,82 | m |
| 116 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 188,82 | m |
| 117 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 30,1384 | 100m |
| 118 | Sản xuất khung xương trần thép mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 4,0131 | tấn |
| 119 | Lắp dựng xà gồ trần bằng thép mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 4,0131 | tấn |
| 120 | Bọc tấm nhôm vào dầm sân khấu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 50,3174 | m2 |
| 121 | Làm trần thạch cao KT 600x600 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 754,521 | m2 |
| 122 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 3,2189 | tấn |
| 123 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 3,219 | tấn |
| 124 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 6,5735 | tấn |
| 125 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 6,573 | tấn |
| 126 | Sơn sắt dẹt 2 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 87,5 | m2 |
| 127 | Bu lông M24x150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 60 | cái |
| 128 | Bu lông M14*40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 512 | cái |
| 129 | Lợp mái tôn 11 sóng dày 0.47mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 8,1693 | 100m2 |
| 130 | Gia công giằng khẩu độ ≤15m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,4746 | tấn |
| 131 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 81,02 | m |
| 132 | Ke chống bão bằng thép bọc nhựa (4 cái/m) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2.688 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1,176 | 100m |
| 134 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 58 | cái |
| 135 | Rọ chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 20 | cái |
| 136 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 150 | cái |
| 137 | Bộ chữ "NHÀ ĐA NĂNG" bằng meka màu vàng cao 45cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | bộ |
| 138 | Nắp tôn lên mái tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | bộ |
| 139 | Gia công thang sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,0426 | tấn |
| 140 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 7,5628 | 100m2 |
| 141 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 7,4285 | 100m2 |
| 142 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 10,5998 | 100m2 |
| 143 | Lắp đặt đèn ống LED dài 1,2m, 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2 | bộ |
| 144 | Cần treo máng đèn âm trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 168 | cái |
| 145 | Lắp đặt đèn âm trần dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng, loại máng phản quang âm trần (đã bao gồm bóng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 42 | bộ |
| 146 | Lắp đặt các loại Đèn lốp ốp sát trần D300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 9 | bộ |
| 147 | Lắp đặt đèn âm trần LED downlight | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 60 | bộ |
| 148 | Tủ điện vỏ kim loại 210*400*62 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 7 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 5 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 31 | cái |
| 154 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 26 | cái |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1.092 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 111 | m |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 115 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 130 | m |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 80 | m |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 100 | m |
| 161 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 32 | cái |
| 162 | Móc quạt trần + cần treo lên mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 32 | cái |
| 163 | Hộp nối phân dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1.233 | m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 210 | m |
| 166 | Đào rãnh đặt dây tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 15,12 | m3 |
| 167 | Đắp nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 15,12 | m3 |
| 168 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, l=2,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 8 | cọc |
| 169 | Kéo rải dây tiếp địa đường kính fi 20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 42 | m |
| 170 | Kéo rải dây thép chống sét, D=12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 30 | m |
| 171 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 60 | m |
| 172 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 200 | m |
| 173 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 12 | cái |
| 174 | Bật sắt liên kết dây thu sét fi 10 trên mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 200 | cái |
| 175 | Mối nối kiểm tra | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 3 | cái |
| B | PHÁ DỠ NHÀ CHỨC NĂNG, CÁC PHÒNG HỌP TỔ CHUYÊN MÔN: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 14,127 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dầm, sàn, chắn nắng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 111,1336 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 20,599 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu tường gạch 220mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 187,3972 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu tường gạch 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 19,8295 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 3,6068 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 30,5232 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông giằng móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 9,3327 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường cổ móng (Tính phá dỡ đến mặt đất tự nhiên) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 30,4588 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất, đất C2 (Tính đào đến mặt đất tự nhiên) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1,4054 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2,1085 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,0211 | 100m3 |
| C | BỂ NƯỚC PCCC: | |||
| 1 | Đào móng bể - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 119,286 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,0m - Cấp đất I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 18,655 | 100m |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cọc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 3,731 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,6495 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,544 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 3,731 | m3 |
| 7 | Ván khuôn lót móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 8,2238 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,091 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt bể, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 4,2768 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt bể | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,325 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường bể - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 10,8808 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tường thẳng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1,0136 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,0053 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,6524 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép mặt bể, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,3956 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,3277 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,7046 | tấn |
| 19 | Băng cản nước đặt tại vị trí ngăn cách | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 25,2 | m |
| 20 | Xây tường bể bằng gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 3,1011 | m3 |
| 21 | Thang INOX thăm bể | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Trát tường ngoài bể dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 65 | m2 |
| 23 | Trát tường trong lần 1 khía bay dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 80,6976 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 80,6976 | m2 |
| 25 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 25,152 | m2 |
| 26 | Quét 3 lớp phụ gia XM + phụ gia chống thấm CT-11A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 105,85 | m2 |
| 27 | Nắp bể INOX | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
| D | HỆ THỐNG PCCC: | |||
| 1 | Rọ hút (KRAPIN) D100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Rọ hút (KRAPIN) D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Y lọc D100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Y lọc D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Khớp nối mềm D100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Khớp nối mềm D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van khóa, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Van 1 chiều D100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Van 1 chiều D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Van khóa D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Công tắc áp lực nước 2 ngưỡng tác động | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Cáp cấp điện nguồn máy bơm và từ công tơ vào nhà máy bơm, dây 3x16+1x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 263,1 | m |
| 14 | Tủ điều khiển máy bơm (trọn gói) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | tủ |
| 15 | Ống kẽm D100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,95 | 100m |
| 16 | Ống kẽm D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 17 | Ống kẽm D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 18 | Két nước mồi 100L | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Cút góc kẽm D100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 9 | cái |
| 20 | Cút góc kẽm D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Cút góc kẽm D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lđ côn (lơ) thu hàn D100/65 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Lđ tê thép hàn D100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Tê kẽm D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Lđ lăng chữa cháy D50/D19 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt vòi chữa cháy D50 dài 20m/cuộn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cuộn |
| 27 | Lắp đặt van hộp vòi chữa cháy D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt khớp nối ren trong chữa cháy D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt đầu nối vòi chữa cháy D50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lđ hộp đựng vòi chữa cháy trong nhà, sơn đỏ mặt kính phía trước (Kt: 1200x600x180) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | hộp |
| 31 | Lđ bình bột (ABC) chữa cháy MFZL4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 4 | Bình |
| 32 | Lđ bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2 | Bình |
| 33 | Lđ tủ đựng bình chữa cháy Kt 500x600x180 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2 | hộp |
| 34 | Lắp bộ nội quy PCCC | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Lắp bộ tiêu lệnh PCCC | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Thử áp lực đường ống D100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,95 | 100m |
| 37 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Dây nguồn chiếu sáng sự cố 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 43 | m |
| 39 | Ống nhựa chống cháy D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 203 | m |
| 40 | Lđ đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Lđ đèn chỉ dẫn lối thoát ( EXIT ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Lắp đặt tổ hợp bảng nút ấn khẩn cấp, đèn, chuông báo cháy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt đầu báo khói quang học | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt đế đầu báo khói | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x0,75mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 160 | m |
| 46 | Lắp đặt tín hiệu 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 275 | m |
| 47 | Lắp đặt ống kẽm chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 275 | m |
| 48 | Tủ trung tâm báo cháy 10 ZONE | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | tủ |
| 49 | Gia công và đóng cọc chống sét loại cọc dài 2,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | Cọc |
| 50 | Kéo rải dây đồng 50mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 3 | m |
| 51 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất C2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 15,2 | m3 |
| 52 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 0,152 | 100m3 |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm Q=(60-180)m3/h, H=(27-16)m, nguồn điện 380V | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm Xăng Q=(54-150)m3/h, H=(105-75)m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm bù áp có Q=(1.2-5.4)m3/h | Chương V - Yêu cầu về xây lắp của E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi