Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200467563-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200459176
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 16:54:00 đến ngày 2020-05-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,170,851,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa Mô tả kỹ thuật Chương V 34,5499 100m2
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4137 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 34,5499 100m2
4 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 34,5499 100m2
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 6,124 m3
6 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5512 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6124 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6124 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6124 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3851 100m3
11 Mua đất đắp Mô tả kỹ thuật Chương V 38,511 m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2311 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,2837 100m2
14 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,2837 100m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3589 100m2
16 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3589 100m2
17 Phát quang bụi cây Mô tả kỹ thuật Chương V 10,2387 100m2
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,7486 100m3
19 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 63,873 m3
20 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5746 100m3
21 Đệm cát vàng 5cm Mô tả kỹ thuật Chương V 28,729 m3
22 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 574,58 m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,3887 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,466 100m2
25 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa 23x26x100 cm (đoạn thẳng), 23x26x25 cm (đoạn cong) Mô tả kỹ thuật Chương V 233,02 m
26 Mua viên bó vỉa hàm ếch Mô tả kỹ thuật Chương V 6 m
27 Lưới chắn rác bó vỉa hàm ếch Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
28 Lắp dựng lưới chắn rác vỉa hàm ếch Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2592 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0178 100m2
31 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2323 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông cổ cửa thu, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1325 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ hố thu Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0211 100m2
34 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,4 m2
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1536 m3
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0372 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0125 100m2
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cấu kiện
39 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật Chương V 3,52 m3
40 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,392 m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0491 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0491 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0491 100m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,392 m3
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,016 100m2
46 Xây gạch không nung, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,52 m3
47 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 24,8 m2
48 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 27,384 m3
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3,9303 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9389 100m2
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 163 cấu kiện
52 Nạo vét cống ngầm bằng máy tời kết hợp với các thiết bị khác Mô tả kỹ thuật Chương V 17 m dài
53 Nạo vét bùn mương, sông bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 364,573 m3
54 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mô tả kỹ thuật Chương V 246,744 m3
55 Nạo vét kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào thuỷ lực 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 32,8116 100m3
56 Đào bùn bằng máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,8697 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 45,1492 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 45,149 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 45,149 100m3
60 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3415 m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, phế thải Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0034 100m3
62 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0034 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0034 100m3
64 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2947 m3
65 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,2496 m2
66 Mua, lắp đặt cửa phai KT 800x820x3mm, khung thép V Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
67 Nạo vét cống ngầm bằng máy tời kết hợp với các thiết bị khác Mô tả kỹ thuật Chương V 354,5 m dài
68 Nạo vét bùn mương bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 1.519,978 m3
69 Nạo vét kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào thuỷ lực 0,8 m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 136,7981 100m3
70 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mô tả kỹ thuật Chương V 55,8 m3
71 Nạo vét bùn bằng máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,232 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 139,5791 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 139,5881 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 139,5881 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->