Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200464612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý đầu tư xây dựng huyện Tiền Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464605 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 16:51:00 đến ngày 2020-05-11 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,267,856,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HẠNG MỤC: NÊN MẶT ĐƯỜNG, BOOCDUYA, VỈA HÈ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo yêu cầu chương V | 38,9025 | m³ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,3827 | 100m³ |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, bằng thủ công, độ sâu ≤30cm, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 164,7368 | m³ |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 14,8263 | 100m³ |
| 5 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 244,424 | m³ |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, bằng thủ công, độ sâu ≤30cm, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 76,554 | m³ |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 28,888 | 100m³ |
| 8 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 5,8804 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 42,6911 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 42,6911 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,7717 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,7717 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 28,3562 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 17,5318 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu chương V | 17,5318 | 100m³ |
| 16 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Theo yêu cầu chương V | 10,5191 | 100m³ |
| 17 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo yêu cầu chương V | 35,0636 | 100m² |
| 18 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 33,3846 | 100m² |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 143,3244 | m³ |
| 20 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 1.769,31 | m² |
| 21 | Lát gạch đất nung, kích thước gạch 300x300mm | Theo yêu cầu chương V | 1.769,31 | m² |
| 22 | Trồng cây xanh | Theo yêu cầu chương V | 1,21 | 100 cây |
| 23 | Chăm sóc cây xanh | Theo yêu cầu chương V | 1,21 | lần/ 100 cây |
| 24 | Xây móng bằng gạch gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 9,0561 | m³ |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 98,01 | m² |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 59,29 | m³ |
| 27 | Đất mùa mua về trồng cây | Theo yêu cầu chương V | 30,25 | m³ |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,5929 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,5929 | 100m3 |
| 30 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 7,84 | m³ |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,7841 | 100m² |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 2,236 | 100m³ |
| 33 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,78 | 100m³ |
| 34 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 6,96 | m³ |
| 35 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 12,6324 | m³ |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,696 | 100m² |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 153,12 | m² |
| 38 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 8,185 | m³ |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,3274 | 100m² |
| 40 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,44 | m³ |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu chương V | 0,1549 | 100m² |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0184 | tấn |
| 43 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | Theo yêu cầu chương V | 22 | m |
| 44 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,4158 | m³ |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 0,0308 | 100m² |
| 46 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | Theo yêu cầu chương V | 22 | cái |
| 47 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1225 | tấn |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤10kg/cấu kiện | Theo yêu cầu chương V | 0,12 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu chương V | 4,4598 | m² |
| 50 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 29,394 | m³ |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu chương V | 5,2462 | 100m² |
| 52 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | Theo yêu cầu chương V | 639 | cái |
| 53 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 17,253 | m³ |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 1,278 | 100m² |
| 55 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 172,53 | m² |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 26,8383 | 100m³ |
| 57 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 3,0976 | 100m³ |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 23,7407 | 100m³ |
| 59 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 23,7407 | 100m3 |
| 60 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo yêu cầu chương V | 294,588 | m3 |
| 61 | Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 176,4 | 100m |
| 62 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 1.160,124 | m³ |
| 63 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu chương V | 30,0076 | 100m² |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Theo yêu cầu chương V | 1,96 | 100m |
| 65 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo yêu cầu chương V | 69,27 | m |
| 66 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 558,6 | m² |
| 67 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,36 | 100m³ |
| 68 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, phạm vi 30m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,36 | 100m³ |
| 69 | Bơm nước thi công | Theo yêu cầu chương V | 5 | ca |
| 70 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Theo yêu cầu chương V | 0,81 | 100m³ |
| 71 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 450 | m² |
| 72 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5), bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Theo yêu cầu chương V | 0,168 | 100m² |
| 73 | Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2 mm | Theo yêu cầu chương V | 4,75 | m² |
| 74 | Biển báo tam giác cạnh 87,5cm - BGHN | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 75 | Biển phụ chữ nhật (khong cột) 45x60cm - BGHN | Theo yêu cầu chương V | 0,27 | m² |
| 76 | CỘt biển báo D80 | Theo yêu cầu chương V | 17,5 | m |
| 77 | Lắp đặt biển báo | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | 4,0442 | m³ | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp I | 0,364 | 100m³ | |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp I | 6,8526 | 100m | |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | 1,62 | m³ | |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 200 | 5,34 | m³ | |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 | 4,2 | m³ | |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | 4,08 | m² | |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,3355 | 100m² | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤10mm | 0,1022 | tấn | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤18mm | 0,7386 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện ≤2 tấn | 12 | cấu kiện | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 0,0969 | 100m³ | |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0969 | 100m³ | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,096 | 100m² | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,816 | 100m² | |
| 16 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | 0,41 | m³ | |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 0,54 | m³ | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,0161 | 100m² | |
| 19 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 2,12 | m³ | |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 10 | m² | |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 0,2 | m³ | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0245 | 100m² | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | 0,0091 | tấn | |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 0,16 | m³ | |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,0122 | tấn | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0064 | 100m² | |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | 2 | cái | |
| 28 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | 0,21 | m³ | |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 0,24 | m³ | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,0037 | 100m² | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | 0,26 | m³ | |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1,3 | m² | |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 0,04 | m³ | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0049 | 100m² | |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | 0,0018 | tấn | |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 0,06 | m³ | |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,0047 | tấn | |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0028 | 100m² | |
| 39 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | 1 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | 7,836 | m³ | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp I | 0,7052 | 100m³ | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2409 | 100m³ | |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | 41,54 | m³ | |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 57,285 | m³ | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 1,005 | 100m² | |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | 107,602 | m³ | |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 536 | m² | |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 16,08 | m³ | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | 0,7504 | tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,01 | 100m² | |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 21,44 | m³ | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 1,5913 | tấn | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,9648 | 100m² | |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | 335 | cái | |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 0,737 | m³ | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 0,1116 | 100m² | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | 0,0998 | tấn | |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | 67 | cái | |
| 20 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | 3,4339 | m³ | |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp I | 0,309 | 100m³ | |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1181 | 100m³ | |
| 23 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | 2,4883 | m³ | |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 3,2321 | m³ | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,0965 | 100m² | |
| 26 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 8,0214 | m³ | |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 28,8 | m² | |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 1,175 | m³ | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1469 | 100m² | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | 0,0548 | tấn | |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 0,96 | m³ | |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,0733 | tấn | |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0384 | 100m² | |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | 12 | cái | |
| 35 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | 3,4357 | m³ | |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 3,0342 | m³ | |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,0583 | 100m² | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | 1,08 | m³ | |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 10,12 | m² | |
| 40 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 1,22 | m³ | |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | 0,0573 | tấn | |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1534 | 100m² | |
| 43 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | 1,44 | m³ | |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | 0,1138 | tấn | |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0723 | 100m² | |
| 46 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | 28 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: ĐIỆN | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, bằng thủ công, đất cấp II | 25,25 | m³ | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 16,84 | m³ | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | 0,396 | 100m² | |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | 8,41 | m³ | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm LT 8,5m | 11 | cột | |
| 6 | Dựng cột bê tông bằng thủ công kết hợp cần cẩu, chiều cao cột ≤8m | 11 | cột | |
| 7 | Thép L63x63x6 | 157,3 | kg | |
| 8 | Thép trong D8 dây nối tiếp địa | 36,96 | kg | |
| 9 | Thép dẹp 30.4 | 0,11 | kg | |
| 10 | Bu lông các loại | 11 | bộ | |
| 11 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø12 ÷ 14mm | 1,573 | 100kg | |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II | 1,1 | 10 cọc | |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I | 25,25 | m³ | |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 25,25 | m³ | |
| 15 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng chiều cao lắp đặt >=2m | 1 | tủ | |
| 16 | Lắp cần đèn sợ tóc Fi48 chiều dài cần đèn <=1,5m | 11 | cái | |
| 17 | Lắp choa cao áp ở độ cao <=12m | 11 | choa | |
| 18 | Dây cáp Cu/PVC 2x1,5 lên đèn | 46,2 | m | |
| 19 | Luồn dây từ cáp tren lên đèn | 0,462 | 100m | |
| 20 | Cáp vặn xuawns 4x25 | 321 | m | |
| 21 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤1kg/m | 3,21 | 100m | |
| 22 | Kẹp xiết 25 | 11 | cái | |
| 23 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC ≤4x70 | 11 | cái | |
| 24 | Đai thép không rỉ | 22 | cái | |
| 25 | Kháo đai thép | 22 | cái | |
| 26 | Đầu cáp nhôm AM35 | 11 | cái | |
| 27 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | 1,1 | 10 đầu cốt | |
| 28 | Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | 2 | tấn | |
| 29 | Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công | 1 | tấn | |
| 30 | Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | 0,6 | tấn/km | |
| 31 | Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | 0,3 | tấn/km | |
| 32 | Thí nghiệm cáp lực | 2 | sợi | |
| 33 | Thí nghiệm đất cột điện chiếu sáng | 11 | VT | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi