Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200464612-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý đầu tư xây dựng huyện Tiền Hải
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200464605
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 16:51:00 đến ngày 2020-05-11 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,267,856,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HẠNG MỤC: NÊN MẶT ĐƯỜNG, BOOCDUYA, VỈA HÈ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo yêu cầu chương V 38,9025
2 Đào nền đường bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Theo yêu cầu chương V 0,3827 100m³
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, bằng thủ công, độ sâu ≤30cm, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 164,7368
4 Đào nền đường bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 14,8263 100m³
5 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, bằng thủ công Theo yêu cầu chương V 244,424
6 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, bằng thủ công, độ sâu ≤30cm, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 76,554
7 Đào nền đường bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 28,888 100m³
8 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 5,8804 100m³
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 42,6911 100m³
10 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 42,6911 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo yêu cầu chương V 0,7717 100m3
12 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Theo yêu cầu chương V 0,7717 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 28,3562 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 17,5318 100m³
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo yêu cầu chương V 17,5318 100m³
16 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới Theo yêu cầu chương V 10,5191 100m³
17 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm Theo yêu cầu chương V 35,0636 100m²
18 Láng nhựa mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo yêu cầu chương V 33,3846 100m²
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Theo yêu cầu chương V 143,3244
20 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu chương V 1.769,31
21 Lát gạch đất nung, kích thước gạch 300x300mm Theo yêu cầu chương V 1.769,31
22 Trồng cây xanh Theo yêu cầu chương V 1,21 100 cây
23 Chăm sóc cây xanh Theo yêu cầu chương V 1,21 lần/ 100 cây
24 Xây móng bằng gạch gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 9,0561
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 98,01
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 59,29
27 Đất mùa mua về trồng cây Theo yêu cầu chương V 30,25
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,5929 100m³
29 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 0,5929 100m3
30 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Theo yêu cầu chương V 7,84
31 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,7841 100m²
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 2,236 100m³
33 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,78 100m³
34 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 Theo yêu cầu chương V 6,96
35 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 12,6324
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,696 100m²
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 153,12
38 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu chương V 8,185
39 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,3274 100m²
40 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,44
41 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Theo yêu cầu chương V 0,1549 100m²
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm Theo yêu cầu chương V 0,0184 tấn
43 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm Theo yêu cầu chương V 22 m
44 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu chương V 0,4158
45 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 0,0308 100m²
46 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg Theo yêu cầu chương V 22 cái
47 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo yêu cầu chương V 0,1225 tấn
48 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤10kg/cấu kiện Theo yêu cầu chương V 0,12 tấn
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu chương V 4,4598
50 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu chương V 29,394
51 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Theo yêu cầu chương V 5,2462 100m²
52 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg Theo yêu cầu chương V 639 cái
53 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 Theo yêu cầu chương V 17,253
54 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương V 1,278 100m²
55 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 172,53
56 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 26,8383 100m³
57 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu chương V 3,0976 100m³
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 23,7407 100m³
59 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 23,7407 100m3
60 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Theo yêu cầu chương V 294,588 m3
61 Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp I Theo yêu cầu chương V 176,4 100m
62 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 1.160,124
63 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo yêu cầu chương V 30,0076 100m²
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Theo yêu cầu chương V 1,96 100m
65 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Theo yêu cầu chương V 69,27 m
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương V 558,6
67 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu chương V 0,36 100m³
68 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, phạm vi 30m, đất cấp II Theo yêu cầu chương V 0,36 100m³
69 Bơm nước thi công Theo yêu cầu chương V 5 ca
70 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới Theo yêu cầu chương V 0,81 100m³
71 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu chương V 450
72 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5), bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Theo yêu cầu chương V 0,168 100m²
73 Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2 mm Theo yêu cầu chương V 4,75
74 Biển báo tam giác cạnh 87,5cm - BGHN Theo yêu cầu chương V 5 cái
75 Biển phụ chữ nhật (khong cột) 45x60cm - BGHN Theo yêu cầu chương V 0,27
76 CỘt biển báo D80 Theo yêu cầu chương V 17,5 m
77 Lắp đặt biển báo Theo yêu cầu chương V 5 cái
B HẠNG MỤC: CỐNG ĐÚC SẴN
1 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II 4,0442
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp I 0,364 100m³
3 Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp I 6,8526 100m
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 1,62
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 200 5,34
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 4,2
7 Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa 4,08
8 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,3355 100m²
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤10mm 0,1022 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤18mm 0,7386 tấn
11 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện ≤2 tấn 12 cấu kiện
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 0,0969 100m³
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0969 100m³
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,096 100m²
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,816 100m²
16 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 0,41
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 0,54
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,0161 100m²
19 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 2,12
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 10
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 0,2
22 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0245 100m²
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m 0,0091 tấn
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 0,16
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn 0,0122 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0064 100m²
27 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg 2 cái
28 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 0,21
29 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 0,24
30 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,0037 100m²
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 0,26
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1,3
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 0,04
34 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0049 100m²
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m 0,0018 tấn
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 0,06
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn 0,0047 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0028 100m²
39 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg 1 cái
C HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I 7,836
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp I 0,7052 100m³
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2409 100m³
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 41,54
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 57,285
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 1,005 100m²
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 107,602
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 536
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 16,08
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m 0,7504 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 2,01 100m²
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 21,44
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn 1,5913 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,9648 100m²
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg 335 cái
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 0,737
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột 0,1116 100m²
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm 0,0998 tấn
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg 67 cái
20 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I 3,4339
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp I 0,309 100m³
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1181 100m³
23 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 2,4883
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 3,2321
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,0965 100m²
26 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 8,0214
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 28,8
28 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 1,175
29 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1469 100m²
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m 0,0548 tấn
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 0,96
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn 0,0733 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0384 100m²
34 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg 12 cái
35 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 3,4357
36 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 3,0342
37 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,0583 100m²
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 1,08
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 10,12
40 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 1,22
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m 0,0573 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1534 100m²
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 1,44
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn 0,1138 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0723 100m²
46 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg 28 cái
D HẠNG MỤC: ĐIỆN
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, bằng thủ công, đất cấp II 25,25
2 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,95 16,84
3 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật 0,396 100m²
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 8,41
5 Cột bê tông ly tâm LT 8,5m 11 cột
6 Dựng cột bê tông bằng thủ công kết hợp cần cẩu, chiều cao cột ≤8m 11 cột
7 Thép L63x63x6 157,3 kg
8 Thép trong D8 dây nối tiếp địa 36,96 kg
9 Thép dẹp 30.4 0,11 kg
10 Bu lông các loại 11 bộ
11 Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø12 ÷ 14mm 1,573 100kg
12 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II 1,1 10 cọc
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I 25,25
14 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 25,25
15 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng chiều cao lắp đặt >=2m 1 tủ
16 Lắp cần đèn sợ tóc Fi48 chiều dài cần đèn <=1,5m 11 cái
17 Lắp choa cao áp ở độ cao <=12m 11 choa
18 Dây cáp Cu/PVC 2x1,5 lên đèn 46,2 m
19 Luồn dây từ cáp tren lên đèn 0,462 100m
20 Cáp vặn xuawns 4x25 321 m
21 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤1kg/m 3,21 100m
22 Kẹp xiết 25 11 cái
23 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC ≤4x70 11 cái
24 Đai thép không rỉ 22 cái
25 Kháo đai thép 22 cái
26 Đầu cáp nhôm AM35 11 cái
27 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 1,1 10 đầu cốt
28 Bốc dỡ 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công 2 tấn
29 Bốc dỡ 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công 1 tấn
30 Vận chuyển 1 tấn dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m 0,6 tấn/km
31 Vận chuyển 1 tấn bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m 0,3 tấn/km
32 Thí nghiệm cáp lực 2 sợi
33 Thí nghiệm đất cột điện chiếu sáng 11 VT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->