Gói thầu: Gói thầu xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200449005-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413815 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán thu chi ngân sách năm 2020 (KBNN cấp) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 14:11:00 đến ngày 2020-05-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,163,773,757 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA, CẢI TẠO TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Các quy trình, quy phạm áp dụng cho việc thi công và nghiệm thu công trình theo quy định hiện hành và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt (1) | 517,66 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 5,652 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | 31,3459 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 72,5 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ hiện trạng | 127,738 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | 26,64 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | 4 | bộ | |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | 5 | bộ | |
| 9 | Tháo dỡ lan can cầu thang + hành lan lầu 1 | 19,26 | m | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 1.118,946 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | 350,69 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ bê tông xà, dầm | 6,6915 | m3 | |
| 13 | Đục mở tường làm cửa, loại tường gạch chiều dày <=11cm | 49,32 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 7,52 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 1,44 | 100m2 | |
| 16 | Tháo dỡ trần | 318 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ máy điều hòa cục bộ | 5 | cái | |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | Toàn bộ | |
| 19 | Tháo dở hệ thống ống nước cấp thoát nước | 1 | Toàn bộ | |
| 20 | Vận chuyển các loại phế thải | 88,4728 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 88,47 | đ/m3 | |
| 22 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - kính các loại | 127 | m2 | |
| 23 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - kính các loại | 127 | m2 | |
| 24 | Hút hầm cầu | 1 | Lần | |
| 25 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=12mm chiều sâu khoan <=15cm | 720 | 1lỗ khoan | |
| 26 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=16mm chiều sâu khoan <=15cm | 180 | 1lỗ khoan | |
| 27 | Bơm phụ gia trám khe liên kết tại vị trí bê tông đà với cột | 10 | m2 | |
| 28 | Cung cấp phụ gia liên kết bê tông củ với bê tông mới | 50 | lít | |
| 29 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | 2,0388 | m3 | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 | 14,4909 | m3 | |
| 31 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 250 | 1,8792 | m3 | |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | 4,364 | m3 | |
| 33 | Bê tông thành mái, sê nô, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=16m, vữa mác 250 | 28,451 | m3 | |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =6mm, cao <=16m | 0,271 | tấn | |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =8mm, cao <=16m | 1,22 | tấn | |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =10mm, cao <=16m | 1,762 | tấn | |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =6mm, cao <=4m | 0,029 | tấn | |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =8mm, cao <=4m | 0,0905 | tấn | |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =10mm, cao <=4m | 0,1863 | tấn | |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =12mm, cao <=4m | 0,0633 | tấn | |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | 0,0387 | tấn | |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m | 0,0229 | tấn | |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m | 0,1948 | tấn | |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =6mm, cao <=16m | 0,074 | tấn | |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =12mm, cao <=16m | 0,2784 | tấn | |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=16m | 0,2836 | tấn | |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=16m | 0,5233 | tấn | |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=16m | 1,34 | tấn | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,9067 | 100m2 | |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4946 | 100m2 | |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | 5,2209 | 100m2 | |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường | 0,1566 | 100m2 | |
| 53 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, vữa XM M75 | 10,5148 | m3 | |
| 54 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | 8,06 | m3 | |
| 55 | Xây bậc cầu thang gạch thẻ 4x8x19cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 0,8011 | m3 | |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 81,4 | m2 | |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | 232,83 | m2 | |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 164,53 | m2 | |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | 65,32 | m2 | |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75 | 249,5 | m2 | |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 374,9 | m | |
| 62 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 | 56,82 | m2 | |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 160 | m | |
| 64 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 230 | m | |
| 65 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | 27,54 | m2 | |
| 66 | Ốp tường gạch đá chẻ quy cách 10x200 | 35 | m2 | |
| 67 | Ốp trang trí kích thước gạch 100x200mm | 8 | m2 | |
| 68 | Sơn 2k bóng gạch đá chẻ chân tường | 35 | m2 | |
| 69 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | 26,676 | m2 | |
| 70 | Lát nền, sàn gạch nhám KT 300x300mm | 9,43 | m2 | |
| 71 | Lát nền, sàn gạch nhám KT 600x600mm | 510,46 | m2 | |
| 72 | Lát đá bậc tam cấp | 44,055 | m2 | |
| 73 | Lát đá bậc cầu thang | 20,2275 | m2 | |
| 74 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 20,55 | m2 | |
| 75 | Bả matít vào tường | 847,53 | m2 | |
| 76 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 207,02 | m2 | |
| 77 | Sơn tường ngoài nhà đã bả- 1 nước lót, 1 nước phủ | 476,3 | m2 | |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 1 nước phủ | 648,79 | m2 | |
| 79 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 96 | m2 | |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả1 nước lót, 2 nước phủ | 609,49 | m2 | |
| 81 | Đóng trần thạch cao khung thép nổi 60x60cm (chống ẩm) | 4,03 | m2 | |
| 82 | Đóng trần thạch cao, khung thép nổi KT 60x60cm | 338,4 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng cửa đi khung nhựa lõi thép, kính cường lực 8mm | 89,11 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa sổ, khung kính bằng khung nhôm kính cường lực | 61,686 | m2 | |
| 85 | Cung cấp cửa đi mở tự động kính cường lực | 10,89 | ||
| 86 | Cung cấp cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực 8mm | 89,11 | m2 | |
| 87 | Cung cấp cửa sổ, khung nhựa lõi thép kính cường lực (bao gồm phụ kiện) | 91,88 | ||
| 88 | Lắp dựng lan gỗ (song gỗ căm xe, tay vịn gỗ Bên) | 29,9 | m2 | |
| 89 | Cung cấp lan can gỗ (song gỗ căm xe, tay vịn gỗ Bên) | 29,9 | m | |
| 90 | Cung cấp, lắp dựng trụ lan can, cầu thang gỗ căm xe D150 | 6 | Trụ | |
| 91 | Cung cấp khóa cửa tay gạt | 13 | bộ | |
| 92 | Quét chống thấm sê nô bằng composite 2 lớp | 131,21 | m2 | |
| 93 | Cung cấp lắp dựng khung lam nhôm hộp 60x120 | 109,2 | ||
| 94 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông - Ngói 22 viên/m2 | 240 | m2 | |
| 95 | Sơn giả cẩm thạch cột | 45,216 | ||
| 96 | Sơn PU quầy giao dịch 03 lớp | 44,46 | m2 | |
| 97 | CCLĐ vỏ tủ điện 4-6 Modul | 10 | hộp | |
| 98 | CCLĐ vỏ tủ điện 12 Modul | 1 | hộp | |
| 99 | CCLĐ bộ chuyển nguồn tự động ATS 3P-380V | 1 | cái | |
| 100 | CCLĐ MCB 2P - 10 A - 6 KA | 8 | cái | |
| 101 | CCLĐ MCB 2P - 16 A - 6 KA | 7 | cái | |
| 102 | CCLĐ MCB 2P - 32 A - 6 KA | 4 | cái | |
| 103 | CCLĐ MCCB 3P - 150 A - 10 KA | 1 | cái | |
| 104 | CCLĐ MCB 2P - 75A - 10KA | 1 | cái | |
| 105 | CCLĐ MCB 2P - 50 A -10 KA | 1 | cái | |
| 106 | CCLĐ dây đơn CV 1x1,5mm2 | 470 | m | |
| 107 | CCLĐ dây đơn CV 1x2,5mm2 | 740 | m | |
| 108 | CCLĐ dây đơn 1x4mm2 | 140 | m | |
| 109 | CCLĐ dây đơn 1x6mm2 | 290 | m | |
| 110 | CCLĐ dây đơn 1x10mm2 | 120 | m | |
| 111 | CCLĐ dây cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x4x35mm2 | 90 | m | |
| 112 | CCLĐ dây cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x4x25mm2 | 50 | m | |
| 113 | CCLĐ ống nhựa HDPE D65/50 ngầm | 140 | m | |
| 114 | CCLĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | 750 | m | |
| 115 | CCLĐ Đèn Panel LED 36W âm trần, 600x600 mm | 28 | bộ | |
| 116 | CCLĐ Đèn ốp trần 310x1200 mm, 36W | 15 | bộ | |
| 117 | CCLĐ Đèn áp trần, LED 12W chống cháy nổ | 2 | bộ | |
| 118 | CCLĐ Đèn downlight âm trần 1x14W (LED) | 7 | bộ | |
| 119 | CCLĐ Đèn Led pha chiếu sáng ngoại vi | 1 | bộ | |
| 120 | CCLĐ CCLĐ đèn thoát hiểm | 3 | bộ | |
| 121 | CCLĐ Đèn chiếu sáng sự cố, có bộ sạc led 2W, 2h | 4 | bộ | |
| 122 | CCLĐ quạt thông gió trên tường | 10 | cái | |
| 123 | Lắp tủ điện 400x600x250 | 2 | cái | |
| 124 | Ổ cắm đôi, ba chấu 16A - 250 VAC âm tường | 45 | cái | |
| 125 | Lắp công tắc đơn 1 chiều | 38 | cái | |
| 126 | Lắp công tắc đơn 2 chiều | 2 | cái | |
| 127 | CCLĐ hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x200mm | 20 | hộp | |
| 128 | CCLĐ hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=100x100mm | 32 | hộp | |
| 129 | Đóng cọc tiếp địa tủ điện | 1 | cọc | |
| 130 | Kéo rải dây đồng trần chống sét D25mm2 | 5 | m | |
| 131 | CCLĐ kim thu sét bảo vệ cấp 3 bán kính R=50m | 1 | cái | |
| 132 | CCLĐ cáp đồng trần d = 70 mm2 | 60 | m | |
| 133 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng, D16, l=2,4m | 12 | cọc | |
| 134 | CCLĐ ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 60 | m | |
| 135 | Trụ đở kim thu sét | 1 | cái | |
| 136 | Cáp neo giằng trụ đỡ kim thu sét 6mm2 | 40 | M | |
| 137 | Tăng đơ d = 14 mm | 4 | Cái | |
| 138 | Giá đỡ cáp đồng trần | 95 | Cái | |
| 139 | Mối hàn hóa nhiệt Cadwell | 12 | Mối | |
| 140 | CCLĐ Hộp kiểm tra điện trở KT200x200mm | 2 | Hộp | |
| 141 | CCLĐ bộ đếm sét | 1 | ||
| 142 | CCLĐ ống uPVC, đường kính ống d=21mm | 0,4 | 100m | |
| 143 | CCLĐ ống uPVC, đường kính ống d=27mm | 0,3 | 100m | |
| 144 | CCLĐ ống uPVC, đường kính ống d=34mm | 0,6 | 100m | |
| 145 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,65 | 100m | |
| 146 | CCLĐ ống uPVC, đường kính ống d=49mm | 0,05 | 100m | |
| 147 | CCLĐ ống uPVC, đường kính ống d=60mm | 0,38 | 100m | |
| 148 | CCLĐ ống uPVC, đường kính ống d=90mm | 0,45 | 100m | |
| 149 | CCLĐ ống uPVC, đường kính ống d=114mm | 0,2 | 100m | |
| 150 | CCLĐ con thỏ uPVC, đường kính con thỏ d=49mm | 4 | cái | |
| 151 | CCLĐ con thỏ uPVC, đường kính con thỏ d=60mm | 5 | cái | |
| 152 | CCLĐ co lơi uPVC, đường kính d=21mm | 10 | cái | |
| 153 | CCLĐ co lơi uPVC, đường kính d=27mm | 8 | cái | |
| 154 | CCLĐ co lơi uPVC, đường kính d=34mm | 6 | cái | |
| 155 | CCLĐ co lơi uPVC, đường kính d=42mm | 4 | cái | |
| 156 | CCLĐ co lơi uPVC, đường kính d=60mm | 4 | cái | |
| 157 | CCLĐ co lơi uPVC, đường kính d=90mm | 4 | cái | |
| 158 | CCLĐ co lơi uPVC, đường kính d=114mm | 8 | cái | |
| 159 | CCLĐ nối giảm uPVC d=27-21mm | 4 | cái | |
| 160 | CCLĐ nối giảm uPVC d=34-21mm | 2 | cái | |
| 161 | CCLĐ nối giảm uPVC d=34-27mm | 3 | cái | |
| 162 | CCLĐ nối giảm uPVC d=42-34mm | 2 | cái | |
| 163 | CCLĐ nối giảm uPVC d=49-42mm | 1 | cái | |
| 164 | CCLĐ nối giảm uPVC d=60-42mm | 2 | cái | |
| 165 | CCLĐ nối giảm uPVC d=60-49mm | 1 | cái | |
| 166 | CCLĐ nối giảm uPVC d=90-60mm | 6 | cái | |
| 167 | CCLĐ nối giảm uPVC d=90mm | 1 | cái | |
| 168 | CCLĐ Tê uPVC d=21mm | 6 | cái | |
| 169 | CCLĐ Tê uPVC d=27mm | 7 | cái | |
| 170 | CCLĐ Tê uPVC d=34mm | 4 | cái | |
| 171 | CCLĐ Tê uPVC d=42mm | 2 | cái | |
| 172 | CCLĐ Tê uPVC d=60mm | 4 | cái | |
| 173 | CCLĐ Tê uPVC d=90mm | 2 | cái | |
| 174 | CCLĐ Tê uPVC d=114mm | 4 | cái | |
| 175 | CCLĐ nút bịt uPVC d=60mm | 2 | cái | |
| 176 | CCLĐ nút bịt uPVC d=90mm | 1 | cái | |
| 177 | CCLĐ nút bịt uPVC d=114mm | 1 | cái | |
| 178 | CCLĐ van ren, đường kính van d=34mm | 2 | cái | |
| 179 | CCLĐ phễu thu đường kính 150mm | 4 | cái | |
| 180 | CCLĐ vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 181 | CCLĐ chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 182 | CCLĐ chậu xí bệt | 2 | bộ | |
| 183 | CCLĐ chậu tiểu nam (có bộ xả tự động) | 2 | bộ | |
| 184 | CCLĐ vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 185 | CCLĐ gương soi | 2 | cái | |
| 186 | CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh | 2 | cái | |
| 187 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | 2,56 | m3 | |
| 188 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 100 | 0,196 | m3 | |
| 189 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | 0,9 | m3 | |
| 190 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm | 0,044 | tấn | |
| 191 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,08 | 100m2 | |
| 192 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột H =6m | 4 | 1 cột | |
| 193 | CCLĐ ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =34mm | 120 | m | |
| 194 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | 8 | m | |
| 195 | CCLĐ cáp ngầm 1x(2x10mm2) | 120 | m | |
| 196 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | 64 | m | |
| 197 | CCLĐ các MCB 2P-16A | 1 | cái | |
| 198 | Làm tiếp địa cho cột điện | 4 | ||
| 199 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | 0,32 | 100m | |
| 200 | CCLĐ tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao CCLĐ <2m | 1 | 1 tủ | |
| 201 | Lắp đèn LED cao áp chiếu sáng, công suất 40W, quàn thông 5000LM | 4 | 1 choá | |
| 202 | Phá dỡ nền bê tông có thép | 3,85 | m3 | |
| 203 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | 15,4 | m3 | |
| 204 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | 15,4 | m3 | |
| 205 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | 3,85 | m3 | |
| 206 | Lắp đặt Bơm diezel chữa cháy 60m3/h | 2 | Cái | |
| 207 | Tủ điều khiển bơm | 1 | Cái | |
| 208 | CCLĐ van 1 chiều DN90 - PN16 | 2 | cái | |
| 209 | CCLĐ mối nối mềm DN80-PN16 | 2 | cái | |
| 210 | CCLĐ mối nối mềm DN90-PN16 | 2 | cái | |
| 211 | CCLĐ mặt bít DN90 - PN16 | 2 | cặp bích | |
| 212 | CCLĐ Van cổng DN100 - PN16 | 2 | cái | |
| 213 | CCLĐ Van cổng DN50 - PN16 | 1 | cái | |
| 214 | CCLĐ lọc Y DN100 - PN16 | 2 | cái | |
| 215 | CCLĐ Luppe DN100 - PN16 | 2 | cái | |
| 216 | CCLĐ đồng hồ đo áp suất (0-16 Bar) | 1 | cái | |
| 217 | CCLĐ công tắc áp suất (0-16 Bar) | 2 | cái | |
| 218 | CCLĐ ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 60mm | 0,2 | 100m | |
| 219 | CCLĐ ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 90mm | 0,72 | 100m | |
| 220 | CCLĐ ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 76mm | 0,12 | 100m | |
| 221 | CCLĐ Co DN50 - PN16 | 5 | cái | |
| 222 | CCLĐ Co DN80 - PN16 | 3 | cái | |
| 223 | CCLĐ Tê DN50 - 100 | 3 | cái | |
| 224 | CCLĐ Tê DN80 - 100 | 2 | cái | |
| 225 | CCLĐ Tê DN100 - 100 | 1 | cái | |
| 226 | CCLĐ Tê ren - DN50-50 | 4 | cái | |
| 227 | CCLĐ Co ren - DN50-50 | 4 | cái | |
| 228 | Vật tư phụ (sơn, keo non...) | 1 | Bộ | |
| 229 | CCLĐ họng cứu hoả, đường kính họng d=90mm | 1 | cái | |
| 230 | CCLĐ trụ chữa cháy ngoài trời | 2 | cái | |
| 231 | Tủ chữa cháy ngoài trời.(2 cuộn vòi DN50 (Đức) L=25m,1 lăng phun nhôm,1 van góc DN65) | 2 | cái | |
| 232 | Tủ chữa cháy trong nhà (2 cuộn vòi DN50 (Đức) L=20m,1 lăng phun nhôm,1 van góc DN50) | 3 | cái | |
| 233 | CCLĐ Tiêu lệnh chữa cháy | 4 | cái | |
| 234 | CCLĐ nội quy phòng cháy chữa cháy | 4 | cái | |
| 235 | Tủ báo cháy trung tâm loại 6 zone - 24 VDC | 1 | cái | |
| 236 | Relay trung gian loại 24 VDC - 5A | 1 | cái | |
| 237 | Relay timer loại 24 VDC | 1 | cái | |
| 238 | CCLĐ chuông báo cháy | 4 | cái | |
| 239 | CCLĐ nút ấn khẩn | 4 | cái | |
| 240 | CCLĐ đầu báo khói loại thường | 20 | cái | |
| 241 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp xoắn chống cháy 4 ruột 4x0,75mm2 | 100 | m | |
| 242 | Cáp cấp nguồn chống cháy 2x1.5mm2 CU/FR | 80 | m | |
| 243 | CCLĐ hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | 4 | hộp | |
| 244 | CCLĐ hộp nối, hộp chia ngã | 4 | hộp | |
| 245 | CCLĐ ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 100 | m | |
| 246 | Vật tư phụ | 1 | TT | |
| B | CẢI TẠO NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch - Gạch lá nem | 157,44 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m | 180,6 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, cao <=16m | 1,224 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa | 46,48 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 582,96 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ tường gạch | 5,6 | m3 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | 188,8 | m2 | |
| 8 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 10,31 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 10,31 | đ/m3 | |
| 10 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | 10,31 | m3 | |
| 11 | Tháo dở hệ thống điện hiện trạng | 1 | toàn bộ | |
| 12 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 2,9956 | m3 | |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | 43,37 | m2 | |
| 14 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | 123,6 | m2 | |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm (hành lang) | 17,2 | m2 | |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm (phòng) | 160 | m2 | |
| 17 | Bả matít vào tường | 502,67 | m2 | |
| 18 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 188,8 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 415,96 | m2 | |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng - 1 nước lót, 2 nước phủ | 268,5 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa đi, khung nhôm kính cường lực 8mm | 20,16 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng cửa sổ, khung nhôm kính | 24,32 | m2 | |
| 23 | Cung cấp cửa đi, khung nhôm hệ 700, kính cường lực 8mm | 20,16 | ||
| 24 | Cửa sổ khung nhôm, khung nhôm kính hệ 700, kính cường lực 8ly | 24,32 | ||
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4654 | tấn | |
| 26 | Cung cấp xà gồ thép C80x45x2ly | 189,2 | m | |
| 27 | Lợp mái tole sóng vuông D0.45mm | 1,8576 | 100m2 | |
| 28 | Láng tạo dốc sê nô dày 2cm, vữa XM M75 | 20,16 | m2 | |
| 29 | Quét composite chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 23,8 | m2 | |
| 30 | CCLĐ tủ điện sơn tĩnh điện KT200x300 | 1 | cái | |
| 31 | CCLĐ đèn LED đôi 1,2m ốp trần | 8 | bộ | |
| 32 | CCLĐ đèn LED đơn 0.6 ốp trần | 4 | bộ | |
| 33 | CCLĐ ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =15mm | 60 | m | |
| 34 | CCLĐ ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | 40 | m | |
| 35 | CCLĐ hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | 8 | hộp | |
| 36 | CCLĐ hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm | 5 | hộp | |
| 37 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | 100 | m | |
| 38 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | 40 | m | |
| 39 | CCLĐ dây đơn 1x6mm2 | 40 | m | |
| 40 | CCLĐ công tắc đơn | 10 | cái | |
| 41 | CCLĐ ổ cắm đôi | 16 | cái | |
| 42 | CCLĐ MCB 2P -16A | 4 | cái | |
| 43 | CCLĐ MCB 2P-50A | 1 | cái | |
| 44 | CCLĐ đầu báo khói tự động | 7 | cái | |
| 45 | CCLĐ chuông điện (gồm cả chuông, nút bấm) | 1 | cái | |
| 46 | CCLĐ ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =15mm | 66 | m | |
| 47 | Cung cấp bảng tiêu lệnh PCCC | 1 | bảng | |
| 48 | Cung cấp lắp đặt bảng nội quy PCCC | 1 | bảng | |
| 49 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,2 | 100m | |
| 50 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,3 | 100m | |
| 51 | CCLĐ côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 3 | cái | |
| 52 | CCLĐ côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 8 | cái | |
| 53 | CCLĐ van mặt bích, ĐK 34mm | 1 | cái | |
| 54 | CCLĐ cầu chắc rác, ĐK 100mm | 5 | cái | |
| 55 | CCLĐ vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| C | NHÀ VỆ SINH – NHÀ BẢO VỆ - CỔNG HÀNG RÀO – NHÀ XE CB + VC | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 1,08 | m | |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | bộ | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 8,32 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m | 12 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 50,2 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | 4,32 | m2 | |
| 8 | Bả matít vào tường | 50,2 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 54,52 | m2 | |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 0,416 | m3 | |
| 11 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu | 0,1152 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0295 | tấn | |
| 13 | Cung cấp xà gồ thép C30x60x2ly | 15 | m | |
| 14 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | 36,2 | m2 | |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 8,32 | m2 | |
| 16 | Đóng trần nhựa khung nổi khổ 60x60 | 8,32 | ||
| 17 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | 1 | m2 | |
| 18 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | 0,06 | 100m | |
| 19 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,04 | 100m | |
| 20 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,06 | 100m | |
| 21 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,08 | 100m | |
| 22 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,02 | 100m | |
| 23 | CCLĐ phễu thu, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 24 | CCLĐ chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 25 | CCLĐ kệ kính | 2 | cái | |
| 26 | CCLĐ gương soi | 2 | cái | |
| 27 | CCLĐ vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 28 | CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh | 2 | cái | |
| 29 | CCLĐ xí bệt | 2 | bộ | |
| 30 | CCLĐ chậu tiểu nam (có bộ xả tự động) | 1 | bộ | |
| 31 | CCLĐ đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 32 | CCLĐ ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | 15 | m | |
| 33 | CCLĐ hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | 2 | hộp | |
| 34 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | 10 | m | |
| 35 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | 12 | m | |
| 36 | CCLĐ công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 37 | CCLĐ các CB 1 pha =10A | 1 | cái | |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 693,2 | m2 | |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | 31,425 | m2 | |
| 40 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 1,6 | m3 | |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | 8 | m2 | |
| 42 | Bả matít vào tường | 693,2 | m2 | |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 693,2 | m2 | |
| 44 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 163 | m | |
| 45 | Cung cấp lắp dựng cổng xếp tự động bằng nhôm hợp kim cao 1,6m (bao gồm toàn bộ phụ kiện :mô tơ kéo và phụ kiện + CCLĐ ...) | 6 | m | |
| 46 | CCLĐ song sắt đầu tường rào | 163 | m | |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 31,42 | m2 | |
| 48 | Tháo dỡ cửa | 8,72 | m2 | |
| 49 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 14,44 | m2 | |
| 50 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 91,36 | m2 | |
| 51 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | 24,04 | m2 | |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 14,44 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 8,72 | m2 | |
| 54 | Bả matít vào tường | 91,36 | m2 | |
| 55 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 24,04 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 115,4 | m2 | |
| 57 | Quét composite chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 24,64 | m2 | |
| 58 | CCLĐ quạt treo tường | 1 | cái | |
| 59 | CCLĐ đèn LED ốp trần 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 60 | CCLĐ ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | 10 | m | |
| 61 | CCLĐ hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | 2 | hộp | |
| 62 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | 20 | m | |
| 63 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | 10 | m | |
| 64 | CCLĐ công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 65 | CCLĐ ổ cắm đơn | 2 | cái | |
| 66 | CCLĐ MCB 1P-30A | 1 | cái | |
| 67 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m | 10,5 | m2 | |
| 68 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | 8 | m2 | |
| 69 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ - Khẩu độ <=12m | 0,1163 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng vì kèo thép - Khẩu độ <=18m | 0,1163 | tấn | |
| 71 | Sản xuất xà gồ thép | 0,089 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,089 | tấn | |
| 73 | Lợp mái, che tường tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,165 | 100m2 | |
| 74 | Cung cấp Bulon D14, L=300 | 8 | cái | |
| 75 | Cung cấp và lắp dựng máng xối tole phẳng | 16 | m | |
| D | XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH (DÀNH CHO KHÁCH HÀNG) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | 0,0924 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 200 | 0,903 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | 0,0177 | 100m2 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 2,577 | m3 | |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm | 0,055 | tấn | |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 250 | 0,612 | m3 | |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,0546 | 100m2 | |
| 8 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0397 | tấn | |
| 9 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 2,064 | m3 | |
| 10 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 0,2656 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 8,28 | m2 | |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 14,86 | m2 | |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100 | 3,28 | m2 | |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | 6 | cái | |
| 15 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | 0,18 | m3 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | 0,464 | m3 | |
| 17 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 | 0,2816 | m3 | |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | 0,022 | m3 | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=10mm, cao <=4m | 0,006 | tấn | |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=4m | 0,021 | tấn | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=10mm, cao <=4m | 0,014 | tấn | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=4m | 0,097 | tấn | |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d <=10mm, cao <=4m | 0,005 | tấn | |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d <=10mm, cao <=16m | 0,01 | tấn | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0456 | 100m2 | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,058 | 100m2 | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Sàn mái | 0,0352 | 100m2 | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0066 | 100m2 | |
| 29 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 3,4072 | m3 | |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 21,08 | m2 | |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | 5,88 | m2 | |
| 32 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 6,2 | m | |
| 33 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 | 2,48 | m2 | |
| 34 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | 27,71 | m2 | |
| 35 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M75 | 3,96 | m2 | |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 4,2 | m2 | |
| 37 | Bả matít vào tường | 21,08 | m2 | |
| 38 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 5,88 | m2 | |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton - 1 nước lót, 2 nước phủ | 26,96 | m2 | |
| 40 | Quét composite chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 3,96 | m2 | |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,6 | m2 | |
| 42 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính mờ dày 5mm | 1,6 | ||
| 43 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính dày 5mm | 0,25 | ||
| 44 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | 0,12 | 100m | |
| 45 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,04 | 100m | |
| 46 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,04 | 100m | |
| 47 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,06 | 100m | |
| 48 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,02 | 100m | |
| 49 | CCLĐ phễu thu, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 50 | CCLĐ chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 51 | CCLĐ kệ kính | 1 | bộ | |
| 52 | CCLĐ gương soi | 1 | cái | |
| 53 | CCLĐ vòi rửa vệ sinh | 1 | cái | |
| 54 | CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh | 1 | cái | |
| 55 | CCLĐ xí bệt | 1 | bộ | |
| 56 | CCLĐ chậu tiểu nam (có bộ xả tự động) | 1 | bộ | |
| 57 | CCLĐ đèn led ốp trần 12W | 2 | bộ | |
| 58 | CCLĐ ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =15mm | 10 | m | |
| 59 | CCLĐ hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | 1 | hộp | |
| 60 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | 14 | m | |
| 61 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | 8 | m | |
| 62 | CCLĐ công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 63 | CCLĐ MCB 1P -10A | 1 | cái | |
| E | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ - BỂ NƯỚC NGẦM CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Vét rãnh thoát nước | 70 | m2 | |
| 2 | Tháo dở và lắp lại tấm đan rãnh để vệ sinh | 166 | cái | |
| 3 | Rút hầm tự hoại | 1 | lần | |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè, lát gạch xi măng - Gạch xi măng 40x40cm | 1.081 | m2 | |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 1.120,5 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền đan bê tông (để xây rãnh thoát nước) | 4,04 | m3 | |
| 7 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | 17,3 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | 0,866 | m3 | |
| 9 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=50m, vữa XM M75 | 1,4336 | m3 | |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | 17,92 | m2 | |
| 11 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75 | 8,64 | m2 | |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | 1,2256 | m3 | |
| 13 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,076 | tấn | |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,1576 | 100m2 | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt nắp hố thu bằng gang KT 307x981 | 4 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | 0,3 | 100m | |
| 17 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | 2,5 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày <=22cm | 7,25 | m3 | |
| 19 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | 67,626 | m3 | |
| 20 | Đóng cọc đá, chiều dài cọc <=2,5m, đất cấp I | 4,7002 | 100m | |
| 21 | Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 200 | 8,84 | m3 | |
| 22 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 200 | 11,3808 | m3 | |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =10mm, cao <=4m | 0,9947 | tấn | |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =12mm, cao <=4m | 0,0682 | tấn | |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =12mm | 0,6859 | tấn | |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m | 0,3362 | tấn | |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =10mm, cao <=16m | 0,2133 | tấn | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | 1,0432 | 100m2 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn nắp bể, cao <=16m | 0,2744 | 100m2 | |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 77,84 | m2 | |
| 31 | Quét chống thấm bể nước | 77,84 | m2 | |
| 32 | GCLD thang thăm Inox | 1 | bộ | |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100 | 32,64 | m2 | |
| F | HỆ THỐNG MẠNG MÁY TÍNH, ĐIỆN THOẠI VÀ CAMERA QUAN SÁT | |||
| 1 | CCLĐ ổ cắm mạng CAT5E 2 cổng RJ45 (bao gồm hạt nhân, đế âm tường) | 6 | Bộ | |
| 2 | CCLĐ ổ cắm mạng CAT5E 1 cổng RJ45 (bao gồm hạt nhân, đế âm tường) | 20 | Bộ | |
| 3 | Đầu bấm điện thoại RJ11 | 10 | Cái | |
| 4 | Đầu bấm RJ45, hạt mạng RJ45 CAT5E | 30 | Cái | |
| 5 | CCLĐ Switch L2 24 port PoE Terrabit | 1 | Cái | |
| 6 | CCLĐ Wifi Access Point Terrabit PD1-W21-121-W | 2 | Cái | |
| 7 | CCLĐ tủ thiết bị thông tầng | 1 | Cái | |
| 8 | CCLĐ Camera IP | 4 | Cái | |
| 9 | CCLĐ đầu ghi hình 8 kênh + ổ cứng 2TB | 1 | Bộ | |
| 10 | CCLĐ cáp mạng CAT5E loại chống nhiễu (đi trên la phong) | 200 | Mét | |
| 11 | CCLĐ cáp mạng CAT5E loại chống nhiễu (đi âm trong trường) | 60 | Mét | |
| G | THIẾT BỊ | |||
| 1 | CCLĐ Máy điều hòa 1.5HP - Daikin (+phụ kiện) | Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ; Thương hiệu: Nhật - Sản xuất tại: Thái Lan; Loại Gas lạnh: R32; Loại máy: Inverter (tiết kiệm điện) - loại 1 chiều; Công suất làm lạnh: (1.5 Ngựa) - 11.900 Btu/h; Nguồn điện (Ph/V/Hz): 1 Pha, 220 - 240 V, 50Hz; Model dàn lạnh: FTKC35UAVMV; Model dàn nóng: RKC35UAVMV; Bảo hành: theo nhà sản xuất | 5 | Bộ |
| 2 | CCLĐ Máy điều hòa 2.5HP - Daikin (+phụ kiện) | Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ; Thương hiệu: Nhật - Sản xuất tại: Thái Lan; Loại Gas lạnh: R32; Loại máy: Inverter (tiết kiệm điện) - loại 1 chiều; Công suất làm lạnh: 2.5 Hp (2.5 Ngựa) - 20.500 Btu/h; Nguồn điện (Ph/V/Hz): 1 Pha, 220 - 240 V, 50Hz; Model dàn lạnh: FTKQ60SVMV; Model dàn nóng: RKQ60SVMV; Bảo hành: theo nhà sản xuất | 2 | Bộ |
| 3 | CCLĐ Máy điều hòa 3P - 5HP - Daikin (+phụ kiện) | Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ; Thương hiệu: Nhật - Sản xuất tại: Malaysia; Loại Gas lạnh: R410A; Loại máy: Inverter (tiết kiệm điện) - loại 1 chiều (chỉ làm lạnh); Công suất làm lạnh: 5.0 Hp (5.0 Ngựa) - 45.000 Btu/h; Nguồn điện (Ph/V/Hz): Dàn lạnh: 1 Pha, 220 - 240 V, 50Hz; Dàn nóng: 3 Pha, 380 - 415 V, 50Hz; Model dàn lạnh: FVRN125AXV1; Model dàn nóng: FVRN125AXV1; Bảo hành: theo nhà sản xuất | 1 | Bộ |
| 4 | CC Máy bơm chữa cháy (+phụ kiện) | Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ; Máy bơm chữa cháy Diesel Hyundai 30HP (22.5KW); Động cơ dầu diesel Hyundai D3BB; Đầu bơm CA50 - 250 A; Công suất (HP-KW): 30HP-22,5KW; Lưu lượng (m3/h): 27 – 78; Cột áp (m) : 89.5 - 71.7; Lắp ráp tại Việt Nam; Bảo hành: theo nhà sản xuất | 1 | Bộ |
| 5 | CCLĐ Bình bột ABC 8.0 kg | 7 | Bình | |
| 6 | CCLĐ Bình CO2 5.0 kg | 7 | Bình | |
| 7 | CCLĐ Màn cửa | Rèm lá dọc; Chất liệu vải phủ nhựa Chống nắng, | 81 | m2 |
| 8 | CCLĐ Quầy giao dịch | Khung đố + Mặt gỗ bên sơn PU 03 lớp (kích thước và hoa văn theo quầy giao dịch hiện trạng) | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi