Gói thầu: Gói thầu só 6: Thi công xây dựng, cải tạo sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200466378-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Thượng Thanh |
| Tên gói thầu | Gói thầu só 6: Thi công xây dựng, cải tạo sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 16:25:00 đến ngày 2020-05-07 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,337,269,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRUNG TÂM NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo chương V-E-HSMT | 442,42 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo chương V-E-HSMT | 386,9921 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tầng 2 | Theo chương V-E-HSMT | 54,947 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo chương V-E-HSMT | 79,9277 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Theo chương V-E-HSMT | 663,63 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Theo chương V-E-HSMT | 580,4882 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V-E-HSMT | 119,8915 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ | Theo chương V-E-HSMT | 109,566 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V-E-HSMT | 2,1175 | m2 |
| 10 | Phá dỡ gạch hộp kỹ thuật | Theo chương V-E-HSMT | 0,3557 | m3 |
| 11 | Phá dỡ mặt bậc granit tam cấp | Theo chương V-E-HSMT | 38,7 | m2 |
| 12 | phá dỡ mặt dốc lên xuống | Theo chương V-E-HSMT | 11,772 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo chương V-E-HSMT | 27,36 | m2 |
| 14 | Phá vỡ vữa trong lòng và vệ sinh sê no | Theo chương V-E-HSMT | 263,4372 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch sàn mái | Theo chương V-E-HSMT | 250 | m2 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V-E-HSMT | 0,5019 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo chương V-E-HSMT | 0,5019 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo chương V-E-HSMT | 0,5019 | 100m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 442,42 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 386,9921 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 79,9277 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo chương V-E-HSMT | 1.106,05 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V-E-HSMT | 1.167,2995 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V-E-HSMT | 1.167,2995 | m2 |
| 25 | Xây hộp kỹ thuật | Theo chương V-E-HSMT | 0,3557 | m3 |
| 26 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x300mm | Theo chương V-E-HSMT | 2,1175 | m2 |
| 27 | Lát đá granit mặt bậc lên xuống | Theo chương V-E-HSMT | 38,7 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V-E-HSMT | 11,772 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V-E-HSMT | 27,36 | m2 |
| 30 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo chương V-E-HSMT | 547,156 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V-E-HSMT | 547,1532 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Theo chương V-E-HSMT | 547,1532 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V-E-HSMT | 109,566 | m2 |
| 34 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 100 | Theo chương V-E-HSMT | 68,494 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V-E-HSMT | 68,494 | m2 |
| 36 | ốp vách tường bằng vách nhôm nhựa tiêu âm astrongset | Theo chương V-E-HSMT | 141,372 | m2 |
| 37 | Chi phí chi tiết phun diệt côn trùng tính cho diện tích phun 1000m2 phun sàn nhà và tường nhà | Theo chương V-E-HSMT | 0,4193 | đ/m2 |
| 38 | Vệ sinh công nghiêp toàn bộ công trình | Theo chương V-E-HSMT | 30 | công |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Theo chương V-E-HSMT | 4 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 75mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 48 | Đèn ốp trần | Theo chương V-E-HSMT | 10 | bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 51 | Lăp đặt hộp gen kt 15x10 | Theo chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 52 | Gia công lắp đặt máng thu nước | Theo chương V-E-HSMT | 36 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo chương V-E-HSMT | 1,17 | 100m |
| 54 | Măng sông D90 | Theo chương V-E-HSMT | 48 | cái |
| 55 | Cút D90 | Theo chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 56 | Chếch D90 | Theo chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 57 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo chương V-E-HSMT | 10,9728 | 100m2 |
| 59 | Lưới an toàn chống bụi | Theo chương V-E-HSMT | 114,3 | m |
| B | SÂN CỔNG TƯỜNG RÀO NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chương V-E-HSMT | 2.158,77 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V-E-HSMT | 50,3405 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo chương V-E-HSMT | 26,201 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ máng thu nước nhà xe: | Theo chương V-E-HSMT | 24 | m |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V-E-HSMT | 3,2483 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo chương V-E-HSMT | 3,2483 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo chương V-E-HSMT | 3,2483 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V-E-HSMT | 21,5877 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V-E-HSMT | 215,877 | m3 |
| 10 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch tezzaro, chiều dày 3,5cm | Theo chương V-E-HSMT | 2.158,77 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V-E-HSMT | 50,3405 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V-E-HSMT | 50,3405 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V-E-HSMT | 26,201 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo chương V-E-HSMT | 39,6667 | cái |
| 15 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo chương V-E-HSMT | 14,28 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V-E-HSMT | 0,1428 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V-E-HSMT | 0,1428 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo chương V-E-HSMT | 0,1428 | 100m3 |
| 19 | Sản xuất bộ ga gang (bao gồm nắp ga gang và khung ga ghi gang) | Theo chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V-E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 21 | Gia công lắp đặt máng thu nước nhà xe | Theo chương V-E-HSMT | 24 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo chương V-E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 23 | Cút D90 | Theo chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 24 | Chếch D90 | Theo chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 | Theo chương V-E-HSMT | 140 | m |
| 27 | Thay thế bóng điện 100W | Theo chương V-E-HSMT | 7 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi