Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200468001-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng và thiết kế An Vinh Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200464638
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bổ sung có mục tiêu từ ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 22:53:00 đến ngày 2020-05-08 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,689,258,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Phá bê tông đường bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,252 100m³
2 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào ≤1,25m3 + máy ủi ≤110CV, phạm vi 30m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,252 100m³
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,252 100m³
4 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,252 100m³
5 Đào nền đường bằng máy đào ≤1,25m3 + máy ủi ≤110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4446 100m³
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4446 100m³
7 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4446 100m³
8 cày xới mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,019 100m²
9 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,019 100m²
10 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3913 100m³
11 Ván khuôn đường cho bê tông đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9702 100m²
12 Lót ni long nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,947 100m²
13 Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 985,75
14 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
15 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
16 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 651 m
17 Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132 m
18 Đắp đất móng rãnh dọc bằng đầm các, độ chặc K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6929 100m³
19 Đào đất C3 để vận chuyển ra bãi thải Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6929 100m³
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6929 100m³
21 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6929 100m³
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->