Gói thầu: Thi công xây dựng và dự phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200456879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Thế |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200452050 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 17:46:00 đến ngày 2020-05-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,632,228,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC NỀN, PHÁ DỠ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 11,5824 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,486 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 12,936 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,9261 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,2863 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,7454 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,7454 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 88,1494 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 0,8815 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 12,5503 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 12,5503 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| B | LÁT VỈA HÈ, Ô TRỒNG CÂY: | |||
| 1 | Lát nền, sàn bằng đá xanh băm mặt KT 30x30x3cm | Chương V của E-HSMT | 4.480,77 | m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 298,9328 | m3 |
| 3 | Bó vỉa thẳng hè bằng đá tự nhiên KT 18x26x100cm, PCB40 | 1.076 | m | |
| 4 | Bó vỉa bằng đá tự nhiên KT 18x26x50cm, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 39,556 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè | Chương V của E-HSMT | 2,09 | 100m2 |
| 7 | Bó vỉa bồn cây bằng đá tự nhiên 10x15x60cm, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 504 | m |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,486 | m3 |
| 9 | Thép ống đen fi 59.9mmx1.5mm (lắp chờ phục vụ công tác cắm cờ, băng rôn, khẩu hiệu sau này) | Chương V của E-HSMT | 199,44 | kg |
| 10 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 38,8163 | 10 tấn/1km |
| 11 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km. VC 11Km tiếp theo | Chương V của E-HSMT | 38,8163 | 10 tấn/1km |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 15,2776 | 10 tấn/1km |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V của E-HSMT | 15,2776 | 10 tấn/1km |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Chương V của E-HSMT | 910 | cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 997 | 1cấu kiện |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 28,4406 | m3 |
| 4 | Song chắn rác gang cầu KT khung: 570x355x40mm, KT nắp 520x330x25mm, tải trọng 12,5 tấn | Chương V của E-HSMT | 29 | ck |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,0134 | m3 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 26,1886 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 117,74 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V của E-HSMT | 0,9024 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 2,6933 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 15,6 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 6,5084 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 56,6814 | m3 |
| 13 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 107,64 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 1,0764 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I. VC 2 Km tiếp theo | Chương V của E-HSMT | 1,0764 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| D | THÁO DỠ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Nhân công giải phóng mặt bằng | Chương V của E-HSMT | 12 | công |
| 2 | Máy xúc gầu ≤0.8m3 | Chương V của E-HSMT | 3 | ca |
| 3 | Ô tô tự đổ 7 tấn | Chương V của E-HSMT | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi