Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200454716-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Kiến Trúc và Xây Dưng Nghi Hân
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200415355
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-27 19:05:00 đến ngày 2020-05-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,818,736,780 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường (căn cứ theo quyết định số 5572/QĐ-UBND-QLĐT ngày 31/10/2019 và quyết định số 1315QĐ-UBND-TCKH ngày 30/03/2020, hệ số 0% chi phí xây dựng) 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế (căn cứ theo quyết định số 5572/QĐ-UBND-QLĐT ngày 31/10/2019 và quyết định số 1315QĐ-UBND-TCKH ngày 30/03/2020, hệ số 0% chi phí xây dựng) 1 Khoản
B THI CÔNG XÂY DỰNG
C Phần cọc
1 Cung cấp, Ép cọc BTCT 30x30cm, Mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4,21 100m
2 Nối cọc BTCT 30x30cm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 36 1mối nối
3 Phá dỡ bê tông đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,97 m3
D Phần móng
1 BT Lót 4x6 Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,35 m3
2 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 12,52 m3
3 GCLD tháo dỡ ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,07 100m2
4 GCLD tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,39 100m2
5 GCLD thép móng ĐK<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,17 tấn
6 GCLD thép móng ĐK<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,29 tấn
7 GCLD thép móng ĐK>18 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,49 tấn
8 Đắp cát phủ đầu cừ Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,34 m3
9 Đóng cừ tràm D80-100, L=4,5m, 25 cây/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,43 100m
10 Đào móng công trình đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương 5 27,78 m3
11 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo chương 5 12,92 m3
E Giằng móng
1 Bê tông lót Giằng móng đá 1x2 Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,31 m3
2 Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4,02 m3
3 GCLD ván khuôn lót Giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,07 100m2
4 GCLD ván khuôn Giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,28 100m2
5 GCLD thép Giằng móng ĐK<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,12 tấn
6 GCLD thép Giằng móng ĐK<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,83 tấn
7 Đào đất Giằng móng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương 5 9,59 m3
8 Lấp lại đất đào Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,04 100m3
F Cổ móng
1 Bê tông cổ móng đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,44 m3
2 GCLD ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,04 100m2
G Đà kiềng
1 Bê tông lót Đà kiềng đá 1x2 Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,15 m3
2 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5,71 m3
3 GCLD ván khuôn lót Đà kiềng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,21 100m2
4 GCLD ván khuôn Đà kiềng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,71 100m2
5 GCLD thép Đà kiềng ĐK<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,32 tấn
6 GCLD thép Đà kiềng ĐK<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,44 tấn
7 Xây tường gạch ống 8x8x19 không nung chiều dầy 180cm, vữa XM mác 75 từ giằng móng đến đáy dầm kiềng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,94 m3
H Sàn trệt
1 Bê tông Sàn trệt đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 10,43 m3
2 Trải bạt nhưa chống mất nước bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương 5 104,25 m2
I Hầm phân
1 Đào đất bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương 5 21,53 m3
2 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,07 m3
3 Bê tông lót đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,16 m3
4 Bê tông bản đáy đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,85 m3
5 GCLD ván khuôn bản đáy Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,07 100m2
6 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19 , dày 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5,04 m3
7 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19, dày 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,97 m3
8 Trát tường dày 2cm Mác vữa 75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 69,84 m2
9 Quét chống thấm bằng sika latex định mức 1,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 69,84 m2
10 Cán nền tạo dốc đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương 5 9,24 m2
11 Đan bê tông đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,56 m3
12 Ván khuôn tấm đan bản nắp Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,08 100m2
13 GCLD thép hầm phân Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,18 tấn
14 Lắp dựng tấm đan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương 5 6 tấm
J Nâng nền
1 Đắp cát nền công trình. Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,61 100m3
K Vận chuyển
1 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương 5 35,65 m3
2 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo chương 5 35,65 m3
L Cột
1 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 7,75 m3
2 GCLD ván khuôn Cột Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,49 100m2
3 GCLD thép Cột ĐK<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,17 tấn
4 GCLD thép Cột ĐK<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,23 tấn
M Dầm
1 Bê tông dầm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 16,33 m3
2 GCLD ván khuôn Dầm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,64 100m2
3 GCLD thép Dầm ĐK<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,88 tấn
4 GCLD thép Dầm ĐK<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,83 tấn
N Sàn
1 Bê tông sàn đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 31,21 m3
2 GCLD ván khuôn Sàn Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,3 100m2
3 GCLD thép Sàn ĐK<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,17 tấn
O Cầu thang
1 Bê tông Cầu thang đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,83 m3
2 GCLD ván khuôn Cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,33 100m2
3 GCLD thép Cầu thang ĐK<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,48 tấn
P Lanh tô
1 Bê tông Lanh tô đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,93 m3
2 GCLD ván khuôn Lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,35 100m2
3 GCLD thép Lanh tô ĐK<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,19 tấn
4 GCLD thép Lanh tô ĐK<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,39 tấn
5 Trộn phụ gia chống thấm Plastocrete N vào bê tông sàn ban công, sàn WC, sàn sân thượng, sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương 5 15,43 lít
Q Cầu thang sắt
1 CCLD thang thoát hiểm thép hộp 20x20x1,4, thanh chống 30x30x2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 13,4 m
2 CCLD cầu thang thép từ sân thượng lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5,68 m
R Xây
1 Xây tường dày 200 bằng gạch không nung 8x8x18cm Mác vữa 75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 39,55 m3
2 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 52,3 m3
3 Xây hộp gen dày 100 bằng gạch 8x8x18cm Mác vữa 75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,77 m3
4 Xây bậc cầu thang bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,92 m3
S Trát
1 Trát tường ngoài nhà dày 2cm Mác vữa 75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 365,8 m2
2 Trát tường trong nhà dày 2cm Mác vữa 75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 593,74 m2
3 Trát cạnh cửa dày 2cm Mác vữa 75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 25,92 m2
4 Trát cột dày 2cm Mác vữa 75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 94,64 m2
5 Trát dầm dày 2cm Mác vữa 75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 163,9 m2
6 Trát sàn dày 2cm Mác vữa 75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 307,72 m2
7 Trát Cầu thang dày 2cm Mác vữa 75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 33 m2
8 Trát lanh tô dày 2cm Mác vữa 75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 34,5 m2
T Bả, sơn
1 Bả tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1.180,13 m2
2 Bả tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương 5 438,98 m2
3 Sơn tường trong nhà một lớp lót 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1.180,13 m2
4 Sơn tường ngoài nhà một lớp lót 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo chương 5 438,98 m2
U Công tác lát gạch
1 Lát gạch thạch anh nhám 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 115,98 m2
2 Len chân tường gạch thạch anh nhám cao 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 98,87 m
3 Lát gạch thạch anh 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 184,65 m2
4 Lát gạch ceramic nhám 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 20,26 m2
5 Lát ngạch cửa đá granit Mô tả kỹ thuật theo chương 5 22,56 m
V Công tác ốp gạch
1 Ốp gạch ceramic 300x600 nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương 5 121,91 m2
2 Ốp đá Granite trang trí ngoài cổng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 11,29 m2
3 Ốp bậc cầu thang đá granit Mô tả kỹ thuật theo chương 5 37,86 m2
4 Ốp gạch ceramic 300x600 tầng trệt cao 1800mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 58,41 m2
5 Len tường gạch thạch anh 600x600 cao 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 112,38 m
W CCLD cửa & thiết bị cửa
1 CCLD Cửa đi nhôm kinh hệ 1000 kính cường lực 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 25,14 m2
2 CCLDCửa đi nhôm kinh hệ 1000 kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 19,27 m2
3 CCLD Cửa sổ nhôm kinh hệ 1000, kính cường lực 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,28 m2
4 CCLD Cửa sổ nhôm kinh hệ 1000, kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 25,32 m2
5 CCLD Cửa cổng rào khung sắt hộp tráng kẽm 40x40x2.0, sắt hộp 20x40x1.4 @80 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 7,2 m2
6 CCLD Vách nhôm kính hệ 1000, kính cường lực 5mm, lamri nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 20,7 m2
7 CCLD ổ khóa và tay nắm tròn Mô tả kỹ thuật theo chương 5 14 bộ
8 CCLD ổ khóa và tay nắm gạt Mô tả kỹ thuật theo chương 5 6 bộ
X CCLD lan can, khung bảo vệ
1 CCLD lan can kính cao 900mm mặt tiền, kính cường lực 10ly tay vịn inox 201 40x80x2.0 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 7,46 m
2 CCLD Lan can cầu thang sắt tráng kẽm: Lan can D27x1.4 - thanh chống hộp 30x30x1.4( bên trong cao 1000mm, bên ngoài cao 1050mm; tay vịn D49x1.8) Mô tả kỹ thuật theo chương 5 12,64 m2
3 CCLD Vách ngăn compact bắt nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,41 m2
4 CCLD khung inox làm cửa; khung 40x40x1.4; đan caro 20x20x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,54 m
5 CCLD Lan can cầu thang inox 201 trong nhà: tay vịn D49x1.4, thanh chống hộp 30x30x1.4, lan can D20x1.2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 29,6 m
6 CCLD tay vịn D49x1.8 ( cầu thang lên mái) Mô tả kỹ thuật theo chương 5 13,5 m
7 CCLD khung bảo vệ giếng trời bằng sắt, thanh chính sắt hộp 30x30x1.8mm; Thanh phụ 20x20x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4,6 m2
8 CCLD khung bảo vệ sân sau bằng sắt, thanh chính sắt hộp 30x30x1.8mm; Thanh phụ 20x20x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 6,35 m2
9 Sơn dầu sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương 5 43,87 m2
Y Hoàn thiện trước nhà
1 Ốp alu trang trí ngoài mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương 5 34,66 m2
2 CCLD Sàn alu trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4,04 m2
3 CCLD huy hiệu ngoài nhà theo hình dạng của phối cảnh Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 bộ
4 CCLD bảng hiệu ngoài cổng, bang hiệu lợp tôn phẳng 1mm, khung xương bằng thép hộp 30x30x1,4 hoàn thiện bằng sơn dầu Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,81 m2
5 CCLD chữ mika dày 3mm "BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ PHƯỜNG 11" - cao 150 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 23 chữ
6 CCLD chữ mika dày 3mm "ĐỊA CHỈ SỐ 675 HÂU GIANG, PHƯỜNG 11, QUẬN 6" & "ĐIỆN THOẠI"- cao 50 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 32 chữ
7 CCLD chữ mika dày 3mm "BAN CHỈ HUY QUẬN SỰ QUẬN 6"- cao 75 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 20 chữ
8 CCLD cột cờ inox 304 đường kính D34 ,bắt trên mái cao 2m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 bộ
9 CCLD cờ phướn inox 304 đường kính D34 cao 1.2m trên cổng rào Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5 Bộ
Z Hoàn thiện khu vực bếp
1 Xây tường 100 gạch 8x8xx18 không nung vữa Mác 75 làm bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,13 m3
2 Ốp gạch ceramic 300x600 khu bếp Mô tả kỹ thuật theo chương 5 14,22 m2
3 CCLD cửa nhôm hệ 700, lamri nhôm làm kệ bếp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương 5 6,1 m2
4 CCLD tủ treo khu bếp cao 700 bằng gỗ MFC Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5,14 m
5 Bê tông kệ bếp đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,27 m3
6 GCLD cốt thép kệ bếp ĐK<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,03 100kg
7 Lắp dựng tấm đan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 cái
8 Ốp đá granit mặt trên kệ bếp Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,71 m2
AA Trần thạch cao
1 CCLD trần thạch cao khung nổi 600x600 chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 20,26 m2
AB Chống thấm
1 Quét sikatop seal 107 chống thấm sàn định mức 2kg/m2 kết hợp Mô tả kỹ thuật theo chương 5 95,26 m2
2 Láng vữa tạo dốc nền WC lầu 1,2,3 dày 3cm, vữa XM mác 100 có trộn sika latex định mức 1,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 95,26 m2
AC Giàn giáo
1 Lắp dựng giàn giáo trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,01 100m2
2 Lắp dựng giàn giáo ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5,92 100m2
AD PCCC
1 Cung cấp & lắp đặt Hộp chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 Cái
2 Cung cấp & lắp đặt Kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 Cái
3 Cung cấp & lắp đặt đầu nối Kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5 Cái
4 SXLD khung sắt bắt Kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 Cái
5 Lắp đặt cọc tiếp địa - chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4 cái
6 Cáp đồng trần 50mm² Mô tả kỹ thuật theo chương 5 26 m
AE Phần điện
1 Đèn LED tube 1x18W gắn nổi Mô tả kỹ thuật theo chương 5 22 bộ
2 Đèn LED tube 1x18W, gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 bộ
3 Đèn LED tube 1x18W, gắn tường, chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 7 bộ
4 Đèn LED Panel 9W Mô tả kỹ thuật theo chương 5 7 bộ
5 Đèn LED áp trần 18W Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 bộ
6 Đèn LED trang trí gắn cầu thang 10W Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3 bộ
7 Đèn chiếu sáng sự cố, có bộ sạc 2x5W, 2h Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5 bộ
8 Đèn thoát hiểm có bộ sạc 8W, 2h Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5 bộ
9 Quạt trần 3 cánh 100W Mô tả kỹ thuật theo chương 5 7 cái
10 Quạt hút gắn tường 120m³/h-22W Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5 cái
11 Hộp số điều khiển quạt Mô tả kỹ thuật theo chương 5 7 bộ
12 Công tắc đơn 1 chiều 10A + mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương 5 14 cái
13 Công tắc đôi 1 chiều 10A + mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương 5 9 cái
14 Công tắc ba 1 chiều 10A + mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 cái
15 Công tắc đơn 2 chiều 10A + mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 cái
16 Công tắc đôi 2 chiều 10A + mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 cái
17 Ổ cắm âm tường đôi 13A + mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương 5 32 cái
18 Ổ cắm âm tường đôi 13A + mặt nạ loại chống thấm IP66 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4 cái
19 Cáp đơn CV 1.5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương 5 995 m
20 Cáp đơn CV 2.5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương 5 842 m
21 Cáp đơn CV 4.0mm² Mô tả kỹ thuật theo chương 5 180 m
22 Cáp đơn CV 6.0mm² Mô tả kỹ thuật theo chương 5 80 m
23 Ống nhựa PVC Ø20 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 460 m
24 Ống mềm PVC Ø20 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 90 m
25 Ống nhựa PVC Ø25 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 60 m
26 Ống nhựa PVC Ø32 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 50 m
27 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương 5 80 cái
28 Hộp phân dây 2,3 ngã Mô tả kỹ thuật theo chương 5 78 cái
29 Tủ điện âm tường 12 Module Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3 tủ
30 MCB-2P-50A-10kA Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 cái
31 MCB-2P-32A-6kA Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 cái
32 MCB-1P-32A-6kA Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 cái
33 MCB-1P-20A-6kA Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3 cái
34 MCB-1P-16A-6kA Mô tả kỹ thuật theo chương 5 6 cái
35 MCB-1P-10A-6kA Mô tả kỹ thuật theo chương 5 6 cái
36 RCBO 2P-20A-30mA-6kA Mô tả kỹ thuật theo chương 5 6 cái
37 RCBO 2P-25A-30mA-6kA Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 cái
38 Cọc nối đất D16x2400mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 cọc
39 Cáp đồng trần 25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương 5 20 m
40 Ống nhựa PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 38 m
41 Ống nhựa PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5 m
AF Phần nước
1 CCLD bồn cầu Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5 Bộ
2 CCLD phụ kiện cho bồn cầu bao gồm: dây cấp thoát nước, phụ tùng xả, vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5 bộ
3 CCLD Chậu rửa lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5 Bộ
4 CCLD thiết bị cho chậu rửa lavabo: ống nước cấp, thoát, vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5 bộ
5 CCLD Chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 Bộ
6 CCLD phụ kiện cho chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 bộ
7 Phểu thu sàn Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 Cái
8 Phểu thu sàn Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 13 Cái
9 Cầu chắn rác Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 cái
10 CCLD Bồn chứa nước inox thể tích 1,5 m3 bao gồm phụ kiện đi cùng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 bộ
11 CCLD Bồn chứa nước nhựa thể tích 0,3m3 bao gồm phụ kiện đi cùng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 bộ
12 CCLD Vòi tắm hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5 Bộ
13 CCLD Chậu rửa chén Inox Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 Bộ
14 CCLD thiết bị cho chậu rửa chén Inox: ống cấp thoát nước, vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 bộ
15 CCLD Bơm cấp nước 3m³/h, H=22m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 cái
16 Rupe Đk25 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 Cái
17 Van khóa D32 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 Cái
18 Van khóa D25 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 11 Cái
19 Van khóa D20 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 Cái
20 Van xả đáy D27 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 Cái
21 Van phao cơ D20 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 Cái
22 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 cái
23 Cáp tín hiệu 2x1.0mm² Mô tả kỹ thuật theo chương 5 26 m
24 Ống uPVC Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,1 100m
25 Co, lơi Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 Cái
26 Ống uPVC Ø90 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,35 100m
27 Co, lơi Ø90 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 10 Cái
28 Ống uPVC Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,25 100m
29 Co, lơi Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 12 Cái
30 Ống uPVC Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,25 100m
31 Tê Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 11 Cái
32 Co, lơi Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 11 Cái
33 Giảm Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5 Cái
34 Thông tắc Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 Cái
35 Ống uPVC Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,03 100m
36 Tê Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 Cái
37 Ty treo Ø8 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 25 m
38 Cùm ống Mô tả kỹ thuật theo chương 5 32 cái
39 Đai ốc + lon đền Ø8 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 96 cái
40 Tắc kê đạn Ø8 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 32 cái
41 Ống uPVC Ø168 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,18 100m
42 Ống uPVC Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,12 100m
43 Y giảm Ø114x90 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 Cái
44 Ống uPVC Ø90 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,24 100m
45 Y Ø90 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3 Cái
46 Co, lơi Ø90 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5 Cái
47 Giảm Ø90 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 17 Cái
48 Thông tắc Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 Cái
49 Thông tắc Ø90 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 Cái
50 Ống uPVC Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,36 100m
51 Y Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 8 Cái
52 Co, lơi Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 7 Cái
53 Giảm Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3 Cái
54 Thông tắc Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3 Cái
55 Ống uPVC Ø42 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,1 100m
56 Co, lơi Ø42 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 10 Cái
57 Ống uPVC Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,2 100m
58 Tê Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4 Cái
59 Co, lơi Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3 Cái
60 Giảm Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3 Cái
61 Ống cấp nước PPr D20 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,55 100m
62 Co D20 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 10 Cái
63 Co ren trong D20 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 18 Cái
64 Ống cấp nước PPr D25 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,7 100m
65 Tê D25 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 13 Cái
66 Tê D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 12 Cái
67 Co D25 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 24 Cái
68 Giảm PPr D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 6 Cái
69 Ống cấp nước PPr D32 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,3 100m
70 Tê giảm D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3 Cái
71 Co D32 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4 Cái
72 Giảm PPr D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->