Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200449346-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản lý đường bộ II |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200440488 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 20:29:00 đến ngày 2020-05-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,086,223,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | Bổ sung bậc lên xuống | |||
| 1 | Vệ sinh bề mặt ốp mái đá hộc xây | Chương V/Phần II | 1.487,895 | m2 |
| 2 | Gạch chỉ xây VXM M75 bậc lên xuống | Chương V/Phần II | 22,049 | m3 |
| 3 | Trát vữa xi măng M100 dày 2cm | Chương V/Phần II | 450,2795 | m2 |
| C | Sửa chữa tứ nón bị hư hỏng | |||
| 1 | Trám vá tứ nón VXM M100 dày 2cm | Chương V/Phần II | 1.596,725 | m2 |
| 2 | Đào bỏ đá hộc xây bị lún sụt | Chương V/Phần II | 49,2807 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây VXM M100 | Chương V/Phần II | 82,8995 | m3 |
| D | Sửa chữa chân khay bị xói lộng | |||
| 1 | BTXM M200 chân khay | Chương V/Phần II | 14,55 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ BT chân khay | Chương V/Phần II | 58,2 | m2 |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K90 | Chương V/Phần II | 4,14 | m3 |
| 4 | Đào đất thi công chân khay | Chương V/Phần II | 30,6 | m3 |
| E | Gia cố lề hộ lan mềm | |||
| 1 | Vét hữu cơ dày tb 15cm | Chương V/Phần II | 445,421 | m3 |
| 2 | Bê tông xi măng M200 đổ tại chỗ | Chương V/Phần II | 318,761 | m3 |
| 3 | Lớp nilon chống mất nước | Chương V/Phần II | 2.533,2 | m2 |
| 4 | Đá dăm đệm dày 5cm | Chương V/Phần II | 126,66 | m3 |
| 5 | Thay thế hộ lan mềm (cầu Trù) | Chương V/Phần II | 27 | m |
| F | Khung vây ngăn nước | |||
| 1 | Bạt phủ vòng vây | Chương V/Phần II | 39,48 | m2 |
| 2 | Bao tải đất | Chương V/Phần II | 252 | cái |
| 3 | Đào đất thanh thải khung vây | Chương V/Phần II | 9,45 | m3 |
| 4 | Máy bơm nước | Chương V/Phần II | 6 | ca |
| G | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | khối lượng đảm bảo giao thông | Chương V/Phần II | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi