Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200439601-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản lý đường bộ II |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200418280 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 16:08:00 đến ngày 2020-05-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,179,668,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất K95 (đã trừ diện tích gia cố hộ lan mềm chiếm chỗ) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 3.337,2535 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp 3 | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1.487,4821 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đất cấp 3 | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1.479,2287 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 740,6979 | m3 |
| 5 | Đánh cấp đất cấp 3 | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 319,8881 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đất cấp 3 | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 2.545,2492 | m3 |
| 7 | Đắp đất K95 dày 30cm (mặt đường mở rộng) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1.629,0302 | m3 |
| 8 | Móng dưới bằng đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm (mặt đường mở rộng) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 5.430,1007 | m2 |
| 9 | Móng trên bằng đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm (mặt đường mở rộng) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 5.430,1007 | m2 |
| 10 | Láng nhựa nóng 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 (mặt đường mở rộng) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 5.430,1007 | m2 |
| 11 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 (mặt đường mở rộng) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 5.430,1007 | m2 |
| 12 | Thảm BTNC 19 dày 6cm (mặt đường mở rộng) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 5.430,1007 | m2 |
| 13 | Tạo nhám mặt đường cũ (trên mặt đường cũ) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 6.297,9646 | m2 |
| 14 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày trung bình 15cm (bao gồm cả bù vênh) (trên mặt đường cũ) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 6.297,9646 | m2 |
| 15 | Láng nhựa nóng 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 (trên mặt đường cũ) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 6.297,9646 | m2 |
| 16 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 (trên mặt đường cũ) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 6.297,9646 | m2 |
| 17 | Thảm BTNC 19 dày 6cm (trên mặt đường cũ) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 6.297,9646 | m2 |
| 18 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 (mặt đường cũ phạm vi nút giao) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1.681,72 | m2 |
| 19 | Bù vênh BTNC 19 dày trung bình 2,5cm (mặt đường cũ phạm vi nút giao) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1.681,72 | m2 |
| 20 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 (mặt đường cũ phạm vi nút giao) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1.681,72 | m2 |
| 21 | Thảm BTNC 19 dày 6cm (mặt đường cũ phạm vi nút giao) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1.681,72 | m2 |
| 22 | Vuốt BTN lề đường (mặt đường cũ phạm vi nút giao) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 44,55 | m2 |
| 23 | Vuốt nối đường ngang BTN, BTXM | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 268,5 | m2 |
| 24 | Vuốt nối đường ngang đất, cấp phối | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 126,94 | m2 |
| 25 | Đất đắp khung vây ngăn nước | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 696,6 | m3 |
| 26 | Bao tải làm khung vây ngăn nước | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 968 | cái |
| 27 | Đất bỏ bao tải (kích thước 0,4x0,4x0,8m) | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 123,9 | m3 |
| 28 | Bạt chống thấm nước | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1.677 | m2 |
| 29 | Thanh thải khung vây | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 820,5 | m3 |
| 30 | Máy bơm nước 40CV | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 25 | ca |
| B | Bổ sung rãnh dọc chữ nhật chịu lực | |||
| 1 | Rãnh chiều cao H=60cm | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 767 | m |
| 2 | Rãnh chiều cao trung bình H=70cm | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 210 | m |
| 3 | Rãnh chiều cao trung bình H=85cm | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 92 | m |
| 4 | Rãnh chiều cao H=90cm | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 44 | m |
| 5 | Tấm bản BTCT đúc sẵn | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1.113 | tấm |
| 6 | Cửa xả rãnh | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 4 | vị trí |
| 7 | Đào bỏ, hoàn trả BTXM ngõ nhà dân do đào thi công rãnh | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 870 | m |
| 8 | Bổ sung rãnh dọc hình thang | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1.026,5 | m |
| 9 | Tấm bản qua ngõ nhà dân | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 86 | m |
| 10 | Rãnh qua đường ngang | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 60 | m |
| 11 | Gia cố lề phạm vi bổ sung rãnh | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1.143,2593 | m2 |
| C | Thay thế cống thoát nước bị hỏng | |||
| 1 | Cống tròn D150cm tại Km106+256,74 | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1 | cái |
| 2 | Cống tròn D100cm tại Km106+506,66 | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1 | cái |
| 3 | Cống tròn D100m tại Km106+949,39 | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1 | cái |
| 4 | Cống tròn D100cm tại Km107+348,31 | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1 | cái |
| 5 | Nâng tường đầu cống tại Km107+450,48 | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1 | cái |
| D | Hệ thống ATGT | |||
| 1 | Vạch sơn dày 2mm | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 771,343 | m2 |
| 2 | Bổ sung biển báo tam giác cạnh 90cm | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 15 | bộ |
| 3 | Dán phản quang biển báo chữ nhật KT: 70x60cm | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1 | biển |
| 4 | Di dời, trồng lại biển báo | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1 | biển |
| 5 | Bổ sung cọc tiêu | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 89 | cọc |
| 6 | Di dời, trồng lại cọc tiêu | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 47 | cọc |
| 7 | Di dời, trồng lại cọc H | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 16 | cọc |
| 8 | Bổ sung hộ lan tôn sóng | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 648 | m |
| E | Khối lượng khác | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Hồ sơ Báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ Số 5318/QĐ-TCĐBVN ngày 24/12/2018 | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi