Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200468143-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoa Thám
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200411748
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 09:03:00 đến ngày 2020-05-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,273,499,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: CÔNG TÁC ĐẤT
1 Đào cuội sỏi lòng suối Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,88 m3
2 Đào móng băng, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,35 m3
3 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9 m3
4 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=3m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,4 m3
5 Đào móng hố van, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,14 m3
6 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,45 m3
7 Đào cuội sỏi lòng suối, thủ công 36,6843 m3
8 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,8252 m3
9 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 92,4713 m3
10 Đào móng đất C3, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,86 m3
11 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,3 m3
D HẠNG MỤC: CÔNG TÁC XÂY LÁT + LẮP ĐẶT
1 Phá đá bằng thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,36 m3
2 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0356 100m3
3 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 2,25 m3
4 Bê tông sân tiêu năng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,63 m3
5 Bê tông tường dày <=45cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,02 m3
6 Bê tông tường dày >45, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,37 m3
7 Bê tông M200 tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,21 m3
8 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m2
9 Ván khuôn gỗ sân tiêu năng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,018 100m2
10 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3293 100m2
11 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày >45 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0428 100m2
12 Ván khuôn gỗ tấm đan bê tông đúc sẵn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0115 100m2
13 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, thép D <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0196 tấn
14 Lắp tấm đan đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
15 Bê tông lót móng bể, M150, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,94 m3
16 Bê tông bể chứa, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,72 m3
17 Bê tông dầm bể, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,26 m3
18 Bê tông sàn mặt bể, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,78 m3
19 Bê tôngchân đỡ tấm đan nắp lên xuống, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,03 m3
20 Bê tông hố van, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,54 m3
21 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,17 m3
22 Ván khuôn gỗ móng bể Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,077 100m2
23 Ván khuôn gỗ thành bể Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,628 100m2
24 Ván khuôn gỗ dầm bể Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m2
25 Ván khuôn gỗ sàn mặt bể Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,252 100m2
26 Ván khuôn gỗ BT chân đỡ tấm đan nắp lên xuống bể Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0056 100m2
27 Ván khuôn gỗ móng hố van Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0112 100m2
28 Ván khuôn gỗ thành hố van Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1152 100m2
29 Ván khuôn gỗ tấm đan đúc sẵn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0064 100m2
30 Lắp dựng cốt thép móng bể + móng hố van, thép D <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4355 tấn
31 Lắp dựng cốt thép thành bể, thép D <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,554 tấn
32 Lắp dựng cốt thép dầm bể, thép D <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0089 tấn
33 Lắp dựng cốt thép dầm bể, thép D <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0437 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mặt bể, thép D <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1575 tấn
35 Lắp dựng cốt thép tấm đan, thép D <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0227 tấn
36 Sản xuất thang sắt, thép D = 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,024 tấn
37 Lắp tấm đan BT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
38 Bê tông sân bể, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,64 m3
39 Bê tông gờ bao sân bể, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 m3
40 Ván khuôn gỗ sân bể Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0084 100m2
41 Ván khuôn gỗ gờ bao sân bể Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0162 100m2
42 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, A1/D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
43 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, A1/D80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m
44 Lắp đặt ống nhựa HDPE100/PN10/D160 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
45 Lắp đặt bích nhựa nối ống D200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
46 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, D200-160 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
47 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, D160 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
48 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
49 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
50 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
51 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
52 Lắp đặt van mặt bích, D200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
53 Lắp đặt van khóa đồng, D80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 Lắp đặt van khóa đồng, D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
55 Phá đá bằng thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,94 m3
56 Bê tông mố néo ống, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,6 m3
57 Ván khuôn gỗ mố néo ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8082 100m2
58 Bao tải nhựa đường 2 lớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,72 m2
59 Lắp đặt ống nhựa HDPE100/PN10/D225 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,805 100m
60 Lắp đặt ống nhựa HDPE100/PN10/D200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,9 100m
61 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, D225 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 93 cái
62 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, D200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33 cái
63 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, D225-200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
64 Lắp đặt bích nhựa nối ống D225 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
65 Lắp đặt van mặt bích, D200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
66 Bê tông hố van, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,44 m3
67 Ván khuôn gỗ móng hố van Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,112 100m2
68 Ván khuôn gỗ tường hố van Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,152 100m2
69 Lắp dựng cốt thép móng, thép D <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1665 tấn
70 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,15 m3
71 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,096 100m2
72 Cốt thép tấm đan, thép D<= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1288 tấn
73 Lắp tấm đan BT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 cái
74 Lắp đai khởi thuỷ, D225-90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
75 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
76 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
77 Lắp đặt van khóa đồng, D80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
78 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
79 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, D80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
80 Lắp đai khởi thuỷ, D200-90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
81 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
82 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
83 Lắp đặt van khóa đồng D80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
84 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
85 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, A1/D80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m
86 Lắp đai khởi thuỷ, D200-50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
87 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
88 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
89 Lắp đặt van khóa đồng D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
90 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
91 Lắp đặt ống thép tráng kẽm A1/D40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->