Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200448415-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản lý đường bộ II |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200424985 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 20:00:00 đến ngày 2020-05-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,421,128,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | Đoạn Km40+570 - Km41+050 | |||
| C | Sửa chữa mặt đường bị rạn nứt mai rùa | |||
| 1 | Cào bóc lớp bê tông nhựa dày 6cm | Chương V/Phần II | 92,5 | m2 |
| 2 | Lu lèn móng đường cũ | Chương V/Phần II | 92,5 | m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS -1 t/c 1,0Kg/m2 | Chương V/Phần II | 92,5 | m2 |
| 4 | Đá dăm đen 19 dày 6cm | Chương V/Phần II | 92,5 | m2 |
| D | Thảm mặt đường | |||
| 1 | Tưới nhũ tương dính bám CRS -1 t/c 0,5kg/m2 | Chương V/Phần II | 3.734,95 | m2 |
| 2 | Bù vênh bằng bê tông nhựa C19 MR | Chương V/Phần II | 40,44 | m3 |
| 3 | Thảm bê tông nhựa chặt C19 MR dày 5cm | Chương V/Phần II | 3.734,95 | m2 |
| 4 | BTXM M200 đổ tại chỗ | Chương V/Phần II | 3,14 | m3 |
| E | Vuốt nối về đường cũ | |||
| 1 | Cào bóc lớp bê tông nhựa dày 3cm | Chương V/Phần II | 54,6 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1 t/c 0,5kg/m2 | Chương V/Phần II | 89,1 | m2 |
| 3 | Bê tông nhựa C19 MR | Chương V/Phần II | 4,07 | m3 |
| F | Vuốt nối đường ngang | |||
| 1 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1 t/c 0,5kg/m2 | Chương V/Phần II | 117,36 | m2 |
| 2 | Bê tông nhựa C19 MR | Chương V/Phần II | 4,34 | m3 |
| G | Vạch sơn | |||
| 1 | Vạch 1.1 màu vàng dày 2mm | Chương V/Phần II | 20,78 | m2 |
| 2 | Vạch 9.2 màu vàng dày 2mm | Chương V/Phần II | 1,53 | m2 |
| H | Sửa chữa rãnh | |||
| 1 | Phần rãnh đúc sẵn H=60cm | Chương V/Phần II | 627 | m |
| 2 | Phần rãnh đúc sẵn H=50cm | Chương V/Phần II | 66 | m |
| 3 | Phần rãnh đúc sẵn H=80cm | Chương V/Phần II | 34 | m |
| 4 | Tấm bản BTCT chịu lực đúc sẵn | Chương V/Phần II | 727 | m |
| 5 | Rãnh qua đường ngang H=60cm đúc sẵn (Rãnh qua đường ngang) | Chương V/Phần II | 33 | m |
| 6 | Đào thi công và hoàn trả đường ngang (Rãnh qua đường ngang) | Chương V/Phần II | 52 | m |
| 7 | Đào thi công và hoàn trả mặt bằng | Chương V/Phần II | 1 | Toàn bộ |
| 8 | Bó vỉa trên đường chính | Chương V/Phần II | 698 | m |
| 9 | Bó vỉa vuốt nối đường ngang | Chương V/Phần II | 16 | m |
| 10 | Rãnh biên | Chương V/Phần II | 714 | m |
| 11 | Cửa thu nước | Chương V/Phần II | 29 | Vị trí |
| I | Các đoạn còn lại | |||
| J | Xây dựng rãnh chữ nhật | |||
| 1 | Phần rãnh đúc sẵn H=60cm | Chương V/Phần II | 566 | m |
| 2 | Phần rãnh đúc sẵn H=50cm | Chương V/Phần II | 599 | m |
| 3 | Tấm bản BTCT chịu lực đúc sẵn | Chương V/Phần II | 1.165 | m |
| 4 | Rãnh qua đường ngang H=60cm đúc sẵn (Rãnh qua đường ngang) | Chương V/Phần II | 60 | m |
| 5 | Rãnh qua đường ngang H=70cm đúc sẵn (Rãnh qua đường ngang) | Chương V/Phần II | 17 | m |
| 6 | Đào thi công và hoàn trả đường ngang (Rãnh qua đường ngang) | Chương V/Phần II | 1 | Toàn bộ |
| 7 | Lề gia cố | Chương V/Phần II | 1.562,07 | m2 |
| 8 | Sân gia cố qua nhà dân | Chương V/Phần II | 38,49 | m3 |
| K | Hạng mục giải phóng mặt bằng | |||
| 1 | Di dời cọc H | Chương V/Phần II | 4 | Cọc |
| 2 | Di dời cọc tiêu | Chương V/Phần II | 12 | Cọc |
| 3 | Di dời cột Km | Chương V/Phần II | 1 | Cột |
| 4 | Di dời biển báo | Chương V/Phần II | 5 | Bộ |
| 5 | Di dời hố cáp quang | Chương V/Phần II | 1 | Hố |
| 6 | Di dời cột điện | Chương V/Phần II | 1 | Cột |
| 7 | Chặt cây D15 | Chương V/Phần II | 1 | Cây |
| L | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Khối lượng đảm bảo an toàn giao thông | Chương V/Phần II | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi