Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200468218-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Lập
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200468173
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 08:34:00 đến ngày 2020-05-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,763,822,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
1 Đào nền đường bằng thủ công -đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,285 m3
2 Đào nền đường bằng máy - đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1742 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,391 m3
4 Đào nền đường bằng máy -đất cấp I  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2643 100m3
5 Đắp nền đường, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95  Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,538 m3
6 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6622 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công -đất cấp II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0955 m3
8 Đào nền đường bằng máy -đất cấp II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5881 100m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công -đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,61 m3
10 Đào kênh mương, bằng máy -đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0659 100m3
11 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, bằng thủ công, đất C3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,739 m3
12 Đào san đất bằng máy -đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7804 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, cự ly trung bình 2km-đất cấp I  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2782 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, cư ly trung bình 2km-đất cấp II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6191 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, cự ly trung bình 1000m - đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5456 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, cự ly trung bình 2000m - đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5811 100m3
17 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường  Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2485 100m2
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới  Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5868 100m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường, bê tông M250, đá 2x4  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.144,91 m3
20 Rải bạt lót  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.724,55 m2
21 Ván khuôn mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,632 100m2
B Cống thoát nước
1 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,65 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 m3
4 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m3
5 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3312 100kg
6 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép >10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,457 100kg
7 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 m3
9 Ván khuôn  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m2
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
11 Đào móng bằng máy - đất cấp III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m3
C Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng khối lượng phát sinh  Mô tả kỹ thuật theo chương V 131.611.000 đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->