Gói thầu: XL: Xây lắp (Chi phí xây dựng và thiết bị + Chi phí hạng mục chung).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200460635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Xuân Thới Sơn |
| Tên gói thầu | XL: Xây lắp (Chi phí xây dựng và thiết bị + Chi phí hạng mục chung). |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436546 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 11:49:00 đến ngày 2020-05-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,280,407,560 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| 2 | Các chi phí khác liên quan | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| B | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Theo TKBVTC | 288,96 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,488 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo TKBVTC | 241,44 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo TKBVTC | 37,32 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Theo TKBVTC | 7 | cái |
| 6 | Phá dỡ tường gạch | Theo TKBVTC | 2,172 | m3 |
| 7 | Phá dỡ cột, trụ gạch, đá bằng thủ công | Theo TKBVTC | 2,28 | m3 |
| 8 | Phá dỡ bê tông cột | Theo TKBVTC | 0,36 | m3 |
| 9 | Phá dỡ bê tông sê nô mái | Theo TKBVTC | 1,76 | m3 |
| C | XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Theo TKBVTC | 49,702 | m3 |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 1,834 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo TKBVTC | 6,128 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột tròn, đa giác | Theo TKBVTC | 0,538 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo TKBVTC | 0,243 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo TKBVTC | 0,196 | tấn |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo TKBVTC | 7,277 | m3 |
| 8 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo TKBVTC | 5,46 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà đà kiềng | Theo TKBVTC | 0,547 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,129 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,705 | tấn |
| 12 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo TKBVTC | 3,984 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,82 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,125 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,473 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo TKBVTC | 7,706 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,929 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,218 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC | 1,102 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo TKBVTC | 7,632 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo TKBVTC | 0,953 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TKBVTC | 1,399 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo TKBVTC | 2,176 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Theo TKBVTC | 0,446 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước | Theo TKBVTC | 0,323 | tấn |
| 26 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 48,968 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 4,184 | m3 |
| 28 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 3,4 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 4,656 | m3 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 64,96 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 399,445 | m2 |
| 32 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 637,733 | m2 |
| 33 | Trát hèm cửa, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 14,39 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 93,136 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 95,4 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 254,76 | m |
| 37 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 110,57 | m2 |
| 38 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo TKBVTC | 112,37 | m2 |
| 39 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo TKBVTC | 112,37 | m2 |
| 40 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo TKBVTC | 840,37 | m2 |
| 41 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo TKBVTC | 253,496 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 696,221 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 411,523 | m2 |
| 44 | Sản xuất xà gồ thép, gia cố trần, kèo thép | Theo TKBVTC | 2,023 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép, gia cố trần | Theo TKBVTC | 2,023 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo TKBVTC | 128,359 | m2 |
| 47 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dày 0,45 mm mạ màu | Theo TKBVTC | 1,733 | 100m2 |
| 48 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60cm | Theo TKBVTC | 152,656 | m2 |
| 49 | Thanh nẹp trần bằng nhựa 15x20mm | Theo TKBVTC | 64,24 | m |
| 50 | Đắp cát nền móng công trình | Theo TKBVTC | 76,097 | m3 |
| 51 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 17,938 | m3 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch granite nhám 400x400mm | Theo TKBVTC | 24 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Theo TKBVTC | 229,656 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x2000mm | Theo TKBVTC | 8,041 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo TKBVTC | 155,548 | m2 |
| 56 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo TKBVTC | 61,831 | m2 |
| 57 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC | 9 | cái |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cửa khung sắt kính cường lực 5ly | Theo TKBVTC | 38,36 | m2 |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cửa khung nhôm kính cường lực 5ly | Theo TKBVTC | 11,32 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo TKBVTC | 49,68 | m2 |
| 61 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo TKBVTC | 38,36 | m2 |
| 62 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led/18w | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led/2x18w | Theo TKBVTC | 40 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt quạt treo tường 65w | Theo TKBVTC | 29 | cái |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, CVV tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo TKBVTC | 380 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, CVV tiết diện 2x2,5 mm2 | Theo TKBVTC | 500 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, CVV tiết diện 2x10 mm2 | Theo TKBVTC | 100 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Theo TKBVTC | 680 | m |
| 70 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo TKBVTC | 21 | cái |
| 71 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo TKBVTC | 29 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC | 18 | cái |
| 73 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 100x100mm | Theo TKBVTC | 4 | hộp |
| 77 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng cao < 2m | Theo TKBVTC | 1 | 1 tủ |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo TKBVTC | 4 | Bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 4 | Bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 2 | Bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Theo TKBVTC | 4 | Bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TKBVTC | 4 | Cái |
| 83 | Lắp đặt phễu thu Inox D150 | Theo TKBVTC | 4 | Cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đoạn ống dài 8m, đk=27x2,0mm | Theo TKBVTC | 0,2 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đoạn ống dài 8m, đk=34x2,0mmmm | Theo TKBVTC | 0,6 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đoạn ống dài 8m, đk=60x2,5mm | Theo TKBVTC | 0,18 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đoạn ống dài 8m, đk=90x3,8mm | Theo TKBVTC | 0,8 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đoạn ống dài 8m, đk=114x4,0mm | Theo TKBVTC | 0,4 | 100m |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 27mm | Theo TKBVTC | 12 | Cái |
| 90 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 34mm | Theo TKBVTC | 12 | Cái |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 60mm | Theo TKBVTC | 8 | Cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 90mm | Theo TKBVTC | 16 | Cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 114mm | Theo TKBVTC | 8 | Cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27x2mm | Theo TKBVTC | 12 | Cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 34x2mm | Theo TKBVTC | 12 | Cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 60mm | Theo TKBVTC | 8 | Cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 90mm | Theo TKBVTC | 12 | Cái |
| 98 | Van khóa nước bằng đồng D34 | Theo TKBVTC | 2 | Cái |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Theo TKBVTC | 4 | Cái |
| 100 | Lắp đặt kệ kính inox | Theo TKBVTC | 4 | Cái |
| 101 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox đường kính 150mm | Theo TKBVTC | 9 | Cái |
| 102 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 3m3 | Theo TKBVTC | 1 | Bể |
| 103 | Bộ trụ cở inox cao 6,0m+ Cờ Nước + Cờ Đảng | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 104 | Cung cấp lắp dựng trụ đèn cao áp cao 6,0m, trụ dày 3mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| D | PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Theo TKBVTC | 18,33 | m3 |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 0,705 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo TKBVTC | 4,576 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,24 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo TKBVTC | 0,17 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo TKBVTC | 0,191 | tấn |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo TKBVTC | 13,748 | m3 |
| 8 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo TKBVTC | 3,862 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà đà kiềng | Theo TKBVTC | 0,387 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,08 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt đà kiềngđường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,377 | tấn |
| 12 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo TKBVTC | 2,668 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,267 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,085 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,317 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo TKBVTC | 1,934 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,336 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,221 | tấn |
| 19 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 2,952 | m3 |
| 20 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 3,902 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 2,622 | m3 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 69,6 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 107,57 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 128 | m |
| 25 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x200mm | Theo TKBVTC | 93,8 | m2 |
| 26 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | Theo TKBVTC | 4,788 | m2 |
| 27 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo TKBVTC | 11,707 | m2 |
| 28 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo TKBVTC | 69,6 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 11,707 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 69,6 | m2 |
| 31 | Sản xuất hàng rào song sắt tròn D18@150 | Theo TKBVTC | 90,56 | m2 |
| 32 | Sản xuất cửa song sắt | Theo TKBVTC | 15,73 | 1m2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo TKBVTC | 106,29 | m2 |
| 34 | Cung cấp lắp dựng kính trắng dày 8 ly cường lực | Theo TKBVTC | 4,788 | m2 |
| 35 | Mô tơ 2,0HP + bộ điều khiển | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| E | PHẦN NỀN SÂN + BỒN BÔNG | |||
| 1 | Xây tường gạch ống 8x8x18 vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 4,306 | m3 |
| 2 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 43,061 | m2 |
| 3 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x200mm | Theo TKBVTC | 28,708 | m2 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Theo TKBVTC | 0,941 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 17,961 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC | 359,212 | m2 |
| 7 | Lát gạch sân gạch terrazzo 40x40cm | Theo TKBVTC | 359,212 | m2 |
| 8 | Trồng cây xanh | Theo TKBVTC | 8 | cây |
| F | PHẦN MÁI CHE | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo TKBVTC | 6,845 | m3 |
| 2 | Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Theo TKBVTC | 5,134 | m3 |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 0,203 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, hầm chứa đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,99 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo TKBVTC | 0,068 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, hầm chứa | Theo TKBVTC | 0,074 | tấn |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo TKBVTC | 5,134 | m3 |
| 8 | Sản xuất côt, vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Theo TKBVTC | 0,279 | tấn |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,339 | tấn |
| 10 | Sản xuất hệ giằng thép | Theo TKBVTC | 0,12 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột, vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo TKBVTC | 0,279 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,339 | tấn |
| 13 | Lắp đặt hệ giằng thép | Theo TKBVTC | 0,12 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo TKBVTC | 47,942 | m2 |
| 15 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dày 0,45 mm mạ màu | Theo TKBVTC | 0,8 | 100m2 |
| 16 | Đắp cát nền | Theo TKBVTC | 16,2 | m3 |
| 17 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo TKBVTC | 4,05 | m3 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC | 81 | m2 |
| 19 | Lát gạch sân gạch terrazzo 40x40cm | Theo TKBVTC | 81 | m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đường kính 400mm có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m | Theo TKBVTC | 0,24 | 100m |
| G | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn học 1,2m + 2 ghế gỗ tự nhiên ( Rộng: 1200, Sâu: 500, Cao: 69) | Theo TKBVTC | 40 | bộ |
| 2 | Bàn họp 1,5x3,0m bằng gỗ MDF phủ veener xoan đào + 10 ghế gỗ tự nhiên | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 3 | Bàn làm việc cá nhân bằng gỗ MDF phủ veener xoan đào sơn PU tạo bóng | Theo TKBVTC | 7 | cái |
| 4 | Bảng thông tin khung nhôm mi ca 1,5x2,0m | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 5 | Bục để tượng bác bằng gỗ tự nhiên KT 800x600x1200mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp lắp bảng hiệu điện tử KT4,2x0,4m | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp lắp dựng bộ chữ " ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" bằng inox mạ đồng cao 40cm; và khung nhôm nền tấm alu màu đỏ. | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp lắp đựng bộ chữ " tên trung tâm trên bảng hiệu '' inox mạ đồng | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 9 | Ghế inox có tựa lưng bọc da (ghế xoay) | Theo TKBVTC | 7 | cái |
| 10 | Loa để bàn vi tính cấu hình: 2 loa vệ tinh, 1 loa siêu trầm 70w | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 11 | Máy in LASER đơn năng (in 01 mặt) | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 12 | Máy vi tính để bàn CPU core 5 thế hệ 4 màn hình full HD 19 in | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 13 | Tivi full HD 49 in | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 14 | Tủ đựng hồ sơ bằng gỗ MDF phủ veener xoan đào | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 15 | Tượng bán thân Bác thạch cao màu đồng | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi