Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200468513-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG TRUNG HƯNG
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200436348
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Sơn Tây và các nguồn vốn hỗ trợ khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 10:41:00 đến ngày 2020-05-07 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,578,357,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào san đất phạm vi <=50 m bằng máy, đất cấp II Chương V 2,3698 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 1,5944 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 1,5944 100m3
4 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V 22,26 100m2
5 San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 0,7754 100m3
B HẠNG MỤC: SÂN LÁT ĐÁ XẺ TỰ NHIÊN 40X40CM
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V 100,8025 m3
2 Nilon lót móng Chương V 2.016,05  m2
3 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 241,926 m3
4 Lát đá xẻ tự nhiên có băm mặt kích thước 40x40cm Chương V 2.016,05 m2
C HẠNG MỤC: TƯỜNG BAO XUNG QUANH
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 12,2901 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II Chương V 0,9959 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V 0,9959 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,9959 100m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,5879 100m2
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 12,5904 m3
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 Chương V 124,9982 m3
8 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 120,1414 m2
9 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 293,963 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V 293,963 m2
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,3155 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,7976 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,1151 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,046 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,1362 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,8988 m3
17 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V 1,644 m3
18 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V 9,1872 m3
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 16,081 m2
20 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 83,4715 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 11,508 m2
22 Đắp trang trí đầu trụ Chương V 13 trụ
23 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 118,56 m
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V 141,36 m2
25 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V 0,315 m3
26 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,105 m3
27 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V 0,3356 m3
D HẠNG MỤC: TRỒNG CÂY XANH
1 Trông cây xanh (cây sấu, muồng hoàng yến, điệp vàng,....) Chương V 15 cây
2 Đánh chuyển cây xanh (12 cây) Chương V 12 cây
E HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 Chương V 0,83 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Chương V 0,83 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,1443 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II Chương V 1,2989 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V 1,299 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 1,299 100m3
7 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 7,9783 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,3775 100m2
9 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Chương V 15,9566 m3
10 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V 44,8562 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mố rãnh Chương V 1,901 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mố rãnh, đường kính <=10 mm Chương V 1,5525 tấn
13 Đổ bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương V 15,8481 m3
14 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 201,6466 m2
15 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 56,983 m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V 2,1641 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V 0,6804 100m2
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V 11,34 m3
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 189 cái
F HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG MỞ RỘNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy, đất cấp III Chương V 0,67 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 0,67 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 0,67 100m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 6,7 m3
5 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V 0,15 100m2
6 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V 26,8 m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V 4,224 m3
8 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,28 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V 0,0134 tấn
10 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 1,52 m3
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn Chương V 1 cái
12 Đấu nối lại tiếp địa, dây cột Chương V 1 vị trí
G HẠNG MỤC: THIẾT BỊ THỂ DỤC THỂ THAO
1 Lắp đặt xà đơn Chương V 2 bộ
2 Lắp đặt xà kép Chương V 2 bộ
3 Lắp đặt thiết bị tập thể dục - Máy tập toàn thân Chương V 1 bộ
4 Lắp đặt thiết bị tập thể dục - Máy tập lưng bụng Chương V 2 bộ
5 Lắp đặt thiết bị tập thể dục - Máy tập xoay eo Chương V 2 bộ
6 Lắp đặt thiết bị tập thể dục - Máy tập đi bộ trên không Chương V 2 bộ
7 Lắp đặt thiết bị tập thể dục - Máy tập đi bộ lắc tay Chương V 2 bộ
8 Lắp đặt thiết bị tập thể dục - Máy tập đạp xe Chương V 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->