Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444411-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản lý đường bộ II |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200439360 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 19:46:00 đến ngày 2020-05-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,800,123,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THẢM TĂNG CƯỜNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường | Chương V/Phần II | 1.985,4597 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất cấp 3 | Chương V/Phần II | 413,4275 | m3 |
| 3 | Đắp đất rãnh đầm K95 | Chương V/Phần II | 232,7496 | m3 |
| 4 | Đánh cấp đất cấp 3 | Chương V/Phần II | 433,6254 | m3 |
| 5 | Vét hữu cơ | Chương V/Phần II | 690,4272 | m3 |
| 6 | Đào khuôn lề gia cố | Chương V/Phần II | 85,5954 | m3 |
| 7 | Tạo nhám bề mặt gờ chắn cũ | Chương V/Phần II | 67,705 | m2 |
| 8 | BTXM gờ chắn đổ tại chỗ | Chương V/Phần II | 41,8131 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép đổ BT tại chỗ | Chương V/Phần II | 250,6298 | m2 |
| 10 | Bê tông XM M200 vuốt lề dày TB5.2cm(phạm vi lề BTXM) | Chương V/Phần II | 16,068 | m3 |
| C | Thảm tăng cường toàn mặt đường cũ | |||
| 1 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chương V/Phần II | 18.031,6242 | m2 |
| 2 | Kết cấu bù vênh loại 1 | Chương V/Phần II | 99,4972 | m2 |
| 3 | Kết cấu bù vênh loại 2 | Chương V/Phần II | 18.019,797 | m2 |
| 4 | Thảm BTNC 19 dày 6cm | Chương V/Phần II | 18.031,6242 | m2 |
| D | Gia cố lề | |||
| 1 | BTXM M200 dày 20cm | Chương V/Phần II | 155,4385 | m3 |
| 2 | Ni long chống mất nước | Chương V/Phần II | 777,1923 | m2 |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V/Phần II | 77,7192 | m3 |
| E | Vuốt nối đường ngang | |||
| 1 | Vuốt nối đường ngang nhựa, BTXM | Chương V/Phần II | 231,65 | m2 |
| 2 | Vuốt nối đường ngang đất | Chương V/Phần II | 135,25 | m2 |
| 3 | Vuốt nối về mặt đường cũ | Chương V/Phần II | 87,67 | m2 |
| F | RÃNH HÌNH THANG BÊ TÔNG LẮP GHÉP | |||
| G | Rãnh hở bằng BTXM lắp ghép | |||
| 1 | Phần tấm đúc sẵn (3.038 tấm) | Chương V/Phần II | 61,5195 | m3 |
| 2 | Phần đổ tại chỗ M200 dày 7cm đáy rãnh | Chương V/Phần II | 21,266 | m3 |
| 3 | Vữa xi măng dày 2cm lót rãnh | Chương V/Phần II | 6,4802 | m3 |
| 4 | Phần bê tông tôn rãnh đổ tại chỗ M200 | Chương V/Phần II | 1,4146 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép đổ BT tại chỗ | Chương V/Phần II | 20,2083 | m2 |
| H | Tấm bản qua ngõ nhà dân | |||
| 1 | Phần tấm bản đậy BTXM M250 dày 12cm (đúc sẵn) | Chương V/Phần 2 | 72 | tấm |
| 2 | Phần móng | Chương V/Phần 2 | 72 | m |
| I | Rãnh qua đường ngang | |||
| 1 | Phần rãnh đúc sẵn | Chương V/Phần 2 | 30 | m |
| 2 | Phần tấm đan đổ tại chỗ | Chương V/Phần 2 | 30 | m |
| J | Hệ thống ATGT | |||
| K | Bổ sung biển báo | |||
| 1 | Bổ sung biển báo tam giác mới L=90 | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| L | Dán phản quang cọc tiêu | |||
| 1 | Dán phản quang cọc tiêu bổ sung mới | Chương V/Phần 2 | 61 | cọc |
| M | Nâng cao cọc tiêu, cọc H | |||
| 1 | Cọc tiêu | Chương V/Phần 2 | 212 | cọc |
| 2 | Cọc H | Chương V/Phần 2 | 29 | cọc |
| N | Nâng cao biển báo | |||
| 1 | Nâng cao biển báo | Chương V/Phần 2 | 20 | biển |
| O | Bổ sung cọc tiêu | |||
| 1 | Bổ sung cọc tiêu | Chương V/Phần 2 | 61 | cọc |
| P | Gia cố lề | |||
| 1 | Gia cố lề chân hộ lan rộng 1m | Chương V/Phần 2 | 431 | m |
| Q | Hoàn trả hệ thống vạch sơn phân làn | |||
| 1 | Vạch sơn 1.1 (Vạch nét đứt màu vàng rộng 15cm, dày 2mm) | Chương V/Phần 2 | 162,2805 | m2 |
| R | KHỐI LƯỢNG PHÁ BỎ BTXM | |||
| 1 | Phá bỏ tấm BTCT dày 10cm ngõ vào nhà | Chương V/Phần 2 | 14,4 | m3 |
| 2 | Phá bỏ BTXM đường dân sinh dày 18cm | Chương V/Phần 2 | 12,54 | m3 |
| S | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| T | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V/Phần 2 | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi