Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200469110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho bạc Nhà nước Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200219921 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn không thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 11:18:00 đến ngày 2020-05-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,441,786,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà làm việc | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Theo HSMT | 27,36 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m | Theo HSMT | 0,7784 | tấn |
| 3 | Gia công hệ thép bản ghép theo thiết kế | Theo HSMT | 959,1 | kg |
| 4 | Bulông M20 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 5 | Bulông M14 | Theo HSMT | 28 | cái |
| 6 | Tấm Aluminium Plastic ốp sảnh | Theo HSMT | 42,255 | m2 |
| 7 | Lắp dựng máng Inox thoát nước mái sảnh | Theo HSMT | 14,1 | m |
| 8 | Lắp dựng hộp Inox thu nước mái | Theo HSMT | 5,2 | m |
| 9 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo HSMT | 0,8917 | tấn |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSMT | 0,2736 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 50 | m |
| 12 | Lắp đặt đèn trang trí nổi đèn LED D200 | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn trang trí nổi đèn LED D110 | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ cửa cuốn cũ | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ cửa thủy lực | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Lắp dựng cửa cuốn | Theo HSMT | 14,43 | m2 |
| 17 | Mua cửa cuốn rộng 3,9m (Cửa cuốn AUSTDOOR thế hệ mới C70 siêu thoáng, siêu êm, dày 1.2-2.3mm) hoặc tương đương | Theo HSMT | 14,43 | m2 |
| 18 | Lắp dựng hộp cửa cuốn bằng thanh hợp kim nhôm | Theo HSMT | 10,92 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa kính tự động 2 cánh mở lùa | Theo HSMT | 6,9 | m2 |
| 20 | Thiết bị cửa cửa tự động: Mô tở điện, Puly không tải, Mắt hồng ngoại, bộ điều khiển trung tâm, con lăn + Hệ giá, ray hợp kim treo cửa, dây curoa răng cưa | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Kẹp kính chuyên dụng | Theo HSMT | 4 | Chiếc |
| 22 | Nắp bọc Inox | Theo HSMT | 1 | md |
| 23 | Nhân công lắp đặt | Theo HSMT | 1 | gói |
| 24 | Chi phí vận chuyển kính bằng ô tô | Theo HSMT | 1 | gói |
| 25 | Lắp dựng vách kính thủy lực mặt tiền | Theo HSMT | 33,38 | m2 |
| 26 | Mua vách kính cường lực 12mm phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 33,38 | m2 |
| 27 | Thay thế phụ kiện cửa đi, cửa sổ (khóa, bản lề) | Theo HSMT | 20 | bộ |
| 28 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 12,42 | m2 |
| 29 | Sản xuất vách kính khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 13,68 | m2 |
| 30 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo HSMT | 13,68 | m2 |
| 31 | Sản xuất cửa, hoa bằng thép Inox vuông 20x20x1mm | Theo HSMT | 0,1498 | tấn |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 26,1 | m2 |
| 33 | Phá dỡ nền gạch lát nền nhà, thủ công | Theo HSMT | 727,73 | m2 |
| 34 | Phá dỡ nền gạch lát nền WC, thủ công | Theo HSMT | 38,922 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 800x800mm | Theo HSMT | 299,9796 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo HSMT | 38,9221 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ trần thạch cao tầng 1, thủ công | Theo HSMT | 166,3128 | m2 |
| 38 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao dày 8mm khung xương nhôm | Theo HSMT | 166,3128 | m2 |
| 39 | Ốp đá granit tự nhiên vào cột phòng giao dịch có chốt Inox | Theo HSMT | 15,84 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo HSMT | 7,07 | m2 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo HSMT | 1,5554 | m3 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 14,14 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSMT | 14,14 | m2 |
| 44 | Tháo dỡ trần thạch cao, thủ công | Theo HSMT | 40,02 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng | Theo HSMT | 5 | Công |
| 46 | Làm vách ngăn di động bề mặt Vener, thanh treo hợp kim nhôm | Theo HSMT | 26,676 | m2 |
| 47 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSMT | 40,02 | m2 |
| 48 | Dây điện CU/PVC (1x2,5)mm2 | Theo HSMT | 150 | m |
| 49 | ống nhựa PVC D20 | Theo HSMT | 150 | m |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo HSMT | 18 | bộ |
| 52 | Lắp đặt hộp công tắc, automat, KT <=50x80mm | Theo HSMT | 3 | hộp |
| 53 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 56 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Theo HSMT | 240,7763 | m2 |
| 57 | Bốc xếp và vận chuyển từ trên cao xuống tấm tôn mái tháo dỡ | Theo HSMT | 2,4078 | 100m2 |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSMT | 2,4078 | 100m2 |
| 59 | Rọn vệ sinh mái, sê nô mái thoát nước | Theo HSMT | 5 | công |
| 60 | Lắp đặt rọ chắn rác ống thoát nước mái | Theo HSMT | 6 | cái |
| 61 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,45 ly | Theo HSMT | 16,88 | m |
| 62 | Tôn úp góc khổ 400 dày 0,45 ly | Theo HSMT | 28,528 | m |
| 63 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | Theo HSMT | 2,6232 | 100m2 |
| B | Hạng mục: Cấp điện, thu lôi chống sét + cấp thoát nước nhà làm việc | |||
| 1 | Bộ đèn tuýp led 2x40W- 1,2 âm trần | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Bộ đèn tuýp led 3x40W- 1,2 âm trần | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 3 | Bộ đèn tuýp Led 3x20W- 0,6 âm trần | Theo HSMT | 15 | bộ |
| 4 | Đèn phòng nổ 1x40W-1,5m gắn tường | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Đèn tuýp 1x40W-1,2m gắn tường | Theo HSMT | 9 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 1 bóng hắt | Theo HSMT | 30 | bộ |
| 7 | Đèn Downglight âm trần D165-bóng 26W | Theo HSMT | 40 | bộ |
| 8 | Đèn Led vuông 40W | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần đèn led vuông 600x600; 40W | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần đèn led vuông 1200x600; 40W | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Đèn Downglight D110-bóng Led 11W | Theo HSMT | 106 | bộ |
| 12 | Đèn Downglight D150-bóng Led 18W | Theo HSMT | 18 | bộ |
| 13 | Đèn Downglight D150-bóng Led 25W | Theo HSMT | 27 | bộ |
| 14 | Đèn gương | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 15 | Đèn gắn tường | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Lắp đặt quạt hút mùi WC ốp trần | Theo HSMT | 7 | cái |
| 17 | Công tắc 1 hạt lắp âm tường của Sino hoặc tương đương | Theo HSMT | 34 | cái |
| 18 | Công tắc 2 hạt lắp âm tường của Sino hoặc tương đương | Theo HSMT | 6 | cái |
| 19 | Công tắc 3 hạt lắp âm tường của Sino hoặc tương đương | Theo HSMT | 2 | cái |
| 20 | ổ cắm đôi 1 pha 3 chấu lắp âm tường của Sino hoặc âm tường | Theo HSMT | 38 | cái |
| 21 | Aptomat MCCB-3P-150A LG hoặc tương đương | Theo HSMT | 1 | cái |
| 22 | Aptomat MCCB-3P-40A LG hoặc tương đương | Theo HSMT | 5 | cái |
| 23 | Aptomat MCCB-3P-32A LG hoặc tương đương | Theo HSMT | 2 | cái |
| 24 | Aptomat MCCB-3P-16A LG hoặc tương đương | Theo HSMT | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-40A LG | Theo HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-32A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A | Theo HSMT | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A | Theo HSMT | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A | Theo HSMT | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A | Theo HSMT | 7 | cái |
| 31 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-6A | Theo HSMT | 11 | cái |
| 32 | Thanh cái đồng | Theo HSMT | 3 | kg |
| 33 | Biến dòng TI-150/5 cấp chính xác 1,5 | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Đồng hồ Ampe (0-500A) | Theo HSMT | 3 | cái |
| 36 | Đồng hồ Vôn (0-500A) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 37 | Bộ chuyển mạch Vôn có 7 mức độ | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Gia công kim thu sét D16 có chiều dài 1,2m | Theo HSMT | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,2m | Theo HSMT | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt chậu xí bệt (trọn bộ) INAX hoặc tương đương | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Selta hoặc tương đương | Theo HSMT | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt Lavabo Inax L284V +bộ vòi LFV-701S Inax hoặc tương đương | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 43 | Bộ vòi LFV-701S Inax hoặc tương đương | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 44 | Bình nóng lạnh 30lit -1800W-220V Ariston hoặc tương đương | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 45 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 Tân á hoặc tương đương | Theo HSMT | 1 | bể |
| 46 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSMT | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt giá treo Inax | Theo HSMT | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp đựng Inax | Theo HSMT | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt tiểu treo +ấn nút U116V Inax hoặc tương đương+siphông | Theo HSMT | 3 | bộ |
| C | Hạng mục: Nhà phụ trợ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo HSMT | 3,6608 | m3 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSMT | 1.266,502 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường | Theo HSMT | 432,7193 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo HSMT | 234,0758 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo HSMT | 198,6435 | m2 |
| 6 | Bả matít vào tường ngoài nhà | Theo HSMT | 334,394 | m2 |
| 7 | Bả matít vào tường trong nhà | Theo HSMT | 397,287 | m2 |
| 8 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo HSMT | 534,821 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSMT | 334,394 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSMT | 932,108 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường sê nô | Theo HSMT | 68,856 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp chống thấm cũ trên bê tông sê nô | Theo HSMT | 302,5745 | m2 |
| 13 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 68,856 | m2 |
| 14 | Bơm Sika cường độ cao vá vết nứt sàn sê nô bằng phương pháp khoan phun | Theo HSMT | 10 | vết nứt |
| 15 | Quét 4 lớp Sika Proof Manbrane | Theo HSMT | 302,5745 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 123,3524 | m2 |
| 17 | Ngâm nước chống thấm theo QF (5kg/m3) | Theo HSMT | 819,1785 | kg |
| 18 | Phá dỡ nền gạch 300x300, thủ công | Theo HSMT | 13,6905 | m2 |
| 19 | Lớp vữa XM cát vàng mịn mác 200 dày 30 trộn Sikalaex | Theo HSMT | 13,5753 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm | Theo HSMT | 13,6905 | m2 |
| 21 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước khung xương Vĩnh Tường | Theo HSMT | 13,6906 | m2 |
| 22 | Phá dỡ nền gạch lát 400x400, thủ công | Theo HSMT | 212,4334 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 500x500mm | Theo HSMT | 212,4334 | m2 |
| 24 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 0,1332 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,0044 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSMT | 0,005 | tấn |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo HSMT | 1 | cái |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo HSMT | 2,516 | m2 |
| 29 | Mài mép cạnh bàn đá | Theo HSMT | 4,3 | m |
| 30 | Lắp đặt máng Inox + quạt hút mùi | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt tủ bếp, khung nhôm kính | Theo HSMT | 1 | cái |
| 32 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Theo HSMT | 196,11 | m2 |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSMT | 1,9611 | 100m2 |
| 34 | Tôn úp nóc khổ 400, dày 0,45 ly | Theo HSMT | 29,52 | m |
| 35 | Nậm rượu sứ tráng men màu da lươn cắm kim thu sét | Theo HSMT | 2 | chiếc |
| 36 | Thay thế phụ kiện cửa đi, cửa sổ (khóa, bản lề) | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 37 | Sản xuất cửa đi 1 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 19,84 | m2 |
| 38 | Sản xuất cửa đi 2 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 5,76 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 5,04 | m2 |
| 40 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt S1X - KT: 1200x1500 | Theo HSMT | 28,8 | m2 |
| 41 | Sản xuất vách kính khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 25,894 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSMT | 59,44 | m2 |
| 43 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo HSMT | 25,894 | m2 |
| 44 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Theo HSMT | 10,35 | m2 |
| 45 | Sản xuất lan can cầu thang bằng thép ống Inox | Theo HSMT | 0,1026 | tấn |
| 46 | Lắp dựng lan can cầu thang | Theo HSMT | 11,155 | m2 |
| 47 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. | Theo HSMT | 78,429 | m3 |
| 48 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao sỏi, đá dăm các loại | Theo HSMT | 46,6629 | m3 |
| 49 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao các loại sơn, bột (bột đá, bột bả...) | Theo HSMT | 0,2868 | tấn |
| 50 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | Theo HSMT | 0,4962 | 10m2 |
| 51 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao đá ốp, lát các loại | Theo HSMT | 2,8249 | 10m2 |
| 52 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | Theo HSMT | 3,4241 | 100m2 |
| 53 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | Theo HSMT | 0,377 | tấn |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo HSMT | 4,1292 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo HSMT | 2,2665 | 100m2 |
| D | Hạng mục: Cấp điện, thu lôi chống sét + thiết bị vệ sinh -Nhà phụ trợ | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện (bóng điện, quạt trần) | Theo HSMT | 2 | công |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSMT | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 7 | cái |
| 4 | Bộ đèn ốp trần gắn nổi 22W-220V | Theo HSMT | 14 | bộ |
| 5 | Bộ đèn ốp trần vệ sinh 11W-220V | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Quạt hút mùi thông gió 35W-220V | Theo HSMT | 7 | cái |
| 7 | Công tắc 1 hạt của Sino hoặc tương đương | Theo HSMT | 11 | cái |
| 8 | Công tắc 2 hạt của Sino hoặc tương đương | Theo HSMT | 9 | cái |
| 9 | ổ cắm đôi 1 pha âm tường của Sino hoặc âm tường. | Theo HSMT | 23 | cái |
| 10 | Aptomat MCCB-3P-40A LG hoặc tương đương | Theo HSMT | 1 | cái |
| 11 | Aptomat MCCB-3P-32A LG hoặc tương đương | Theo HSMT | 1 | cái |
| 12 | Aptomat MCB-2P-25A LG hoặc tương đương | Theo HSMT | 5 | cái |
| 13 | Aptomat MCB-2P-20A LG hoặc tương đương | Theo HSMT | 5 | cái |
| 14 | Aptomat MCB-2P-16A LG hoặc tương đương | Theo HSMT | 6 | cái |
| 15 | Aptomat MCB-1P-6A LG hoặc tương đương | Theo HSMT | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt chậu xí bệt (trọn bộ) INAX hoặc tương đương | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Selta hoặc tương đương | Theo HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt Lavabo Inax L284V +bộ vòi LFV-701S Inax hoặc tương đương | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Bộ vòi LFV-701S Inax hoặc tương đương | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Bình nóng lạnh 30lit -1800W-220V Ariston hoặc tương đương | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Theo HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt tiểu treo +ấn nút Inox hoặc tương đương+siphông hoặc tương đương | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa Inox đôi + vòi đôi hoặc tương đương | Theo HSMT | 1 | bộ |
| E | Hạng mục: Cầu qua mương | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Theo HSMT | 36,4 | m3 |
| 2 | Mài nhẵn bề mặt đường bằng máy | Theo HSMT | 182 | m2 |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo HSMT | 4,2 | 10m |
| F | Hạng mục: Nhà để xe | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSMT | 52,116 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 52,116 | m2 |
| 3 | Bả matít vào tường | Theo HSMT | 52,116 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Theo HSMT | 52,116 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Theo HSMT | 118,68 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo HSMT | 76,3035 | m2 |
| 7 | Hàn lại các kết cấu đã xuống cấp | Theo HSMT | 10 | điểm |
| 8 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,45 ly | Theo HSMT | 1,1868 | 100m2 |
| 9 | Tôn ốp góc khổ 300 dày 0,45 ly | Theo HSMT | 33,6 | m |
| 10 | Máng Inox thu nước | Theo HSMT | 25,8 | m |
| 11 | ống thoát nước PVC D60 | Theo HSMT | 19,2 | m |
| 12 | Phễu thu | Theo HSMT | 8 | cái |
| 13 | Cút D60 | Theo HSMT | 32 | cái |
| G | Hạng mục: Nhà để máy phát điện + máy bơm | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường | Theo HSMT | 56,6764 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 32,6112 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 24,0652 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSMT | 140,865 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Theo HSMT | 100,101 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Theo HSMT | 40,764 | m2 |
| H | Hạng mục: Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo HSMT | 10,5084 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường | Theo HSMT | 34,7428 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSMT | 89,988 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 21,2416 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 13,5012 | m2 |
| 6 | Bả matít vào tường trong nhà | Theo HSMT | 22,502 | m2 |
| 7 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo HSMT | 40,934 | m2 |
| 8 | Bả matít vào tường ngoài nhà | Theo HSMT | 26,552 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis hoặc tương đương | Theo HSMT | 26,552 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis hoặc tương đương | Theo HSMT | 63,436 | m2 |
| 11 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | Theo HSMT | 27,2576 | m2 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSMT | 0,4506 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo HSMT | 0,48 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo HSMT | 0,1051 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo HSMT | 3 | bộ |
| I | Hạng mục: Cổng + tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo HSMT | 83,8484 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | Theo HSMT | 8,47 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công | Theo HSMT | 7,7816 | m3 |
| 4 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, thủ công | Theo HSMT | 87,579 | m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 101,6639 | m3 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,7392 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, mác 200 | Theo HSMT | 10,3818 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,8876 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo HSMT | 0,2278 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo HSMT | 1,3492 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng tường rào, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 8,4927 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,772 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo HSMT | 0,6919 | tấn |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 1.049,2402 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 329,478 | m2 |
| 16 | Đắp đầu trụ rào + trang trí trị rào thoáng | Theo HSMT | 60 | cái |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ (hoặc tương đương) | Theo HSMT | 1.378,7182 | m2 |
| 18 | Đắp nổi trang trí trụ, dày 4,0 cm, vữa XM mác 50 (2 lần) | Theo HSMT | 184,8 | m2 |
| 19 | Sản xuất hàng rào hao sắt | Theo HSMT | 3,2191 | tấn |
| 20 | Chi tiết gang đúc | Theo HSMT | 566 | cái |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo HSMT | 24,585 | m2 |
| 22 | Ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng có chốt Inox | Theo HSMT | 32 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSMT | 32,956 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi