Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200467356-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191075275 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh hỗ trợ; ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 08:12:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 49,170,048,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường mác 300, đá 2x4, dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.991,54 | m3 |
| 2 | Rải lớp giấy dầu ngăn cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27.234,27 | m2 |
| 3 | Lớp móng trên cấp phối đá dăm loại I, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.358,63 | m3 |
| 4 | Lớp móng dưới cấp phối đá dăm loại II, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.344,5 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường phạm vi vuốt nối, mác 300, đá 2x4, dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,36 | m3 |
| 6 | Rải lớp giấy dầu ngăn cách, phạm vi vuốt nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.251,98 | m2 |
| 7 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II, dày 15cm, phạm vi vuốt nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,8 | m3 |
| 8 | Thép tròn trơn D28 khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23.716,57 | kg |
| 9 | Thép có gờ D14 khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.065,33 | kg |
| 10 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.164,72 | m2 |
| 11 | Mạt cưa tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | m3 |
| 12 | Quét nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 725,51 | m2 |
| 13 | Cắt khe mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.933,91 | m |
| 14 | Gỗ chèn khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,48 | m3 |
| 15 | Ma tít chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,28 | m3 |
| 16 | Ống nhựa D34 khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | m |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất đá hỗn hợp đầm chặt K98 lớp tiếp giáp đáy móng bằng đất mua về | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.409,68 | m3 |
| 2 | Đắp đất đá hỗn hợp đầm chặt K95 bằng đất mua về | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.360,81 | m3 |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K95 bằng đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.775,03 | m3 |
| 4 | Đào kết cấu đường cũ, mặt đường láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.007,72 | m3 |
| 5 | Đào nền đường cũ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.775,03 | m3 |
| 6 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21.062,29 | m3 |
| 7 | Phá bê tông mặt cũ dày TB 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,33 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kênh xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.498,01 | m3 |
| 9 | Lu lèn nền đường cũ đạt K98, chiều dày TB 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.251,98 | m2 |
| 10 | Đào hố móng rãnh dọc và kênh, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.034,21 | m3 |
| 11 | Đắp hoàn trả hố móng rãnh dọc bằng đất tận dụng có chọn lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.264 | m3 |
| 12 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ đổ đi, cự ly TB 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.599,06 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp II, cự ly TB 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.770,21 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cấp I, cự ly TB 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21.062,29 | m3 |
| C | LÁT GẠCH VỈA HÈ, VỈA BO, ĐAN RÃNH, VẠCH SƠN, BIỂN BÁO | |||
| 1 | Lát vỉa hè gạch Terrazo kích thước 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.823,92 | m2 |
| 2 | Bê tông xi măng M150 đá 2x4, dày 10cm móng vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 951,53 | m3 |
| 3 | Lớp cát đen đệm vỉa hè,dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285,46 | m3 |
| 4 | Gạch không nung xây chặn vỉa hè VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,05 | m3 |
| 5 | Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355,32 | m3 |
| 6 | Ván khuôn vỉa bo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.918,69 | m2 |
| 7 | Lắp đặt vỉa bo bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.345 | cái |
| 8 | Bốc xếp, vận chuyển vỉa bo từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.173 | cấu kiện |
| 9 | Bê tông đan rãnh M250, đá 1x2, dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,35 | m3 |
| 10 | Cát đệm vỉa bo, đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,21 | m3 |
| 11 | Gạch bê tông xây ô trồng cây VXM M75 dày 11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,65 | m3 |
| 12 | Vạch sơn giới hạn làn xe chạy màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.173,82 | m2 |
| 13 | Vạch tim đường màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,45 | m2 |
| 14 | Biển tam giác phản quang, cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | biển |
| 15 | Biển tròn phản quang, cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 16 | Bê tông móng cột M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m2 |
| 18 | Đào đất chôn cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | m3 |
| 19 | Đắp hoàn trả móng cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m3 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo phía trước có công trường thi công, biển chữ nhật I.441a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | biển |
| 2 | Biển báo đi chậm, biển tam giác W.245a kèm theo biển phía trước có công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | biển |
| 3 | Cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Biển báo đoạn đường đang thi công, biển chữ nhật I.440 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 5 | Biển báo vào đường hẹp, biển tam giác W.203(a,b) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 6 | Biển báo công trường đang thi công, biển tam giác W.227 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 7 | Biển báo hướng rẽ, biển chữ nhật S.507 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 8 | Đèn tín hiệu, đèn xoay thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Bốt gác khung mạ kẽm căng bạt S=4m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Barie chắn hai đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Ống nhựa PVC D75; L=1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 12 | Dây nilon ATGT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.683,58 | m |
| 13 | Giấy phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,09 | m2 |
| 14 | Bê tông chân cột M200 KT 0,5x0,5x0,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | m3 |
| 15 | Vữa xi măng M50 đổ trong lòng ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | m3 |
| 16 | Công trực đảm bảo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.200 | công |
| E | CỐNG HỘP NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,77 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống, ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.357,44 | m2 |
| 3 | Cốt théo ống cống, thép có gờ D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16.712,49 | kg |
| 4 | Cốt théo ống cống, thép có gờ D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31.713,44 | kg |
| 5 | Cốt théo ống cống, thép có gờ D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.919,9 | kg |
| 6 | Lắp đặt cống hộp 0,75x0,75m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | cấu kiện |
| 7 | Lắp đặt cống hộp 1x1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | cấu kiện |
| 8 | Lắp đặt cống hộp 1,2x1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cấu kiện |
| 9 | Lắp đặt cống hộp 1,5x1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp, vận chuyển cống hộp 0,75x0,75m từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | cấu kiện |
| 11 | Bốc xếp, vận chuyển cống hộp 1x1m từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | cấu kiện |
| 12 | Bốc xếp, vận chuyển cống hộp 1,2x1,2m từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cấu kiện |
| 13 | Bốc xếp, vận chuyển cống hộp 1,5x1,5m từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cấu kiện |
| 14 | Quét nhựa đường hai lớp cả 3 mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.432,38 | m2 |
| 15 | Bê tông móng cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,84 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tấm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 758,88 | m2 |
| 17 | Cốt thép tấm móng cống, thép có gờ D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.102,98 | kg |
| 18 | Cốt thép tấm móng cống, thép có gờ D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.723,98 | kg |
| 19 | Lắp đặt tấm móng cống hộp 0,75x0,75m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | cấu kiện |
| 20 | Lắp đặt tấm móng cống hộp 1x1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | cấu kiện |
| 21 | Lắp đặt tấm móng cống hộp 1,2x1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cấu kiện |
| 22 | Lắp đặt tấm móng cống hộp 1,5x1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cấu kiện |
| 23 | Bốc xếp, vận chuyển tấm móng cống hộp 0,75x0,75m từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp, vận chuyển tấm móng cống hộp 1x1m từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | cấu kiện |
| 25 | Bốc xếp, vận chuyển tấm móng cống hộp 1,2x1,2m từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cấu kiện |
| 26 | Bốc xếp, vận chuyển tấm móng cống hộp 1,5x1,5m từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cấu kiện |
| 27 | Bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 331,68 | m2 |
| 28 | Ma tít nhựa nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 708,12 | lít |
| 29 | Đay tẩm nhựa chèn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.476,93 | m |
| 30 | Vữa xi măng M100 chét mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | m3 |
| 31 | Lưới thép tăng cường đỉnh cống D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69.158 | kg |
| 32 | Đá dăm trộn cát dày 50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 578,85 | m3 |
| 33 | Đào đất hố móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.881,13 | m3 |
| 34 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất đào tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 813,96 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.067,17 | m3 |
| F | HỐ GA CỐNG HỘP NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,08 | m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 970,4 | kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển tấm đan từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cấu kiện |
| 6 | Bê tông mũ mố ga, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,83 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,6 | m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 439,6 | kg |
| 9 | Gạch không nung xây thân hố ga VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,67 | m3 |
| 10 | Trát tường trong hố ga VXM M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,55 | m2 |
| 11 | Bê tông đá 2x4, M150 móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,35 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,09 | m2 |
| 13 | Bê tông dàn van, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 14 | Ván khuôn dàn van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2 | m2 |
| 15 | Cốt thép dàn van D6, D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2 | kg |
| 16 | Cốt thép dàn van D16, D18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,52 | kg |
| 17 | Bê tông cánh cống, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 18 | Cốt thép cánh cống, thép có gờ D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,48 | kg |
| 19 | Thép hình, thép tấm cánh cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,64 | kg |
| 20 | Vít nâng V1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Bê tông đá 2x4, M150 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,49 | m3 |
| 22 | Bê tông đá 2x4, M150 móng tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5 | m3 |
| 23 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,63 | m2 |
| 24 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m2 |
| G | RÃNH DỌC TRÊN VỈA HÈ B600, B800 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,29 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.200,88 | m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan, thép tròn D8, D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.435,23 | kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.292 | cái |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển tấm đan từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.646 | cấu kiện |
| 6 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,83 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.633,2 | m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố, thép tròn D6, D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.006,16 | kg |
| 9 | Gạch không nung xây thân rãnh, chiều dày 22cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 917,37 | m3 |
| 10 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, M150, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 637,34 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 987,45 | m2 |
| 12 | Đá dăm đầm chặt dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 402,95 | m3 |
| 13 | Trát trong tường rãnh, VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.846,94 | m2 |
| 14 | Bê tông hố thu nước, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,72 | m3 |
| 15 | Ván khuôn hố thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,36 | m2 |
| 16 | Chế tạo, lắp đặt lưới chắn rác bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.033,8 | kg |
| 17 | Đá dăm 4x6 đệm móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,28 | m3 |
| 18 | Ống nhựa đường kính D16 thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 461 | m |
| 19 | Bản lề lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166 | bộ |
| 20 | Đào móng hố thu nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,88 | m3 |
| H | HỐ GA RÃNH DỌC TRÊN VỈA HÈ B600, B800 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,58 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,12 | m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 548,55 | kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển tấm đan từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cấu kiện |
| 6 | Bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,15 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,96 | m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,06 | kg |
| 9 | Xây hố ga bằng gạch không nung, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,87 | m3 |
| 10 | Trát tường trong hố ga, VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,42 | m2 |
| 11 | Bê tông móng hố ga, đá 2x4, M150 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,66 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,34 | m2 |
| 13 | Đá dăm đầm chặt đệm móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,57 | m3 |
| I | RÃNH B1000 HOÀN TRẢ KÊNH | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388,2 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.552,8 | m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan, thép tròn D8, D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36.995,46 | kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.882 | cái |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển tấm đan từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.941 | cấu kiện |
| 6 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,99 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.552,8 | m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố, thép tròn D6, D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.900,64 | kg |
| 9 | Gạch không nung xây thân rãnh, chiều dày 22cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.077,92 | m3 |
| 10 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, M150, dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 640,53 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 776,4 | m2 |
| 12 | Đá dăm đầm chặt dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,56 | m3 |
| 13 | Trát trong tường rãnh, VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.282,56 | m2 |
| 14 | Bê tông hố thu nước, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,96 | m3 |
| 15 | Ván khuôn hố thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,48 | m2 |
| 16 | Chế tạo, lắp đặt lưới chắn rác bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.138,4 | kg |
| 17 | Đá dăm 4x6 đệm móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,04 | m3 |
| 18 | Ống nhựa đường kính D16 thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,8 | m |
| 19 | Bản lề lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | bộ |
| 20 | Đào móng hố thu nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,84 | m3 |
| J | HỐ GA RÃNH HOÀN TRẢ KÊNH CŨ | |||
| 1 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,22 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,56 | m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 358,8 | kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển tấm đan từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cấu kiện |
| 6 | Bê tông mũ mố ga, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,82 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,89 | m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,61 | kg |
| 9 | Gạch không nung xây thân hố ga VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4 | m3 |
| 10 | Trát tường trong hố ga VXM M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,9 | m2 |
| 11 | Bê tông móng hố ga, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,42 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,13 | m2 |
| 13 | Đá dăm đầm chặt đệm móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,21 | m3 |
| K | DÀN VAN, KÊNH DẪN NỐI VÀO KÊNH CŨ | |||
| 1 | Bê tông tấm đan kênh dẫn, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,15 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan kênh dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6 | m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan, thép tròn D8, D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,9 | kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,5 | cái |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển tấm đan từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB<=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cấu kiện |
| 6 | Bê tông mũ mố kênh dẫn, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố kênh dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2 | m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố, thép tròn D6, D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,36 | kg |
| 9 | Gạch không nung xây thân kênh dẫn, chiều dày 22cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,85 | m3 |
| 10 | Trát trong tường kênh dẫn, VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,18 | m2 |
| 11 | Bê tông móng kênh dẫn, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,66 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng kênh dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,45 | m2 |
| 13 | Đá dăm đầm chặt đệm móng kênh dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | m3 |
| 14 | Bê tông dàn van, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,38 | m3 |
| 15 | Ván khuôn dàn van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,64 | m2 |
| 16 | Cốt thép dàn van D6, D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,88 | kg |
| 17 | Cốt thép dàn van D16, D18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 481,67 | kg |
| 18 | Bê tông cánh cống, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 19 | Cốt thép cánh cống, thép có gờ D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,09 | kg |
| 20 | Thép hình, thép tấm cánh cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 812,4 | kg |
| 21 | Vít nâng V1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 22 | Bê tông đá 2x4, M150 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,43 | m3 |
| 23 | Bê tông đá 2x4, M150 móng tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,59 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,08 | m2 |
| 25 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,68 | m2 |
| 26 | Đá dăm đệm móng tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,78 | m3 |
| L | RÃNH DỌC QUA ĐƯỜNG NGANG B600, B800 | |||
| 1 | Bê tông lớp phủ mặt cống, đá 1x2, M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,67 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,96 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | m2 |
| 4 | Cốt thép tấm đan, thép tròn D12, D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.536,45 | kg |
| 5 | Cốt thép tấm đan, thép tròn D6, D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.705,37 | kg |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258 | cái |
| 7 | Bốc xếp, vận chuyển tấm đan từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cấu kiện |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,96 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,68 | m2 |
| 10 | Cốt thép mũ mố, thép tròn D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.372,56 | kg |
| 11 | Cốt thép mũ mố, thép tròn D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,76 | kg |
| 12 | Gạch không nung xây thân rãnh, chiều dày 33cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,55 | m3 |
| 13 | Trát trong tường rãnh, VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 413,9 | m2 |
| 14 | Bê tông móng, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,6 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,4 | m2 |
| 16 | Đá dăm đầm chặt đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,09 | m3 |
| M | RÃNH QUA ĐƯỜNG B1000 HOÀN TRẢ KÊNH | |||
| 1 | Bê tông lớp phủ mặt cống, đá 1x2, M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,98 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,58 | m2 |
| 4 | Cốt thép tấm đan, thép tròn D12, D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410,02 | kg |
| 5 | Cốt thép tấm đan, thép tròn D6, D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 371,8 | kg |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 7 | Bốc xếp, vận chuyển tấm đan từ bãi đúc đến vị trí thi công cự ly TB <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cấu kiện |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,64 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2 | m2 |
| 10 | Cốt thép mũ mố, thép tròn D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,32 | kg |
| 11 | Cốt thép mũ mố, thép tròn D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,72 | kg |
| 12 | Gạch không nung xây thân rãnh, chiều dày 33cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,56 | m3 |
| 13 | Trát trong tường rãnh, VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,46 | m2 |
| 14 | Bê tông móng, đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,68 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m2 |
| 16 | Đá dăm đầm chặt đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,83 | m3 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 4,5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi