Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200469989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TỈNH HÀ GIANG |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200404663 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa tài sản cố định đã được Agribank |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 14:54:00 đến ngày 2020-05-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,315,204,575 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC + CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 232,7276 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại, cao >4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 307,3506 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,115 | m3 |
| 4 | Phá dỡ lớp Granitô để ốp đá cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 66,338 | m2 |
| 5 | Phá dỡ lớp Granitô để ốp đá cao > 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,728 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 65% | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.542,5 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trong nhà cao < 4m (cạo bỏ 35% lớp sơn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 121,1644 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trong nhà cao > 4m (cạo bỏ 35% lớp sơn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 351,0898 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà cao < 4m (cạo bỏ 35% lớp sơn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 75,8688 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà cao > 4m (cạo bỏ 35% lớp sơn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 160,2523 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần cao < 4m (cạo bỏ 35% lớp sơn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,7182 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần cao > 4m (cạo bỏ 35% lớp sơn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 92,4833 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,637 | 100m2 |
| 14 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4104 | tấn |
| 15 | Phá dỡ lớp vữa láng mái cao > 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 77,442 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54,3124 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54,36 | m |
| 18 | Tháo dỡ vách ngăn kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68,043 | m2 |
| 19 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,984 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 285,668 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180,4688 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 168,96 | m2 |
| 23 | Sửa chữa cửa ( 50% ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 71,42 | m2 |
| 24 | Phá dỡ Gạch chống trơn cao > 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,0678 | m2 |
| 25 | Phá dỡ Gạch ốp tường khu vệ sinh cao > 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 152,752 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ trần vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,0448 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ điện , nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 28 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải từ trên cao xuống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,9144 | m3 |
| 29 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,5819 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,5819 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,5819 | m3 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,536 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (tạm tính thi công 3 tháng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,268 | 100m2 |
| 34 | Bạt dứa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 726,8 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 800x800mm cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 232,7276 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch 800x800mm cao > 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 307,3506 | m2 |
| 37 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6432 | tấn |
| 38 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,1447 | m3 |
| 39 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,6568 | 10m2 |
| 40 | Sàn gỗ công nghiệp ( Gồm ván + xương gỗ ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 88,7412 | m2 |
| 41 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,73 | m2 |
| 42 | Lát đá bậc cầu thang cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,608 | m2 |
| 43 | Lát đá bậc cầu thang cao > 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,728 | m2 |
| 44 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1771 | tấn |
| 45 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5758 | m3 |
| 46 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao đá ốp, lát các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2814 | 10m2 |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.542,5 | m2 |
| 48 | Sản xuất xà gồ thép []50*50*1,2 ( Thép dập 1,838784kg/m ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4104 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4104 | tấn |
| 50 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,637 | 100m2 |
| 51 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1248 | 100m2 |
| 52 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 46,8 | m |
| 53 | Quả hồ lô trên mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | quả |
| 54 | Rọ chắn rác + phễu thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 55 | Ống nhựa , đường kính ống d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,032 | 100m |
| 56 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 57 | Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 77,442 | m2 |
| 58 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5964 | tấn |
| 59 | Bốc xếp, vận chuyển cát | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1103 | m3 |
| 60 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 390,9576 | m2 |
| 61 | Sơn cửa kính 3 nước ( DT phá dỡ ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 285,668 | m2 |
| 62 | Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180,4688 | 1m2 |
| 63 | Sơn khuôn cửa 3 nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 168,96 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4644 | 1m2 cấu kiện |
| 65 | Cửa pa nô kính gỗ nhóm III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4644 | m2 |
| 66 | Khóa ổ việt tiệp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 67 | Lắp dựng cửa thủy lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,74 | m2 |
| 68 | Cửa kính thủy lực dày 12mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,74 | m2 |
| 69 | Bản lề thủy lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 70 | Tay nắm thủy lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 71 | Lắp dựng cửa sắt bịt tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,84 | m2 |
| 72 | Cửa sắt bịt tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,84 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | m2 |
| 74 | Cửa cuốn tấm liền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | m2 |
| 75 | Mô tơ cửa cuốn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 76 | Bộ lưu điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 77 | Vách kính cường lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,846 | m2 |
| 78 | Vách kính cường lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,846 | m2 |
| 79 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây tường , chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7741 | m3 |
| 80 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,262 | m3 |
| 81 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây tường , chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5345 | m3 |
| 82 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,064 | m2 |
| 83 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,044 | m2 |
| 84 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2015 | tấn |
| 85 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6675 | m3 |
| 86 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,064 | m2 |
| 87 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,328 | m2 |
| 88 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0127 | tấn |
| 89 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,042 | m3 |
| 90 | Lát nền bằng gạch 300x300mm cao > 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,0678 | m2 |
| 91 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2604 | tấn |
| 92 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7702 | m3 |
| 93 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9938 | 10m2 |
| 94 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 cao > 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 152,752 | m2 |
| 95 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3656 | tấn |
| 96 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,0479 | m3 |
| 97 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,7335 | 10m2 |
| 98 | Làm trần Clip nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,0448 | m2 |
| 99 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.701,4466 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, cao > 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 480,6171 | m2 |
| 102 | Bốc xếp, vận chuyển sơn lót | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0774 | tấn |
| 103 | Bốc xếp, vận chuyển sơn phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1096 | tấn |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 83,9328 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, cao > 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 162,5803 | m2 |
| 106 | Bốc xếp, vận chuyển sơn lót | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0262 | tấn |
| 107 | Bốc xếp, vận chuyển sơn phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0488 | tấn |
| 108 | Cửa sổ 1 cánh kính khuôn nhôm hệ việt pháp (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6 | m2 |
| 109 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 110 | Ốp gỗ công nghiệp vào tường , trụ ( Gồm ván + xương gỗ ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45,616 | m2 |
| 111 | Nẹp gỗ loại to | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,79 | m |
| 112 | Nẹp gỗ loại nhỏ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,84 | m |
| 113 | Bảng điện tử | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 114 | Bộ chữ đồng gắn nổi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 115 | Lô gô đồng KT 650*650mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 116 | Đèn ốp tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 117 | CU/XPLE/ĐSTA/PVC (4x25)mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 118 | CU/XPLE/ĐSTA/PVC (4x16)mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 75 | m |
| 119 | CU/XPLE/PVC (3x6+1x4)mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 120 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 500 | m |
| 121 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.000 | m |
| 122 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 900 | m |
| 123 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.200 | m |
| 124 | Đèn LED âm trần DOWNLIGHT 7W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 130 | bộ |
| 125 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 126 | Đèn LED PANEL âm trần công suất 24w , KT:300*600 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 127 | Đèn LED PANEL âm trần công suất 36w , KT:600*600 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | bộ |
| 128 | Đèn soi pha lê | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 129 | Đèn mân LED PANEL âm trần công suất 40w , KT:600*600 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 130 | Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| 131 | Đèn gắn tường bóng LED BULB 18W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 132 | Đèn pha LED bóng 150W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 133 | Quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 136 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 137 | Công tắc xoay chiều | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 138 | Ổ cắm loại ổ đôi ( Âm tường ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 66 | cái |
| 139 | Ổ cắm loại ổ đôi ( Âm sàn , âm nền ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 140 | Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 141 | Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 142 | Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 143 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | cái |
| 144 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 145 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 146 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 147 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 148 | Tủ điện tầng T1,T2,T3 ( 10-14ATM ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | tủ |
| 149 | Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | hộp |
| 150 | Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | hộp |
| 151 | Quạt thông gió âm trần 34W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 152 | Quạt thông gió ốp tường 34W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 153 | Máy sấy tay INAX KS-370 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 154 | Hộp nối, hộp automat <=40x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | hộp |
| 155 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 156 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 157 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 158 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 650 | m |
| 159 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 850 | m |
| 160 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 161 | Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bình |
| 162 | Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bình |
| 163 | Hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | hộp |
| 164 | Sửa chữa + sơn lại hệ thống chống sét | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 165 | Cáp mạng AMP CAT6E 9 sợi đồng bọc bạc chống nhiễu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.450 | m |
| 166 | Dây nhảy PATCH CORD UTP CAT6E ( 1m/sợi ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 86 | Sợi |
| 167 | Dây nhảy PATCH CORD UTP CAT6E (6m/sợi) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43 | Sợi |
| 168 | Thanh đấu dây máy tính ( PATCH PANEL ) CAT6E 24 cổng - AMP | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 169 | Khay thiết bị chứa 24 MODUL chống sét lan truyền đường tín hiệu cho hệ thống thiết bị mạng máy tính APC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 170 | Ổ cắm máy tính 1xRJ45 - AMP | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43 | Cái |
| 171 | Máng cáp thép KT 50*100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 172 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | m |
| 173 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 170 | m |
| 174 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 280 | m |
| 175 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m3 |
| 176 | Bảng đồng tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | m |
| 177 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cọc |
| 178 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 179 | Nối điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng bộ kẹp tiếp đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 180 | Kéo rải dây đồng M16 nối các cọc chống sét và nối về thiết bị mạng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 181 | Cải tạo đất bằng hóa chất GEM để ổn định điện trở tiếp đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bao |
| 182 | Đo kiểm tra điện trở xuất của đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | HT |
| 183 | Tủ thiết bị mạng 27U | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 184 | Bộ chuyển mạch SWITCH | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 185 | Cài đặt và cấu hình bộ chuyển mạch SWITCH | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 186 | Thiết bị tường lửa FIREWALL | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 187 | Cài đặt phần mềm cho thiết bị tường lửa FIREWALL | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 188 | Bộ định tuyến ROUTER | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 189 | Cài đặt bộ định tuyến ROUTER | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 190 | Thiết bị lưu điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 191 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 192 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | 100m |
| 193 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,48 | 100m |
| 194 | Tê nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 195 | Tê nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 196 | Tê nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 197 | Tê nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 198 | Cút nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 199 | Cút nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 200 | Cút nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 201 | Cút nhựa 1 đầu ren trong PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 202 | Côn chuyển nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 203 | Măng sông nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 204 | Măng sông nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 205 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 206 | Van khóa nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 207 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 208 | Van khóa nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 209 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 210 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 211 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 212 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 213 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 214 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 215 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 216 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 217 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 218 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 219 | Lắp đặt Vòi đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 220 | Ống nhựa , đường kính ống d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 221 | Ống nhựa , đường kính ống d=90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 222 | Ống nhựa , đường kính ống d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,28 | 100m |
| 223 | Ống nhựa , đường kính ống d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 224 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 225 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=90*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 226 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 227 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 228 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 229 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 230 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 231 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 232 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 233 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 234 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 235 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 236 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 237 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 238 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 239 | Măng sông nhựa đường kính d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 240 | Măng sông nhựa đường kính d=90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 241 | Măng sông nhựa đường kính d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 242 | Ống kiểm tra đường kính ống d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 243 | Ống kiểm tra đường kính ống d=90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 244 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 245 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 246 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 247 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 248 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 249 | Sửa chữa bàn quầy (đánh giấy giáp, sơn PU 5 lớp bằng sơn G8 màu theo yêu cầu, thay phào chỉ gỗ, thay kính chắn cường lực, kính chia ô, thay mặt bàn đá Granits Ấn Độ màu đen mài xiết cạnh. Bổ sung tủ hộc theo bàn quầy, kệ để bàn phím, cây máy tính, máy in. Thay vách ngăn gỗ kính + cửa lật ra vào quầy quỹ. Bổ sung bàn đóng tiền: làm bằng gỗ verneer sồi cốt HDF chống ẩm 1,8cm; sơn phủ PU 5 lớp bằng sơn G8, phần cổ và chân mặt trước sơn màu đỏ bordeau, chạy phào chỉ gỗ tự nhiên, mặt bàn đá Granit Ấn Độ màu đen mài xiết cạnh KT bàn: D1400mm x R600mm x C790mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | md |
| 250 | Phá dỡ gạch lát nền cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 118,3796 | m2 |
| 251 | Phá dỡ lớp Granitô để ốp đá cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,525 | m2 |
| 252 | Phá lớp vữa trát Tường trong cao <4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 297,384 | m2 |
| 253 | Phá lớp vữa trát Tường ngoài cao <4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 141,674 | m2 |
| 254 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 179,2188 | m2 |
| 255 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2607 | 100m2 |
| 256 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,246 | tấn |
| 257 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,202 | m2 |
| 258 | Tháo dỡ cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,48 | m2 |
| 259 | Cạo bỏ lớp sơn cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 58,336 | m2 |
| 260 | Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,016 | m2 |
| 261 | Cạo bỏ lớp sơn khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,7904 | m2 |
| 262 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,0001 | m3 |
| 263 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,0001 | m3 |
| 264 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,0001 | m3 |
| 265 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8 | 100m2 |
| 266 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 118,3796 | m2 |
| 267 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,525 | m2 |
| 268 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 297,384 | m2 |
| 269 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 141,674 | m2 |
| 270 | Trát trần, vữa XM mác 75 cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 179,2188 | m2 |
| 271 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 476,6028 | m2 |
| 272 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 141,674 | m2 |
| 273 | Sản xuất xà gồ thép []50*50*1,2 ( Thép dập 1,838784kg/m ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,246 | tấn |
| 274 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,246 | tấn |
| 275 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2607 | 100m2 |
| 276 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,8 | m |
| 277 | Máng tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m |
| 278 | Quả hồ lô trên mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | quả |
| 279 | Rọ chắn rác + phễu thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 280 | Ống nhựa , đường kính ống d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 281 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 282 | Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,202 | m2 |
| 283 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,48 | 1m2 cấu kiện |
| 284 | CU/XPLE/ĐSTA/PVC (4x16)mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 285 | CU/XPLE/PVC (2x6)mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 286 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 287 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 288 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 289 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | m |
| 290 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 291 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 292 | Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 293 | Quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 294 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 295 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 296 | Ổ cắm loại ổ đôi ( Âm tường ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 297 | Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 298 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 299 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 300 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 301 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 302 | Tủ điện tổng TĐ ( 6-10ATM ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 303 | Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 304 | Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | hộp |
| 305 | Hộp nối, hộp automat <=40x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | hộp |
| 306 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 307 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 308 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 309 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 310 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 311 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 312 | Quạt thông gió công nghiệp 60W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 313 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 314 | Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bình |
| 315 | Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bình |
| 316 | Hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 317 | Phá dỡ gạch lát nền cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,9204 | m2 |
| 318 | Phá dỡ lớp Granitô để ốp đá cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4 | m2 |
| 319 | Phá lớp vữa trát Tường trong cao <4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 91,944 | m2 |
| 320 | Phá lớp vữa trát Tường ngoài cao <4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 91,822 | m2 |
| 321 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,6048 | m2 |
| 322 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,4084 | m2 |
| 323 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5193 | 100m2 |
| 324 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0915 | tấn |
| 325 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,2704 | m2 |
| 326 | Tháo dỡ cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,528 | m2 |
| 327 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,36 | m2 |
| 328 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,68 | m |
| 329 | Tháo dỡ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 330 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2266 | m3 |
| 331 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2266 | m3 |
| 332 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2266 | m3 |
| 333 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,073 | 100m2 |
| 334 | Bạt dứa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 107,3 | m2 |
| 335 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,9204 | m2 |
| 336 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4 | m2 |
| 337 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,8 | m2 |
| 338 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51,144 | m2 |
| 339 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 91,822 | m2 |
| 340 | Trát trần, vữa XM mác 75 cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,6048 | m2 |
| 341 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 91,7488 | m2 |
| 342 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 91,822 | m2 |
| 343 | Làm trần Clip nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,4084 | m2 |
| 344 | Sản xuất xà gồ thép []50*50*1,2 ( Thép dập 1,838784kg/m ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0915 | tấn |
| 345 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0915 | tấn |
| 346 | Lợp mái tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18mm, tôn dày 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5193 | 100m2 |
| 347 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,92 | m |
| 348 | Rọ chắn rác + phễu thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 349 | Ống nhựa , đường kính ống d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,093 | 100m |
| 350 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 351 | Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,2704 | m2 |
| 352 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,528 | m2 |
| 353 | Cửa đi 2 cánh kính khuôn nhôm hệ việt pháp (hoặc tương đương) (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,168 | m2 |
| 354 | Phụ kiện cửa đi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 355 | Cửa sổ 2 cánh kính khuôn nhôm hệ việt pháp (hoặc tương đương) (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,36 | m2 |
| 356 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 357 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,36 | m2 |
| 358 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,36 | m2 |
| 359 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 360 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 361 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 362 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 363 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 364 | Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 365 | Quạt trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 366 | Quạt thông gió công nghiệp 60W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 367 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 368 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 369 | Ổ cắm loại ổ đôi ( Âm tường ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 370 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 371 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 372 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 373 | Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 374 | Hộp nối, hộp automat <=40x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 375 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 376 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 377 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 378 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 379 | Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bình |
| 380 | Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bình |
| 381 | Hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 382 | Phá dỡ gạch lát nền cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48,7084 | m2 |
| 383 | Phá dỡ lớp Granitô để ốp đá cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,925 | m2 |
| 384 | Phá lớp vữa trát Tường trong cao <4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 162,004 | m2 |
| 385 | Phá lớp vữa trát Tường ngoài cao <4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 109,018 | m2 |
| 386 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,2658 | m2 |
| 387 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54,6788 | m2 |
| 388 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,845 | 100m2 |
| 389 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1489 | tấn |
| 390 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,3424 | m2 |
| 391 | Tháo dỡ cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,975 | m2 |
| 392 | Cạo bỏ lớp sơn cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,416 | m2 |
| 393 | Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,08 | m2 |
| 394 | Cạo bỏ lớp sơn khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6384 | m2 |
| 395 | Tháo dỡ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 396 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,0609 | m3 |
| 397 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,0609 | m3 |
| 398 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,0609 | m3 |
| 399 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3616 | 100m2 |
| 400 | Bạt dứa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 136,16 | m2 |
| 401 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48,7084 | m2 |
| 402 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,925 | m2 |
| 403 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 162,004 | m2 |
| 404 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 109,018 | m2 |
| 405 | Trát trần, vữa XM mác 75 cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54,6788 | m2 |
| 406 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 216,6828 | m2 |
| 407 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 109,018 | m2 |
| 408 | Làm trần Clip nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54,6788 | m2 |
| 409 | Sản xuất xà gồ thép []50*50*1,2 ( Thép dập 1,838784kg/m ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1489 | tấn |
| 410 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1489 | tấn |
| 411 | Lợp mái tôn chống nóng, chống ồn PU dày 18mm, tôn dày 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,845 | 100m2 |
| 412 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,82 | m |
| 413 | Rọ chắn rác + phễu thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 414 | Ống nhựa , đường kính ống d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,093 | 100m |
| 415 | Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,3424 | m2 |
| 416 | Khóa ổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 417 | Lắp dựng cửa cuốn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,975 | m2 |
| 418 | Cửa cuốn tấm liền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,975 | m2 |
| 419 | Mô tơ cửa cuốn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 420 | Bộ lưu điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 421 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m |
| 422 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 423 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 424 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 425 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 426 | Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 427 | Quạt trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 428 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 429 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 430 | Ổ cắm loại ổ đôi ( Âm tường ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 431 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 432 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 433 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 434 | Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 435 | Hộp nối, hộp automat <=40x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 436 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m |
| 437 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| 438 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 439 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 440 | Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bình |
| 441 | Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bình |
| 442 | Hộp đựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 443 | Phá dỡ gạch lát nền cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,4625 | m2 |
| 444 | Phá dỡ Gạch ốp tường khu vệ sinh cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,99 | m2 |
| 445 | Phá lớp vữa trát Tường trong cao <4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,9 | m2 |
| 446 | Phá lớp vữa trát Tường ngoài cao <4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,937 | m2 |
| 447 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,3644 | m2 |
| 448 | Tháo dỡ cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,43 | m2 |
| 449 | Tháo dỡ điện , nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 450 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2116 | m3 |
| 451 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2116 | m3 |
| 452 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2116 | m3 |
| 453 | Bạt dứa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42,66 | m2 |
| 454 | Lát nền bằng gạch 300x300mm cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,4625 | m2 |
| 455 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,99 | m2 |
| 456 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,9 | m2 |
| 457 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,937 | m2 |
| 458 | Trát trần, vữa XM mác 75 cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,3644 | m2 |
| 459 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,2644 | m2 |
| 460 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,937 | m2 |
| 461 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,43 | m2 |
| 462 | Cửa đi 1 cánh kính khuôn nhôm hệ việt pháp (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,35 | m2 |
| 463 | Phụ kiện cửa đi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 464 | Cửa sổ 1 cánh kính khuôn nhôm hệ việt pháp (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,08 | m2 |
| 465 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 466 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 467 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 468 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| 469 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 470 | Đèn soi pha lê | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 471 | Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 472 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 473 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 474 | Ổ cắm loại ổ đôi ( Âm tường ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 475 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 476 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 477 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 478 | Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 479 | Hộp nối, hộp automat <=40x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 480 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 481 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 482 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 483 | Quạt thông gió ốp tường 34W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 484 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 485 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 486 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 487 | Tê nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 488 | Tê nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 489 | Tê nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 490 | Tê nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 491 | Cút nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 492 | Cút nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 493 | Cút nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 494 | Côn chuyển nhựa PP-R D=40*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 495 | Măng sông nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 496 | Măng sông nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 497 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 498 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 499 | Van khóa nhựa PP-R D=40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 500 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 501 | Van khóa nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 502 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 503 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 504 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 505 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 506 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 507 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 508 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 509 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 510 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 511 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 512 | Lắp đặt Vòi đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 513 | Ống nhựa , đường kính ống d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 514 | Ống nhựa , đường kính ống d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 515 | Ống nhựa , đường kính ống d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 516 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 517 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 518 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 519 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 520 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 521 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 522 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 523 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 524 | Măng sông nhựa đường kính d=60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 525 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 526 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 527 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 528 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 529 | Phá dỡ gạch lát nền cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4401 | m2 |
| 530 | Phá dỡ lớp Granitô để ốp đá | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,575 | m2 |
| 531 | Cạo bỏ lớp sơn trong nhà cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,96 | m2 |
| 532 | Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,376 | m2 |
| 533 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,7924 | m2 |
| 534 | Tháo dỡ cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,44 | m2 |
| 535 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2847 | m3 |
| 536 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2847 | m3 |
| 537 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2847 | m3 |
| 538 | Bạt dứa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,8 | m2 |
| 539 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm cao < 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4401 | m2 |
| 540 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,575 | m2 |
| 541 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,7524 | m2 |
| 542 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,376 | m2 |
| 543 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,44 | m2 |
| 544 | Cửa đi 1 cánh kính khuôn nhôm hệ việt pháp (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6 | m2 |
| 545 | Phụ kiện cửa đi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 546 | Cửa sổ 2 cánh kính khuôn nhôm hệ việt pháp (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| 547 | Cửa sổ 1 cánh kính khuôn nhôm hệ việt pháp (hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,96 | m2 |
| 548 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 549 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68,004 | m2 |
| 550 | Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 93,36 | m2 |
| 551 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68,004 | m2 |
| 552 | Sơn hoa sắt 3 nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 93,36 | 1m2 |
| 553 | Phá lớp vữa trát Tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | m2 |
| 554 | Cạo bỏ lớp sơn tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 612 | m2 |
| 555 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,02 | m3 |
| 556 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,02 | m3 |
| 557 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,02 | m3 |
| 558 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | m2 |
| 559 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 612 | m2 |
| 560 | CU/XPLE/ĐSTA/PVC (4x70)mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 561 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 562 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 563 | Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 150A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 564 | Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 565 | Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 566 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 567 | Tủ điện tổng TĐ ( 5-8ATM ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 568 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 569 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 570 | Đèn pha LED 400W - IP 65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 571 | Hộp nối, hộp automat <=40x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 572 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 573 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 574 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 575 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 576 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 577 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1 | m3 |
| 578 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,75 | m3 |
| 579 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4 | m3 |
| 580 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 581 | Gạch chỉ tuy nel đặc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | viên |
| 582 | Ống nhựa xoắn HDPE D65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 100 m |
| 583 | Ống nhựa xoắn HDPE D50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100 m |
| 584 | Cột mốc cáp ngầm điện lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cọc |
| 585 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1275 | m3 |
| 586 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,18 | m3 |
| 587 | Cột thép mạ kẽm cao 6m D108 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cột |
| 588 | Đai ôm + khóa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 589 | Kẹp cáp + móc treo các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi