Gói thầu: Gói thầu số 05 Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200468082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thương mại Đông Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468076 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 14:02:00 đến ngày 2020-05-08 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,144,666,617 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA HÀNG RÀO NĂM 2020 | |||
| 1 | Phát dọn mặt bằng thi công | Theo HSTK | 30,258 | 100m2 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK | 3,348 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II, 20% khối lượng | Theo HSTK | 83,7 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK | 1,614 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK | 40,348 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng > 250 cm, đá 4x6 vữa mác 100 | Theo HSTK | 116,975 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Theo HSTK | 5,742 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 3,175 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <= 18mm | Theo HSTK | 3,38 | tấn |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 104,314 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 269,075 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 259,74 | m3 |
| 13 | Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 1.691,4 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 6,039 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <= 10mm h <= 4m | Theo HSTK | 1,104 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 18mm h <= 4m | Theo HSTK | 5,295 | tấn |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 60,384 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 7,222 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <= 10mm h <= 4m | Theo HSTK | 0,78 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <= 18mm h <= 4m | Theo HSTK | 4,398 | tấn |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 34,092 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 4,753 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 10mm h <= 4m | Theo HSTK | 0,64 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <= 18mm h <= 4m | Theo HSTK | 2,877 | tấn |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 93,104 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 233,822 | m3 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 631,98 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1.221,64 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 4.676,44 | m2 |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Theo HSTK | 6.530,06 | m2 |
| 31 | Gắn mảnh chai lên đầu tường, đầu trụ | Theo HSTK | 1.509,8 | m |
| 32 | Láng vữa gắn mảnh chai lên đầu tường, đầu trụ vữa xi măng M75 | Theo HSTK | 302,36 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, thép tròn đặc D16 +bản lề + ổ khóa | Theo HSTK | 6,72 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 6,72 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi