Gói thầu: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200469583-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200446112 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 13:59:00 đến ngày 2020-05-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,101,202,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây dựng bảng điện tử | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V của HSMT | 0,1496 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Chương V của HSMT | 0,8 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V của HSMT | 6,835 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của HSMT | 0,0964 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V của HSMT | 0,0532 | 100m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V của HSMT | 0,1064 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V của HSMT | 0,2443 | tấn |
| 8 | Bu lông móng: gồm bu lông M30*1,75m + bản mã + ê cu, long đen ( lắp dựng hoàn chỉnh ) | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 9 | Sản xuất cột | Chương V của HSMT | 1,9685 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của HSMT | 24,5616 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cột thép | Chương V của HSMT | 1,9685 | tấn |
| 12 | Sản xuất hệ khung dàn | Chương V của HSMT | 1,4431 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của HSMT | 94,5172 | m2 |
| 14 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | Chương V của HSMT | 1,4431 | tấn |
| 15 | Ốp tấm nhôm nhựa, tấm ốp ngoài trời, tấm dày 3mm, độ dày nhôm 0,21mm | Chương V của HSMT | 85,16 | m2 |
| 16 | Lắp đặt tủ điện bảng tin 4-6 modul | Chương V của HSMT | 2 | hộp |
| 17 | Lắp đặt các Aptomat 2 cực MCB-2P-40A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt các Aptomat 2 cực MCB-2P-25A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt các Aptomat 2 cực MCB-2P-32A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt Cáp (2x10)mm2 | Chương V của HSMT | 195 | m |
| 21 | Lắp đặt Cáp (2x6)mm2 | Chương V của HSMT | 30 | m |
| 22 | Lắp đặt Cáp (2x4)mm2 | Chương V của HSMT | 20 | m |
| 23 | Dây tín hiệu loa | Chương V của HSMT | 244 | m |
| 24 | Lắp đặt Cáp (1x6)mm2 | Chương V của HSMT | 195 | m |
| 25 | Cáp tín hiệu HDMI | Chương V của HSMT | 195 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực | Chương V của HSMT | 1,95 | 100m |
| 27 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | Chương V của HSMT | 2 | máy |
| 28 | Ống ghen ruột gà D20 đi dây tín hiệu loa | Chương V của HSMT | 210 | m |
| 29 | Cắt khe sân bê tông | Chương V của HSMT | 70 | m |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Chương V của HSMT | 1,05 | m3 |
| 31 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V của HSMT | 0,7 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của HSMT | 0,6437 | m3 |
| 33 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V của HSMT | 1,05 | m3 |
| 34 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V của HSMT | 3,885 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của HSMT | 3,7958 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Thiết bị Bảng điện tử | |||
| 1 | Module Led P4 | Chương V của HSMT | 36,86 | m2 |
| 2 | Card Phát tín hiệu | Chương V của HSMT | 2 | Chiếc |
| 3 | Card thu | Chương V của HSMT | 48 | Chiếc |
| 4 | Bộ xử lý hình ảnh | Chương V của HSMT | 2 | Chiếc |
| 5 | Nguồn | Chương V của HSMT | 96 | Chiếc |
| 6 | Cabin sắt ngoài trời có cánh cửa phía sau KT 960x960 | Chương V của HSMT | 36 | Chiếc |
| 7 | Cabin sắt ngoài trời có cánh cửa phía sau KT 320x960 | Chương V của HSMT | 12 | Chiếc |
| 8 | Cáp tín hiệu | Chương V của HSMT | 260 | Sợi |
| 9 | Loa Toa 30w hoặc tương đương | Chương V của HSMT | 2 | Chiếc |
| 10 | Amply công suất 980w | Chương V của HSMT | 1 | Chiếc |
| 11 | Điều hòa Panasonic công suất 9000 BTU hoặc tương đương. | Chương V của HSMT | 2 | Chiếc |
| 12 | Giá treo điều hòa | Chương V của HSMT | 2 | Chiếc |
| 13 | Ống đồng fi 10 | Chương V của HSMT | 2 | m |
| 14 | Ống đồng fi 16 | Chương V của HSMT | 2 | m |
| 15 | Phụ kiện đinh, vít nở… | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi