Gói thầu: CUNG CẤP XM MẶT ĐƯỜNG + CP XD

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200463623-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Quế Sơn
Tên gói thầu CUNG CẤP XM MẶT ĐƯỜNG + CP XD
Số hiệu KHLCNT 20200462583
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-25 11:24:00 đến ngày 2020-05-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,476,908,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật liệu
1 Xi măng PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,4 Tấn
2 Cát Mô tả kỹ thuật theo chương V 283,645 m3
3 Đá 2 x 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 531,84 m3
4 Nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,983 m3
5 Gỗ làm khe co dãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,35 m3
6 Nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,087 Tấn
7 Thép làm khe co dãn: Cốt thép d = 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,472 Tấn
8 Thép làm khe co dãn: Cốt thép d = 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,531 Tấn
9 Cát đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,634 m3
10 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,781 Tấn
11 Đất đồi chọn lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 591,373 m3
12 Cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 337,676 m3
B Nhân công bậc 4.0/7
1 Nhân công mặt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.393,588 Công
2 Nhân công đắp lế đất cấp phối K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,278 Công
3 Nhân công móng đường CPĐD Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,276 Công
C Máy thi công
1 Máy trộn 500 ML Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,658 Ca
2 Máy đầm bàn 1 KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,08 Ca
3 Máy đầm dùi 1.5 KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,08 Ca
4 Máy đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,639 Ca
5 Máy ủi 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,998 Ca
6 Máy san 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 Ca
7 Lu rung 25 T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,501 Ca
8 Lu bánh lốp 16 T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 Ca
9 Máy lu 10 T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,501 Ca
10 Ô tô tưới nước 5 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,501 Ca
D Vút nối giao thông và các đoạn mở rộng, lu tăng cường, đào rãnh dọc
1 Làm móng cấp phối đá dăm dày 15cm, vuốt nối cùng mức Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3 m3
2 BTXM mặt đường M300 đá 2x4 dày 24 cm, vuốt nối cùng mức Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2 m3
3 BTXM mặt đường M300 đá 2x4 dày BT17 cm, vuốt nối dân sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
4 Làm móng CPĐD loại 1 Dmax37.5 dày 15cm, vuốt nối dân sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
5 Lu tăng cường khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8 100m2
6 Đào rãnh dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 m3
E Cống qua đường (Lo=0.5m, 4 cái)
1 Bê tông bản mặt cống đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,56 m3
2 Ván khuôn bản mặt cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m2
3 Cốt thép mặt cống, gờ chắn d < = 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 Tấn
4 Cốt thép mặt cống, gờ chắn d > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 Tấn
5 Bê tông gờ chắn đá 1 x 2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
6 Ván khuôn gờ chắn bánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 m2
7 Bê tông mũ cống đá 1 x 2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m3
8 Ván khuôn mũ cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 m2
9 Cốt thép mũ cống d > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 Tấn
10 Làm lớp đệm móng đá dăm 4 x 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 m3
11 Bê tông thân cống M150 đá 2 x 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6 m3
12 Bê tông chân khay M150 đá 2 x 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 m3
13 Bê tông sân cống M150 đá 2 x 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m3
14 Ván khuôn sân cống, chân khay, thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,44 m2
15 Hút nước hố móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Ca
16 Đào đất hố móng công trình cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,64 m3
17 Đắp đất hố móng công trình K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,88 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->