Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200469707-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cờ Đỏ
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200439645
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 13:34:00 đến ngày 2020-05-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,490,476,848 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm Mô tả Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả Chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: CẦU
1 Dọn dẹp mặt bằng thi công Mô tả Chương V 15 100m2
2 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả Chương V 0,6799 Tấn
3 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả Chương V 2,6298 Tấn
4 Gia công thép hộp nối cọc Mô tả Chương V 0,881 Tấn
5 Gia công thép hình hộp nối cọc Mô tả Chương V 0,0865 Tấn
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cọc bê tông đúc sẵn Mô tả Chương V 1,535 100M2
7 Bê tông cọc đá 1x2, mác 300 Mô tả Chương V 22,4592 M3
8 Đóng thẳng cọc BTCT 30x30 trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,8T, đất cấp I Mô tả Chương V 1,372 100M
9 Đóng xiên cọc BTCT 30x30 trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,8T, đất cấp I (NC,MTCx1,22) Mô tả Chương V 1,029 100M
10 Đóng thẳng cọc BTCT 30x30 trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,8T, đất cấp I (NC,MTCx0,75) Mô tả Chương V 0,04 100M
11 Đóng xiên cọc BTCT 30x30 trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,8T, đất cấp I (NC,MTCx1,22)x0,75 Mô tả Chương V 0,03 100M
12 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 30x30 Mô tả Chương V 14 Mối nối
13 Đập đầu cọc BTCT 30x30 M300 Mô tả Chương V 0,63 M3
14 Cung cấp thép hình làm cọc định vị sàn đạo (sử dụng 1 thamgs khấu hao 1,17%, khấu hao 2 lần lắp dụng 3,5% cho 1 lần, tổng khấu hao 8,17%, thu hồi 91,83%) Mô tả Chương V 1,8432 Tấn
15 Sản xuất hệ sàn đạo, sàn thao tác (sử dụng 1 tháng khấu hao 2%, khấu hao 2 lần lắp dựng cho 2 mố 14%, tổng khấu hao 16%, thu hồi 84%) Mô tả Chương V 2,1734 Tấn
16 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Trên cạn Mô tả Chương V 4,3467 Tấn
17 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn (hao phí vật tư, nhân công và máy thi công tính 60%) Mô tả Chương V 4,3467 Tấn
18 Đóng cọc thép hình I250, L=12m trên cạn (phần ngập đất), đất cấp I Mô tả Chương V 0,28 100M
19 Đóng cọc thép hình I250, L=12m trên cạn (phần không ngập đất), đất cấp I (Hệ số NC, MTC 0,75) Mô tả Chương V 0,2 100M
20 Nhổ và thu hồi cọc thép I250, L=12m, trên cạn Mô tả Chương V 0,56 100M
21 BT đá 1x2 M300 mố M1 và M2 Mô tả Chương V 7,026 M3
22 BT đá 1x2 M300 tường cánh mố Mô tả Chương V 5,8311 M3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, cầu Trên cạn Mô tả Chương V 0,104 100M2
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường cánh mố, cầu Trên cạn Mô tả Chương V 0,2484 100M2
25 Gia công thép mố + tường cánh + đá kê gối + lưới cọc ĐK <=10mm Mô tả Chương V 0,4077 Tấn
26 Gia công thép mố + tường cánh ĐK <=18mm Mô tả Chương V 0,4962 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép mố + tường cánh, đường kính > 18mm Mô tả Chương V 0,4723 Tấn
28 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 1,648 M3
29 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả Chương V 0,041 100M3
30 Lắp dựng giàn cầu thép định hình Mô tả Chương V 20,79 Tấn
31 Giàn cầu thép rộng 3,0m Mô tả Chương V 33 Mét
32 Đào móng trụ biển báo, đất cấp I Mô tả Chương V 0,36 M3
33 BT đá 4x6 M100 lót móng biển báo Mô tả Chương V 0,072 M3
34 Bê tông đá 1x2 Mác 200 làm móng cột biển báo Mô tả Chương V 0,128 M3
35 Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo thép đk = 80mm dày 3mm Mô tả Chương V 2 Cái
36 Sản xuất, lắp đặt biển báo tròn đk 0,7m, dày 1,2mm Mô tả Chương V 2 Cái
37 Sản xuất, lắp đặt biển báo vuông 0,6x0,4m, dày 1,2mm Mô tả Chương V 2 Cái
38 Sơn biển báo bằng sơn tổng hợp 3 nước (cột đỡ, biển chữ nhật, biển tròn) Mô tả Chương V 2,0029 M2
39 Đào móng cọc tiêu, đất cấp I Mô tả Chương V 1,944 M3
40 Gia công thép cọc tiêu ĐK <10mm Mô tả Chương V 0,1696 Tấn
41 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả Chương V 54 Cái
42 Bê tông chèn cọc tiêu, đá 4x6 Mác 100 Mô tả Chương V 1,633 M3
43 Sơn cọc tiêu, không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả Chương V 18,144 M2
44 Lắp đặt thanh lan can ống thép tráng kẽm D76mm dày 3mm Mô tả Chương V 0,36 100M
C Hạng mục 3: ĐƯỜNG DẪN
1 Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả Chương V 1,509 100M3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả Chương V 3,5061 100M3
3 Tấm nilon chống mất nước độ bê tông Mô tả Chương V 358,3 M2
4 Bê tông mặt đường, đá 1x2 Mác 250 Mô tả Chương V 35,83 M3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm Mô tả Chương V 0,7954 Tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->