Gói thầu: Gói số 3: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200470303-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Biên Hòa - Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói số 3: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200464153
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao cơ bản và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 15:14:00 đến ngày 2020-05-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,753,778,510 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,300,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Số lượng mẫu bê tông, mẫu thí nghiệm độ đầm chặt của đất, mẫu thí nghiệm vật tư đầu vào, ... được thực hiện theo văn bản 5376/EVN SPC-QLĐT ngày 03/7/2019 nhưng không ít hơn khối lượng liệt kê sau:
1 Thí nghiệm cát vàng xây dựng đầu vào. Tiêu chuẩn kỹ thuật: TCVN 7570:2006,<br/>Tiêu chuẩn thí nghiệm: TCVN 7572:2006 1 mẫu
2 Thí nghiệm Đá dăm 1x2, 2x4, 4x6 đầu vào, mỗi loại 1 mẫu. Tiêu chuẩn kỹ thuật: TCVN 7570:2006, Tiêu chuẩn thí nghiệm: TCVN 7572:2006 3 mẫu
3 Thí nghiệm Gạch xây đầu vào. Tiêu chuẩn kỹ thuật: TCVN 1450:1986, TCVN 1451:1986, Tiêu chuẩn thí nghiệm: TCVN 6355:2009 1 mẫu
4 Thí nghiệm Xi măng PC40 đầu vào. Tiêu chuẩn kỹ thuật: TCVN 6260:2009, Tiêu chuẩn thí nghiệm: TCVN 4030:2003; TCVN 6017:2015; CDKT 778/1998/QĐ-BXD 1 mẫu
5 Thí nghiệm Sắt xây dựng f6, 10, 12, 14, L505x5 đầu vào, mỗi loại 01 mẫu. Tiêu chuẩn kỹ thuật: TCVN 1651:2008, TCVN 1651:2018, Tiêu chuẩn thí nghiệm: TCVN 197-1:2014 5 mẫu
6 Thí nghiệm cấp phối Bê tông và thí nghiệm độ bền nén của bê tông đá 1x2 M200, (05 vị trí móng 12 trụ đôi đặt TBA) Tiêu chuẩn kỹ thuật: TCVN 3105:1993, Tiêu chuẩn thí nghiệm: CDKT 778/1998/QĐ-BXD và TCVN 3118:93 5 mẫu
7 Thí nghiệm kiểm tra đồ đầm chặt đất (05 vị trí mương cáp ngầm) Tiêu chuẩn kỹ thuật: 22TCN02-71, 22TCN 03-79, Tiêu chuẩn thí nghiệm: 22TCN 346-06 5 mẫu
8 Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, an toàn giao thông và các biển báo, rào chắn, … cảnh giới giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V  1
B Phần đường dây trung thế Cải tạo
C Móng M12
1 Đào, đắp hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V  1
D Móng bê tông trụ đơn 12m
1 Ximăng: 244kg/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  299,21 kg
2 Cát vàng: 0,54m3/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,66 m3
3 Đá 1x2: 0,876 m3/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,07 m3
4 Đào, đắp hố móng đất cấp 3 sâu <=1m, rộng >1m Mô tả kỹ thuật theo chương V  1
5 Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 chiều rộng <250 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,23 m3
E Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Ximăng: 244kg/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  747,9 kg
2 Cát vàng: 0,54m3/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,66 m3
3 Đá 1x2: 0,876 m3/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,69 m3
4 Đào, đắp hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V  3,96 m3
5 Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 chiều rộng <250 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,2 m3
F Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Vật tư A cấp 5 Trụ
G Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 2 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 Vật tư A cấp 4 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
H Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Sắt góc L75x75x8x2000 (03 ốp) Vật tư A cấp 2 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1150 : chống 1150 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
I Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Sắt góc L75x75x8x2000 (03 ốp) Vật tư A cấp 4 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1150 :chống 1150 Vật tư A cấp 4 cây
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
6 Boulon 16x35+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
J Phần dây, sứ và phụ kiện đường dây trung thế Cải tạo
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 30,03 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Vật tư A cấp 462,06 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2: Đấu hotline FCO + LA Vật tư A cấp 36,72 mét
K Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
L Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-4mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
M Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-4mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
N Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Vật tư A cấp 12 cái
3 Khóa néo dây cỡ dây 95 (dây bọc 50): kẹp dừng dây 5U-3mm Vật tư A cấp 6 cái
O Phụ kiện đấu nối đầu đường dây
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
4 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
P Phần đường dây trung thế 3 pha XD mới
Q Móng M12
1 Đào, đắp hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V  3
R Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Ximăng: 244kg/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  1.121,85 kg
2 Cát vàng: 0,54m3/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,48 m3
3 Đá 1x2: 0,876 m3/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  4,03 m3
4 Đào, đắp hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V  3
5 Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 chiều rộng <250 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V  4,6 m3
S Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ bê tông ly tâm 12m Vật tư A cấp 3 Trụ
T Trụ bê tông ly tâm 12m đôi
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực, K=2 Vật tư A cấp 6 trụ
2 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
3 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
4 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
U Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 37,4 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Vật tư A cấp 575,3 mét
V Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
W Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-4mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
4 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
X Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-4mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
Y Bộ cách điện đứng: SĐU
1 Sứ đứng 24KV bọc chì Vật tư A cấp 33 cái
2 Dây buộc sứ đôi SST 2204 (50-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 cái
3 Dây buộc sứ đơn TTF 1204 (50-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 cái
4 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 33 cái
Z Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 18 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Vật tư A cấp 36 cái
3 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-4mm) Vật tư A cấp 18 cái
AA Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới
1 Kẹp 2 rãnh (APC) cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
2 Ông Co nhiệt Ø 65 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,2 m
AB PHẦN HẠ THẾ CẢI TẠO
AC MóngM8
1 Đào, đắp hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V  21
AD Móng bê tông trụ đơn 8,5m
1 Ximăng: 244kg/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  2.940,07 kg
2 Cát vàng: 0,54m3/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  6,51 m3
3 Đá 1x2: 0,876 m3/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  10,56 m3
4 Đào, đắp hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V  35
5 Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 chiều rộng <250 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V  12,05 m3
AE Móng bê tông trụ đôi 8,5m
1 Ximăng: 244kg/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  2.648,61 kg
2 Cát vàng: 0,54m3/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  5,86 m3
3 Đá 1x2: 0,876 m3/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  9,51 m3
4 Đào, đắp hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,72
5 Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 chiều rộng <250 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V  10,85 m3
AF Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC
1 Cáp đồng trần M25mm2 (6 lưới+1m dấu nối) Vật tư A cấp 25,09 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 bộ
3 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 thanh
4 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 thanh
5 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  144 bộ
6 Kẹp ép WR cỡ dây 120/35-95/35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 cái
7 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  144 cái
8 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 mét
9 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 cái
10 Đào, đắp rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V  16
AG Trụ bê tông ly tâm 8.5m
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực, K=2 Vật tư A cấp 56 trụ
AH Trụ bê tông ly tâm 8.5m đôi
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực, K=2 Vật tư A cấp 48 trụ
2 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
AI Phần dây sứ và phụ kiện hạ thế cải tạo
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Vật tư A cấp 3.088 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Vật tư A cấp 2.095 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 Vật tư A cấp 257 mét
4 Cáp nhôm ABC 4x50mm2 Vật tư A cấp 801 mét
5 Cáp Duplex AV 2x16mm2 Vật tư A cấp 232 mét
6 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V  147 bộ
7 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  233 bộ
8 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
9 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  291 bộ
10 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  55 bộ
11 Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
12 Tiếp địa đầu cố định cáp ABC cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
13 Ghíp nối IPC 120-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  189 cái
14 Ghíp nối IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  296 cái
15 Ghíp nối IPC 70-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  44 cái
16 Ghíp nối IPC 50-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  51 cái
17 Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
18 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
19 Nắp bịt đầu cáp ABC50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
20 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  136 cái
21 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cái
22 Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 cái
23 Kẹp treo cáp ABC4x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 cái
24 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  63 cái
25 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 cái
26 Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 cái
27 Kẹp ngừng cáp ABC4x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 cái
28 Hộp phân phối 9 cực rỗng Vật tư A cấp 158 cái
29 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V  158 bộ
30 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật theo chương V  25 cái
31 Kẹp ép WR cỡ dây 120/35-95/35mm2 (đấu nối hộp phân phối) Mô tả kỹ thuật theo chương V  141 cái
32 Kẹp ép WR cỡ dây 70/25-70mm2 (đấu nối hộp phân phối) Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 cái
33 Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 cái
34 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  120 cái
35 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  64 cái
36 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 62 m
37 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 m
38 Co sừng 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 cái
39 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
40 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
41 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
42 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
43 Khâu ven răng trong D140 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
44 Khâu ven răng ngoài D140 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
45 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 tuýp
46 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 chai
47 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V  78 cuộn
48 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2+chụp đầu cosse Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 cái
49 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 cái
50 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 cái
51 Thanh nới 50x5-600/Zn 1,2kg/thanh Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 thanh
52 Cáp đồng bọc CV25 Vật tư A cấp 579 mét
AJ Phần đường dây hạ thế độc lập
AK MóngM8
1 Đào, đắp hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V  13
AL Móng bê tông trụ đơn 8,5m
1 Ximăng: 244kg/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  420,01 kg
2 Cát vàng: 0,54m3/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,93 m3
3 Đá 1x2: 0,876 m3/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,51 m3
4 Đào, đắp hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V  5
5 Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 chiều rộng <250 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,72 m3
AM Móng bê tông trụ đôi 8,5m
1 Ximăng: 244kg/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  662,15 kg
2 Cát vàng: 0,54m3/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,47 m3
3 Đá 1x2: 0,876 m3/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,38 m3
4 Đào, đắp hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,43
5 Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 chiều rộng <250 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,71 m3
AN Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC
1 Cáp đồng trần M25mm2 (6 lưới+1m dấu nối) Vật tư A cấp 7,84 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 bộ
3 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 thanh
4 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 thanh
5 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  45 bộ
6 Kẹp ép WR cỡ dây 120/35-95/35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
7 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  45 cái
8 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 mét
9 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
10 Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  5
AO Trụ bê tông ly tâm 8.5m
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực, K=2 Vật tư A cấp 74 trụ
AP Trụ bê tông ly tâm 8.5m đôi
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực, K=2 Vật tư A cấp 12 trụ
2 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
AQ Bộ chằng xuống đơn cho trụ hạ thế: CX.ht
1 Boulon mắt 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
2 Sứ chằng nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
4 Cáp thép 5/8" Vật tư A cấp 78 kg
5 Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn (Yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
6 Máng che dây chằng dày 1,6mm 0,4x2000 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
AR Phần dây, sứ và phụ kiện hạ thế độc lập
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Vật tư A cấp 2.229 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Vật tư A cấp 422 mét
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
5 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  96 bộ
6 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  38 bộ
7 Ghíp nối IPC 120-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  65 cái
8 Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
9 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  69 cái
10 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 cái
11 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  38 cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
13 Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
14 Hộp phân phối 9 cực rỗng Vật tư A cấp 13 cái
15 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 bộ
16 Cáp đồng bọc CV25 Vật tư A cấp 65 mét
17 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
18 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
19 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  112 cái
20 Kẹp ép WR cỡ dây 120/35-95/35mm2 (đấu nối hộp phân phối) Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
21 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 44 m
22 Co sừng 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
23 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
24 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
25 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
26 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 m
27 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 tuýp
28 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 chai
29 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V  43 cuộn
30 Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 bộ
31 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2+chụp đầu cosse Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 cái
32 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 cái
33 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 cái
34 Thanh nới 50x5-600/Zn 1,2kg/thanh Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 thanh
AS TRẠM NGỒI 3P_400KVA ĐỒNG KHỞI 3A
AT a. PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (Amorphor) Thiết bị A cấp 1 máy
2 FCO 24kV - 100A Thiết bị A cấp 3 cái
3 Dây chảy 15K Thiết bị A cấp 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Thiết bị A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA(chỉnh định dòng) Thiết bị A cấp 1 cái
6 Biến dòng 600V - 600/5A Thiết bị A cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Thiết bị A cấp 1 cái
AU Bộ đà trạm ngồi máy 560KVA
1 + Đà sắt U160x64x5x2100 Vật tư A cấp 2 cây
2 + Đà sắt U160x60x5x1700 Vật tư A cấp 2 cây
3 + Đà sắt U160x64x5x1449 Vật tư A cấp 1 cây
4 + Đà sắt U160x60x5x1100 Vật tư A cấp 2 cây
5 + Đà sắt U160x64x5x740 Vật tư A cấp 1 cây
6 + Đà sắt U100x46x4,5x500 Vật tư A cấp 2 cây
7 + Đà sắt U100x46x4,5x700 Vật tư A cấp 3 cây
8 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
9 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
10 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
11 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
12 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
AV Đà đơn Composite 2200 bắt FCO + LA
1 Đà Composite 110x80x5x2200 Vật tư A cấp 1 cây
2 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 Vật tư A cấp 2,5 mét
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
4 Boulon 14x100+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
AW Xà kép X-22Đ L75x75x8x800 (1 ốp) đỡ đà composite
1 Sắt góc L75x75x8x800 (01 ốp) Vật tư A cấp 2 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
AX Xà đơn X-22Đ L75x75x8x2200 (4 ốp) đỡ sứ
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 1 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
AY Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 5,6 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
5 Khoan giếng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 m
6 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất: 15,08kg/cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  75,4 kg
7 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,08 tấn
8 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 thanh
9 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 thanh
10 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 bộ
11 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 mét
12 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
13 Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1
AZ Tủ đóng cắt và đo đếm hạ thế trạm ngồi
1 Tủ đôi lắp MCCB+TI+điện kế+khóa+bulon (sơn tĩnh điện dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
2 Bakelit 650x450 dầy 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
3 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
4 Boulon 14x50+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
6 Thanh U 700x50x5mm bắt tủ MCCB trạm ngồi Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 thanh
BA Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không
1 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 Vật tư A cấp 24 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
5 Boulon 12x50+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
6 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cuộn
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Cái
8 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
9 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
10 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
11 Sứ đứng 24KV bọc chì Vật tư A cấp 3 cái
12 Dây buộc sứ đơn TTF 1204 (50-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
13 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 3 cái
BB Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm
1 Cáp đồng bọc CV240 Vật tư A cấp 49 mét
2 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 mét
3 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
4 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 10 m
6 Co sừng 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
7 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
8 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
9 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 chai
12 Dây rút cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bọc
13 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cuộn
BC TRẠM NGỒI 3P_320KVA TAM HÒA 2A (DI DỜI)
BD A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 320kVA (Amorphor) Thiết bị A cấp 1 máy
2 FCO 24kV - 100A Thiết bị A cấp 3 cái
3 LA 18kV 10kA Thiết bị A cấp 3 cái
4 Biến dòng 600V - 600/5A Thiết bị A cấp 3 cái
5 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Thiết bị A cấp 1 cái
BE Bộ đà trạm ngồi máy 560KVA
1 + Đà sắt U160x64x5x2100 Vật tư A cấp 2 cây
2 + Đà sắt U160x60x5x1700 Vật tư A cấp 2 cây
3 + Đà sắt U160x64x5x1449 Vật tư A cấp 1 cây
4 + Đà sắt U160x60x5x1100 Vật tư A cấp 2 cây
5 + Đà sắt U160x64x5x740 Vật tư A cấp 1 cây
6 + Đà sắt U100x46x4,5x500 Vật tư A cấp 2 cây
7 + Đà sắt U100x46x4,5x700 Vật tư A cấp 3 cây
8 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
9 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
10 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
11 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
12 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
BF Đà đơn Composite 2200 bắt FCO + LA
1 Đà Composite 110x80x5x2200 Vật tư A cấp 1 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 2 cây
3 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 Vật tư A cấp 2,5 mét
4 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
5 Boulon 14x100+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
6 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
7 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
BG Xà đơn X-22Đ L75x75x8x2200 (4 ốp) đỡ sứ
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 1 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
BH Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 5,6 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
5 Khoan giếng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 m
6 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất: 15,08kg/cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  75,4 kg
7 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,08 tấn
8 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 thanh
9 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 thanh
10 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 bộ
11 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 mét
12 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
13 Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1
BI Tủ đóng cắt và đo đếm hạ thế trạm ngồi
1 Tủ đôi lắp MCCB+TI+điện kế+khóa+bulon (sơn tĩnh điện dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
2 Bakelit 650x450 dầy 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
3 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
4 Boulon 14x50+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
6 Thanh U 700x50x5mm bắt tủ MCCB trạm ngồi Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 thanh
BJ Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không
1 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 Vật tư A cấp 24 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
5 Boulon 12x50+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
6 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cuộn
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Cái
8 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
9 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
10 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
11 Sứ đứng 24KV bọc chì Vật tư A cấp 5 cái
12 Dây buộc sứ đơn TTF 1204 (50-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 cái
13 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 5 cái
BK Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm
1 Cáp đồng bọc CV240 Vật tư A cấp 49 mét
2 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 mét
3 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
4 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 10 m
6 Co sừng 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
7 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
8 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
9 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 chai
12 Dây rút cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bọc
13 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cuộn
BL TRẠM NGỒI 3P_250KVA AN HẢO 2.
BM A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) Thiết bị A cấp 1 máy
2 FCO 24kV - 100A Thiết bị A cấp 3 cái
3 Dây chảy 10K Thiết bị A cấp 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Thiết bị A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA Thiết bị A cấp 2 cái
6 Biến dòng 600V - 400/5A Thiết bị A cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Thiết bị A cấp 1 cái
BN Bộ đà trạm ngồi máy 560KVA
1 + Đà sắt U160x64x5x2100 Vật tư A cấp 2 cây
2 + Đà sắt U160x60x5x1700 Vật tư A cấp 2 cây
3 + Đà sắt U160x64x5x1449 Vật tư A cấp 1 cây
4 + Đà sắt U160x60x5x1100 Vật tư A cấp 2 cây
5 + Đà sắt U160x64x5x740 Vật tư A cấp 1 cây
6 + Đà sắt U100x46x4,5x500 Vật tư A cấp 2 cây
7 + Đà sắt U100x46x4,5x700 Vật tư A cấp 3 cây
8 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
9 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
10 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
11 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
12 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
BO Đà đơn Composite 2200 bắt FCO + LA
1 Đà Composite 110x80x5x2200 Vật tư A cấp 1 cây
2 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 Vật tư A cấp 3 mét
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
BP Xà kép X-22Đ L75x75x8x800 (1 ốp) đỡ đà composite
1 Sắt góc L75x75x8x800 (01 ốp) Vật tư A cấp 2 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
BQ Xà đơn X-22Đ L75x75x8x2200 (4 ốp) đỡ sứ
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 1 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
BR Tủ đóng cắt và đo đếm hạ thế trạm ngồi
1 Tủ đôi lắp MCCB+TI+điện kế+khóa+bulon (sơn tĩnh điện dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
2 Bakelit 650x450 dầy 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
3 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
4 Boulon 14x50+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
6 Thanh U 700x50x5mm bắt tủ MCCB trạm ngồi Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 thanh
BS Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không
1 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 Vật tư A cấp 24 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
5 Boulon 12x50+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
6 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cuộn
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Cái
8 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
9 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
10 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
11 Sứ đứng 24KV bọc chì Vật tư A cấp 3 cái
12 Dây buộc sứ đơn TTF 1204 (50-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
13 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 3 cái
BT Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm
1 Cáp đồng bọc CV185 Vật tư A cấp 49 mét
2 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 mét
3 Đầu cosse ép Cu 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
4 Chụp đầu cosse 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 10 m
6 Co sừng 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
7 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
8 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
9 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 chai
12 Dây rút cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bọc
13 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cuộn
BU TRẠM NGỒI 3P_250KVA AN BÌNH 2-1B .
BV A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) Thiết bị A cấp 1 máy
2 FCO 24kV - 100A Thiết bị A cấp 3 cái
3 Dây chảy 10K Thiết bị A cấp 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Thiết bị A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA Thiết bị A cấp 2 cái
6 Biến dòng 600V - 400/5A Thiết bị A cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Thiết bị A cấp 1 cái
BW Bộ đà trạm ngồi máy 560KVA
1 + Đà sắt U160x64x5x2100 Vật tư A cấp 2 cây
2 + Đà sắt U160x60x5x1700 Vật tư A cấp 2 cây
3 + Đà sắt U160x64x5x1449 Vật tư A cấp 1 cây
4 + Đà sắt U160x60x5x1100 Vật tư A cấp 2 cây
5 + Đà sắt U160x64x5x740 Vật tư A cấp 1 cây
6 + Đà sắt U100x46x4,5x500 Vật tư A cấp 2 cây
7 + Đà sắt U100x46x4,5x700 Vật tư A cấp 3 cây
8 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
9 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
10 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
11 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
12 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
BX Đà đơn Composite 2200 bắt FCO + LA
1 Đà Composite 110x80x5x2200 Vật tư A cấp 1 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 1 cây
3 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 Vật tư A cấp 1 mét
4 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Boulon 14x100+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
6 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
7 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
BY Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 5,6 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
5 Khoan giếng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 m
6 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất: 15,08kg/cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  75,4 kg
7 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,08 tấn
8 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 thanh
9 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 thanh
10 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
11 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 mét
12 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
13 Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1
BZ Tủ đóng cắt và đo đếm hạ thế trạm ngồi
1 Tủ đôi lắp MCCB+TI+điện kế+khóa+bulon (sơn tĩnh điện dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
2 Bakelit 650x450 dầy 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
3 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
4 Boulon 14x50+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
6 Thanh U 700x50x5mm bắt tủ MCCB trạm ngồi Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 thanh
CA Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không
1 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 Vật tư A cấp 24 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
5 Boulon 12x50+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
6 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cuộn
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Cái
8 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
9 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
10 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
11 Sứ đứng 24KV bọc chì Vật tư A cấp 2 cái
12 Dây buộc sứ đơn TTF 1204 (50-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
13 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 2 cái
CB Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm
1 Cáp đồng bọc CV185 Vật tư A cấp 49 mét
2 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 mét
3 Đầu cosse ép Cu 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
4 Chụp đầu cosse 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 10 m
6 Co sừng 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
7 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
8 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
9 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 chai
12 Dây rút cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bọc
13 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cuộn
CC TRẠM NGỒI 3P_250KVA AN BÌNH 3-7C.
1 A.PHẦN THIẾT BỊ 1
2 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) Thiết bị A cấp 1 máy
3 FCO 24kV - 100A Thiết bị A cấp 3 cái
4 Dây chảy 10K Thiết bị A cấp 3 Sợi
5 LA 18kV 10kA Thiết bị A cấp 3 cái
6 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA Thiết bị A cấp 2 cái
7 Biến dòng 600V - 400/5A Thiết bị A cấp 3 cái
8 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Thiết bị A cấp 1 cái
CD Bộ đà trạm ngồi máy 560KVA
1 + Đà sắt U160x64x5x2100 Vật tư A cấp 2 cây
2 + Đà sắt U160x60x5x1700 Vật tư A cấp 2 cây
3 + Đà sắt U160x64x5x1449 Vật tư A cấp 1 cây
4 + Đà sắt U160x60x5x1100 Vật tư A cấp 2 cây
5 + Đà sắt U160x64x5x740 Vật tư A cấp 1 cây
6 + Đà sắt U100x46x4,5x500 Vật tư A cấp 2 cây
7 + Đà sắt U100x46x4,5x700 Vật tư A cấp 3 cây
8 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
9 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
10 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
11 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
12 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
CE Đà đơn Composite 2200 bắt FCO + LA
1 Đà Composite 110x80x5x2200 Vật tư A cấp 1 cây
2 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 Vật tư A cấp 2,5 mét
3 Boulon 14x100+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
CF Xà đơn X-22Đ L75x75x8x800 (1 ốp) đỡ sứ
1 Sắt góc L75x75x8x800 (01 ốp) Vật tư A cấp 1 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 1 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
CG Xà kép X-22Đ L75x75x8x800 (1 ốp) đỡ đà composite
1 Sắt góc L75x75x8x800 (01 ốp) Vật tư A cấp 2 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
CH Xà đơn X-22Đ L75x75x8x2200 (4 ốp) đỡ sứ
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 1 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
CI Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 5,6 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
5 Khoan giếng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 m
6 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất: 15,08kg/cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  75,4 kg
7 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,08 tấn
8 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 thanh
9 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 thanh
10 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
11 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 mét
12 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
13 Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1
CJ Tủ đóng cắt và đo đếm hạ thế trạm ngồi
1 Tủ đôi lắp MCCB+TI+điện kế+khóa+bulon (sơn tĩnh điện dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
2 Bakelit 650x450 dầy 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
3 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
4 Boulon 14x50+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
6 Thanh U 700x50x5mm bắt tủ MCCB trạm ngồi Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 thanh
CK Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không
1 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 Vật tư A cấp 24 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
5 Boulon 12x50+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
6 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cuộn
7 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Cái
8 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
9 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
10 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
11 Sứ đứng 24KV bọc chì Vật tư A cấp 2 cái
12 Dây buộc sứ đơn TTF 1204 (50-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
13 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 2 cái
CL Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm
1 Cáp đồng bọc CV185 Vật tư A cấp 49 mét
2 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 mét
3 Đầu cosse ép Cu 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
4 Chụp đầu cosse 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 10 m
6 Co sừng 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
7 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
8 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
9 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 chai
12 Dây rút cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bọc
13 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cuộn
CM TRẠM NGỒI 3P_250KVA BÌNH XƯƠNG 2, BÌNH TỰ 2.
CN A.PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) Thiết bị A cấp 2 máy
2 FCO 24kV - 100A( hiện hữu: 03 bộ/1tram) Thiết bị A cấp 6 cái
3 Dây chảy 10K Thiết bị A cấp 6 Sợi
4 LA 18kV 10kA( hiện hữu: 03 bộ/1tram) Thiết bị A cấp 6 cái
5 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA (có chỉnh định) Thiết bị A cấp 4 cái
6 Biến dòng 600V - 400/5A Thiết bị A cấp 6 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Thiết bị A cấp 2 cái
CO Bộ đà trạm ngồi máy 560KVA
1 + Đà sắt U160x64x5x2100 Vật tư A cấp 4 cây
2 + Đà sắt U160x60x5x1700 Vật tư A cấp 4 cây
3 + Đà sắt U160x64x5x1449 Vật tư A cấp 2 cây
4 + Đà sắt U160x60x5x1100 Vật tư A cấp 4 cây
5 + Đà sắt U160x64x5x740 Vật tư A cấp 2 cây
6 + Đà sắt U100x46x4,5x500 Vật tư A cấp 4 cây
7 + Đà sắt U100x46x4,5x700 Vật tư A cấp 6 cây
8 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
9 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
10 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
11 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
12 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
CP Đà đơn Composite 2200 bắt FCO + LA
1 Đà Composite 110x80x5x2200 Vật tư A cấp 2 cây
2 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2: (Đấu nối cực sau LA) Vật tư A cấp 5 mét
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Boulon 14x100+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
CQ Xà đơn X-22Đ L75x75x8x2200 (4 ốp) đỡ sứ
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 2 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 4 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
CR Xà kép X-22Đ L75x75x8x800 (1 ốp) đỡ đà composite
1 Sắt góc L75x75x8x800 (01 ốp) Vật tư A cấp 4 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 4 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
CS Tủ đóng cắt và đo đếm hạ thế trạm ngồi
1 Tủ đôi lắp MCCB+TI+điện kế+khóa+bulon (sơn tĩnh điện dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
2 Bakelit 650x450 dầy 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
3 Boulon 14x50+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
4 Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
5 Thanh U 700x50x5mm bắt tủ MCCB trạm ngồi Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 thanh
CT Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không
1 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 Vật tư A cấp 48 mét
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
3 Boulon 12x50+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cuộn
5 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
6 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
7 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
8 Sứ đứng 24KV bọc chì Vật tư A cấp 6 cái
9 Dây buộc sứ đơn TTF 1204 (50-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
10 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 6 cái
CU Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm
1 Cáp đồng bọc CV185 Vật tư A cấp 98 mét
2 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 mét
3 Đầu cosse ép Cu 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
4 Chụp đầu cosse 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 20 m
6 Co sừng 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
7 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
8 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
9 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
10 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 chai
12 Dây rút cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bọc
13 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cuộn
CV PHẦN CÁP NGẦM
CW PHẦN THIẾT BỊ
1 FCO 24kV - 100A Thiết bị A cấp 3 Bộ
2 Dây chảy 20K Thiết bị A cấp 3 Sợi
3 LA 18kV 10kA Thiết bị A cấp 3 Cái
CX Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế
1 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 : đấu nối cáp ngầm, FCO & LA Vật tư A cấp 24 mét
2 Boulon 12x30+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
4 Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x50mm2 ( x1,01) Vật tư A cấp 99,5 mét
5 Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x240mm2 Vật tư A cấp 343,4 mét
6 Cáp đồng bọc CV120: trung hòa Vật tư A cấp 343,4 mét
7 Cáp đồng bọc CV25: trung hòa ( x1,01) Vật tư A cấp 99,5 mét
8 Bảng tên cáp ngầm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
9 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
10 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
11 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
12 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
13 Ông sắt tráng kẽm D168 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 mét
14 Ông sắt tráng kẽm D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 mét
15 Cổ dê kẹp ống sắt Þ 168 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
16 Cổ dê kẹp ống sắt Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
17 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
18 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Cái
19 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
20 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
21 Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
22 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
23 Đầu cáp ngầm 24KV 3x50mm2 outdoor Vật tư A cấp 2 cái
24 Đầu cáp ngầm 24kV 3x240mm2 outdoor Vật tư A cấp 1 cái
25 Đầu cáp ngầm 24kV 3x240mm2 T-Plus Vật tư A cấp 1 cái
CY Mương cáp trung thế 2 mạch xây dựng mới đường bê tông nhựa nóng(cáp 240mm2)
1 Cát san lắp: 0,416m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V  131,04 m3
2 Đá 2x4: 0,11m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V  34,65 m3
3 Bêtông nhựa nóng hạt thô: 0,055m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V  17,33 m3
4 Gạch thẻ: 10 viên/m Mô tả kỹ thuật theo chương V  3.150 viên
5 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m khổ 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V  189 m2
6 Ống PVC D168 dày 7,3mm: 1,005m/m Vật tư A cấp 633,2 m
7 Co sừng 90 độ PVC 168 loại mỏng Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
8 Phá đường bê tông bằng máy khoan 0,055m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V  17,33 m3
9 Rãi cát đệm + Đắp đá Mô tả kỹ thuật theo chương V  165,69 m3
10 Đào, đắp mương cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V  315
11 Vá mặt đường đá dăm nhựa, thi công rải nóng: 0,055m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V  17,33 m2
CZ Mương cáp trung thế 2 mạch xây dựng mới đường đất tư nhiên có đá dăm hiện hữu
1 Cát san lắp: 0,416m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V  4,16 m3
2 Đá 2x4: 0,11m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,1 m3
3 Gạch thẻ: 10 viên/m Mô tả kỹ thuật theo chương V  100 viên
4 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m khổ 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 m2
5 Ống PVC D168 dày 7,3mm: 1,005m/m Vật tư A cấp 20,1 m
6 Rãi cát đệm + Đắp đá Mô tả kỹ thuật theo chương V  5,26 m3
7 Đào, đắp mương cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V  10
DA Mương cáp trung thế 1 mạch xây dựng mới đường nhựa nóng
1 Cát san lắp: 0,329m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V  23 m3
2 Đá 2x4: 0,114m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 m3
3 Bêtông nhựa nóng hạt thô: 0,04m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,8 m3
4 Gạch thẻ: 10 viên/m Mô tả kỹ thuật theo chương V  210 viên
5 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m khổ 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 m2
6 Ống PVC D114x4,9mm : 1,005m/m Vật tư A cấp 70,4 m
7 Phá đường bê tông bằng máy khoan (0,04)m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,8 m3
8 Rãi cát đệm + Đắp đá Mô tả kỹ thuật theo chương V  31 m3
9 Đào, đắp mương cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V  70
10 Vá mặt đường đá dăm nhựa, thi công rải nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,8 m2
DB Mương cáp 1 lộ trên vỉa hè gạch Terrazzo
1 Đá 2x4: 0,114m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 m3
2 Cát san lắp: 0,339m3/m Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,9 m3
3 Gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V  85 viên
4 Tấm nilông màu cảnh báo Mô tả kỹ thuật theo chương V  8,5 m2
5 Đào, đắp mương cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V  8,5
6 Ống PVC D114x4,9mm : 1,005m/m Vật tư A cấp 8,5 m
7 Co sừng 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
8 Rãi cát đệm + Đắp đá Mô tả kỹ thuật theo chương V  3,9 m3
9 Vữa hổ mác 75 (dày 2cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,07 m3
10 Tháo lớp mặt vỉa hè gạch terrazzo bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V  5,1 m2
11 Tái lập lớp mặt vỉa hè gạch terrazzo bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V  5,1 m2
12 Gạch Terrazzo 30x30mm ( bổ sung tạm tính =1/3) Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 viên
DC Tiếp địa trụ cáp ngầm đầu nhánh.
1 Cáp đồng trần M25mm2 (15 lưới+2m dấu nối) Vật tư A cấp 3,81 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
4 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 thanh
5 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 thanh
6 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
7 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 mét
8 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
9 Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1
DD Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực, K=2 Vật tư A cấp 2 trụ
2 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
3 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
DE Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực, K=2 Vật tư A cấp 1 trụ
DF Móng trụ bê tông 12 đôi
1 Ximăng: 244kg/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  373,95 kg
2 Cát vàng: 0,54m3/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,83 m3
3 Đá 1x2: 0,876 m3/1m3 bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,34 m3
4 Đào, đắp hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V  1
5 Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 chiều rộng <250 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,53 m3
DG Móng trụ M14
1 Đào, đắp hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V  1
DH Xà kép X-22K L75x75x8x2200
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 2 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 4 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
6 Sứ đứng 24KV bọc chì Vật tư A cấp 9 cái
7 Dây buộc sứ đơn TTF 1204 (50-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
8 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 9 cái
DI Xà composite X-22Đ 110x80x5x2200
1 Đà Composite 110x80x5x2200 Vật tư A cấp 1 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
DJ Xà đơn X-22Đ L75x75x8x2200
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 1 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
DK VẬT TƯ THÁO RA VÀ LẮP LẠI
1 Tháo hạ dây AC50mm2 Tháo ra và lắp lại 1
2 Tháo hạ dây ACXV50mm2 Tháo ra và lắp lại 0,29 km
3 Tháo sứ đứng + ty Tháo ra và lắp lại 6 Bộ
4 Tháo sứ treo Polymer+bộ dừng Tháo ra và lắp lại 9 Bộ
5 Tháo bộ đỡ dây trung hòa Tháo ra và lắp lại 1 Bộ
6 Tháo bộ xà X-24DCP Tháo ra và lắp lại 1 Bộ
7 Tháo bộ xà X-2.2K Tháo ra và lắp lại 1 Bộ
8 Tháo bộ xà X-2.2Đ Tháo ra và lắp lại 2 Bộ
9 Tháo FCO + phụ kiện Tháo ra và lắp lại 6 Bộ
10 Tháo LA+ phụ kiện Tháo ra và lắp lại 6 Bộ
11 Tháo dây Duplex 2x16mm2 Tháo ra và lắp lại 0,34 km
12 Tháo Rack 4 Tháo ra và lắp lại 1 Bộ
13 Tháo kẹp ngừng cáp 95 Tháo ra và lắp lại 3 Bộ
14 Tháo hộp Domino Tháo ra và lắp lại 2 Bộ
DL THÁO THU HỒI
1 Tháo hạ dây AC50mm2 Nhập về kho Điện lực 0,05 km
2 Tháo hạ dây ACXV50mm2 Nhập về kho Điện lực 0,15 km
3 Tháo hạ dây CXV25mm2 Nhập về kho Điện lực 18 km
4 Tháo sứ đứng + ty Nhập về kho Điện lực 3 Bộ
5 Tháo bộ xà X-3.2DCP Nhập về kho Điện lực 1 Bộ
6 Tháo bộ xà X-3.2Đ Nhập về kho Điện lực 1 Bộ
7 Tháo bộ chằng lệch đơn trung thế Nhập về kho Điện lực 1 Bộ
8 Tháo MBA 50kVA + phụ kiện Nhập về kho Điện lực 6 Máy
9 Tháo MBA 75kVA + phụ kiện Nhập về kho Điện lực 3 Máy
10 Tháo MBA 320kVA + phụ kiện Nhập về kho Điện lực 1 Máy
11 Tháo tủ điện trạm+phụ kiện Nhập về kho Điện lực 2 Bộ
12 Tháo MCCB 3P -250A - 35KA Nhập về kho Điện lực 6 cái
13 Tháo Biến dòng 600V - 250/5A Nhập về kho Điện lực 12 cái
14 Tháo rack 4 sứ Nhập về kho Điện lực 3 cái
15 Tháo kẹp quai + hotline Nhập về kho Điện lực 6 cái
16 Nhổ trụ 12m Nhập về kho Điện lực 2 Trụ
17 Tháo hạ dây AV95 Nhập về kho Điện lực 5,04 km
18 Tháo hạ dây AV70 Nhập về kho Điện lực 3,21 km
19 Tháo hạ dây AV50 Nhập về kho Điện lực 1,22 km
20 Tháo hạ dây Ac70 Nhập về kho Điện lực 0,75 km
21 Tháo hạ dây Ac50 Nhập về kho Điện lực 0,58 km
22 Tháo hạ cáp ABC4x95 Nhập về kho Điện lực 0,19 km
23 Tháo hạ cáp ABC4x70 Nhập về kho Điện lực 0,06 km
24 Tháo hạ cáp ABC4x50 Nhập về kho Điện lực 0,16 km
25 Nhổ trụ 10,5m Nhập về kho Điện lực 1 Trụ
26 Nhổ trụ 8,4m Nhập về kho Điện lực 20 Trụ
27 Nhổ trụ 7,5m Nhập về kho Điện lực 31 Trụ
28 Tháo Rack 4 Nhập về kho Điện lực 134 Bộ
29 Tháo Rack 3 Nhập về kho Điện lực 2 Bộ
30 Tháo Rack 2 Nhập về kho Điện lực 35 Bộ
31 Tháo Rack 1 Nhập về kho Điện lực 1 Bộ
32 Tháo bộ chằng xuống đơn hạ thế Nhập về kho Điện lực 10 Bộ
33 Tháo bộ chằng lệch đơn hạ thế thế Nhập về kho Điện lực 2 Bộ
DM Phần thí nghiệm
1 Thí nghiệm PD cáp ngầm Thí nghiệm 2 sợi
2 Tiếp địa đầu cáp ngầm XDM Thí nghiệm 1 vị trí
3 Tiếp địa TBA Thí nghiệm 4 vị trí
4 Tiếp địa lặp lại cáp ABC Thí nghiệm 21 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->