Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200463323-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thụy Lâm |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200450048 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 14:57:00 đến ngày 2020-05-07 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,110,945,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I/ CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 12,0042 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 4,0013 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 0,513 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0763 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0329 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0771 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 1,3264 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 1,209 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 3,942 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,1047 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,3661 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,2923 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0105 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0952 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0143 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,1224 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,3302 | tấn |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 0,5759 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 1,1828 | m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 2,205 | m3 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 27,936 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 36,6 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 29,3 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V-E-HSMT | 22,05 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Chương V-E-HSMT | 156,56 | m |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 93,836 | m2 |
| 31 | Sản xuất cửa sắt, cổng sắt | Chương V-E-HSMT | 16,45 | 1m2 |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 32,9 | m2 |
| 33 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 16,45 | m2 |
| 34 | Bánh xe cổng | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt goong cửa cổng | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 36 | Lắp đặt chốt cửa cổng | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt khoá treo việt tiệp | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 7,644 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 2,548 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,051 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,051 | 100m3 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 0,392 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0267 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0029 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0455 | tấn |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 0,9853 | m3 |
| 48 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 0,828 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 2,9494 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0581 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0073 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0652 | tấn |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 0,3194 | m3 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 20,372 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Chương V-E-HSMT | 26,4 | m |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 20,372 | m2 |
| 57 | Sản xuất cổng sắt hộp | Chương V-E-HSMT | 9,2 | 1m2 |
| 58 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 18,4 | m2 |
| 59 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 9,2 | m2 |
| 60 | Bánh xe cổng | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt goong cổng | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt chốt cổng | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt khoá treo việt tiệp | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| B | II/ TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 10,9766 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,9879 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 36,5767 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,7315 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,731 | 100m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,433 | 100m2 |
| 7 | Ni lông lót móng | Chương V-E-HSMT | 1,4073 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 14,0725 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 61,2262 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 37,1514 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,433 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,4682 | tấn |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 4,763 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 4,2548 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 27,2589 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 18,9831 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 598,118 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 241,9926 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Chương V-E-HSMT | 1.085,36 | m |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 840,111 | m2 |
| 21 | Sản xuất cửa song sắt | Chương V-E-HSMT | 141,18 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 282,36 | m2 |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 141,18 | m2 |
| C | III/ BỒN CÂY, BỜ BÓ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 28,2547 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 9,4183 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,1884 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,188 | 100m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,4288 | 100m2 |
| 6 | Rải nilông lót móng | Chương V-E-HSMT | 68,608 | m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 6,8608 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 24,3672 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 92,304 | m2 |
| 10 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm | Chương V-E-HSMT | 92,304 | m2 |
| 11 | Mua đất phù sa | Chương V-E-HSMT | 223,0704 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 223,07 | m3 |
| 13 | Trồng cây Giáng hương, Sao Long Não, cây Xoài, D=150mm ở chiều cao 1,3m (đã bao gồm cả công trồng, chăm sóc) | Chương V-E-HSMT | 32 | cây |
| D | IV/ RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 169,8938 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 56,6313 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 1,1326 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 1,133 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 17,425 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,615 | 100m2 |
| 7 | Rải ni lông chống mất nước | Chương V-E-HSMT | 174,25 | m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, xi măng PC30, đá 2x4, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 26,1375 | m3 |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 45,1 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 295,2 | m2 |
| 11 | Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 1,0cm, vữa xi măng 100 | Chương V-E-HSMT | 61,5 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,6232 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 1,1052 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 10,66 | m3 |
| 15 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V-E-HSMT | 205 | cái |
| E | V/ MƯƠNG CẢI TẠO ( ĐOẠN CD, AD ): | |||
| 1 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 24,825 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 0,2483 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 0,2483 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,1612 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,4419 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 2,592 | m3 |
| 7 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Chương V-E-HSMT | 48 | cái |
| F | VI/ SÂN | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 23 | m3 |
| 2 | Rải nilông chống mất nước | Chương V-E-HSMT | 2.760 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 287,5 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 2.530 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm (tham khảo gạch Hạ Long) | Chương V-E-HSMT | 2.530 | m2 |
| G | VII/ ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 3,5802 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,1933 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0816 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 6 | Sản xuất + lắp dựng bu long chân cột đèn cao áp M18x450 | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 7 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg | Chương V-E-HSMT | 0,0471 | tấn |
| 8 | Lắp đặt các loại mặt bích đặc, khối lượng mỗi cái <=50kg | Chương V-E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 9 | Sản xuất + lắp dựng cột đèn cao áp, cột bát giác liền cần đơn 9m-4mm | Chương V-E-HSMT | 4 | chiếc |
| 10 | Đèn Led Rạng Đông D CSD01L/100W | Chương V-E-HSMT | 4 | chiếc |
| 11 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V-E-HSMT | 0,3195 | tấn |
| 12 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=150ampe | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XPLE/PVC SUNCO 4x10 | Chương V-E-HSMT | 144,5 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A f 65/50 đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V-E-HSMT | 144,5 | m |
| 17 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V-E-HSMT | 4 | cọc |
| 18 | Kéo rải dây chống sét bằng thép có đường kính 10mm theo tường, cột và mái nhà | Chương V-E-HSMT | 40 | m |
| H | VIII/ NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 2,9952 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 2,995 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0203 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Chương V-E-HSMT | 0,0181 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 1,617 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 6,16 | m3 |
| 8 | Bơm dung dịch bentônít chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc barrette trên cạn | Chương V-E-HSMT | 0 | m3 |
| 9 | Rải nilông chống mất nước | Chương V-E-HSMT | 0,616 | m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 6,16 | m3 |
| 11 | Bu lông M18x300 | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 12 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg | Chương V-E-HSMT | 0,0377 | tấn |
| 13 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V-E-HSMT | 0,0799 | tấn |
| 14 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m | Chương V-E-HSMT | 0,299 | tấn |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,3385 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 40,2746 | m2 |
| 17 | Lắp đặt các loại mặt bích đặc, khối lượng mỗi cái <=50kg | Chương V-E-HSMT | 0,038 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V-E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V-E-HSMT | 0,299 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,338 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V-E-HSMT | 0,8371 | 100m2 |
| 22 | Lợp tôn úp nóc + sườn | Chương V-E-HSMT | 56,1 | m |
| I | IX/ BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 4,875 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,625 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 0,4678 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0355 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0496 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0069 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0518 | tấn |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 0,4678 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 0,352 | m3 |
| 10 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 2,288 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,0579 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0496 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0016 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0518 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 0,5313 | m3 |
| 16 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 0,5078 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V-E-HSMT | 27,186 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V-E-HSMT | 5,4 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 32,586 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi