Gói thầu: Xây lắp (chi phí hạng mục chung và xây lắp sau thuế)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200469575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên |
| Tên gói thầu | Xây lắp (chi phí hạng mục chung và xây lắp sau thuế) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200469374 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn vốn dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 16:18:00 đến ngày 2020-05-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,387,024,603 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại 1, bù vênh | Hạng mục đường giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,338 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1, đường làm mới | Hạng mục đường giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,485 | 100m3 |
| 3 | Rải lớp nilong lót chống mất nước bê tông | Hạng mục đường giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 31,616 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Hạng mục đường giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,051 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày 14cm (<=25cm) đá 1x2, vữa BT mác 250 | Hạng mục đường giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 442,618 | m3 |
| 6 | Đắp đất taluy(tận dụng từ đất đào cống) nền đường bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Hạng mục đường giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,492 | 100m3 |
| 7 | Đóng cừ tràm D8-10cm chiều dài cọc ngập đất 4m(>2,5m), đất cấp I, gia cố chân taluy | Hạng mục đường giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 26,846 | 100m |
| 8 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Phần cống thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 12,161 | 100m3 |
| 9 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống, D8-10cm chiều dài cọc ngập đất 4m(>2,5m), đất cấp I | Phần cống thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 40,4 | 100m |
| 10 | Đắp cát móng cống (đệm đầu cừ) | Phần cống thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 12,032 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng cống rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Phần cống thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 25,249 | m3 |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt gối cống bê tông D600mm | Phần cống thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 202 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt cống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Phần cống thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 120 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2,68m | Phần cống thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2,6m | Phần cống thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3,48m | Phần cống thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1,96m | Phần cống thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m | Phần cống thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2,08m | Phần cống thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn ống |
| 20 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Phần cống thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 110 | mối nối |
| 21 | Bê tông chèn 2 bên móng cống rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Phần cống thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 93,881 | m3 |
| 22 | Trát vữa bao ngoài mối nối cống, vữa XM mác 75 | Phần cống thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 207,345 | m |
| 23 | Đắp đất lưng cống (bằng đất tận dụng) bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Phần cống thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6,648 | 100m3 |
| 24 | Đào móng hầm ga, chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Phần hầm ga thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,489 | 100m3 |
| 25 | Đóng cừ tràm gia cố móng hầm ga, D8-10cm chiều dài cọc ngập đất 4m(>2,5m), đất cấp I | Phần hầm ga thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 35,482 | 100m |
| 26 | Đắp cát lót móng hầm ga, đệm đầu cừ | Phần hầm ga thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,544 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng hầm ga, rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Phần hầm ga thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,544 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại hố ga đúc sẳn | Phần hầm ga đúc sẵn thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,297 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đúc sẵn đường kính <=10mm | Phần hầm ga đúc sẵn thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,18 | tấn |
| 30 | Sản xuất bê tông hầm ga đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Phần hầm ga đúc sẵn thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 28,178 | m3 |
| 31 | Lắp đặt 1/2 hầm ga đúc sẳn, vữa XM mác 125 | Phần hầm ga đúc sẵn thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 23 | cấu kiện |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn hố ga | Phần hầm ga đổ tại chổ (bao gồm các khối lượng nâng cổ hầm ga hiện hữu) thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,461 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga cáp đường kính <=10mm | Phần hầm ga đổ tại chổ (bao gồm các khối lượng nâng cổ hầm ga hiện hữu) thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,604 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính <=18mm. Thép thang hầm | Phần hầm ga đổ tại chổ (bao gồm các khối lượng nâng cổ hầm ga hiện hữu) thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,187 | tấn |
| 35 | Bê tông hố hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Phần hầm ga đổ tại chổ (bao gồm các khối lượng nâng cổ hầm ga hiện hữu) thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 14,612 | m3 |
| 36 | Đắp đất hoàn trả phui đào hố ga bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Phần hầm ga đổ tại chổ (bao gồm các khối lượng nâng cổ hầm ga hiện hữu) thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,677 | 100m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm đúc sẵn đường kính <=10mm | Phần Khuôn(Đà) hầm thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,215 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm đúc sẵn đường kính >10mm | Phần Khuôn(Đà) hầm thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,735 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn khuôn hầm | Phần Khuôn(Đà) hầm thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,662 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất thép hình V50x50x5 khuôn hầm | Phần Khuôn(Đà) hầm thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,017 | tấn |
| 41 | Sản xuất bê tông khuôn hầm đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Phần Khuôn(Đà) hầm thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,076 | m3 |
| 42 | Lắp khuôn hầm BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Phần Khuôn(Đà) hầm thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp đan đúc sẵn đường kính <=10mm | Phần Nắp đan thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,019 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp đan đúc sẵn đường kính >10mm | Phần Nắp đan thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,519 | tấn |
| 45 | Sản xuất thép tấm bọc nắp đan(thay ván khuôn) | Phần Nắp đan thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,509 | tấn |
| 46 | Sản xuất bê tông nắp đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Phần Nắp đan thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,916 | m3 |
| 47 | Lắp nắp đan BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Phần Nắp đan thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 48 | Đào móng thi công cửa xả, chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Phần Cửa xả thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,276 | 100m3 |
| 49 | Đóng cừ tràm gia cố móng cửa xả, D8-10cm chiều dài cọc ngập đất 4m(>2,5m), đất cấp I | Phần Cửa xả thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,102 | 100m |
| 50 | Đắp cát lót móng cửa xả | Phần Cửa xả thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,11 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng của xả, rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Phần Cửa xả thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,11 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông của xả đổ tại chổ, ván khuôn thép | Phần Sân cống + chân khay thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,124 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân cống đường kính <=10mm | Phần Sân cống + chân khay thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân cống đường kính <=18mm | Phần Sân cống + chân khay thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | tấn |
| 55 | Bê tông sân cống + chân khay đá 1x2, vữa BT mác 300 | Phần Sân cống + chân khay thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,57 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cửa xả, chiều cao <=16m | Phần Tường đầu, tường cánh thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,186 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Phần Tường đầu, tường cánh thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,13 | tấn |
| 58 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 300 | Phần Tường đầu, tường cánh thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,77 | m3 |
| 59 | Làm và thả rọ đá 2x1x0,5m dưới nước | Phần Tường đầu, tường cánh thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8 | rọ |
| 60 | Đóng cừ tràm D8-10cm chiều dài cọc ngập đất 4m(>2,5m), đất cấp I, gia cố chân taluy | Phần Đê vây thi công thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 14,72 | 100m |
| 61 | Đắp đất đê vây ngăn nước, độ chặt K=0,85 | Phần Đê vây thi công thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 27,6 | m3 |
| 62 | Đào thanh thải đê vây hoàn trả mặt nước của kênh chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Phần Đê vây thi công thuộc hạng mục thoát nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,276 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi