Gói thầu: Gói thầu số 04: Hạng mục: Xây dựng mới mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200470108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIỂM ĐỊNH THIÊN PHÁT KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Hạng mục: Xây dựng mới mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443561 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 14:56:00 đến ngày 2020-05-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,730,974,602 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (Cao su đen) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 44,4979 | 100M2 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,3373 | 100M2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11,5973 | Tấn |
| 4 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 500,6016 | M3 |
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,7273 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,2417 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 381,8104 | M3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 41,7168 | 100M2 |
| C | PHẦN GIA CỐ SẠT LỞ BỜ KÊNH, MƯƠNG | |||
| 1 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I (phần ngập đất) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 242,875 | 100M |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I (phần không ngập đất CPNC x 0,75) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 97,875 | 100M |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2012 | Tấn |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (cao su) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 13,4977 | 100M2 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,9164 | 100M3 |
| D | PHẦN BIỂN BÁO (2 BIỂN) | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | Cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | Cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x50cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi