Gói thầu: Gói thầu số 04: Hạng mục: Nạo vét đắp bờ bao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200470166-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Hạng mục: Nạo vét đắp bờ bao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200450495 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 16:22:00 đến ngày 2020-05-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,846,672,468 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : GIA CỐ + ĐÀO GỐC CÂY | |||
| 1 | Đóng cọc tràm L=3,7m (ngọn 3,8 - 4,2cm), vào đất cấp I | 113,1408 | 100M | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | 169,1692 | 100M | |
| 3 | Thép neo <=10mm | 0,2117 | Tấn | |
| 4 | Lưới cước đen | 11,91 | 100M2 | |
| 5 | Đào đất đắp đê quai Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | 5,7631 | 100M3 | |
| 6 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 20 cm | 22 | Gốc cây | |
| 7 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 30 cm | 25 | Gốc cây | |
| 8 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 40 cm | 4 | Gốc cây | |
| 9 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 50 cm | 4 | Gốc cây | |
| 10 | Đào bụi tre đ.kính bụi tre > 80 cm | 14 | Bụi | |
| B | HẠNG MỤC : NẠO VÉT ĐẮP BỜ BAO | |||
| 1 | Xáng cạp gàu 1,25m3, đất đổ 1 bên, đất cáp 1, chiều cao đất đổ >3m | 72,3097 | 1000m3 | |
| 2 | Xáng cạp gàu 1,25m3, đất đổ 1 bên, đất cấp 1, chiều cao đất đổ <=3m | 15,5308 | 1000m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360CV, xà lan 400T 1 km đầu | 155,3077 | 100M3 | |
| 4 | Xáng cạp gàu 1,25m3, đất đổ 1 bên, đất cấp 1, chiều cao đất đổ <=3m | 15,5308 | 1000m3 | |
| 5 | Xáng cạp gàu 1,25m3, đất đổ 1 bên, đất cáp 1, chiều cao đất đổ >3m | 31,1824 | 1000m3 | |
| 6 | Xáng cạp gàu 1,25m3, đất đổ 1 bên, đất cấp 1, chiều cao đất đổ <=3m | 9,0341 | 1000m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360CV, xà lan 400T 1 km đầu | 90,3414 | 100M3 | |
| 8 | Xáng cạp gàu 1,25m3, đất đổ 1 bên, đất cấp 1, chiều cao đất đổ <=3m | 9,0341 | 1000m3 | |
| 9 | Nhổ cột bê tông cao <=10M, thi công bằng cẩu kết hợp thủ công | 20 | Cột | |
| 10 | Vận chuyển, bốc dỡ bằng thủ công : vận chuyển cột bê tông, cự ly <= 100m | 24,5313 | Tấn/Km | |
| 11 | Dựng cột bê tông cao <=10M, thi công bằng cẩu kết hợp thủ công | 20 | Cột | |
| C | HẠNG MỤC : SAN ỦI + BẠT MÁI | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi <=100m, Máy ủi <=75CV, đất cấp I | 185,5944 | 100M3 | |
| 2 | Đào san đất tạo mặt bằng, Máy đào <=0,8m3, đất cấp I | 99,7704 | 100M3 | |
| 3 | Đào san đất trong phạm vi <=100m, Máy ủi <=75CV, đất cấp I | 70,6878 | 100M3 | |
| 4 | Đào san đất tạo mặt bằng, Máy đào <=0,8m3, đất cấp I | 47,3976 | 100M3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi