Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200470980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Kiểm định xây dựng Bến Tre |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200470094 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hỗ trợ tiền sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 16:17:00 đến ngày 2020-05-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,383,901,814 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 7 | Tháng | |
| 9 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | PHẦN BỜ BAO | |||
| 1 | Đào đất để đắp bờ bao bằng xáng cạp gàu 1,25m³ | Theo thiết kế được phê duyệt | 76,732 | 100m3 |
| 2 | San sửa bờ bao bằng máy đào 0,4m³ | Theo thiết kế được phê duyệt | 36,699 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ dừa gia cố chân bờ bao Φg>=22cm, L=6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,3 | 100m |
| 4 | Đóng cừ tràm gia cố chân bờ bao Φg>=8cm,Φn>=3,5cm, L=4m, đóng 2hàng, mỗi hàng 6cây/md | Theo thiết kế được phê duyệt | 163,04 | 100m |
| 5 | Giằng cừ dừa, Φg>=22cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 281,6 | m |
| 6 | Giằng cừ tràm, Φg>=8cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 342,2 | m |
| 7 | Cung cấp cốt thép buộc khung cừ, Φ4mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 79 | kg |
| 8 | Trải lưới cước nilon chắn đất ( 2 lớp ) | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,844 | 100m2 |
| C | PHẦN CỐNG ĐẬP - PHẦN KHUNG CỪ VÀ ĐẮP ĐẤT | |||
| 1 | Di dời cống cũ bằng máy đào 0,8m³ | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | ca |
| 2 | Đào đất lắp đặt cống bằng máy đào gàu <=0,8m3 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,712 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc dừa L>=6m, Øgốc>=22cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 9 | 100m |
| 4 | Đóng cọc tràm L=4m, Øgốc>=8cm, đóng 2 hàng mỗi hàng 6cây/md | Theo thiết kế được phê duyệt | 81,271 | 100m |
| 5 | Giằng khung cừ bằng cừ dừa, Øgốc>=22cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 207,9 | m |
| 6 | Giằng khung cừ bằng cừ tràm, Øgốc>=8cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 159,5 | m |
| 7 | Cốt thép D4mm, buộc khung cừ | Theo thiết kế được phê duyệt | 64,152 | kg |
| 8 | Cáp D16mm giằng khung cừ | Theo thiết kế được phê duyệt | 408 | m |
| 9 | Cung cấp ốc xiết cáp | Theo thiết kế được phê duyệt | 90 | bộ |
| 10 | Trải lưới cước nilon | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,269 | 100m2 |
| 11 | Đào đất để lên sà lan bằng xáng cạp 1,25m³ | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,725 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng sà lan cự ly 1km | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,725 | 100m3 |
| 13 | Đắp đập bằng xáng cạp 1,25m³ | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,725 | 100m3 |
| 14 | Thả rọ thép đá hộc 2x1x0,3 dưới nước | Theo thiết kế được phê duyệt | 90 | rọ |
| D | PHẦN CỐNG ĐẬP - CỐNG PHI 150 : 4 CỐNG | |||
| 1 | Gia công cốt thép ống cống D<=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,749 | tấn |
| 2 | Cung cấp cốt thép Ø8mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.749,28 | kg |
| 3 | Gia công cốt thép ống cống D<=18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,261 | tấn |
| 4 | Cung cấp cốt thép Ø12mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3.260,72 | kg |
| 5 | Ván khuôn thép ống cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,217 | 100m2 |
| 6 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 ( đúc sẵn ) | Theo thiết kế được phê duyệt | 46,629 | m3 |
| 7 | Xây gạch ống bịt đầu cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,261 | m3 |
| 8 | Trát vữa dày 1.5cm M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,13 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống cống Ø150cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 10 | Phá dỡ gạch bịt đầu cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,261 | m3 |
| 11 | Cốt thép BTĐS cọc ĐK<=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,278 | tấn |
| 12 | Cung cấp thép đường kính D=6mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 278,48 | kg |
| 13 | Cốt thép BTĐS cọc ĐK<=18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,07 | tấn |
| 14 | Cung cấp thép đường kính D=14mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.070 | kg |
| 15 | Ván khuôn cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,313 | 100m2 |
| 16 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,789 | m3 |
| 17 | Đóng cọc BTCT bằng máy đào gàu 0,65m³ | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,24 | 100m |
| 18 | Đập đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,384 | m3 |
| 19 | Cốt thép cột khung công tác ĐK<=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,052 | tấn |
| 20 | Cung cấp thép đường kính D=6mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 51,6 | kg |
| 21 | Cốt thép cột khung công tác ĐK<=18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,276 | tấn |
| 22 | Cung cấp thép đường kính D=14mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 276 | kg |
| 23 | Ván khuôn gỗ cột khung công tác | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,461 | 100m2 |
| 24 | BT cột khung công tác, đá 1x2 M.200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,304 | m3 |
| 25 | Cốt thép dầm D<=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,071 | tấn |
| 26 | Cung cấp thép đường kính D=6mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 70,64 | kg |
| 27 | Cốt thép dầm giằng , D<=18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,346 | tấn |
| 28 | Cung cấp thép đường D=12mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 311,6 | kg |
| 29 | Cung cấp thép đường D=16mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 34,88 | kg |
| 30 | Ván khuôn gỗ dầm giằng 1, 2 và 3 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,452 | 100m2 |
| 31 | Bê tông dầm đá 1x2 M.200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,928 | m3 |
| 32 | Cốt thép sàn công tác D<=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,074 | tấn |
| 33 | Cung cấp thép đường kính D=8mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 73,88 | kg |
| 34 | Ván khuôn thép sàn công tác | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,101 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sàn công tác đá 1x2 M.200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,613 | m3 |
| 36 | Gia công khung nắp cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,876 | tấn |
| 37 | Gia công thép nắp cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,027 | tấn |
| 38 | Cung cấp dây xích Þ10mm treo cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 96 | m |
| 39 | Cung cấp bulông M12x100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 40 | Cung cấp palăng 1T | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 41 | Sơn sắt thép các loaị 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 68,909 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi