Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200463405-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thụy Lâm
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200449887
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 16:01:00 đến ngày 2020-05-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,446,972,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHUẨN BỊ MẶT BẰNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Chương V-E-HSMT 23 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm Chương V-E-HSMT 23 gốc cây
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V-E-HSMT 8,3569 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,0835 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,0835 100m3
B VỈA HÈ
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 0,931 100m3
2 Rải lớp nilong chống thấm làm móng công trình Chương V-E-HSMT 931 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-E-HSMT 68,449 m3
4 Lát gạch bê tông giả đá 400x400 mm Chương V-E-HSMT 931 m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 9,17 m3
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 9,4536 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 9,4536 m3
8 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Chương V-E-HSMT 262,6 m
C KÈ ĐÁ HỘC
1 Bơm hút nước và giữ khô bằng máy bơm động cơ diegen công suất 20CV Chương V-E-HSMT 10 ca
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 11,8416 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,0657 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,1842 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,1842 100m3
6 Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây <=0,4 m3, chiều cao đổ đất <=3 m, bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm Chương V-E-HSMT 21,519 100m3
7 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V-E-HSMT 239,1 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Chương V-E-HSMT 16,737 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V-E-HSMT 16,737 100m3
10 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 0 m3
11 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, Chương V-E-HSMT 7,173 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Chương V-E-HSMT 7,173 100m3
13 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 59,208 m3
14 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V-E-HSMT 246,7 100m
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 39,472 m3
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V-E-HSMT 1,2 100m
17 Đá dăm bịt đầu ống Chương V-E-HSMT 100 VT
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,4934 100m2
19 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 695,694 m3
20 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V-E-HSMT 493,4 m2
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,9868 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 19,736 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,3027 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,9076 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,7841 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V-E-HSMT 4,3124 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V-E-HSMT 0,0982 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V-E-HSMT 0,3739 tấn
29 Trát giằng lan can, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 148,02 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 78,408 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 427,68 m
32 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 227,396 m2
33 Sản xuất lan can thép hộp mã kém Chương V-E-HSMT 3,1686 tấn
34 Sản xuất hàng rào song sắt Chương V-E-HSMT 6,345 1m2
35 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 241 m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 1,19 m3
37 Xây đá hộc, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 Chương V-E-HSMT 21,624 m3
D BỒN CÂY
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V-E-HSMT 30,8813 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0739 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 4,5091 m3
4 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 5,7436 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 61,488 m2
6 Đất màu trồng cây Chương V-E-HSMT 12,6 m3
7 Đắp đất bồn cây Chương V-E-HSMT 12,6 m3
E RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 8,0775 m3
2 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,727 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,8078 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,8078 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 5,6004 m3
6 Rải nilon lót đáy kênh Chương V-E-HSMT 112,008 m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,2154 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 11,2008 m3
9 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 27,9589 m3
10 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 161,55 m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,3446 100m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 6,462 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-E-HSMT 1,3107 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V-E-HSMT 108 cái
15 Cống D400 đúc sãn Chương V-E-HSMT 12 m
16 Đế cống Chương V-E-HSMT 24 cái
17 Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=400mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V-E-HSMT 24 cái
F NỀN SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 4,65 m3
2 Rải nilon Chương V-E-HSMT 46,5 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V-E-HSMT 9,3 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->