Gói thầu: Chiếu sáng kiến trúc mặt ngoài tòa nhà Trụ sở Tập đoàn Dầu khí Việt Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200470122-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tập đoàn Dầu khí Việt Nam |
| Tên gói thầu | Chiếu sáng kiến trúc mặt ngoài tòa nhà Trụ sở Tập đoàn Dầu khí Việt Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200404803 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí Quản lý Tập đoàn Dầu khí Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 15:51:00 đến ngày 2020-05-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,523,911,901 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bảng tiên lượng | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | không quy định | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đèn pha LED 930W | không quy định | 42 | bộ |
| 3 | Lắp đèn pha âm sàn LED 50W | không quy định | 20 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cột đèn pha, lắp dựng bằng thủ công, Cột thép lắp đèn pha cao 5m | không quy định | 8 | cột |
| 5 | Lắp dựng khung móng cho cột thép KT: M16x200x200x500mm | không quy định | 8 | bộ |
| 6 | Lắp giá bắt đèn pha 930W trên cột thép | không quy định | 16 | bộ |
| 7 | Lắp bảng điện cửa cột | không quy định | 8 | cái |
| 8 | Lắp cửa cột thép | không quy định | 8 | cái |
| 9 | Làm tiếp địa cho cột điện | không quy định | 16 | cọc |
| 10 | Hộp nối 235x235x120mm | không quy định | 28 | hộp |
| 11 | Hộp nối 110x110x80mm | không quy định | 20 | hộp |
| 12 | Hộp nối chống nước IP68 | không quy định | 252 | hộp |
| 13 | Luồn cáp, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn, Cáp nguồn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4mm2 | không quy định | 4,81 | 100m |
| 14 | Luồn cáp, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn, Cáp nguồn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 | không quy định | 2,23 | 100m |
| 15 | Luồn cáp, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn, Cáp nguồn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | không quy định | 0,5 | 100m |
| 16 | Luồn cáp, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn, Cáp nguồn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | không quy định | 1,86 | 100m |
| 17 | Luồn cáp, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn, Cáp nguồn CU/XLPE/PVC/PVC 4x25mm2 | không quy định | 0,2 | 100m |
| 18 | Luồn cáp, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn, Cáp điều khiển chống nhiễu 2x0,75mm2 | không quy định | 8,08 | 100m |
| 19 | Luồn cáp, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn, Dây CU/PVC 1x10mm2 | không quy định | 2,06 | 100m |
| 20 | Luồn cáp, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn, Dây CU/PVC 1x6mm2 | không quy định | 7,04 | 100m |
| 21 | Công tác gỡ đá trên tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | không quy định | 10 | m2 |
| 22 | Công tác ốp đá vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | không quy định | 10 | m2 |
| 23 | Luồn dây lên đèn, Dây điện CU/PVC/PVC 3x4mm2 | không quy định | 1,4 | 100m |
| 24 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | không quy định | 1,15 | 100m |
| 25 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | không quy định | 1,49 | 100m |
| 26 | Ống nhựa PVC D40 | không quy định | 2,48 | 100m |
| 27 | Luồn cáp ngầm cửa cột | không quy định | 16 | đầucáp |
| 28 | Làm đầu cáp khô | không quy định | 102 | đầucáp |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | không quy định | 5,12 | m3 |
| 30 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | không quy định | 13,6 | m3 |
| 31 | Đào hố móng cột + hố lắp đèn pha âm sàn, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | không quy định | 5,12 | m3 |
| 32 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | không quy định | 13,6 | m3 |
| 33 | Hoàn trả cây, hoa trong bồn đất | không quy định | 32,5 | m2 |
| 34 | Đánh số cột thép | không quy định | 0,8 | 10 cột |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | không quy định | 0,1872 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi