Gói thầu: 01-XL Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến đoạn Km4+146,93 - Km7+401,66 theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200435678-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN LỘC HÀ |
| Tên gói thầu | 01-XL Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến đoạn Km4+146,93 - Km7+401,66 theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200405886 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương thuộc chương trình phát triển kinh tế - xã hội các vùng và chương trình hạ tầng huyện mới; ngân sách địa phương và chủ đầu tư huy động các nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 09:47:00 đến ngày 2020-05-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,932,575,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN KM4+146,93-Km4+347; NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền, vét hữu cơ, đất C1 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,3342 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 (95%KL) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,9037 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất C1 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,3342 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,9037 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,8135 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,0312 | 100m3 |
| 7 | Mua đất để đắp K95: | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,3361 | 100m3 |
| 8 | Mua đất để đắp K98: | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,2981 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,2054 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ mặt đường cũ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,0885 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đi đổ, ô tô tự đổ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,0885 | 100m3 |
| 12 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,1756 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,1756 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào khuôn đất C3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 11,5194 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 11,5194 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,5155 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới (Lớp Base) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,1306 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12,8684 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,1387 | 100tấn |
| 7 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12,8684 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,1387 | 100tấn |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,9725 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,2 | m3 |
| D | ĐÀO ĐẮP RÃNH, HỐ THU: | |||
| 1 | Đào rãnh, hố thu đất C2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8,3615 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,7747 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,9881 | 100m3 |
| E | BÓ VỈA- ĐAN RÃNH: | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông bó vỉa, đan rãnh, đá 1x2, M200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 29,6736 | m3 |
| 2 | Vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 238,68 | m2 |
| 3 | Bê tông móng bó vỉa, đan rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 23,868 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<10 mm đổ LG | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,0412 | tấn |
| 5 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,0571 | tấn |
| 6 | Ván khuôn bó vỉa đổ LG | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,1721 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn đan rãnh đổ LG | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,6365 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,1934 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 398 | cái |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 796 | cái |
| F | HỐ THU NƯỚC: | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông nắp đậy hố thu, rãnh dẫn đá 1x2, M200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,6711 | m3 |
| 2 | Bê tông thân hố thu, rãnh dẫn, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng hố thu, rãnh dẫn, M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,148 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,296 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,44 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thân hố thu, rãnh dẫn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,3901 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,0366 | 100m2 |
| 8 | Lắp các loại CKBT tấm nắp đậy đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20 | cái |
| 9 | Lắp dựng cốt thép đổ TC ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,3973 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép đổ TC, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1642 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1659 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép >10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,2928 | 100kg |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,0545 | 100kg |
| 14 | Đóng cọc tre gia cố hố móng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,56 | 100m |
| 15 | Làm tường chắn đất thủ công bằng gỗ ván | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,26 | 100m2 |
| G | HỆ THỐNG RÃNH DỌC: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 36,4532 | m3 |
| 2 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 22,116 | m3 |
| 3 | Sản xuất và lắp dựng bê tông rãnh, đá 1x2, M200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 116,5164 | m3 |
| 4 | Bê tông mối nối, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,3726 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,2582 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,0094 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mối nối, ĐK <10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,7993 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng đổ TC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,7756 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn nối nối đổ TC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,3507 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan đổ LG | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,0616 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn rãnh đổ LG | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 22,0384 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện rãnh đúc sẵn hình chữ U bằng máy | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 388 | CK |
| 13 | Lắp đặt tấm đan nắp đậy rãnh thoát nước dọc | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 388 | CK |
| H | ĐOẠN Km4+347 - Km7+401,66; NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đất cấp 2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 54,5935 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp, đào khuôn, đào nền, đất cấp II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,0873 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn, đất C3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 18,0728 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh, đất cấp II | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,003 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 67,8172 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,0364 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 93,7106 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 35,6025 | 100m3 |
| 9 | Mua đất để đắp K95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 120,718 | 100m3 |
| 10 | Mua đất để đắp K98 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 47,0807 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 139,2653 | 100m3 |
| 12 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 72,9246 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 72,9246 | 100m2 |
| I | MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 33,7576 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới (Lớp Base) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 31,5093 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 178,4485 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 29,6581 | 100tấn |
| 5 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 178,4485 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 29,6581 | 100tấn |
| 7 | Bạt xác rắn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 35,8248 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 196,8786 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,0657 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường gia cố lề SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 373,3069 | m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm gia cố lề(Lớp Subbase) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,9865 | 100m3 |
| J | CỐNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng đất C2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 11,5668 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 11,5668 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6,6063 | 100m3 |
| 4 | Mua đất để đắp | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 8,5103 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,4651 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 55,2438 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 207,3175 | m3 |
| 8 | Bê tông tthân cống, M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 115,9552 | m3 |
| 9 | Bạt xác rắn lót hố móng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,527 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 17,3745 | m3 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 18,9993 | m3 |
| 12 | Bê tông cống hộp đổ TC, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 47,5 | m3 |
| 13 | Bê tông cống hộp đổ LG, đá 1x2, M300 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 50,87 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp, ĐK <=10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6,3611 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp, ĐK <=18mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1442 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép thân cống hộp đổ TC,, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,6916 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản, ĐK >10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,8187 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản D<10 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1344 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống hộp đổ LG | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,697 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cống hộp đổ TC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,688 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,0082 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng cống đổ TC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,9245 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thân cống đổ TC | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,4013 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt cống hộp <=2T, thủ công | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 100 | cấu kiện |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 98 | cái |
| 26 | Làm lớp đá đệm giảm tải, ĐK đá Dmax <=6 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,3 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 66,162 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20,27 | m3 |
| K | ĐƯỜNG TRÁNH CỐNG: | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,757 | 100m3 |
| 2 | Vét hữu cơ, đất C2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,6963 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,6963 | 100m3 |
| 4 | Mua đất để đắp | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,4162 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6,5054 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,88 | m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,6678 | 100m3 |
| 8 | Ống cống bê tông ly tâm D=1,0m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | m |
| L | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào kênh mương đất C2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,2746 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,2746 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4,7527 | 100m3 |
| 4 | Mua đất để đắp | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6,1224 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,3705 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 240,358 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, mương hoàn trả | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 12,6 | m3 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2, mương hoàn trả | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 27,72 | m3 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông rãnh, giằng mương đá 1x2, M200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 563,047 | m3 |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 219,2 | m3 |
| 11 | Vữa nối rãnh | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,6254 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,1476 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 24,9249 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK <=18mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,4697 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 26,3934 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 15,8544 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 93,8068 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện rãnh đúc sẵn hình chữ U bằng máy | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2.557 | cái |
| 19 | Lắp đặt tấm đan nắp đậy rãnh thoát nước dọc | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5.114 | cái |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 41,58 | m3 |
| 21 | Lót bat xác rắn đáy mương hoàn trả | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,84 | 10m2 |
| 22 | Ván khuôn mương hoàn trả | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3,9444 | 100m2 |
| M | BÃI ĐÚC CẤU KIÊN | |||
| 1 | Đắp đất tạo măt bằng thi công K90 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,25 | 100m3 |
| 2 | Mua đất để đắp | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 6,5835 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C3 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,775 | 100m3 |
| 4 | Đào thanh thải mặt bằng công trình | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,25 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C2 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5,25 | 100m3 |
| 6 | Đá dăm đệm bãi đúc cấu kiện | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 105 | m3 |
| 7 | Vận chuyển cấu kiện lắp ghép bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn, phạm vi <=1km | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 195,5618 | 10 tấn/km |
| 8 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông bằng cơ giới | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.955,6175 | tấn |
| N | AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Đào đất móng cọc tiêu, biển báo, đất cấp III | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 20,88 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu, biển báo, M150, đá 2x4 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 18,27 | m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,0688 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,8831 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc tiêu | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,0005 | 100m2 |
| 6 | Sơn màu đỏ 1 lớp | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 24,273 | 1m2 |
| 7 | Sơn màu trắng 2 lớp | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 100,05 | 1m2 |
| 8 | Lắp dựng cọc tiêu, trọng lượng <= 100 kg | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 290 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,2 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10 | cái |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 152,733 | m2 |
| 14 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 7,15 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi