Gói thầu: CUNG CẤP XM MẶT ĐƯỜNG + CP XD
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200463356-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Quế Sơn |
| Tên gói thầu | CUNG CẤP XM MẶT ĐƯỜNG + CP XD |
| Số hiệu KHLCNT | 20200461753 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-25 10:51:00 đến ngày 2020-05-05 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,099,906,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật liệu | |||
| 1 | Xi măng PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,89 | Tấn |
| 2 | Cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,49 | m3 |
| 3 | Đá 2 x 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 764,051 | m3 |
| 4 | Nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,694 | m3 |
| 5 | Gỗ làm khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,995 | m3 |
| 6 | Nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,999 | Tấn |
| 7 | Thép làm khe co dãn: Cốt thép d = 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,678 | Tấn |
| 8 | Thép làm khe co dãn: Cốt thép d = 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,199 | Tấn |
| 9 | Cát đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,108 | m3 |
| 10 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,122 | Tấn |
| 11 | Đất đồi chọn lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 849,578 | m3 |
| 12 | Cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 537,612 | m3 |
| B | Nhân công bậc 4.0/7 | |||
| 1 | Nhân công mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.002,056 | Công |
| 2 | Nhân công đắp lế đất cấp phối K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,541 | Công |
| 3 | Nhân công móng đường CPĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,769 | Công |
| C | Máy thi công | |||
| 1 | Máy trộn 500 ML | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,396 | Ca |
| 2 | Máy đầm bàn 1 KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,255 | Ca |
| 3 | Máy đầm dùi 1.5 KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,255 | Ca |
| 4 | Máy đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,27 | Ca |
| 5 | Máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,589 | Ca |
| 6 | Máy san 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | Ca |
| 7 | Lu rung 25 T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,798 | Ca |
| 8 | Lu bánh lốp 16 T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,289 | Ca |
| 9 | Máy lu 10 T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,798 | Ca |
| 10 | Ô tô tưới nước 5 m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,798 | Ca |
| D | Vút nối giao thông và các đoạn mở rộng, lu tăng cường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm dày 15cm, vút nối cùng mức | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 2 | BTXM mặt đường M300 đá 2 x 4 dày 24 cm, vút nối cùng mức | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| 3 | BTXM mặt đường M300 đá 2 x 4 dày BT17 cm , vút nối dân sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m3 |
| 4 | Lu tăng cường khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7 | 100m2 |
| E | Cống qua đường (Lo=0.5m, 5 cái) | |||
| 1 | Bê tông bản mặt cống đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản mặt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m2 |
| 3 | Cốt thép mặt cống, gờ chắn d < = 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | Tấn |
| 4 | Cốt thép mặt cống, gờ chắn d > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | Tấn |
| 5 | Bê tông gờ chắn đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ cống đá 1 x 2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m2 |
| 9 | Cốt thép mũ cống d > 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | Tấn |
| 10 | Làm lớp đệm móng đá dăm 4 x 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| 11 | Bê tông thân cống M150 đá 2 x 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,25 | m3 |
| 12 | Bê tông chân khay M150 đá 2 x 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 13 | Bê tông sân cống M150 đá 2 x 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,15 | m3 |
| 14 | Ván khuôn sân cống, chân khay, thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,3 | m2 |
| 15 | Hút nước hố móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Ca |
| 16 | Đào đất hố móng công trình cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,56 | m3 |
| 17 | Đắp đất hố móng công trình K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,855 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi