Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200460661-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ HÚC
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200458636
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn nguồn viện trợ không hoàn lại của Chính phủ Ai Len
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 17:04:00 đến ngày 2020-05-08 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,163,054,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến T1
B Nền đường
1 Đắp nền đường đầm K95 bằng máy đầm 9T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 184,22 m3
2 Đào đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,68 m3
3 Đào nền đường đất C3 bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130,88 m3
4 Đào khuôn đường đất C3 bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,93 m3
5 Đào rãnh đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,9 m3
6 Đào rãnh đất C3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1 m3
7 Đánh cấp đất C3 bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,26 m3
8 Trồng cỏ gia cố mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,96 m2
C Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 217,03 m3
2 Lót bạt ni long Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.205,72 m2
3 Đệm cát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,17 m3
4 Ván khuôn thép mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,02 m2
5 Cắt và làm khe co mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220,5 m
6 Làm khe giãn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 m
D Gia cố lề
1 Bê tông mặt đường M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,68 m3
2 Lót bạt ni long Mô tả kỹ thuật theo Chương V 314,87 m2
3 Đệm cát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,45 m3
4 Cắt và làm khe co mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,75 m
5 Làm khe giãn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
E Biển tên công trình
1 Lắp đặt cột đỡ và biển tên công trình, kích thước biển (80x120)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 Bu lông D=10mm, L=100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
3 Bu lông D=10mm, L=30mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
4 Sản xuất, lắp đặt thép góc (50x50x4)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,88 kg
5 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,98 m2
7 Đào móng đất C3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,74 m3
8 Đắp đất đầm K95 bằng máy đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,58 m3
F Hệ thống thoát nước
G Gia cố rãnh dọc
1 Bê tông rãnh dọc M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,8 m3
2 Lót bạt ni long Mô tả kỹ thuật theo Chương V 536 m2
3 Dán bảo tải tẩm nhựa đường, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,89 m2
4 Đào rãnh đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,52 m3
5 Đào rãnh đất C3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,28 m3
H Cống tròn đường kính 1,0m
I Đầu cống hạ lưu
1 Bê tông tường M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,79 m3
2 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,23 m3
3 Đệm sạn ngang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,77 m3
4 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,2 m2
J Công tác khác
1 Bê tông gia cố mái M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3 m3
2 Bê tông chân khay gia cố mái M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,42 m3
3 Bê tông gia cố hạ lưu M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,24 m3
4 Ván khuôn gia cố mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,41 m2
5 Đệm sạn ngang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,29 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,65 m3
7 Đào móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,87 m3
8 Đắp đất đầm K95 bằng máy đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,46 m3
K Tuyến T2
L Nền đường
1 Đắp nền đường đầm K95 bằng máy đầm 9T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,13 m3
2 Đào đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,71 m3
3 Đào nền đường đất C3 bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 409,75 m3
4 Đào khuôn đường đất C3 bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 244,39 m3
5 Đào rãnh đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,37 m3
6 Đào rãnh đất C3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,71 m3
7 Đánh cấp đất C3 bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,51 m3
8 Trồng cỏ gia cố mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,92 m2
M Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181,55 m3
2 Lót bạt ni long Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.008,6 m2
3 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax 37,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,86 m3
4 Ván khuôn thép mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,74 m2
5 Cắt và làm khe co mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 185,5 m
6 Làm khe giãn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,5 m
N Gia cố lề
1 Bê tông mặt đường M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,18 m3
2 Lót bạt ni long Mô tả kỹ thuật theo Chương V 201 m2
3 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax 37,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,1 m3
4 Cắt và làm khe co mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,75 m
5 Làm khe giãn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
O An toàn giao thông, biển tên công trình
P An toàn giao thông
1 Lắp đặt cột đỡ và biển báo tam giác phản quang nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
Q Biển tên công trình
1 Lắp đặt cột đỡ và biển tên công trình, kích thước biển (80x120)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 Bu lông D=10mm, L=100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
3 Bu lông D=10mm, L=30mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
4 Sản xuất, lắp đặt thép góc (50x50x4)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,88 kg
5 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,98 m2
7 Đào móng đất C3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,74 m3
8 Đắp đất đầm K95 bằng máy đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,58 m3
R Hệ thống thoát nước
S Gia cố rãnh dọc
1 Bê tông rãnh dọc M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,6 m3
2 Lót bạt ni long Mô tả kỹ thuật theo Chương V 345,72 m2
3 Dán bảo tải tẩm nhựa đường, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,51 m2
4 Đào rãnh đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,84 m3
5 Đào rãnh đất C3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,76 m3
T Rãnh thoát nước lề đường
U Tấm đan loại 1
1 Cẩu lắp tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59 tấm
2 Bê tông tấm bản đúc sẳn M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,86 m3
3 Cốt thép tấm bản D8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 147,13 kg
4 Cốt thép tấm bản D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 195,05 kg
5 Cốt thép tấm bản D12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154 kg
6 Ván khuôn tấm bản đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,73 m2
V Tấm đan loại 2
1 Cẩu lắp tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tấm
2 Bê tông tấm bản đúc sẳn M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 m3
3 Cốt thép tấm bản D8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,56 kg
4 Cốt thép tấm bản D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,82 kg
5 Cốt thép tấm bản D12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,08 kg
6 Ván khuôn tấm bản đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 m2
W Rãnh dọc
1 Bê tông rãnh dọc M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,19 m3
2 Cốt thép rãnh D12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 840,32 kg
3 Đệm sạn ngang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 m3
4 Ván khuôn rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,13 m2
5 Đắp đất đầm K95 bằng máy đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,98 m3
6 Đào rãnh đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,9 m3
7 Đào rãnh đất C3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,66 m3
X Rãnh thoát nước mặt đường
Y Tấm đan loại 1
1 Cẩu lắp tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 tấm
2 Bê tông tấm bản đúc sẳn M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,97 m3
3 Cốt thép tấm bản D8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,93 kg
4 Cốt thép tấm bản D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,67 kg
5 Cốt thép tấm bản D14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,63 kg
6 Ván khuôn tấm bản đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m2
Z Tấm đan loại 2
1 Cẩu lắp tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 tấm
2 Bê tông tấm bản đúc sẳn M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
3 Cốt thép tấm bản D8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,95 kg
4 Cốt thép tấm bản D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,11 kg
5 Cốt thép tấm bản D12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,85 kg
6 Ván khuôn tấm bản đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 m2
AA Rãnh dọc
1 Bê tông rãnh dọc M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,05 m3
2 Cốt thép rãnh D8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,92 kg
3 Cốt thép rãnh D12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 369,58 kg
4 Đệm sạn ngang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,62 m3
5 Ván khuôn rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,4 m2
6 Đắp sỏi sạn hai bên rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,24 m3
7 Đào rãnh đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,92 m3
8 Đào rãnh đất C3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,44 m3
9 Bê tông mặt đường M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->