Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200471141-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200453609
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 16:44:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,852,551,978 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B TƯỜNG RÀO PHÍA SAU KHU NHÀ GIẢNG ĐƯỜNG
1 Phá tường rào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4803 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4803 100m3
3 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150,7897 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5529 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,955 100m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,3707 m3
7 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,054 m3
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0781 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7599 100m2
10 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0303 100m2
11 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1307 100m2
12 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9227 tấn
13 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9167 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1143 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2926 tấn
16 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,062 tấn
17 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,4582 m3
18 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2651 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,7891 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1622 100m2
21 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 99 cái
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,6562 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,4567 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 965,4527 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 113,256 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 229,2892 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.232,5719 m2
28 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160,9088 m2
29 Ngói úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.795,8571 viên
C TƯỜNG RÀO KHU THỰC NGHIỆM, NGHIÊN CỨU VÀ ĐÀO TẠO NGHỀ NHÂN GIỐNG CÂY ĂN QUẢ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2894 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2894 100m3
3 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 222,8291 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,817 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4113 100m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,6938 m3
7 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70,9724 m3
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5355 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4891 100m2
10 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,884 100m2
11 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1861 100m2
12 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3128 tấn
13 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7297 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,662 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2444 tấn
16 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0883 tấn
17 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,7434 m3
18 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2261 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,3305 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,058 100m2
21 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 141 cái
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,1138 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64,2889 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.365,4273 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 161,304 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 324,4108 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.851,1421 m2
28 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 227,5712 m2
29 Ngói úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.539,8571 viên
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->