Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200471129-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Lê Lợi
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200470996
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Sơn Tây và các nguồn vốn hỗ trợ khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 16:49:00 đến ngày 2020-05-07 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,674,535,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CÁC TUYẾN KHÔNG TÍNH TRUNG CHUYỂN
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 149,47 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chương V 0,863 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 1,495 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V 1,495 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,863 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,863 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,84 100m3
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 50,46 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 156,86 m3
10 Cắt khe đường bê tông xi măng Chương V 24,823 10m
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 23,927 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 0,325 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 0,325 100m3
14 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V 17,014 m3
15 Cắt mặt đường bê tông xi măng Chương V 9,93 10m
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 15,014 m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V 35,033 m3
18 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 0,069 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 0,15 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 0,15 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 0,281 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 0,281 100m3
23 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 185,247 m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,335 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 1,517 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V 1,517 100m3
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,848 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 35,624 m3
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 74,642 m3
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 407,136 m2
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 4,326 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 26,124 m3
33 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 1,272 100m2
34 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 25,446 m3
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 5,488 tấn
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 424 cái
37 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 1,464 m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 0,015 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 0,015 100m3
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 12,008 m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,017 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,103 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,103 100m3
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,1 100m2
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,298 m3
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 3,263 m3
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,432 m2
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,36 m3
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,201 100m2
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,922 m3
51 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,069 100m2
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,472 tấn
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 24 cái
B HẠNG MỤC: NGÕ 1 PHÚ NHI
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 12,45 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V 8,97 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 0,125 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V 0,125 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,09 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,09 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,147 100m3
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 3,91 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 7,92 m3
10 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 2,768 10m
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 20,136 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,036 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,165 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,165 100m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,092 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 3,872 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Chương V 8,114 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V 44,256 m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,47 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,84 m3
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,138 100m2
22 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,766 m3
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,597 tấn
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 46 cái
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 0,183 m3
26 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V 17,987 m3
27 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V 17,987 m3
28 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V 40,23 m3
29 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V 40,23 m3
30 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V 16,308 m3
31 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống Chương V 8,036 tấn
32 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - xi măng bao Chương V 8,036 1000v
33 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại Chương V 4,462 1000v
34 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây Chương V 4,462 1000v
35 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống Chương V 2,348 100 cây
36 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống Chương V 2,348 100 cây
37 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống Chương V 0,6 tấn
38 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cọc gỗ, cừ tràm Chương V 0,6 100 cây
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên Chương V 46 cấu kiện
40 Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống Chương V 46 tấn
C HẠNG MỤC: NGÕ 5 ĐƯỜNG LÊ LỢI
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 19,5 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V 15,21 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 0,195 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 0,195 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,152 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,152 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,279 100m3
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 9,92 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 14,88 m3
10 Cắt khe co giãn Chương V 3,236 10m
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 21,84 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,039 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,179 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,179 100m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,1 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 4,2 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Chương V 8,8 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V 48 m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,51 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,08 m3
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,15 100m2
22 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 3 m3
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,647 tấn
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 50 cái
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 0,183 m3
26 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V 27,638 m3
27 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V 27,638 m3
28 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại Chương V 27,638 m3
29 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V 55,05 m3
30 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V 55,05 m3
31 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại Chương V 55,05 m3
32 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V 22,326 m3
33 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V 22,326 m3
34 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V 22,326 m3
35 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống Chương V 10,777 tấn
36 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V 10,777 tấn
37 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao Chương V 10,777 tấn
38 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống Chương V 4,84 1000v
39 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại Chương V 4,84 1000v
40 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại Chương V 4,84 1000v
41 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống Chương V 2,694 100 cây
42 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống Chương V 2,694 100 cây
43 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống Chương V 0,65 tấn
44 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cọc gỗ, cừ tràm Chương V 0,65 100 cây
45 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cọc gỗ, cừ tràm Chương V 0,65 100 cây
46 Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp lên Chương V 7,5 tấn
47 Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống Chương V 7,5 tấn
D HẠNG MỤC: NGÕ 157 ĐƯỜNG LÊ LỢI
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 12,6 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V 1,31 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 0,126 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 0,126 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,013 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,013 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,088 100m3
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 1,9 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 4,69 m3
10 Cắt khe co giãn Chương V 2,758 10m
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 24,024 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,043 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,197 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,197 100m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,11 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 4,62 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Chương V 9,68 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V 52,8 m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,561 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,388 m3
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,165 100m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,3 m3
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,712 tấn
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 55 cái
25 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 0,183 m3
26 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V 15,04 m3
27 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V 15,04 m3
28 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V 29,4 m3
29 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V 0 m3
30 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V 25,056 m3
31 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V 0 m3
32 Bốc xếp xuống các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Chương V 7,529 tấn
33 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V 7,529 tấn
34 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống Chương V 5,324 1000v
35 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại Chương V 5,324 1000v
36 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống Chương V 2,656 100 cây
37 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống Chương V 0,716 tấn
38 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cọc gỗ, cừ tràm Chương V 0,716 100 cây
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp lên Chương V 8,25 tấn
40 Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống Chương V 8,25 tấn
E HẠNG MỤC: DI CHUYỂN ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC SẠCH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 0,9 m3
2 Sửa mương đặt ống phục vụ công tác lắp đặt ống Chương V 22 công
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 5,1 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 5,1 m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V 21,429 m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm Chương V 0,06 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Chương V 0,33 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Chương V 0,45 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Chương V 3,1 100m
10 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 67mm Chương V 4 cái
11 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 67mm Chương V 2 cái
12 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 40mm Chương V 10 cái
13 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Chương V 1 cái
14 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V 5 cái
15 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính măng sông 50mm Chương V 4 cái
16 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính măng sông 40mm Chương V 6 cái
17 Lắp nối ren ngoài HDPE DN63x2'' Chương V 2 cái
18 Lắp nối ren ngoài HDPE DN50x1.1/2'' Chương V 1 cái
19 Lắp nối ren ngoài HDPE DN40x1.1/4'' Chương V 19 cái
20 Lắp măng sông thép D40 Chương V 1 cái
21 Lắp măng sông thép D32 Chương V 5 cái
22 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 40mm Chương V 1 cái
23 Lắp tê HDPE DN63x50 Chương V 1 cái
24 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 63mm Chương V 1 cái
25 Lắp chụp van gang D150 Chương V 6 cái
26 Nhân công phá dỡ bê tông, đào lấp đất: mương đặt ống nhà dân, xung quanh hộp bảo vệ đồng hồ phục vụ công tác nâng chuyển cụm đồng hồ Chương V 20 công
27 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm Chương V 1,1 100m
28 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Chương V 0,6 100m
29 Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm Chương V 4 cái
30 Lắp đai khởi thuỷ đường kính 60mm Chương V 2 cái
31 Lắp đai khởi thủy HDPE DN50x1/2'' Chương V 8 cái
32 Lắp đai khởi thủy HDPE DN40x1/2'' Chương V 44 cái
33 Cút nhựa HDPE DN20 Chương V 30 cái
34 Cút ren ngoài HDPE DN20x1/2'' Chương V 54 cái
35 Nối ren ngoài HDPE DN20x1/2'' Chương V 30 cái
36 Nối ren ngoài HDPE DN20x3/4'' Chương V 99 cái
37 Lắp măng sông HDPE DN20x20 Chương V 40 cái
38 Lắp nối nhanh inox D20 Chương V 40 cái
39 Răc co thép D20 Chương V 40 cái
40 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 20mm Chương V 198 cái
41 Kép thép D20 Chương V 297 cái
42 Hộp bảo vệ đồng hồ Chương V 40 cái
43 Tháo, lắp hộp bảo vệ đồng hồ Chương V 99 cái
44 Tháo phụ kiện nhựa D20 Chương V 198 cái
45 Lắp phụ kiện nhựa D20 Chương V 198 cái
46 Tháo cụm đồng hồ D15 Chương V 99 cái
47 Lắp cụm đồng hồ D15 Chương V 99 cái
48 Tháo phụ kiện thép D20 Chương V 297 cái
49 Lắp phụ kiện thép D20 Chương V 297 cái
50 Xây mới 6 hố xả, nâng 5 hố xả Chương V 1 mục
51 Nhân công phụ trợ phục vụ thi công Chương V 10 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->