Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây Lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471596-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường THPT Phan Đình Phùng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây Lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448481 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 18:38:00 đến ngày 2020-05-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,357,950,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| C | Lát Nền | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 1.136,163 | m2 | |
| 2 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | 1.136,163 | m2 | |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 56,808 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải | 56,808 | m3 | |
| 5 | Vận chuyền bàn ghế, thiết bị trong các phòng | 30 | công | |
| D | Chống thấm Sê nô mái | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 50,715 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 71,729 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ lớp vữa trát tường, trụ | 36,102 | m2 | |
| 4 | Vệ sinh sạch sẽ bề mặt trước khi quét chống thấm | 5 | công | |
| 5 | Quét sika chống thấm 3 lớp | 107,831 | m2 | |
| 6 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 | 71,729 | 1m2 | |
| 7 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 100 | 36,102 | m2 | |
| 8 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | 50,715 | m2 | |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 5,229 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải | 5,229 | m3 | |
| E | Trát lại tường 1 số chỗ bị bong tróc (Tầng 3) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 70 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 70 | m2 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải | 1,05 | m3 | |
| F | Ốp tường vệ sinh | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 47,016 | m2 | |
| 2 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | 47,016 | m2 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải | 0,705 | m3 | |
| G | Thay cửa | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 134,885 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 246,7 | m | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | 9,5 | m | |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 61,675 | m2 | |
| 5 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh, chất liệu nhôm hệ, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | 105,705 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng cửa sổ 4 cánh, chất liệu nhôm hệ, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | 25,38 | m2 | |
| 7 | Lắp dựng cửa sổi 2 cánh, chất liệu nhôm hệ, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | 2,52 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng cửa sổ chớp, chất liệu gỗ nhóm 3 | 10,35 | m2 | |
| 9 | Lắp dựng cửa đi 4 cánh lùa, chất liệu nhôm hệ, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | 5,175 | m2 | |
| 10 | Khuôn cửa kép, gỗ nhóm 3 | 11,227 | md | |
| 11 | Vận chuyển phế thải | 7,241 | m3 | |
| H | Phòng Hội trường | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 7,715 | m3 | |
| 2 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | 14,175 | 1m2 | |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | 0,09 | m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | 1,418 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,418 | m3 | |
| 6 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | 14,175 | m2 | |
| 7 | Ốp gỗ tường trang trí bằng gỗ công nghiệp | 22,8 | m2 | |
| 8 | Đắp, trát trụ tròn | 8 | công | |
| 9 | Tháo dỡ điện hiện trạng | 5 | công | |
| 10 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D10mm | 10 | m | |
| 11 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 6 | cái | |
| 12 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 10 | cái | |
| 13 | Hạt chiết áp quạt trần | 10 | cái | |
| 14 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | 14 | cái | |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 300 | m | |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 250 | m | |
| 18 | Ống gen bảo hộ dây dẫn D20 | 300 | m | |
| 19 | Ống gen bảo hộ dây dẫn D16 | 250 | m | |
| 20 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 21 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 10 bóng | 2 | bộ | |
| 22 | Đế nổi | 32 | cái | |
| 23 | Vận chuyển phế thải | 9,133 | m3 | |
| I | Sơn toàn bộ nhà | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 4.106,364 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 1.433,077 | m2 | |
| 3 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.426,994 | 1m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 4.112,447 | 1m2 | |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 13,6 | 100m2 | |
| J | HÀNH LANG CẦU | |||
| K | Lát nền | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 32,86 | m2 | |
| 2 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | 32,86 | m2 | |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 1,643 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải | 1,643 | m3 | |
| L | Chống thấm mái | |||
| 1 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | 31,28 | 1m2 | |
| 2 | Vệ sinh sạch sẽ bề mặt trước khi quét chống thấm | 1 | công | |
| 3 | Quét sika chống thấm 3 lớp | 31,28 | m2 | |
| 4 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 | 31,28 | 1m2 | |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 0,938 | m3 | |
| M | Sơn nhà | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 188,134 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 64,14 | m2 | |
| 3 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 188,134 | 1m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 64,14 | 1m2 | |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,55 | 100m2 | |
| N | HỆ THỐNG PCCC | |||
| O | Nhà số 6 | |||
| 1 | Lắp đặt đèn exit hai mặt không hướng | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn exit hai mặt chỉ một hướng | 9 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn sự cố | 30 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt atomat 220Vac/10A cho đèn exit, sự cố | 4 | cái | |
| 5 | Lắp đặt hộp chia ngả D16 | 35 | hộp | |
| 6 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x0.75mm2 | 550 | m | |
| 7 | Lắp đặt ghen cứng PVC D16 bảo vệ dây tín hiệu | 550 | m | |
| 8 | Lắp đặt măng sông nối ống ghen PVC D16 | 120 | cái | |
| 9 | Lắp đặt càng cua kẹp ống ghen PVC D16 | 250 | cái | |
| 10 | Lắp đặt vật tư phụ (băng dính, cút D16, tê D16....) | 1 | lô | |
| 11 | Lắp đặt Nguồn dự phòng 12V-7.5AH cho trung tâm | 4 | bộ | |
| 12 | Linh kiện báo cháy | 58 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | 2 | 5 nút | |
| 14 | Lắp đặt đèn báo cháy | 2 | 5 đèn | |
| 15 | Lắp đặt đèn báo cháy | 6 | 5 đèn | |
| 16 | Vỏ hộp tổ hợp chuông và đèn báo cháy | 10 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối đường dây | 4 | cái | |
| 18 | Lắp đặt cáp tín hiệu 2x0,5mm2 | 300 | m | |
| 19 | Lắp đặt Dây tín hiệu 2x0,75 | 1.630 | m | |
| 20 | Lắp đặt Ống PVC bảo vệ dây tín hiệu D16,gen mềm | 80 | m | |
| 21 | Lắp đặt Ống PVC bảo vệ dây tín hiệu D16,gen cứng | 900 | m | |
| 22 | Lắp đặt Hộp chia dây | 4 | hộp | |
| 23 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 20mm | 500 | cái | |
| 24 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | 75 | hộp | |
| 25 | Ống luồn dây HDPE | 20 | m | |
| 26 | Vật tư phụ( quang treo, sơn, đay, bằng tan,…) | 1 | lô | |
| P | Nhà số 5 | |||
| 1 | Lắp đặt đèn exit hai mặt chỉ một hướng | 12 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn sự cố | 16 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt atomat 220Vac/10A cho đèn exit, sự cố | 5 | cái | |
| 4 | Lắp đặt hộp chia ngả D16 | 16 | hộp | |
| 5 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x0.75mm2 | 420 | m | |
| 6 | Lắp đặt ghen cứng PVC D16 bảo vệ dây tín hiệu | 370 | m | |
| 7 | Lắp đặt măng sông nối ống ghen PVC D16 | 50 | cái | |
| 8 | Lắp đặt càng cua kẹp ống ghen PVC D16 | 230 | cái | |
| 9 | Lắp đặt vật tư phụ (băng dính, cút D16, tê D16....) | 1 | lô | |
| 10 | Lắp đặt Nguồn dự phòng 12V-7.5AH cho trung tâm | 4 | bộ | |
| 11 | Linh kiện báo cháy | 35 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | 7 | 5 nút | |
| 13 | Lắp đặt đèn báo cháy | 7 | 5 đèn | |
| 14 | Vỏ hộp tổ hợp chuông và đèn báo cháy | 7 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt đèn báo cháy | 12 | 5 đèn | |
| 16 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 50mm | 4 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Dây tín hiệu 2x0,5 | 150 | m | |
| 18 | Lắp đặt Dây tín hiệu 2x0,75 | 730 | m | |
| 19 | Lắp đặt Ống PVC bảo vệ dây tín hiệu D16,gen mềm | 60 | m | |
| 20 | Lắp đặt Ống PVC bảo vệ dây tín hiệu D16, gen cứng | 350 | m | |
| 21 | Lắp đặt Hộp chia dây | 4 | hộp | |
| 22 | Lắp đặt càng cua kẹp ống ghen cứng PVC D16 | 230 | cái | |
| 23 | Lắp đặt hộp chia ngả | 50 | hộp | |
| 24 | Ống luồn dây HDPE | 20 | m | |
| 25 | Vật tư phụ( quang treo, sơn, đay, bằng tan,…) | 1 | lô | |
| Q | Nhà lớp học 3 tầng 24 phòng | |||
| 1 | Lắp đặt đèn exit hai mặt chỉ một hướng | 9 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn sự cố | 15 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt atomat 220Vac/10A cho đèn exit, sự cố | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt hộp chia ngả D16 | 15 | hộp | |
| 5 | Lắp đặt Dây tín hiệu 2x0,75 | 480 | m | |
| 6 | Lắp đặt ghen cứng PVC D16 bảo vệ dây tín hiệu | 420 | m | |
| 7 | Lắp đặt măng sông nối ống ghen PVC D16 | 50 | cái | |
| 8 | Lắp đặt càng cua kẹp ống ghen PVC D16 | 270 | cái | |
| 9 | Lắp đặt vật tư phụ (băng dính, cút D16, tê D16....) | 1 | lô | |
| 10 | Trung tâm báo cháy tự động 5 kênh | 1 | tủ | |
| 11 | Lắp đặt Nguồn dự phòng 12V-7.5AH cho trung tâm | 2 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | 2 | 10 đầu | |
| 13 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | 1 | 5 nút | |
| 14 | Lắp đặt đèn báo cháy | 2 | 5 đèn | |
| 15 | Lắp đặt đèn báo cháy cửa phòng | 2 | 5 đèn | |
| 16 | Lắp đặt Dây tín hiệu 2x0,5 | 300 | m | |
| 17 | Lắp đặt Dây tín hiệu 2x0,75 | 1.167 | m | |
| 18 | Lắp đặt Ống PVC bảo vệ dây tín hiệu D16, gen mềm | 60 | m | |
| 19 | Lắp đặt Ống PVC bảo vệ dây tín hiệu D16, gen cứng | 580 | m | |
| 20 | Lắp đặt Hộp chia dây | 4 | hộp | |
| 21 | Lắp đặt càng cua kẹp ống ghen cứng PVC D16 | 32 | cái | |
| 22 | Lắp đặt hộp chia ngả | 100 | hộp | |
| 23 | Ống luồn dây HDPE | 16 | m | |
| 24 | Vật tư phụ( quang treo, sơn, đay, bằng tan,…) | 1 | lô | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi