Gói thầu: Thi công xây dựng + chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200455399-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hòa Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng + chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200441035
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 14:06:00 đến ngày 2020-05-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,372,022,490 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm 0,1 Khoản
2 Chi phí không xác định khối lượng từ thiết kế 0,1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY DỰNG
1 Ván khuôn cọc, cột 8,208 100m2
2 Bê tông cọc cừ, XMPC30,cát vàng, đá 1x2 M250 - độ sụt 2 - 4cm 86,4 m3
3 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính cốt thép <= 10 mm 3,639 1tấn
4 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính cốt thép <= 18 mm 11,154 1tấn
5 Sản xuất thép hộp đầu cọc, mối nối 6,638 tấn
6 Ép trước cọc BTCT dài cọc>4m, kích thước 20x20, đất C1 21,6 100m
7 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông, kích thước 25x25cm 270 mối
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 54,163 m3
9 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C1 22,94 m3
10 Đắp nền móng công trình K=0,90 53,972 m3
11 Đập đầu cọc 1,44 m3
12 Đắp cát nền móng công trình 197,472 m3
13 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, chiều rộng <=250, đá 4x6, M100 5,388 m3
14 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật 0,842 100m2
15 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm 22,032 m3
16 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm 3,639 tấn
17 Ván khuôn xà dầm, giằng 1,508 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm 18,381 m3
19 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m 1,074 tấn
20 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m 0,414 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép >18mm chiều cao <=4 m 3,575 tấn
22 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật 3,626 100m2
23 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=4 m, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm 8,556 m3
24 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=16m, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm 14,856 m3
25 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m 0,375 tấn
26 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m 0,32 tấn
27 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép >18mm chiều cao <=4 m 2,277 tấn
28 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=16 m 0,688 tấn
29 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=16 m 2,701 tấn
30 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,686 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm 6,864 m3
32 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m 0,204 tấn
33 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m 1,082 tấn
34 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm 20,468 m3
35 Cốt thép nền kính cốt thép <= 10 mm 0,679 tấn
36 Trải cao su lót nền 2,924 100m2
37 Ván khuôn xà dầm, giằng 5,743 100m2
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm 49,841 m3
39 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m 0,413 tấn
40 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m 1,697 tấn
41 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép >18mm chiều cao <=4 m 1,195 tấn
42 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=16 m 1,01 tấn
43 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=16 m 4,102 tấn
44 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép >18mm chiều cao <=4 m 1,884 tấn
45 Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan sàn, mái 6,222 100m2
46 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm 59,902 m3
47 Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=16 m 5,325 tấn
48 Ván khuôn cầu thang thường 0,815 100m2
49 Bê tông cầu thang thường sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm 9,777 m3
50 Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=16 m 0,148 tấn
51 Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép >10mm chiều cao <=16 m 2,174 tấn
52 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,582 100m2
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm 2,592 m3
54 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=16 m 0,055 tấn
55 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=16 m 0,452 tấn
56 Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan 3,309 100m2
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm 17,607 m3
58 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=16 m 1,303 tấn
59 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép >10mm chiều cao <=16 m 1,434 tấn
60 Xây tường gạch Block không nung 8x8x19 chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 8,64 m3
61 Xây tường gạch Block không nung 8x8x19 chiều dày <=10cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 0,936 m3
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block không nung (4x8x19)chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 6,93 m3
63 Xây tường gạch Block không nung 8x8x19 chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 52,038 m3
64 Xây tường gạch Block không nung 8x8x19 chiều dày <=30cm chiều cao <= 16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 101,671 m3
65 Xây tường gạch Blokc không nung 8x8x19 chiều dày <=10cm chiều cao <= 16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 6,339 m3
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block không nung (4x8x19)chiều cao <=16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 17,536 m3
67 Sản xuất lam Z cầu thang 24,96 m2
68 Lắp dựng lam Z cầu thang 4 cái
69 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x1,4 388,8 m
70 Lắp dựng xà gồ thép 1,253 tấn
71 Lợp tôn sóng vuông dày 0,45mm 2,689 100m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 341,518 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 118,491 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 774,422 m2
75 Trát trần, vữa XM mác 75 622,2 m2
76 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 163,434 m2
77 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 727,314 m2
78 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 1.122,36 m2
79 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 318,8 m
80 Trần thạch cao khung nhôm nỗi kt 600x600 293,16 m2
81 Bả bằng matit vào tường 1.849,674 1m2
82 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần 1.738,14 1m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.860,5 m2
84 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 727,314 m2
85 Công tác ốp gạch men 60x120mm 11,7 m2
86 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm 806,52 m2
87 Lát bậc tam cấp, cầu thang 124,04 m2
88 Trát granitô tay vịn lan can, tay vịn cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 11 m2
89 Lắp dựng lan can Inox tròn fi 60 84,6 m
90 Lắp dựng khung bông lan can Inox 118 cái
91 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 110,08 m2
92 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 154,68 m2
93 Lắp dựng cửa đi khung sắt, khung nhôm 57,33 m2
94 Lắp dựng cửa sổ khung sắt, khung nhôm 110,187 m2
95 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhàVXM75 196,5 m2
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m 11,256 100m2
97 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm 0,36 100m
98 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm 0,65 100m
99 LĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 6 cái
100 LĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60 16 cái
101 Lắp đặt cầu chắn rác d100 3 cái
102 Lắp đặt cầu chắn rác d60 8 cái
103 LĐ loại đèn Led đơn dài 1,2m x18W 56 bộ
104 LĐ loại đèn Led đôi 1,2mx2x18W 17 bộ
105 Lăp đặt quạt treo tường 4 cái
106 Lắp đặt quạt trần 27 cái
107 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 chấu 63 cái
108 Lắp đặt công tắc loại 2 chiều, 3 chấu 8 cái
109 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=16 Ampe 21 cái
110 Lắp đặt ổ cắm loại ổ ba 39 cái
111 Lắp đặt hộp nhựa âm tường + mặt nạ 99 cái
112 Lắp đặt dây đơn, loại 1x11mm2 228 m
113 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 120 m
114 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 527 m
115 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 2.443 m
116 LĐ ống nhựa chống cháy đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk=20 1.078 m
117 LĐ ống nhựa chống cháy đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk=32 174 m
118 Lắp đặt hộp nối dây, KT<=200x200 21 hộp
119 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=100 Ampe 1 cái
120 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=40 Ampe 3 cái
121 Lắp đặt tủ điệni, KT=200x198x58 3 hộp
122 Lắp đặt đầu cose 11mm2 18 cái
123 Lắp đặt đầu cose 16mm2 2 cái
124 Lắp đặt dây đơn, loại 1x16mm2 60 m
125 Lắp đặt hộp Ibox tròn 1 ngã, 2 ngã, 3 ngã 84 hộp
126 Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn, loại 1 pha 1 cái
127 Lắp đặt bình chửa cháy CO2, loại 3kg 6 bộ
128 Lắp đặt bình chửa cháy bột MFZ4 4kg + tủ đựng bình 6 bộ
129 Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy 6 cái
130 Lắp đặt kim thu sét bán kính phủ 71m 1 cái
131 Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà tiết diện 50mm2 27 m
132 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, tiết diện 50mm2 20 m
133 Gia công và đóng cọc tiếp địa 6 cọc
134 Lắp đặt hộp đo điện trở 1 hộp
135 Lắp đặt bộ điếm sét 1 bộ
136 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm 0,22 100m
137 LĐ co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27 4 cái
138 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mái taluy, đất C1 5,04 m3
139 Đắp đất móng đường ống, đường cống, K=0,90 5,04 m3
140 Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 35,728 m3
141 Đắp cát nền móng công trình 6,496 m3
142 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, chiều rộng <=250, đá 4x6, M100 10,916 m3
143 Xây tường gạch Block không nung 8x8x19 chiều dày <=10cm chiều cao <= 16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 5,197 m3
144 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 129,92 m2
145 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 27,84 m2
146 Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan 0,195 100m2
147 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm 0,133 tấn
148 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50 kg, VXM75 93 cái
149 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 44,2 m2
150 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C1 0,079 100m3
151 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 0,055 100m3
152 Đóng cọc tràm ngập đất, cọc >2,5m, đất C1 4,84 100m
153 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc 0,484 m3
154 Đắp cát nền móng công trình 0,484 m3
155 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, chiều rộng <=250, đá 4x6, M100 0,484 m3
156 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm 0,6 m3
157 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật 0,016 100m2
158 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm 0,036 tấn
159 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=4 m, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm 0,696 m3
160 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật 0,139 100m2
161 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m 0,09 tấn
162 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm 1,404 m3
163 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,184 100m2
164 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m 0,08 tấn
165 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m 0,048 tấn
166 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của các cấu kiện lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm 0,982 m3
167 Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan 0,154 100m2
168 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m 0,038 tấn
169 Xây tường gạch Block không nung 8x8x19 chiều dày <=30cm chiều cao <=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 1,064 m3
170 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 10,08 m2
171 Xây tường gạch Block không nung 8x8x19 chiều dày <=10cm chiều cao <= 16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 2,431 m3
172 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 37,442 m2
173 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 23,33 m2
174 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 7,8 m2
175 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 12,77 m2
176 Trát trần, vữa XM mác 75 8,64 m2
177 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 16,8 m
178 Bả bằng matit vào tường 35,426 1m2
179 Bả bằng matit vào tường 23,33 1m2
180 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần 24,28 1m2
181 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 35,426 m2
182 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 47,61 m2
183 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, máy ủi 110CV, K=0,90 0,027 100m3
184 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, chiều rộng <=250, đá 4x6, M100 0,784 m3
185 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 8,64 m2
186 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 8,64 m2
187 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm 9 m2
188 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 200x200mm 0,63 m2
189 Trần thạch cao khung nổi 9 m2
190 Lắp dựng xà gồ thép 0,054 tấn
191 Xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x1.4 19,2 m2
192 Lợp máI, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,143 100m2
193 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 1,87 m2
194 Lắp dựng cửa sổ khung sắt, khung nhôm 8,4 m2
195 LĐ loại đèn Led đơn dài 1,2m 1 bộ
196 Lắp đặt quạt trần 1 cái
197 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=6 Ampe 1 cái
198 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc 1 cái
199 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 2 cái
200 Lắp đặt hộp nhựa âm tường + mặt nạ 4 hộp
201 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 10 m
202 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 16 m
203 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 20 m
204 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk<=20 20 m
205 Lắp tủ điện kt 200x198x58 1 cái
206 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=16 Ampe 1 cái
207 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 30 m
208 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 49mm 0,16 100m
209 LĐ co, đk=49 8 cái
210 Lắp cầu chắn rác 4 cáI
211 Tháo dỡ các kết cấu khác của mái - Fibrô xi măng 232 m2
212 Tháo dỡ trần cót ép, tấm nhựa 144 m2
213 Tháo dỡ cửa 34,88 m2
214 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=11cm 23,452 m3
215 Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép bằng thủ công 4,993 m3
216 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công 2,525 m3
217 Phá dỡ nền gạch - Gạch lá nem 208 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->