Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Hệ thống thoát nước mặt đường Đường huyện 18 (Km00+600 - Km01+650), huyện Cầu Ngang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200454202-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đoạn Quản lý giao thông thủy bộ Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Hệ thống thoát nước mặt đường Đường huyện 18 (Km00+600 - Km01+650), huyện Cầu Ngang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200453536 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2020 (sự nghiệp thường xuyên) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 10:27:00 đến ngày 2020-05-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,190,142,361 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thanh thải hố ga, phá dở sân + đan | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I (20,104/100 = 0,201) | Hồ sơ BC KTKT | 0,201 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường | Hồ sơ BC KTKT | 2,034 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch, Nền láng vữa xi măng | Hồ sơ BC KTKT | 264,38 | m2 |
| 4 | Phá dỡ đan bê tông | Hồ sơ BC KTKT | 14,39 | m2 |
| B | Phục hồi sân + đan | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 264,38 | m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 (đs 2-4) | Hồ sơ BC KTKT | 1,151 | m3 |
| C | Hệ thống thoát nước dọc | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 40,035 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng KL đào) | Hồ sơ BC KTKT | 32,216 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp cát đắp | Hồ sơ BC KTKT | 4,192 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm, vỉa hè | Hồ sơ BC KTKT | 386 | Đoạn |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =600mm, Gối cống | Hồ sơ BC KTKT | 772 | cái |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Hồ sơ BC KTKT | 337 | Mối nối |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm, H30 | Hồ sơ BC KTKT | 4 | Đoạn |
| 8 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =600mm, Gối cống | Hồ sơ BC KTKT | 8 | cái |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Hồ sơ BC KTKT | 3 | Mối nối |
| D | Khối lượng móng cống | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (đs 2-4) | Hồ sơ BC KTKT | 2,492 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Hồ sơ BC KTKT | 0,123 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Hồ sơ BC KTKT | 2,116 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm D4-4.4cm, L=2.7m vào đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 11,88 | 100m |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 (đs 2-4) | Hồ sơ BC KTKT | 132,588 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (đs 2-4) | Hồ sơ BC KTKT | 45,72 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Hồ sơ BC KTKT | 9,144 | 100m2 |
| E | * Hố ga | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Hồ sơ BC KTKT | 2,479 | Tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn, D<=18mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,172 | Tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép hầm đứng, đường kính cốt thép >18mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,3 | Tấn |
| 4 | Sản xuất Thép hình | Hồ sơ BC KTKT | 4,285 | Tấn |
| 5 | Lắp đặt thép hình | Hồ sơ BC KTKT | 4,285 | Tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (đs 6-8) | Hồ sơ BC KTKT | 14,67 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ BC KTKT | 1,464 | 100m2 |
| 8 | Trải tấm nilon | Hồ sơ BC KTKT | 0,962 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 (đs 2-4) | Hồ sơ BC KTKT | 7,11 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Hồ sơ BC KTKT | 0,681 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (đs 2-4) | Hồ sơ BC KTKT | 2,7 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Hồ sơ BC KTKT | 0,138 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Hồ sơ BC KTKT | 34,56 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường | Hồ sơ BC KTKT | 0,579 | 100m2 |
| 15 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 (đs 6-8) | Hồ sơ BC KTKT | 458,655 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Hồ sơ BC KTKT | 90 | cái |
| F | Cửa xả | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Hồ sơ BC KTKT | 0,011 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Hồ sơ BC KTKT | 0,288 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cao <=16 m | Hồ sơ BC KTKT | 0,136 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 (đs 2-4) | Hồ sơ BC KTKT | 1,543 | m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm D4-4.4cm, L=2.7m vào đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 1,62 | 100m |
| G | Gia cố đoạn cửa xả | |||
| 1 | Đóng cừ tràm D4-4.4cm, L=4.5m, vào đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 2,66 | 100m |
| 2 | Thép D6 | Hồ sơ BC KTKT | 1,76 | kg |
| 3 | Đắp cát đệm cừ | Hồ sơ BC KTKT | 3,045 | m3 |
| H | Hệ thống cống ngang đường | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 0,924 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng KL đào) | Hồ sơ BC KTKT | 0,39 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Hồ sơ BC KTKT | 0,197 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax=37.5), lớp dưới | Hồ sơ BC KTKT | 0,073 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Hồ sơ BC KTKT | 0,061 | 100m2 |
| 6 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | Hồ sơ BC KTKT | 0,061 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm, H30 | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Đoạn |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính =600mm, H30 | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Đoạn |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =600mm | Hồ sơ BC KTKT | 4 | cái |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Mối nối |
| I | Khối lượng móng cống | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (đs 2-4) | Hồ sơ BC KTKT | 1,03 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Hồ sơ BC KTKT | 0,052 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Hồ sơ BC KTKT | 0,902 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm D4-4.4cm, L=2.7m vào đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 5,076 | 100m |
| J | Sửa chữa mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV | Hồ sơ BC KTKT | 0,372 | 100m3 |
| 2 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Hồ sơ BC KTKT | 3,724 | 100m2 |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | Hồ sơ BC KTKT | 3,724 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi