Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200467995-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân huyện Thanh Chương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200445766 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và huy động cá nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 21:36:00 đến ngày 2020-05-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,744,869,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền mặt đường | |||
| 1 | Bóc hữu cơ đất cấp I | Mục C chương V của E-HSMT | 845,39 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp I | Mục C chương V của E-HSMT | 8,4539 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đánh cấp đất cấp II | Mục C chương V của E-HSMT | 3,82 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mục C chương V của E-HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đất cấp III | Mục C chương V của E-HSMT | 0,41 | m3 |
| 6 | Đào phá nền đường cũ | Mục C chương V của E-HSMT | 16,81 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt K = 0,95 | Mục C chương V của E-HSMT | 1.467,82 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất đi đổ, đất cấp III | Mục C chương V của E-HSMT | 16,5823 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Mục C chương V của E-HSMT | 16,5823 | 100m3 |
| 10 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 (KC1) | Mục C chương V của E-HSMT | 1,1637 | 100m2 |
| 11 | Làm mặt đường đá dăm tiêu chuẩn 4x6, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm (KC1) | Mục C chương V của E-HSMT | 1,1637 | 100m2 |
| 12 | Làm mặt đường đá tiêu chuẩn 4x6, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm (KC1) | Mục C chương V của E-HSMT | 1,1637 | 100m2 |
| 13 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (KC2) | Mục C chương V của E-HSMT | 52,8261 | 100m2 |
| 14 | Làm mặt đường đá dăm tiêu chuẩn 4x6, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm (KC2) | Mục C chương V của E-HSMT | 52,8261 | 100m2 |
| 15 | Làm mặt đường đá dăm tiêu chuẩn 4x6, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4,3cm (KC2) | Mục C chương V của E-HSMT | 52,8261 | 100m2 |
| 16 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 (KC3) | Mục C chương V của E-HSMT | 1,4049 | 100m2 |
| 17 | Làm mặt đường đá dăm tiêu chuẩn 4x6, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4,3cm (KC3) | Mục C chương V của E-HSMT | 1,4049 | 100m2 |
| 18 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng (KC3) | Mục C chương V của E-HSMT | 117,72 | m3 |
| 19 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (đoạn vuốt nối) | Mục C chương V của E-HSMT | 0,8623 | 100m2 |
| 20 | Làm mặt đường đá dăm tiêu chuẩn 4x6, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4,3cm (đoạn vuốt nối) | Mục C chương V của E-HSMT | 0,8623 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi