Gói thầu: Thi công xây lắp + thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471755-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Lũng, huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp + thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430018 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 21:43:00 đến ngày 2020-05-08 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,306,776,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường, mặt đường | |||
| 1 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 28,657 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Chương V của E-HSMT | 18,172 | 100m3 |
| 3 | Đào xử lý nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 12,8 | 100m3 |
| 4 | Đào cấp, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 32,382 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 32,382 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 32,382 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất không dùng được đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 31,019 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất không dùng được đổ đi 4000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 31,019 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm loai 2 dày 20cm | Chương V của E-HSMT | 3,923 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 1,88 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 523,1 | m3 |
| 13 | Rải bạt chống mất nước | Chương V của E-HSMT | 26,155 | 100m2 |
| B | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 221,26 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 93,83 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng | Chương V của E-HSMT | 70,62 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ thanh giằng, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng ngang, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,277 | tấn |
| C | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 1 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,8 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 2,1 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,104 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép bê tông ống cống | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m2 |
| 8 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0.5m | Chương V của E-HSMT | 14 | ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=600mm | Chương V của E-HSMT | 14 | đoạn |
| 10 | Đá dăm đệm móng cống | Chương V của E-HSMT | 1,64 | m3 |
| 11 | Xây móng cống bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 7 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi