Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200469621-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cơ sở cai nghiện ma túy số 3 Hà Nội |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200449455 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 10:21:00 đến ngày 2020-05-09 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,584,782,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Toàn bộ phần xây lắp công trình | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m<br/> | theo chương V<br/> | 238,68 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | theo chương V | 1,02 | m3 |
| 3 | tháo dỡ hệ thống điện | theo chương V | 5 | công |
| 4 | tháo dỡ hệ thống nước | theo chương V | 5 | công |
| 5 | vận chuyển giường, tủ, các thiết bị phòng | theo chương V | 12 | công |
| 6 | Tháo dỡ cửa | theo chương V | 140,448 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | theo chương V | 247,68 | m |
| 8 | tháo dỡ hoa sắt cũ | theo chương V | 62,64 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | theo chương V | 12 | cái |
| 11 | tháo gương nhà vệ sinh | theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | theo chương V | 4,148 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | theo chương V | 124,26 | m2 |
| 14 | Phá dỡ Nền gạch cũ khu vệ sinh | theo chương V | 21,78 | m2 |
| 15 | Phá dỡ Nền gạch lát nền cũ: | theo chương V | 345,18 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát khu vệ sinh để trát lại | theo chương V | 124,26 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền bê tông - Láng vữa xi măng | theo chương V | 365,58 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát bị bong rộp | theo chương V | 1.457,727 | m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, | theo chương V | 0,364 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly =7 km bằng ôtô tự đổ 5T, | theo chương V | 2,548 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, | theo chương V | 2,548 | 100m3 |
| 22 | hút bể phốt | theo chương V | 4 | tb |
| 23 | sửa chữa sơn sửa xà gồ thép | theo chương V | 0,524 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | theo chương V | 1,047 | tấn |
| 25 | Lợp mái tôn múi dày 0.42mm, | theo chương V | 2,387 | 100m2 |
| 26 | Gia công và đóng cọc chống sét (kim thu lôi) | theo chương V | 2 | cọc |
| 27 | Dây chống sét + ống nhựa luồn dây+ khoan lỗ chôn cọc chống sét | theo chương V | 43 | m |
| 28 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x5, L=2.5m | theo chương V | 2 | cọc |
| 29 | ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | theo chương V | 20,91 | m2 |
| 30 | quét chống thấm sê nô | theo chương V | 41,31 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | theo chương V | 40,8 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | theo chương V | 10,455 | m2 |
| 33 | lót vữa tự chảy, vữa chống co ngót | theo chương V | 4 | lỗ |
| 34 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 - trát chỉ móc nước | theo chương V | 51 | m |
| 35 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | theo chương V | 51 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | theo chương V | 1,92 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | theo chương V | 2,4 | 100m |
| 38 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 48mm | theo chương V | 2,28 | 100m |
| 39 | tê chéo 45 PVC các loại bằng phương pháp dán keo | theo chương V | 12 | cái |
| 40 | T vuông các loại bằng phương pháp dán keo | theo chương V | 14 | cái |
| 41 | côn, cút nhựa pvc các loại bằng phương pháp dán keo | theo chương V | 48 | cái |
| 42 | neo giữ ống inox | theo chương V | 36 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | theo chương V | 4,8 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | theo chương V | 1,5 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | theo chương V | 3,6 | 100m |
| 46 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | theo chương V | 12 | cái |
| 47 | lắp đặt T 20/32/40 bằng phương pháp hàn | theo chương V | 36 | cái |
| 48 | Lắp đặt Cút 20/32/40 bằng phương pháp hàn | theo chương V | 48 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn 20/32/40 bằng phương pháp hàn | theo chương V | 12 | cái |
| 50 | Lắp dặt mang sông 20/32/40 bằng phương pháp hàn | theo chương V | 24 | cái |
| 51 | ngâm nước xi măng chống thấm | theo chương V | 11,67 | m2 |
| 52 | quét chống thấm | theo chương V | 21,87 | m2 |
| 53 | lót vữa tự chảy, vữa chống co ngót | theo chương V | 24 | lỗ |
| 54 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hộp kỹ thuậtchiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | theo chương V | 3,465 | m3 |
| 55 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 tạo phẳng ốp | theo chương V | 160,344 | m2 |
| 56 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 tạo phẳng lát nền | theo chương V | 23,376 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x600mm | theo chương V | 23,376 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | theo chương V | 180,72 | m2 |
| 59 | Làm trần bằng tấm thạch 600x600 chịu nước | theo chương V | 23,376 | m2 |
| 60 | Lắp đặt chậu xí bệt | theo chương V | 12 | bộ |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa + chân chậu | theo chương V | 12 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | theo chương V | 12 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi sịt bệt | theo chương V | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt gương soi | theo chương V | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt giá kính | theo chương V | 12 | cái |
| 66 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | theo chương V | 24 | cái |
| 67 | lắp đặt hộp đứng giấy vệ sinh | theo chương V | 12 | cái |
| 68 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | theo chương V | 12 | bộ |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 tạo phẳng lát nền | theo chương V | 345,18 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm | theo chương V | 345,18 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granit 120x600 mm | theo chương V | 27,422 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | theo chương V | 69,08 | m2 |
| 73 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào lan can chống ố mốc | theo chương V | 12,48 | m2 |
| 74 | Trát vá trần, vữa XM mác 75 | theo chương V | 278,793 | m2 |
| 75 | Trát vá tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | theo chương V | 367,129 | m2 |
| 76 | Trát vá tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | theo chương V | 768,248 | m2 |
| 77 | Cạo bỏ lớp sơn cũ vị trí không trát trần | theo chương V | 76,291 | m2 |
| 78 | Cạo bỏ lớp sơn cũ vị trí không trát tường ngoài | theo chương V | 82,976 | m2 |
| 79 | Cạo bỏ lớp sơn cũ vị trí không trát tường trong | theo chương V | 126,483 | m2 |
| 80 | Công tác bả, bả cột, dầm trần vị trí không trát lại | theo chương V | 287 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | theo chương V | 1.363,332 | m2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | theo chương V | 509,205 | m2 |
| 83 | Trát trụ cạnh cửa để lắp cửa nhôm kính cm, vữa XM mác 75 | theo chương V | 83,213 | m2 |
| 84 | cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép , kính dày 6.38mm | theo chương V | 73,008 | m2 |
| 85 | cửa sổ mở lùa nhựa lõi thép , kính dày 6.38mm | theo chương V | 79,92 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa | theo chương V | 153 | m2 |
| 87 | Sản xuất cửa song sắt | theo chương V | 73,44 | m2 |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | theo chương V | 73,44 | m2 |
| 89 | trát vá, mài granioto bậc cầu thang + tam cấp | theo chương V | 51,68 | m2 |
| 90 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lan can cầu thang | theo chương V | 12,24 | m2 |
| 91 | Sửa chữa lan can cầu thang, Sơn sắt thép các loại 3 nước | theo chương V | 12,24 | m2 |
| 92 | cáp ngầm 4x10mm2 | theo chương V | 50 | m |
| 93 | cáp ngầm 4x6mm2 | theo chương V | 35 | m |
| 94 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | theo chương V | 450 | m |
| 95 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | theo chương V | 820 | m |
| 96 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | theo chương V | 1.205 | m |
| 97 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | theo chương V | 270 | m |
| 98 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | theo chương V | 2.006 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | theo chương V | 1.570 | m |
| 100 | Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng | theo chương V | 40 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn trang trí ốp trần | theo chương V | 24 | bộ |
| 102 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | theo chương V | 38 | cái |
| 103 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | theo chương V | 12 | cái |
| 104 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | theo chương V | 60 | cái |
| 105 | Tủ điện sơn tĩnh điện âm tường Kt450x300 | theo chương V | 12 | cái |
| 106 | LĐ Aptomat loại 3 pha,A<=100 Ampe | theo chương V | 2 | cái |
| 107 | LĐ Aptomat loại 2 pha,A<=50 Ampe | theo chương V | 26 | cái |
| 108 | Tháo + vận chuyển , + bơm ga, vệ sinh, lắp lại điều hòa treo tường | theo chương V | 12 | bộ |
| 109 | Tháo + vận chuyển+ bảo dưỡng ,lắp lại bình nóng lạnh | theo chương V | 12 | bộ |
| 110 | dọn dẹp cây,chuẩn bị mặt bằng đổ bê tông sân | theo chương V | 6 | công |
| 111 | Đắp cát tạo phẳng | theo chương V | 38 | m3 |
| 112 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | theo chương V | 380 | m2 |
| 113 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | theo chương V | 57 | m3 |
| 114 | Cắt khe đường bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | theo chương V | 1,52 | 10m |
| 115 | đánh bóng mặt đường | theo chương V | 380 | m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | theo chương V | 5,864 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi