Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200471655-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Yên Mỹ, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200471644
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 19:04:00 đến ngày 2020-05-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,889,582,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, RÃNH THOÁT NƯỚC VÀ BỒN CÂY
1 Đào xúc đất hạ mặt sân máy đào <= 0,4 m3, đất C2 E-HSMT Chương V 0,6031 100m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II E-HSMT Chương V 6,7006 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II E-HSMT Chương V 0,6701 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II E-HSMT Chương V 0,6701 100m3
5 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 20cm E-HSMT Chương V 30,0596 100m2
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công E-HSMT Chương V 150,298 m3
7 Ni lon tái sinh lót nền E-HSMT Chương V 3.005,96 m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 361,6398 m3
9 Cắt khe co giãn mặt sân BT, chiều dày lớp cắt <=7cm E-HSMT Chương V 18,0357 100m
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II E-HSMT Chương V 2,9779 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 1,3536 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 9,225 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 70,544 m2
14 ốp trụ, cột gạch 6x20cm E-HSMT Chương V 19,668 m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 E-HSMT Chương V 29,3472 m2
16 Đất màu trồng cây, hệ số 1,5 E-HSMT Chương V 43,3923 m3
17 Công tác ốp đá granit tự nhiên mặt bồn cây (Đá đen ) E-HSMT Chương V 21,6576 m2
18 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II E-HSMT Chương V 15,2196 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 7,6098 m3
20 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 30,4392 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 258,272 m2
22 ốp trụ, cột gạch 6x20cm E-HSMT Chương V 138,36 m2
23 Công tác ốp đá granit tự nhiên mặt bồn cây (Đá đen cao cấp) E-HSMT Chương V 69,18 m2
24 Đào, di chuyển và chăm sóc cây bóng mát E-HSMT Chương V 10 cây
25 Trồng và chăm sóc cây cau vua E-HSMT Chương V 6 cây
26 Trồng và chăm sóc cỏ lạc bồn cây E-HSMT Chương V 600,88 m2
27 Trông và chăm sóc cây hoa thấp viền bồn E-HSMT Chương V 298,28 m
28 Trông và trăm sóc cây vạn tuế thân cao 50cm E-HSMT Chương V 10 cây
29 Đất màu trồng cây E-HSMT Chương V 117,93 m3
30 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II E-HSMT Chương V 1,585 100m3
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II E-HSMT Chương V 17,6107 m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,587 100m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II E-HSMT Chương V 1,1741 100m3
34 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 7km, đất C2 E-HSMT Chương V 1,1741 100m3/1km
35 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 5T, đất C2 E-HSMT Chương V 1,1741 100m3/1km
36 Ni lon lót đấy trước khi đổ bê tông E-HSMT Chương V 228,0678 m2
37 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 22,8068 m3
38 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 50,6282 m3
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 E-HSMT Chương V 423,608 m2
40 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 E-HSMT Chương V 332,948 m2
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,6631 tấn
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT Chương V 0,3371 100m2
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 8,615 m3
44 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg E-HSMT Chương V 148 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->