Gói thầu: xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200464783-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cư Jút |
| Tên gói thầu | xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414544 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 14:59:00 đến ngày 2020-05-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,058,377,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (chiếm 3/4 khối lượng) | Chương V | 5,0905 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (1/4 khối lượng) | Chương V | 169,6825 | m3 |
| 3 | Lót móng đá 4x6, VXM mác 50 | Chương V | 23,608 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 101,4022 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 2,9547 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 3,004 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 2,0529 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 1,7678 | tấn |
| 9 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 17,574 | m3 |
| 10 | Lót móng đá 4x6, VXM mác 50 | Chương V | 19,638 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 24,59 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 2,459 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,5439 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 2,8806 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch XMCL 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,9648 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 7,3849 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 0,2574 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Chương V | 0,2574 | 100m3 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 11,7 | m3 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 13,392 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 4,1664 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,977 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,2195 | tấn |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 60,0832 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 5,949 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,1795 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,1758 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,8375 | tấn |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 3,9743 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,3708 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1385 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,5454 | tấn |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 90,0432 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 10,1536 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 9,1998 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2121 | tấn |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 26,0856 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 5,7915 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,9645 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4921 | tấn |
| 41 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm), chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,3888 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm), chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,1632 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,1921 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,9024 | m3 |
| 45 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm), chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 48,322 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm), chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 88,5678 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,9396 | m3 |
| 48 | Gia công lan can | Chương V | 0,7346 | tấn |
| 49 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 87,2502 | m2 |
| 50 | Gia công xà gồ thép; cầu phong, li tô | Chương V | 1,4469 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép; cầu phong, li tô | Chương V | 1,4469 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 97,4842 | m2 |
| 53 | Mái lợp tôn mạ màu, tôn dày 0,35mm | Chương V | 3,6533 | 100m2 |
| 54 | Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 16 m | Chương V | 0,3568 | 100m2 |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đk=90mm | Chương V | 1,236 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm | Chương V | 40 | cái |
| 57 | Lắp đặt phễu thu ĐK + quả cầu chắn rác | Chương V | 12 | cái |
| 58 | Ống thoát nước tràn STK D32 | Chương V | 30 | cái |
| 59 | Ống thoát nước tràn STK D42 | Chương V | 28 | cái |
| 60 | Lót nền đá 4x6, VXM #50 đầm chặt | Chương V | 56,1045 | m3 |
| 61 | GC&Lắp dựng cửa đi sắt kính | Chương V | 121,824 | m2 |
| 62 | GC&Lắp dựng cửa nhôm kính | Chương V | 16,48 | m2 |
| 63 | GC&Lắp dựng cửa sổ sắt kính | Chương V | 48,96 | m2 |
| 64 | GC&Lắp dựng vách kính khung sắt, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,632 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 187,264 | m2 |
| 66 | Cung cấp khóa cửa Đ1 | Chương V | 24 | 1bộ |
| 67 | Cung cấp khóa cửa Đ2, Đ3 | Chương V | 10 | 1bộ |
| 68 | Gắn chặn cửa nam châm | Chương V | 48 | 1bộ |
| 69 | SXLD khung hoa sắt cửa bảo vệ bằng sắt hộp (bao gồm sơn hoàn thiện) | Chương V | 108,0098 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 791,6968 | m2 |
| 71 | Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.293,5538 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 636,4708 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 365,116 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 879,76 | m2 |
| 75 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 498 | m2 |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Sika latex hoặc tương đương) | Chương V | 373,92 | m2 |
| 77 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 373,92 | m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,36 | m |
| 79 | Đắp gờ vát (mảng trang trí sảnh) | Chương V | 7,488 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm; gạch 500x500 | Chương V | 845,42 | m2 |
| 81 | Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,25 m2; đá màu nâu KT: 400x500 | Chương V | 3,2 | m2 |
| 82 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2; gạch 300x600 | Chương V | 293,52 | m2 |
| 83 | Công tác ốp gạch vào chân tường tiết diện gạch <= 0,06m2; gạch 120x500 | Chương V | 32,544 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm; gạch chống trượt 300x300mm | Chương V | 138,8 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch viền tường tiết diện gạch <= 0,036m2; gạch 120x300 | Chương V | 13,56 | m2 |
| 86 | Công tác ốp gạch vào tườngvào tường khu vệ sinh, gạch 300x600mm | Chương V | 377,64 | m2 |
| 87 | Công tác ốp gạch viền tường tiết diện gạch <= 0,036m2; gạch 120x300 | Chương V | 13,824 | m2 |
| 88 | Láng hè dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 105,04 | m2 |
| 89 | Láng granitô cầu thang, bậc cấp | Chương V | 60,645 | m2 |
| 90 | Lát đá mặt bệ lavabô bằng đá granit tự nhiên màu xám | Chương V | 9,216 | m2 |
| 91 | Thi công trần bằng tấm smartboar | Chương V | 18,24 | m2 |
| 92 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 2.085,2506 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 1.966,7868 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.392,4126 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.659,6248 | m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 9,3744 | 100m2 |
| 97 | Sơn trang trí tường ngoài nhà trục 1 | Chương V | 74,88 | m2 |
| 98 | Đóng trần thạch cao chống ẩm, khung trần nổi, khu WC tầng 1 | Chương V | 67,2 | m2 |
| 99 | Đào bể tự hoại , đất cấp III | Chương V | 64,1247 | m3 |
| 100 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Chương V | 1,718 | m3 |
| 101 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,8763 | m3 |
| 102 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 0,442 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0468 | 100m2 |
| 104 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0259 | tấn |
| 105 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 1,559 | m3 |
| 106 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,2433 | 100m2 |
| 107 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,1336 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 22 | cái |
| 109 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 55,5738 | m2 |
| 110 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,04 | m2 |
| 111 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 63,6138 | m2 |
| 112 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V | 0,7603 | m3 |
| 113 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 28,4189 | m3 |
| 114 | Lắp đặt lavabo + vòi xả, xiphông (giáo viên) | Chương V | 1 | bộ |
| 115 | Lắp đặt lavabo + vòi xả, xiphông (học sinh) | Chương V | 32 | bộ |
| 116 | Lắp đặt gương soi (giáo viên) | Chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 17 | cái |
| 118 | Lắp đặt xí bệt (giáo viên) | Chương V | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt xí bệt (học sinh) | Chương V | 40 | bộ |
| 120 | Lắp đặt phễu thu Inox 200x200 + đi kèm xiphông | Chương V | 33 | cái |
| 121 | Lắp đặt chậu tiểu nam học sinh + vòi nhấn + xiphông | Chương V | 24 | bộ |
| 122 | Lắp đặt van xả cấp nước D27 , có vòi tắm hoa sen | Chương V | 17 | bộ |
| 123 | Lắp đặt van khóa D=34 | Chương V | 9 | cái |
| 124 | Lắp đặt van khóa D=49 | Chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt phao cơ | Chương V | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Chương V | 2 | bể |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Chương V | 0,11 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Chương V | 1,29 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Chương V | 1,42 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Chương V | 1,51 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa D114 | Chương V | 1,75 | 100m |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa, D27 ren trong đồng | Chương V | 82 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa, D27 ren ngoài đồng | Chương V | 17 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa, D27 | Chương V | 112 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa, D34 | Chương V | 36 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa, D42 | Chương V | 20 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa, D90 | Chương V | 94 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa, D114 | Chương V | 82 | cái |
| 139 | Lắp đặt chuyển PVC, D34/27 | Chương V | 88 | cái |
| 140 | Lắp đặt chuyển PVC, D49/42 | Chương V | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt chuyển PVC, D90/42 | Chương V | 58 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa, D27 | Chương V | 16 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa, D34 | Chương V | 92 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa, D42 | Chương V | 18 | cái |
| 145 | Nối thẳng ren ngoài D49 | Chương V | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt Y nhựa, D90 | Chương V | 64 | cái |
| 147 | Lắp đặt Y nhựa, D114 | Chương V | 42 | cái |
| 148 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 3,6 | m3 |
| 149 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,6 | m3 |
| 150 | Lắp đặt tủ điện tầng 1: KT H400xW300xD150 | Chương V | 1 | hộp |
| 151 | Lắp đặt tủ điện tầng 2: KT H300xW200xD150 | Chương V | 1 | hộp |
| 152 | Lắp đặt MCCB 1 pha I=60A | Chương V | 2 | bộ |
| 153 | Lắp đặt MCB 1 pha I=40A | Chương V | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt MCB 1 pha I=25A | Chương V | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt CB 1 pha I=15A + đế âm, mặt nạ, phụ kiện | Chương V | 8 | cái |
| 156 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 1 chiều, âm tường + mặt nạ, hộp âm | Chương V | 25 | cái |
| 157 | Lắp đặt công tắc 2 hạt, 1 chiều, âm tường + mặt nạ, hộp âm | Chương V | 8 | cái |
| 158 | Lắp đặt công tắc 3 hạt, 1 chiều, âm tường + mặt nạ, hộp âm | Chương V | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, 2 chiều, âm tường + mặt nạ, hộp âm | Chương V | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt đèn led tròn ốp trần loại 9w/220v | Chương V | 64 | bộ |
| 161 | Lắp đặt đèn led ống loại 2x18w/220v | Chương V | 32 | bộ |
| 162 | Lắp đặt đèn led gắn tường loại 5w-220v | Chương V | 2 | bộ |
| 163 | Lắp đặt quạt treo tường loại 220v-45w + remote + phụ kiện | Chương V | 16 | cái |
| 164 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường + phụ kiện | Chương V | 20 | cái |
| 165 | Lắp đặt hộp đấu nối | Chương V | 18 | hộp |
| 166 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Chương V | 1.370 | m |
| 167 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Chương V | 776 | m |
| 168 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Chương V | 242 | m |
| 169 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | Chương V | 14 | m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm | Chương V | 970 | m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 60mm | Chương V | 30 | m |
| 172 | Lắp dựng cột đèn BTCT cao 8,5m bằng máy | Chương V | 1 | 1 cột |
| 173 | Rải cáp ngầm LV-ABC 2x35mm2 | Chương V | 0,36 | 100m |
| 174 | Kéo dây cáp LV-ABC 2x25mm3 | Chương V | 100 | m |
| 175 | Lắp đặt tủ điện tổng chống thấm, KT 450x300x180 | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 176 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện | Chương V | 1 | 1 bộ |
| 177 | Bình chữa cháy MZF (loại 8 kg) | Chương V | 4 | bình |
| 178 | Bình chữa cháy CO2 (loại 5 kg) | Chương V | 4 | bình |
| 179 | Hộp để bình chữa cháy MZF, CO2 | Chương V | 4 | hộp |
| 180 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Chương V | 4 | cái |
| 181 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 9,2 | m3 |
| 182 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 9,2 | m3 |
| 183 | Lắp đặt kim thu sét phát tia tiền đạo RBK = 61m | Chương V | 1 | cái |
| 184 | Trụ đỡ kim cao 5m + cáp treo + phụ kiện | Chương V | 1 | bộ |
| 185 | Hộp kiểm tra điện trở , KT 200x200x70 | Chương V | 1 | hộp |
| 186 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng D =10mm | Chương V | 37,6 | m |
| 187 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng D =10mm | Chương V | 32,4 | m |
| 188 | Đóng cọc chống sét bằng đồng D16, L = 2,4m | Chương V | 8 | cọc |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa, đk ống <=27mm | Chương V | 40 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi