Gói thầu: xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200464783-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cư Jút
Tên gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200414544
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 14:59:00 đến ngày 2020-05-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,058,377,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (chiếm 3/4 khối lượng) Chương V 5,0905 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (1/4 khối lượng) Chương V 169,6825 m3
3 Lót móng đá 4x6, VXM mác 50 Chương V 23,608 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 101,4022 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 2,9547 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 3,004 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 2,0529 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 1,7678 tấn
9 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 17,574 m3
10 Lót móng đá 4x6, VXM mác 50 Chương V 19,638 m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 24,59 m3
12 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 2,459 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,5439 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 2,8806 tấn
15 Xây móng bằng gạch XMCL 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,9648 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 7,3849 100m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 0,2574 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III Chương V 0,2574 100m3
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 11,7 m3
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 13,392 m3
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 4,1664 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,977 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 4,2195 tấn
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 60,0832 m3
25 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 5,949 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,1795 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 6,1758 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,8375 tấn
29 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 3,9743 m3
30 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,3708 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1385 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,5454 tấn
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 90,0432 m3
34 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 10,1536 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 9,1998 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,2121 tấn
37 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 26,0856 m3
38 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 5,7915 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,9645 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,4921 tấn
41 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm), chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 31,3888 m3
42 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm), chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Chương V 42,1632 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 8,1921 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Chương V 14,9024 m3
45 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm), chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 48,322 m3
46 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm), chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Chương V 88,5678 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,9396 m3
48 Gia công lan can Chương V 0,7346 tấn
49 Lắp dựng lan can sắt Chương V 87,2502 m2
50 Gia công xà gồ thép; cầu phong, li tô Chương V 1,4469 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép; cầu phong, li tô Chương V 1,4469 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 97,4842 m2
53 Mái lợp tôn mạ màu, tôn dày 0,35mm Chương V 3,6533 100m2
54 Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 16 m Chương V 0,3568 100m2
55 Lắp đặt ống nhựa đk=90mm Chương V 1,236 100m
56 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm Chương V 40 cái
57 Lắp đặt phễu thu ĐK + quả cầu chắn rác Chương V 12 cái
58 Ống thoát nước tràn STK D32 Chương V 30 cái
59 Ống thoát nước tràn STK D42 Chương V 28 cái
60 Lót nền đá 4x6, VXM #50 đầm chặt Chương V 56,1045 m3
61 GC&Lắp dựng cửa đi sắt kính Chương V 121,824 m2
62 GC&Lắp dựng cửa nhôm kính Chương V 16,48 m2
63 GC&Lắp dựng cửa sổ sắt kính Chương V 48,96 m2
64 GC&Lắp dựng vách kính khung sắt, vữa XM mác 75 Chương V 7,632 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 187,264 m2
66 Cung cấp khóa cửa Đ1 Chương V 24 1bộ
67 Cung cấp khóa cửa Đ2, Đ3 Chương V 10 1bộ
68 Gắn chặn cửa nam châm Chương V 48 1bộ
69 SXLD khung hoa sắt cửa bảo vệ bằng sắt hộp (bao gồm sơn hoàn thiện) Chương V 108,0098 m2
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V 791,6968 m2
71 Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.293,5538 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V 636,4708 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 365,116 m2
74 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 879,76 m2
75 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V 498 m2
76 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Sika latex hoặc tương đương) Chương V 373,92 m2
77 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 Chương V 373,92 m2
78 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 27,36 m
79 Đắp gờ vát (mảng trang trí sảnh) Chương V 7,488 m2
80 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm; gạch 500x500 Chương V 845,42 m2
81 Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,25 m2; đá màu nâu KT: 400x500 Chương V 3,2 m2
82 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2; gạch 300x600 Chương V 293,52 m2
83 Công tác ốp gạch vào chân tường tiết diện gạch <= 0,06m2; gạch 120x500 Chương V 32,544 m2
84 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm; gạch chống trượt 300x300mm Chương V 138,8 m2
85 Công tác ốp gạch viền tường tiết diện gạch <= 0,036m2; gạch 120x300 Chương V 13,56 m2
86 Công tác ốp gạch vào tườngvào tường khu vệ sinh, gạch 300x600mm Chương V 377,64 m2
87 Công tác ốp gạch viền tường tiết diện gạch <= 0,036m2; gạch 120x300 Chương V 13,824 m2
88 Láng hè dày 3 cm, vữa XM mác 75 Chương V 105,04 m2
89 Láng granitô cầu thang, bậc cấp Chương V 60,645 m2
90 Lát đá mặt bệ lavabô bằng đá granit tự nhiên màu xám Chương V 9,216 m2
91 Thi công trần bằng tấm smartboar Chương V 18,24 m2
92 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 2.085,2506 m2
93 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 1.966,7868 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.392,4126 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.659,6248 m2
96 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 9,3744 100m2
97 Sơn trang trí tường ngoài nhà trục 1 Chương V 74,88 m2
98 Đóng trần thạch cao chống ẩm, khung trần nổi, khu WC tầng 1 Chương V 67,2 m2
99 Đào bể tự hoại , đất cấp III Chương V 64,1247 m3
100 Lót đá 4x6, VXM mác 50 Chương V 1,718 m3
101 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V 8,8763 m3
102 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 0,442 m3
103 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0468 100m2
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0259 tấn
105 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 1,559 m3
106 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,2433 100m2
107 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V 0,1336 tấn
108 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V 22 cái
109 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V 55,5738 m2
110 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,04 m2
111 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 63,6138 m2
112 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V 0,7603 m3
113 Đắp đất nền móng công trình Chương V 28,4189 m3
114 Lắp đặt lavabo + vòi xả, xiphông (giáo viên) Chương V 1 bộ
115 Lắp đặt lavabo + vòi xả, xiphông (học sinh) Chương V 32 bộ
116 Lắp đặt gương soi (giáo viên) Chương V 1 cái
117 Lắp đặt hộp đựng Chương V 17 cái
118 Lắp đặt xí bệt (giáo viên) Chương V 1 bộ
119 Lắp đặt xí bệt (học sinh) Chương V 40 bộ
120 Lắp đặt phễu thu Inox 200x200 + đi kèm xiphông Chương V 33 cái
121 Lắp đặt chậu tiểu nam học sinh + vòi nhấn + xiphông Chương V 24 bộ
122 Lắp đặt van xả cấp nước D27 , có vòi tắm hoa sen Chương V 17 bộ
123 Lắp đặt van khóa D=34 Chương V 9 cái
124 Lắp đặt van khóa D=49 Chương V 2 cái
125 Lắp đặt phao cơ Chương V 1 cái
126 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 Chương V 2 bể
127 Lắp đặt ống nhựa D27 Chương V 0,11 100m
128 Lắp đặt ống nhựa D34 Chương V 1,29 100m
129 Lắp đặt ống nhựa D42 Chương V 1,42 100m
130 Lắp đặt ống nhựa D90 Chương V 1,51 100m
131 Lắp đặt ống nhựa D114 Chương V 1,75 100m
132 Lắp đặt cút nhựa, D27 ren trong đồng Chương V 82 cái
133 Lắp đặt cút nhựa, D27 ren ngoài đồng Chương V 17 cái
134 Lắp đặt cút nhựa, D27 Chương V 112 cái
135 Lắp đặt cút nhựa, D34 Chương V 36 cái
136 Lắp đặt cút nhựa, D42 Chương V 20 cái
137 Lắp đặt cút nhựa, D90 Chương V 94 cái
138 Lắp đặt cút nhựa, D114 Chương V 82 cái
139 Lắp đặt chuyển PVC, D34/27 Chương V 88 cái
140 Lắp đặt chuyển PVC, D49/42 Chương V 2 cái
141 Lắp đặt chuyển PVC, D90/42 Chương V 58 cái
142 Lắp đặt tê nhựa, D27 Chương V 16 cái
143 Lắp đặt tê nhựa, D34 Chương V 92 cái
144 Lắp đặt tê nhựa, D42 Chương V 18 cái
145 Nối thẳng ren ngoài D49 Chương V 2 cái
146 Lắp đặt Y nhựa, D90 Chương V 64 cái
147 Lắp đặt Y nhựa, D114 Chương V 42 cái
148 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 3,6 m3
149 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 3,6 m3
150 Lắp đặt tủ điện tầng 1: KT H400xW300xD150 Chương V 1 hộp
151 Lắp đặt tủ điện tầng 2: KT H300xW200xD150 Chương V 1 hộp
152 Lắp đặt MCCB 1 pha I=60A Chương V 2 bộ
153 Lắp đặt MCB 1 pha I=40A Chương V 3 cái
154 Lắp đặt MCB 1 pha I=25A Chương V 4 cái
155 Lắp đặt CB 1 pha I=15A + đế âm, mặt nạ, phụ kiện Chương V 8 cái
156 Lắp đặt công tắc 1 hạt, 1 chiều, âm tường + mặt nạ, hộp âm Chương V 25 cái
157 Lắp đặt công tắc 2 hạt, 1 chiều, âm tường + mặt nạ, hộp âm Chương V 8 cái
158 Lắp đặt công tắc 3 hạt, 1 chiều, âm tường + mặt nạ, hộp âm Chương V 2 cái
159 Lắp đặt công tắc 1 hạt, 2 chiều, âm tường + mặt nạ, hộp âm Chương V 2 cái
160 Lắp đặt đèn led tròn ốp trần loại 9w/220v Chương V 64 bộ
161 Lắp đặt đèn led ống loại 2x18w/220v Chương V 32 bộ
162 Lắp đặt đèn led gắn tường loại 5w-220v Chương V 2 bộ
163 Lắp đặt quạt treo tường loại 220v-45w + remote + phụ kiện Chương V 16 cái
164 Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường + phụ kiện Chương V 20 cái
165 Lắp đặt hộp đấu nối Chương V 18 hộp
166 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Chương V 1.370 m
167 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Chương V 776 m
168 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Chương V 242 m
169 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 Chương V 14 m
170 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm Chương V 970 m
171 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 60mm Chương V 30 m
172 Lắp dựng cột đèn BTCT cao 8,5m bằng máy Chương V 1 1 cột
173 Rải cáp ngầm LV-ABC 2x35mm2 Chương V 0,36 100m
174 Kéo dây cáp LV-ABC 2x25mm3 Chương V 100 m
175 Lắp đặt tủ điện tổng chống thấm, KT 450x300x180 Chương V 1 1 tủ
176 Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện Chương V 1 1 bộ
177 Bình chữa cháy MZF (loại 8 kg) Chương V 4 bình
178 Bình chữa cháy CO2 (loại 5 kg) Chương V 4 bình
179 Hộp để bình chữa cháy MZF, CO2 Chương V 4 hộp
180 Bảng tiêu lệnh PCCC Chương V 4 cái
181 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 9,2 m3
182 Đắp đất nền móng công trình Chương V 9,2 m3
183 Lắp đặt kim thu sét phát tia tiền đạo RBK = 61m Chương V 1 cái
184 Trụ đỡ kim cao 5m + cáp treo + phụ kiện Chương V 1 bộ
185 Hộp kiểm tra điện trở , KT 200x200x70 Chương V 1 hộp
186 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng D =10mm Chương V 37,6 m
187 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng D =10mm Chương V 32,4 m
188 Đóng cọc chống sét bằng đồng D16, L = 2,4m Chương V 8 cọc
189 Lắp đặt ống nhựa, đk ống <=27mm Chương V 40 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->