Gói thầu: Xây lắp+ Thiết bị+ Hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200459873-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp+ Thiết bị+ Hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200458589 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 14:38:00 đến ngày 2020-05-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,669,218,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 172,7236 | m3 |
| 2 | Đắp đất đất móng bằng đầm cóc, K=0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 57,5747 | m3 |
| 3 | BT đá 4x6 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,1583 | m3 |
| 4 | BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,4925 | m3 |
| 5 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,8235 | m3 |
| 6 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,7539 | m3 |
| 7 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35,04 | m2 |
| 8 | Bê tông cổ móng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,6118 | m3 |
| 9 | Cốp pha cổ móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 67,7136 | m2 |
| 10 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 58,9854 | m3 |
| 11 | Bê tông dầm móng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,8554 | m3 |
| 12 | Cốp pha dầm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 85,98 | m2 |
| 13 | SXLD Cốt thép móng đk <10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 219,76 | kg |
| 14 | SXLD Cốt thép móng đk 10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 691,47 | kg |
| 15 | SXLD Cốt thép móng đk <=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.545,28 | kg |
| 16 | SXLD Cốt thép móng đk >18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 322,48 | kg |
| 17 | Xây móng gạch 2 lổ không nung VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6726 | m3 |
| 18 | Xây bậc cấp, móng vỉa dành cho người khuyết tật gạch 2 lổ không nung VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,6467 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền nhà (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 107,6159 | m3 |
| 20 | Đắp cát nền nhà | Như bản vẽ thi công kèm theo | 31,0722 | m3 |
| 21 | BT nền đá 2x4 M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 31,3022 | m3 |
| 22 | BT nền đường dốc dành cho người khuyết tật đá 1x2 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,6767 | m3 |
| 23 | Láng đường dốc dành cho người khuyết tật dầy 3cm VXM150 có kẻ roăng kẻ nhám | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,765 | m2 |
| 24 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,6965 | m3 |
| 25 | SXLD Cốt thép cột đk <10mm, cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 514,35 | kg |
| 26 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.447,16 | kg |
| 27 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk >18mm, cao<=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 762,34 | kg |
| 28 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 252,5456 | m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,756 | m3 |
| 30 | Cốp pha xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 360,326 | m2 |
| 31 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao<=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 829,72 | kg |
| 32 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.559,6 | kg |
| 33 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.150,79 | kg |
| 34 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 75,8698 | m3 |
| 35 | Cốp pha sàn mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 758,6988 | m2 |
| 36 | SXLD Cốt thép sàn mái đk <10mm, cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5.899,01 | kg |
| 37 | BT lanh tô đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,2493 | m3 |
| 38 | Cốp pha lanh tô, giằng lan, giằng thu hồi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 238,0894 | m2 |
| 39 | Cốt thép lanh tô, lan can đk<10mm cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 606,8 | kg |
| 40 | Cốt thép lanh tô, lan can đk10mm cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 118,83 | kg |
| 41 | Cốt thép lanh tô, lan can đk<=18mm cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 945,11 | kg |
| 42 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,0875 | m3 |
| 43 | Cốp pha cầu thang thường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,8948 | m2 |
| 44 | SXLD Cốt thép cầu thang thường đk <10mm, cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 184,39 | kg |
| 45 | SXLD Cốt thép cầu thang thường đk <=18mm, cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 893,23 | kg |
| 46 | Xây bậc cầu thang gạch 2 lổ không nung VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,638 | m3 |
| 47 | Xây tường gạch 2 lổ không nung câu ngang gạch đặc dày 22cm, cao <=16m,VXM75 (tường mặt ngoài) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,2117 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch 2 lổ không nung dày 22cm, cao <=16m,VXM75 (tường trong nhà) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 77,5378 | m3 |
| 49 | Xây tường lan can gạch 2 lổ không nung dày 22cm, cao <=16m,VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,8653 | m3 |
| 50 | Xây tường gạch 2 lỗ không nung dày 11cm,cao <=16m,VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,5172 | m3 |
| 51 | Xây tường mái gạch 2 lổ không nung câu ngang gạch đặc dày 22cm, cao <=16m,VXM75 (tường thu hồi) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,0354 | m3 |
| 52 | Xây tường gạch 2 lỗ không nung dày <=11cm,cao <=16m,VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,475 | m3 |
| 53 | Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ không nung 10x15x22 dày 15cm cao<=16m VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,0245 | m3 |
| 54 | Xây cột trụ gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22), cao <=16m, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,3741 | m3 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 600x600mm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 541,6788 | m2 |
| 56 | Lát đá granit tự nhiên cầu thang VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 55,7782 | m2 |
| 57 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 46,2472 | m2 |
| 58 | ốp chân tường gạch ceramic KT 600x120 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,428 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53,8374 | m2 |
| 60 | Đóng trần thả KT 600x600 khung nổi khu WC | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,0728 | m2 |
| 61 | ốp tường tường khu WC gạch ceramic KT 300x600 VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 189,864 | m2 |
| 62 | ốp tường tường các phòng gạch ceramic KT 300x600 VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 177,09 | m2 |
| 63 | Ốp đan bếp tấm inox dày 1mm (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,738 | m2 |
| 64 | Lát đá granit tự nhiên mặt bệ rửa VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,732 | m2 |
| 65 | Lợp mái tôn dày 0,42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 378,348 | m2 |
| 66 | Sản xuất xà gồ, thanh kèo thép hộp 40x80x1,8 tráng kẻm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.510,5219 | kg |
| 67 | Sản xuất thanh đỡ máng tôn và tôn úp nốc thép hộp 30x30x1,8 tráng kẻm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,5018 | kg |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép, thanh kèo, thanh đỡ máng tôn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.536,024 | kg |
| 69 | Lợp máng tôn rộng 700 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | m |
| 70 | Ke chống bảo (3 cái/m dài xà gồ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.353,6 | cái |
| 71 | Tôn đậy lổ lên mái KT 800x800 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 72 | LĐ ống nhựa PVC thoát nước mái đk 90x3,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 123 | m |
| 73 | LĐ ống nhựa PVC thông dầm fi 49x3,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | m |
| 74 | LĐ ống nhựa PVC xã tràn fi 60x4mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,76 | m |
| 75 | LĐ cút nhựa đk 90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | cái |
| 76 | Lắp rọ sắt chắn rác inox fi 120 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 77 | Láng sê nô VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 107,616 | m2 |
| 78 | Trát dầm mái , thành sê nô VXM75 dày 15 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 78,5598 | m2 |
| 79 | Chống thấm sê nô bằng sika top seal 109 hai thành phần 22kg/11m2 (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 186,176 | m2 |
| 80 | Cửa đi 2 cánh mở quay khuôn nhựa lỏi thép kính dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,3 | m2 |
| 81 | Cửa đi 1 cánh mở quay khuôn nhựa lỏi thép kính dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,35 | m2 |
| 82 | Cửa đi 1 cánh mở quay khuôn nhựa lỏi thép pa nô thanh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,21 | m2 |
| 83 | Cửa sổ 2 cánh mở quay khuôn nhựa lỏi thép kính dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,54 | m2 |
| 84 | Vách kính cố định khuôn nhựa lỏi thép kính dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 33,77 | m2 |
| 85 | Cửa sổ 1 cánh mở lật khuôn nhựa lỏi thép kính dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,56 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 133,73 | m2 |
| 87 | Sản xuất sườn vách kính thép hộp tráng kẻm 40x80x1,8 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,1487 | kg |
| 88 | Lắp dựng sườn vách kính | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,149 | kg |
| 89 | Lắp đặt hoa sắt mạ kẻm 12x12 (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 55,62 | m2 |
| 90 | Sơn hoa sắt 3 nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29,1833 | m2 |
| 91 | Lan can inox hộp 30x30x1,5 và inox hộp 20x20x1,5 tay vịn ống inox fi 60x1,5mm cao 800 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,57 | m |
| 92 | Tay vịn bằng ống inox D50x1,5mm+ ống inox D20x1,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,5 | m |
| 93 | Lan can tay vịn bằng ống inox D60x1,5mm+ inox hộp 30x30x1,5mm a600 dài 150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 82,75 | m |
| 94 | Lắp dựng lan can sắt VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,6435 | m2 |
| 95 | Trát lan can dành cho người khuyết tật dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,366 | m2 |
| 96 | Trát móng dày 2cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,6408 | m2 |
| 97 | Quét móng 2 nước xi măng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,641 | m2 |
| 98 | Cắt roăng trụ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,42 | m |
| 99 | Trát gờ chỉ VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 227,36 | m |
| 100 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 663,2362 | m2 |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 304,4144 | m2 |
| 102 | Trát má cửa VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 67,5448 | m2 |
| 103 | Trát trụ dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 236,091 | m2 |
| 104 | Trát cầu thang dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,895 | m2 |
| 105 | Trát mặt ngoài thành sê nô VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50,602 | m2 |
| 106 | Trát xà dầm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 240,178 | m2 |
| 107 | Trát trần VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 708,8074 | m2 |
| 108 | Trát lanh tô VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 203,87 | m2 |
| 109 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà DULUX 1 lót+2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.910,458 | m2 |
| 110 | Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 596,107 | m2 |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 650,25 | m2 |
| 112 | Vận chuyển tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 448,342 | m2 |
| 113 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,3 | 10m2 |
| 114 | Vận chuyển cát các loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 37,1 | m3 |
| 115 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,597 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | LĐ đèn tuýp led (tube led) 2x18W-220V-1,2m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19 | bộ |
| 2 | LĐ đèn tuýp led (tube led) 1x18W-220V - 1,2m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 3 | LĐ đèn tuýp led (tube led) 1x9W-220V - 0,6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn áp trần vuông KT 170x170x38 12W-220V | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần 220V-75W sải cánh 1,4 kèm hộp số | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | bộ |
| 6 | LĐ quạt thông gió KT 250x250 -30W-220V có nan che | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn 10A-220V kiểu chìm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đôi 10A-220V kiểu chìm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc ba 10A-220V kiểu chìm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A-220V kiểu chìm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm 2 lổ cắm 16A-250A kiểu chìm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | cái |
| 12 | LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực 50A-15KA | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 13 | LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực 40A-15KA | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 14 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 40A-6KA | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 15 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 25A-6KA | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 16 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 20A-6KA | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 17 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 16A-6KA | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 18 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 10A-6KA | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 19 | LĐ cầu dao cắt dòng rò 30MA 1 pha 2 cực 40A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp nối KT 110x110x80 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 51 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ điện tôn KT 600x400x150 sơn tỉnh điện có nắp khóa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt tủ điện tôn KT 400x300x150 sơn tỉnh điện có nắp khóa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt tủ âm tường đế sắt mặt nhựa gắn 5 MCCB | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn CXV 4x16mm2-0,6/1KV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 45 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn CXV 4x10mm2-0,6/1KV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 2x4mm2-0,6/1KV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25 | m |
| 27 | Lắp đặt dây Cu/PVC 10mm2-0,45/0,75KV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 140 | m |
| 28 | Lắp đặt dây Cu/PVC 4mm2 -0,45/0,75KV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 550 | m |
| 29 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2,5mm2 -0,45/0,75KV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 180 | m |
| 30 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1,5mm2 -0,45/0,75KV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.350 | m |
| 31 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 295 | m |
| 32 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 750 | m |
| 33 | Đầu cốt đồng S=16mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng S=10mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 35 | Ty treo cáp fi 16 l=400 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 36 | Kẹp ngưng cáp vào ty | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 37 | Dây nòng cáp bọc nhựa D4mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38 | m |
| C | HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét fi 14 l=800 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 2 | Kéo rải dây thu sét fi 10 mạ kẻm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 115 | m |
| 3 | Kéo rải dây tiếp đất thép fi 12 mạ kẻm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48 | m |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa L 63x63x6 mạ kẻm l=2,5m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cọc |
| 5 | LĐ ống nhựa uPVC đk 20mm dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | m |
| 6 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa, đất C2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,2 | m3 |
| 7 | Đắp đất rảnh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,2 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt có két treo+ xịt hang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt âu tiểu nam | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt âu tiểu nữ có két giật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Lavabô INAX +xi phông+vòi(INAX L-282V) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi +giá để xà phòng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | bộ |
| 7 | Lắp đặt phểu thu INOX fi 90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 2,0m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bể |
| 9 | LĐ ống nhựa PVC đk 110mm dày 3,2mm(Đệ nhất) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 178 | m |
| 10 | LĐ ống nhựa PVC đk 60mm dày 2,5mm(Đệ nhất ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | m |
| 11 | LĐ ống nhựa PVC đk 34mm dày 2,1mm(Đệ nhất ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65 | m |
| 12 | LĐ ống nhựa PVC đk 21mm dày 1,7mm(Đệ nhất ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | m |
| 13 | LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk60x34 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 14 | LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 34x21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 15 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 110 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | cái |
| 16 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 60 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18 | cái |
| 17 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 34 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 18 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 52 | cái |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC đk110 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | cái |
| 20 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC đk60 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 21 | LĐ tê nhựa uPVC đk 34 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13 | cái |
| 22 | LĐ tê nhựa uPVC đk 21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21 | cái |
| 23 | Lắp đặt bịt thông tắc đk110x60 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt van 1 chiều fi 34 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt van khóa đồng fi 21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt van khóa đồng fi 34 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 27 | LĐ khâu nối ren trong bằng đồng fi 21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | cái |
| 28 | LĐ khâu nối ren ngoài PVC fi 21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | cái |
| 29 | Đào rảnh chôn ống đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,2 | m3 |
| 30 | Đắp đất rảnh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,05 | m3 |
| 31 | Đắp cát rảnh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,15 | m3 |
| 32 | LĐ ống nhựa PVC đk 34mm dày 2,1mm(Đệ nhất ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36 | m |
| 33 | Xếp gạch bảo vệ dây dẫn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 324 | viên |
| 34 | Giếng khoan + bơm (khoán gọn ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI(2 BỂ) , HỐ THẤM (1 HỐ) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40,7078 | m3 |
| 2 | Lấp đất bể tự hoại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,5693 | m3 |
| 3 | BTSN lót BTH rộng <=250cm, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9752 | m3 |
| 4 | Lát gạch đặc không nung M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,4664 | m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,4679 | m3 |
| 6 | Trát láng tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 ( lần 1) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,7024 | m2 |
| 7 | Trát láng tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 ( lần 2) có đánh màu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,702 | m2 |
| 8 | Đổ lớp than củi dày 150 vào bể lọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3763 | m3 |
| 9 | Đổ lớp than xỉ dày 150 vào bể lọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3763 | m3 |
| 10 | Đổ lớp gạch vở 30x30 dày 150 vào bể lọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3763 | m3 |
| 11 | Đổ lớp gạch vở 45x45 dày 150 vào bể lọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3763 | m3 |
| 12 | Đổ cát hạt mịn dày 200 vào hố tự thấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,65 | m3 |
| 13 | Đổ cát hạt thô dày 300 vào hố tự thấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8724 | m3 |
| 14 | Đổ lớp sạn 1x2 dày 300 vào hố tự thấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8724 | m3 |
| 15 | Đổ lớp sạn 4x6 dày 300 vào hố tự thấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8724 | m3 |
| 16 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,2598 | m3 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Như bản vẽ thi công kèm theo | 44 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,3072 | m2 |
| 19 | Cốt thép tấm đan đk6,8 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 77,16 | kg |
| 20 | Cốt thép tấm đan đk10 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 89,4 | kg |
| 21 | Cốt thép tấm đan đk<=18 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48,4 | kg |
| 22 | Trát tường dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5 | m2 |
| 23 | Láng mặt trên bể dày 3cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,3728 | m2 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | m |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống BT đoạn dài 1m fi 200 bằng TC | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | 1 đoạn ống |
| F | HẠNG MỤC: SÂN LÁT GẠCH | |||
| 1 | Đắp cát sân | Như bản vẽ thi công kèm theo | 123,165 | m3 |
| 2 | BTSN sân M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 58,65 | m3 |
| 3 | Lát gạch granitô KT 400x400 màu ghi VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 586,5 | m2 |
| 4 | Đào đất thi công bó vỉa đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5502 | m3 |
| 5 | BTSN lót bó vỉa M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0626 | m3 |
| 6 | Xây bó vỉa gạch 2 lổ không nung dày 22cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,8962 | m3 |
| 7 | Trát bó vỉa dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,794 | m2 |
| 8 | Bê tông nền đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,6 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3 đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,236 | m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,0787 | m3 |
| 3 | BTSN lót bó vỉa M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,642 | m3 |
| 4 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,343 | m3 |
| 5 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,6645 | m3 |
| 6 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,142 | m2 |
| 7 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,5826 | m3 |
| 8 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,2283 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,0452 | m3 |
| 10 | Cốp pha giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,404 | m2 |
| 11 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,816 | m2 |
| 12 | SXLD cốt thép đk <10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 125,16 | kg |
| 13 | SXLD cốt thép đk 10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 206,46 | kg |
| 14 | SXLD Cốt thép đk <=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 203,31 | kg |
| 15 | Xây cột trụ gạch 2 lổ không nung (6,5x10,5x22), cao <=4m, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9838 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch 6 lỗ không nung 10x15x22 dày 15cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,4424 | m3 |
| 17 | Trát móng dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 41,4575 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 108,6845 | m2 |
| 19 | Trát trụ dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,0223 | m2 |
| 20 | Trát giằng VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,0926 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 185,258 | m2 |
| 22 | ốp trụ cổng đá Granít tự nhiên màu đỏ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,38 | m2 |
| 23 | Chữ inox cao 40 dập nổi dày 20 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | chữ |
| 24 | Chữ inox cao 80 dập nổi dày 20 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | chữ |
| 25 | Lắp dựng cổng sắt hộp sơn 2 nước chống ri sơn 2 nước màu ghi sáng (trọn bộ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,29 | m2 |
| 26 | GCLĐ thép ray cổng V50x50x3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 52,752 | kg |
| 27 | Bê tông gờ chắn cửa đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,034 | m3 |
| H | Hạng mục thiết bị | |||
| I | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ BẾP+ĐỒ DÙNG | |||
| 1 | Bàn soạn bằng Inox (loại không rỉ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | Cái |
| 2 | Bàn đựng Inox (loại không rỉ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | Cái |
| 3 | Tủ đựng bát, đĩa bằng Inox (loại không ghỉ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | Cái |
| 4 | Bếp gas khò | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | Cái |
| 5 | Bình gas | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | Cái |
| 6 | Van khóa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | Cái |
| 7 | Ống dẫn ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | Cái |
| 8 | Nồi cơm ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | Cái |
| 9 | Tủ lạnh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | Cái |
| 10 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (Gổ công nghiệp , xữ lý công vênh, mã SP:MN561005) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | Cái |
| J | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Bình khí CO2 - MT3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | Bình |
| 2 | Bình bột - MFZ4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | Bình |
| 3 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi