Gói thầu: Thi công xây lắp Cải tạo nhà học cấp 4 thành nhà thực hành tin học cơ sở 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200457876-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh
Tên gói thầu Thi công xây lắp Cải tạo nhà học cấp 4 thành nhà thực hành tin học cơ sở 1
Số hiệu KHLCNT 20200401001
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 08:21:00 đến ngày 2020-05-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,079,032,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phá dỡ công trình cũ
1 Tháo dỡ thiết bị điện Chương V E-HSMT 2 công
2 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Chương V E-HSMT 14 m
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 269,28 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,3331 tấn
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 56,66 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 12,7162 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 78,5737 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 94,4988 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (chuyển tiếp 3km) Chương V E-HSMT 94,4988 m3
B Hạng mục 2: Nhà thực hành tin học
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II Chương V E-HSMT 5,5931 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 62,1461 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,428 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 26,8739 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 3,5817 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 1,4128 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 3,4262 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0498 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0628 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,1912 tấn
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 1,869 100m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 106,9406 m3
13 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,3049 100m2
14 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,8441 m3
15 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 15,1869 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1231 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,5381 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1175 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,5152 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 5,5036 m3
21 Đắp đất xung quanh hố đào bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,847 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V E-HSMT 5,3676 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II ( tạm tính 3km) Chương V E-HSMT 5,3676 100m3
24 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 3,6724 100m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 63,2617 m3
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,4949 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,872 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,5525 tấn
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 3,3404 100m2
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 21,4945 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,5241 100m2
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,5148 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 4,879 100m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 39,8173 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 8,1021 100m2
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 90,6938 m3
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,3058 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,259 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 3,3249 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 10,2017 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,4549 tấn
42 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 93,1539 m3
43 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 17,2781 m3
44 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,5423 100m2
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,4922 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2658 tấn
47 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 7,1867 m3
48 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1,6254 m3
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 55,31 m2
50 Sản xuất lan can cầu thang, lan can INOX Chương V E-HSMT 0,1532 tấn
51 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V E-HSMT 12,3555 m2
52 Quả Cầu Inox D100 Chương V E-HSMT 1 cái
53 Đĩa úp Inox D130 Chương V E-HSMT 1 cái
54 Đĩa úp Inox D80 Chương V E-HSMT 1 cái
55 Đĩa úp Inox D25 Chương V E-HSMT 34 cái
56 Lát đá bậc cầu thang Chương V E-HSMT 45,2697 m2
57 Chèn bậc thang lên mái BT đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,1162 m3
58 Nắp tôn cửa lên mái KT 600x600 + khoá Chương V E-HSMT 1 tbộ
59 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 34,9558 m3
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2801 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0724 tấn
62 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng. Giằng TH mái Chương V E-HSMT 0,311 100m2
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2. Giằng TH mái Chương V E-HSMT 2,1599 m3
64 Sản xuất xà gồ thép hộp Chương V E-HSMT 1,8269 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép mái Chương V E-HSMT 1,8269 tấn
66 Lợp mái tôn múi liên doanh dày 0,42mm Chương V E-HSMT 4,4483 100m2
67 Tôn úp nóc, ke góc khổ rộng 300 dày 0,42mm Chương V E-HSMT 57,72 m
68 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75. Láng mái Chương V E-HSMT 150,07 m2
69 Quét dung dịch SIKA TOPSEAL chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng. Quét mái Chương V E-HSMT 150,07 m2
70 Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm. Lát mái Chương V E-HSMT 26 m2
71 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75. Tường mái Chương V E-HSMT 170,2133 m2
72 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 810,21 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 308,1198 m2
74 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 50,952 m2
75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 12,25 m2
76 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 744,1747 m2
77 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 315,427 m2
78 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 277,2596 m2
79 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 289,905 m
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.936,1205 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 755,4269 m2
82 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 442,2913 m2
83 Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 600x600mm Chương V E-HSMT 371,3737 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V E-HSMT 21,7602 m2
85 Ốp tường trụ, cột, KT 300x450mm Chương V E-HSMT 52,53 m2
86 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm Chương V E-HSMT 36,069 m2
87 Sản xuất hệ khung dàn inox đỡ bệ chậu Chương V E-HSMT 0,0125 tấn
88 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V E-HSMT 0,0125 tấn
89 Lát đá mặt bệ các loại Chương V E-HSMT 2,25 m2
90 Sản xuất lan can thép hộp Chương V E-HSMT 0,2899 tấn
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 21,7552 1m2
92 Lắp dựng lan can thép hộp Chương V E-HSMT 20,1273 m2
93 Gia công hoa sắt cửa (Khung thép hộp) Chương V E-HSMT 0,2436 tấn
94 Lắp dựng hoa sắt cửa (Thép hộp) Chương V E-HSMT 18,084 m2
95 Sơn tĩnh điện khung thép hộp Chương V E-HSMT 243,6 kg
96 Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp KT 14x14x1,2mm Chương V E-HSMT 0,1306 tấn
97 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16mm Chương V E-HSMT 0,324 tấn
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 46,5262 1m2
99 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 61,204 m2
100 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm, kính an toàn dày 6.38mm (tương đương cửa EUROHA) Chương V E-HSMT 23,1 m2
101 Sản xuất cửa sổ mở trượt 4 cánh, cửa khung nhôm, kính an toàn dày 6.38mm (tương đương cửa EUROHA) Chương V E-HSMT 58,53 m2
102 Sản xuất cửa đi khung thép hộp 40x80x2 Chương V E-HSMT 1,32 m2
103 SX vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm (Bao gồm phụ kiện inox 304) Chương V E-HSMT 20,6825 m2
104 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 82,95 m2
105 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V E-HSMT 9,3085 100m2
106 Lắp đặt hộp tủ điện tổng KT 200x300x150 Chương V E-HSMT 2 hộp
107 Lắp đặt hộp chứa automat từ 4-6MCB Chương V E-HSMT 3 hộp
108 Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT <=40x60mm Chương V E-HSMT 6 hộp
109 Cầu chì ống 220/5A Chương V E-HSMT 2 cái
110 Đèn tín hiệu báo pha 220V, 5W Chương V E-HSMT 6 cái
111 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V E-HSMT 1 cái
112 Lắp đặt các automat 3 pha 75A Chương V E-HSMT 1 cái
113 Lắp đặt các automat 1 pha 50A, 40A, 25A, 15A Chương V E-HSMT 21 cái
114 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V E-HSMT 4 cái
115 Lắp đặt đèn tuyp Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2X18W Chương V E-HSMT 36 bộ
116 Lắp đặt đèn tuyp Led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1X18W Chương V E-HSMT 16 bộ
117 Lắp đặt đèn LED ốp trần vuông KT300/18W Chương V E-HSMT 2 bộ
118 284000.0 Chương V E-HSMT 6 bộ
119 Lắp đặt đèn tường, đèn led bóng tròn 12Wx220V Chương V E-HSMT 1 bộ
120 Lắp đặt ổ cắm đôi 250V, 16A (2 chấu cắm âm tường) Chương V E-HSMT 13 cái
121 Lắp đặt ổ cắm đôi 250V, 16A (3 chấu cắm âm sàn) Chương V E-HSMT 60 cái
122 Lắp đặt quạt trần Điện cơ, cánh sắt sải rộng 1,4m 1x70W - 220V Chương V E-HSMT 27 cái
123 Lắp đặt công tắc 4 phím + mặt âm tường 250V, 10A Chương V E-HSMT 9 cái
124 Lắp đặt công tắc 3 phím + mặt âm tường 250V, 10A Chương V E-HSMT 2 cái
125 Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt âm tường 250V, 10A Chương V E-HSMT 4 cái
126 Lắp đặt công tắc 1 phím + mặt âm tường 250V, 10A Chương V E-HSMT 2 cái
127 Lắp đặt công tắc 2 chiều + mặt âm tường 250V, 10A Chương V E-HSMT 2 cái
128 Lắp đặt đế âm cho ổ cắm và công tắc âm tường Chương V E-HSMT 32 hộp
129 Lắp đặt đế sắt âm sàn cho ổ cắm âm sàn Chương V E-HSMT 60 hộp
130 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 Chương V E-HSMT 150 m
131 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 Chương V E-HSMT 10 m
132 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 Chương V E-HSMT 30 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V E-HSMT 15 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V E-HSMT 310 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V E-HSMT 140 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/PVC 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 50 m
137 Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 850 m
138 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x6mm2 Chương V E-HSMT 10 m
139 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x4mm2 Chương V E-HSMT 30 m
140 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 310 m
141 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, HDPE D32 Chương V E-HSMT 50 m
142 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D16 Chương V E-HSMT 650 m
143 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x3 Chương V E-HSMT 10 m
144 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Chương V E-HSMT 3 cọc
145 Móc treo quạt trần sắt trong D14, L=0,8m Chương V E-HSMT 27 cái
146 Đào chôn dây tiếp địa đất cấp II Chương V E-HSMT 12,88 m3
147 Lấp đất đào rãnh chôn dây tiếp địa Chương V E-HSMT 12,88 m3
148 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E-HSMT 105 m
149 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V E-HSMT 45 m
150 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V E-HSMT 5 cái
151 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V E-HSMT 5 cái
152 Mối nối kiểm tra Chương V E-HSMT 4 mối
153 Kiểm tra điện trở Chương V E-HSMT 4 điểm
154 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V E-HSMT 8 cọc
155 Nậm sứ gắn với kim thu sét Chương V E-HSMT 5 cái
156 Bật thép d=8mm Chương V E-HSMT 20 Kg
157 Lắp đặt hộp cứu hỏa KT (600x750x220) Chương V E-HSMT 6 hôp
158 Bình chữa cháy MFZ8 Chương V E-HSMT 6 hộp
159 Bình chữa cháy khí CO2 Chương V E-HSMT 12 bình
160 Tiêu lệnh PCCC Chương V E-HSMT 6 hộp
161 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,14 100m
162 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,62 100m
163 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
164 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 8 cái
165 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
166 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK CB 25/20mm Chương V E-HSMT 6 cái
167 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 20 cái
168 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 8 cái
169 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 8 cái
170 Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR CB D25/20mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 6 cái
171 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 8 cái
172 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 12 cái
173 Lắp đặt van khóa ĐK 32mm Chương V E-HSMT 3 cái
174 Lắp đặt van khóa, ĐK ≤25mm Chương V E-HSMT 2 cái
175 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
176 Van phao điện Chương V E-HSMT 1 bộ
177 Lắp đặt chậu xí bệt Inax (Bàn cầu C306VR) Chương V E-HSMT 5 bộ
178 Lắp đặt vòi xịt nền (Vòi xịt CFV-102A) Chương V E-HSMT 5 cái
179 Lắp đặt hộp (móc giấy vệ sinh H-486V) Chương V E-HSMT 5 cái
180 Lắp đặt Tiểu nam (U-117V + van xả cảm ứng) Chương V E-HSMT 2 bộ
181 Lắp đặt chậu rửa sứ âm bàn Inax Chương V E-HSMT 2 bộ
182 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 2 cái
183 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 2 cái
184 Lắp đặt giá treo Chương V E-HSMT 2 cái
185 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT 2 cái
186 Dây cấp nước xí bệt Chương V E-HSMT 5 bộ
187 Dây cấp nước tiểu nam + van xả Chương V E-HSMT 2 bộ
188 Dây cấp nước chậu rửa Chương V E-HSMT 2 bộ
189 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
190 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 2 cái
191 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 0,23 100m
192 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 0,06 100m
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Chương V E-HSMT 0,075 100m
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
195 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
196 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 8 cái
197 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 4 cái
198 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V E-HSMT 5 cái
199 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Chương V E-HSMT 4 cái
200 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V E-HSMT 4 cái
201 Lắp đặt (Y) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/75mm Chương V E-HSMT 2 cái
202 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/75mm Chương V E-HSMT 2 cái
203 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/75mm Chương V E-HSMT 2 cái
204 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75/34mm Chương V E-HSMT 2 cái
205 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/48mm Chương V E-HSMT 1 cái
206 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75/34mm Chương V E-HSMT 1 cái
207 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V E-HSMT 2 cái
208 Lắp đặt Phễu thu nước + chắn rác Inox D150x150-75 Chương V E-HSMT 2 cái
209 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V E-HSMT 0,91 100m
210 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 10 cái
211 Cầu chắn rác D100 Chương V E-HSMT 10 cái
212 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 30 cái
213 Đai thép không gỉ D90 Chương V E-HSMT 60 cái
214 Vít không gỉ + nở Chương V E-HSMT 120 cái
215 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 47,2804 m3
216 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 6,5817 m3
217 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 10,1154 m3
218 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,2678 100m2
219 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan cho bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,1949 tấn
220 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 4,1512 m3
221 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 69,352 m2
222 Láng rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75, dốc 2% về ga thu nước cặn Chương V E-HSMT 29,66 m2
223 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 131 1cấu kiện
224 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 20,2671 m3
225 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 5,65 m3
226 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 56,5 m2
227 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,2701 100m3
228 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (4km) Chương V E-HSMT 0,2701 100m3
229 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 19,6027 m3
230 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0129 100m2
231 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,9728 m3
232 SXLD cốt thép đáy bể D <=10 mm Chương V E-HSMT 0,0641 tấn
233 SXLD cốt thép đáy bể D <=18 mm Chương V E-HSMT 0,072 tấn
234 GCLD ván khuôn cho BT đáy bể Chương V E-HSMT 0,0465 100m2
235 Bê tông đáy bể đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 1,3424 m3
236 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 3,2179 m3
237 SXLD cốt thép cho tấm đan BTĐS Chương V E-HSMT 0,0377 tấn
238 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0328 100m2
239 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,72 m3
240 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,8206 m2
241 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 17,075 m2
242 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 17,075 m2
243 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 6 1cấu kiện
244 Lấp đất móng bể Chương V E-HSMT 6,5266 m3
245 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,1308 100m3
246 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (4km) Chương V E-HSMT 0,1308 100m3
247 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Chương V E-HSMT 23,3701 m3
248 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V E-HSMT 1,9284 m3
249 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V E-HSMT 2,626 10m2
250 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Chương V E-HSMT 7,8176 tấn
251 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T Chương V E-HSMT 7,9797 100m2
252 Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T Chương V E-HSMT 1,868 tấn
253 Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V E-HSMT 3 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->