Gói thầu: Thi công xây lắp Cải tạo nhà học cấp 4 thành nhà thực hành tin học cơ sở 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200457876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp Cải tạo nhà học cấp 4 thành nhà thực hành tin học cơ sở 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401001 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 08:21:00 đến ngày 2020-05-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,079,032,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phá dỡ công trình cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện | Chương V E-HSMT | 2 | công |
| 2 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Chương V E-HSMT | 14 | m |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 269,28 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,3331 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 56,66 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 12,7162 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 78,5737 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 94,4988 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (chuyển tiếp 3km) | Chương V E-HSMT | 94,4988 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Nhà thực hành tin học | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,5931 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 62,1461 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,428 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 26,8739 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 3,5817 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 1,4128 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E-HSMT | 3,4262 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0498 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0628 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 1,1912 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 1,869 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 106,9406 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,3049 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,8441 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 15,1869 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1231 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,5381 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1175 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,5152 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 5,5036 | m3 |
| 21 | Đắp đất xung quanh hố đào bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,847 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,3676 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II ( tạm tính 3km) | Chương V E-HSMT | 5,3676 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 3,6724 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 63,2617 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,4949 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,872 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 2,5525 | tấn |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 3,3404 | 100m2 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 21,4945 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,5241 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,5148 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 4,879 | 100m2 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 39,8173 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 8,1021 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 90,6938 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,3058 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 4,259 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 3,3249 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 10,2017 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,4549 | tấn |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 93,1539 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 17,2781 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 0,5423 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,4922 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2658 | tấn |
| 47 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 7,1867 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 1,6254 | m3 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 55,31 | m2 |
| 50 | Sản xuất lan can cầu thang, lan can INOX | Chương V E-HSMT | 0,1532 | tấn |
| 51 | Lắp dựng lan can cầu thang | Chương V E-HSMT | 12,3555 | m2 |
| 52 | Quả Cầu Inox D100 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Đĩa úp Inox D130 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Đĩa úp Inox D80 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Đĩa úp Inox D25 | Chương V E-HSMT | 34 | cái |
| 56 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V E-HSMT | 45,2697 | m2 |
| 57 | Chèn bậc thang lên mái BT đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,1162 | m3 |
| 58 | Nắp tôn cửa lên mái KT 600x600 + khoá | Chương V E-HSMT | 1 | tbộ |
| 59 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 34,9558 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2801 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0724 | tấn |
| 62 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng. Giằng TH mái | Chương V E-HSMT | 0,311 | 100m2 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2. Giằng TH mái | Chương V E-HSMT | 2,1599 | m3 |
| 64 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Chương V E-HSMT | 1,8269 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép mái | Chương V E-HSMT | 1,8269 | tấn |
| 66 | Lợp mái tôn múi liên doanh dày 0,42mm | Chương V E-HSMT | 4,4483 | 100m2 |
| 67 | Tôn úp nóc, ke góc khổ rộng 300 dày 0,42mm | Chương V E-HSMT | 57,72 | m |
| 68 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75. Láng mái | Chương V E-HSMT | 150,07 | m2 |
| 69 | Quét dung dịch SIKA TOPSEAL chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng. Quét mái | Chương V E-HSMT | 150,07 | m2 |
| 70 | Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm. Lát mái | Chương V E-HSMT | 26 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75. Tường mái | Chương V E-HSMT | 170,2133 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 810,21 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 308,1198 | m2 |
| 74 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 50,952 | m2 |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 12,25 | m2 |
| 76 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 744,1747 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 315,427 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 277,2596 | m2 |
| 79 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 289,905 | m |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.936,1205 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 755,4269 | m2 |
| 82 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 442,2913 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 600x600mm | Chương V E-HSMT | 371,3737 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V E-HSMT | 21,7602 | m2 |
| 85 | Ốp tường trụ, cột, KT 300x450mm | Chương V E-HSMT | 52,53 | m2 |
| 86 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | Chương V E-HSMT | 36,069 | m2 |
| 87 | Sản xuất hệ khung dàn inox đỡ bệ chậu | Chương V E-HSMT | 0,0125 | tấn |
| 88 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V E-HSMT | 0,0125 | tấn |
| 89 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V E-HSMT | 2,25 | m2 |
| 90 | Sản xuất lan can thép hộp | Chương V E-HSMT | 0,2899 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 21,7552 | 1m2 |
| 92 | Lắp dựng lan can thép hộp | Chương V E-HSMT | 20,1273 | m2 |
| 93 | Gia công hoa sắt cửa (Khung thép hộp) | Chương V E-HSMT | 0,2436 | tấn |
| 94 | Lắp dựng hoa sắt cửa (Thép hộp) | Chương V E-HSMT | 18,084 | m2 |
| 95 | Sơn tĩnh điện khung thép hộp | Chương V E-HSMT | 243,6 | kg |
| 96 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp KT 14x14x1,2mm | Chương V E-HSMT | 0,1306 | tấn |
| 97 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | Chương V E-HSMT | 0,324 | tấn |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 46,5262 | 1m2 |
| 99 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 61,204 | m2 |
| 100 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm, kính an toàn dày 6.38mm (tương đương cửa EUROHA) | Chương V E-HSMT | 23,1 | m2 |
| 101 | Sản xuất cửa sổ mở trượt 4 cánh, cửa khung nhôm, kính an toàn dày 6.38mm (tương đương cửa EUROHA) | Chương V E-HSMT | 58,53 | m2 |
| 102 | Sản xuất cửa đi khung thép hộp 40x80x2 | Chương V E-HSMT | 1,32 | m2 |
| 103 | SX vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm (Bao gồm phụ kiện inox 304) | Chương V E-HSMT | 20,6825 | m2 |
| 104 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 82,95 | m2 |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 9,3085 | 100m2 |
| 106 | Lắp đặt hộp tủ điện tổng KT 200x300x150 | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 107 | Lắp đặt hộp chứa automat từ 4-6MCB | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 108 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT <=40x60mm | Chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 109 | Cầu chì ống 220/5A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 110 | Đèn tín hiệu báo pha 220V, 5W | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A, 40A, 25A, 15A | Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 114 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt đèn tuyp Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2X18W | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn tuyp Led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1X18W | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn LED ốp trần vuông KT300/18W | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 118 | 284000.0 | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 119 | Lắp đặt đèn tường, đèn led bóng tròn 12Wx220V | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 120 | Lắp đặt ổ cắm đôi 250V, 16A (2 chấu cắm âm tường) | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 121 | Lắp đặt ổ cắm đôi 250V, 16A (3 chấu cắm âm sàn) | Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 122 | Lắp đặt quạt trần Điện cơ, cánh sắt sải rộng 1,4m 1x70W - 220V | Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 4 phím + mặt âm tường 250V, 10A | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc 3 phím + mặt âm tường 250V, 10A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt âm tường 250V, 10A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 1 phím + mặt âm tường 250V, 10A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 2 chiều + mặt âm tường 250V, 10A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt đế âm cho ổ cắm và công tắc âm tường | Chương V E-HSMT | 32 | hộp |
| 129 | Lắp đặt đế sắt âm sàn cho ổ cắm âm sàn | Chương V E-HSMT | 60 | hộp |
| 130 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 131 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 132 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 310 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 140 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 Cu/PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 850 | m |
| 138 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 139 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 140 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 310 | m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, HDPE D32 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D16 | Chương V E-HSMT | 650 | m |
| 143 | Thanh tiếp địa thép dẹt 40x3 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 144 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Chương V E-HSMT | 3 | cọc |
| 145 | Móc treo quạt trần sắt trong D14, L=0,8m | Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 146 | Đào chôn dây tiếp địa đất cấp II | Chương V E-HSMT | 12,88 | m3 |
| 147 | Lấp đất đào rãnh chôn dây tiếp địa | Chương V E-HSMT | 12,88 | m3 |
| 148 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E-HSMT | 105 | m |
| 149 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V E-HSMT | 45 | m |
| 150 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 151 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Mối nối kiểm tra | Chương V E-HSMT | 4 | mối |
| 153 | Kiểm tra điện trở | Chương V E-HSMT | 4 | điểm |
| 154 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V E-HSMT | 8 | cọc |
| 155 | Nậm sứ gắn với kim thu sét | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 156 | Bật thép d=8mm | Chương V E-HSMT | 20 | Kg |
| 157 | Lắp đặt hộp cứu hỏa KT (600x750x220) | Chương V E-HSMT | 6 | hôp |
| 158 | Bình chữa cháy MFZ8 | Chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 159 | Bình chữa cháy khí CO2 | Chương V E-HSMT | 12 | bình |
| 160 | Tiêu lệnh PCCC | Chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,62 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK CB 25/20mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 168 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 170 | Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR CB D25/20mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 172 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 173 | Lắp đặt van khóa ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 174 | Lắp đặt van khóa, ĐK ≤25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 176 | Van phao điện | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 177 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax (Bàn cầu C306VR) | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 178 | Lắp đặt vòi xịt nền (Vòi xịt CFV-102A) | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 179 | Lắp đặt hộp (móc giấy vệ sinh H-486V) | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 180 | Lắp đặt Tiểu nam (U-117V + van xả cảm ứng) | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 181 | Lắp đặt chậu rửa sứ âm bàn Inax | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 182 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt giá treo | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 186 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 187 | Dây cấp nước tiểu nam + van xả | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 188 | Dây cấp nước chậu rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 189 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 190 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 0,23 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Chương V E-HSMT | 0,075 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 197 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 201 | Lắp đặt (Y) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/75mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/75mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/75mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75/34mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/48mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75/34mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 207 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 208 | Lắp đặt Phễu thu nước + chắn rác Inox D150x150-75 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V E-HSMT | 0,91 | 100m |
| 210 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 211 | Cầu chắn rác D100 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 212 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 213 | Đai thép không gỉ D90 | Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 214 | Vít không gỉ + nở | Chương V E-HSMT | 120 | cái |
| 215 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 47,2804 | m3 |
| 216 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 6,5817 | m3 |
| 217 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 10,1154 | m3 |
| 218 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,2678 | 100m2 |
| 219 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan cho bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 0,1949 | tấn |
| 220 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 4,1512 | m3 |
| 221 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 69,352 | m2 |
| 222 | Láng rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75, dốc 2% về ga thu nước cặn | Chương V E-HSMT | 29,66 | m2 |
| 223 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 131 | 1cấu kiện |
| 224 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 20,2671 | m3 |
| 225 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 5,65 | m3 |
| 226 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 56,5 | m2 |
| 227 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,2701 | 100m3 |
| 228 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (4km) | Chương V E-HSMT | 0,2701 | 100m3 |
| 229 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 19,6027 | m3 |
| 230 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0129 | 100m2 |
| 231 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,9728 | m3 |
| 232 | SXLD cốt thép đáy bể D <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0641 | tấn |
| 233 | SXLD cốt thép đáy bể D <=18 mm | Chương V E-HSMT | 0,072 | tấn |
| 234 | GCLD ván khuôn cho BT đáy bể | Chương V E-HSMT | 0,0465 | 100m2 |
| 235 | Bê tông đáy bể đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,3424 | m3 |
| 236 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 3,2179 | m3 |
| 237 | SXLD cốt thép cho tấm đan BTĐS | Chương V E-HSMT | 0,0377 | tấn |
| 238 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0328 | 100m2 |
| 239 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 240 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,8206 | m2 |
| 241 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 17,075 | m2 |
| 242 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 17,075 | m2 |
| 243 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 244 | Lấp đất móng bể | Chương V E-HSMT | 6,5266 | m3 |
| 245 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,1308 | 100m3 |
| 246 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (4km) | Chương V E-HSMT | 0,1308 | 100m3 |
| 247 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V E-HSMT | 23,3701 | m3 |
| 248 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V E-HSMT | 1,9284 | m3 |
| 249 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V E-HSMT | 2,626 | 10m2 |
| 250 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V E-HSMT | 7,8176 | tấn |
| 251 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | Chương V E-HSMT | 7,9797 | 100m2 |
| 252 | Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | Chương V E-HSMT | 1,868 | tấn |
| 253 | Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V E-HSMT | 3 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi